Phiếu cho lớp tôi
Tiếng Việt lớp 4 · tuần 21
Tiếng Việt lớp 4 · Tuần 21
Bài 5 · Tờ báo tường của tôi · Bài 6 · Tiếng ru

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 4

Chủ điểm Sống để yêu thương · Bài 5–6 (SGK tr. 24–30)
Tuần 21
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Chiếc ví đánh rơi

Tan học, Sơn đạp xe về nhà thì thấy một chiếc ví nâu nằm bên vệ đường. Mở ra, cậu thấy có tiền, giấy tờ và một tờ đơn thuốc ghi tên bà Lương. Sơn nghĩ: “Chắc bà đang lo lắm.” Cậu hỏi đường mấy lần mới tìm được nhà bà ở cuối xóm. Bà Lương đang cuống quýt tìm khắp sân. Nhận lại chiếc ví, bà run run nắm tay Sơn: “Tiền này bà định mua thuốc cho ông. Cháu thật tốt bụng!” Bà muốn biếu Sơn ít tiền, nhưng cậu lễ phép từ chối. Hôm sau, câu chuyện được cô Tổng phụ trách kể trong giờ chào cờ. Sơn đỏ mặt, còn cả trường vỗ tay vang dội.

1. Sơn nhặt được gì?

A Một tờ đơn thuốcB Một chiếc cặp sáchC Một chiếc ví nâu

2. Nhờ đâu Sơn biết chủ chiếc ví?

A Tờ đơn thuốc ghi tên bàB Hỏi người đi đườngC Bà Lương gọi điện

3. Khi bà muốn biếu tiền, Sơn làm gì?

A Cảm ơn rồi nhận lấyB Lễ phép từ chốiC Đem tiền mua thuốc

4. Em có cảm nghĩ gì về bạn Sơn?

Bài 2: Chính tả: chọn tiếng viết đúng (dấu hỏi hay dấu ngã?) điền vào chỗ trống

1. phép (lể / lễ)
2. vệ (đường / đưỡng)
3. từ (chối / chổi)
4. giấy (tờ / tở)

Bài 3: Luyện từ và câu: chọn chủ ngữ trong khung điền vào chỗ trống

Bà LươngCả trườngChiếc víSơn
1. nằm bên vệ đường. đạp xe đi học về một mình. cuống quýt tìm khắp sân vì mất ví. vỗ tay vang dội trong giờ chào cờ.

Bài 4: Luyện từ và câu: chủ ngữ của câu

1. Chủ ngữ trong câu «Mưa rơi lộp độp.» chỉ

A hiện tượngB ngườiC con vật

2. Câu hỏi cho chủ ngữ «Chiếc ví nâu» là

A Ai?B Cái gì?C Con gì?

3. Chủ ngữ trong câu «Sơn rất thật thà.» là

A rất thật thàB thật thàC Sơn

Bài 5: Viết đoạn văn nêu tình cảm, cảm xúc về một nhân vật

Viết đoạn văn (5–7 câu) nêu tình cảm, cảm xúc của em về một nhân vật trong câu chuyện em đã đọc hoặc đã nghe.

Nhân vật nào, trong truyện gì? Em yêu quý (hoặc khâm phục) điều gì ở nhân vật? Chi tiết nào khiến em xúc động?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 4

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 21

Bài 1: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. C (Một chiếc ví nâu)
2. A (Tờ đơn thuốc ghi tên bà)
3. B (Lễ phép từ chối)
4. Sơn thật thà, tốt bụng, biết nghĩ cho người khác; em rất quý bạn.

Bài 2: Chính tả: chọn tiếng viết đúng (dấu hỏi hay dấu ngã?) điền vào chỗ trống

1. lễ phép (lể / lễ)
2. vệ đường (đường / đưỡng)
3. từ chối (chối / chổi)
4. giấy tờ (tờ / tở)

Bài 3: Luyện từ và câu: chọn chủ ngữ trong khung điền vào chỗ trống

1. Chiếc ví nằm bên vệ đường. Sơn đạp xe đi học về một mình. Bà Lương cuống quýt tìm khắp sân vì mất ví. Cả trường vỗ tay vang dội trong giờ chào cờ.

Bài 4: Luyện từ và câu: chủ ngữ của câu

1. A (hiện tượng)2. B (Cái gì?)3. C (Sơn)

Bài 5: Viết đoạn văn nêu tình cảm, cảm xúc về một nhân vật

Gợi ý: Mở đầu – giới thiệu nhân vật và câu chuyện, nêu tình cảm chung (yêu quý, khâm phục, thương…). Triển khai – nêu phẩm chất của nhân vật qua một hai chi tiết cụ thể; cảm xúc của em khi đọc chi tiết đó. Kết thúc – điều em học được từ nhân vật.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5
⬇ PDF màu⬇ PDF đen trắng
Tiếng Việt lớp 4 tuần 21 — phiếu cho lớp tôi | Ôn Thi