Hàng và lớp
Toán lớp 4 · Bài 11
🧱

Hàng và lớp

Lớp đơn vị, lớp nghìn; giá trị của chữ số theo hàng.

🎮 12 màn · ~6 phút🏅 14 câu thử thách🎁 MIỄN PHÍ
CHƠI NGAY BÀI NÀYMiễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
🗓️ Phiếu bài tập in có đáp án:Tuần 5Tuần 6
Trong bài này

Kiến thức trọng tâm

Cứ 3 hàng hợp thành 1 lớp: lớp đơn vị và lớp nghìn.
824 156: lớp nghìn là 824, lớp đơn vị là 156
Giá trị của một chữ số tùy vào hàng nó đứng.
528 146: chữ số 2 → 20 000 · chữ số 8 → 8 000
824 | 156
Cứ 3 hàng hợp thành 1 lớp; chữ số đứng ở hàng nào thì mang giá trị của hàng đó.
Lớp nghìn 824 · lớp đơn vị 156

Bài học gồm 5 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.

Cô giảng thế nào?

Hàng và lớp — cách làm từng bước

  1. 1Cô tách số này thành từng nhóm ba chữ số, từ phải sang.
  2. 2Ba hàng đơn vị, chục, trăm hợp thành lớp đơn vị.
  3. 3Ba hàng nghìn, chục nghìn, trăm nghìn hợp thành lớp nghìn.
  4. 4Số có sáu chữ số, ba chữ số bên trái là lớp nghìn, ba chữ số bên phải là lớp đơn vị.
  5. 5Giá trị của chữ số tùy vào hàng nó đứng.
  6. 6Chữ số 2 ở hàng chục nghìn, nên có giá trị hai mươi nghìn.
  7. 7Chữ số 8 ở hàng nghìn, nên có giá trị tám nghìn.
  8. 8Đổi mỗi chữ số ra giá trị của nó, ta viết được số thành tổng các hàng.
  9. 9Ba hàng hợp thành một lớp, chữ số đứng hàng nào mang giá trị hàng đó.

Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.

Đề · đáp án · lời giải

📖 14 bài tập có lời giải — Hàng và lớp lớp 4

Mỗi câu có đáp án đúng và lời giải ngay bên dưới — bé nên tự làm ra nháp trước, rồi mới đối chiếu.

Câu 1. Lớp NGHÌN gồm những hàng nào?

A.Đơn vị, chục, trăm
B.Nghìn, chục nghìn, trăm nghìn
C.Nghìn, triệu, tỉ
D.Chục, trăm, nghìn
✅ Đáp án: B. Nghìn, chục nghìn, trăm nghìn
Lời giải
3 hàng của lớp nghìn.

Câu 2. Chữ số 6 trong số 618 350 thuộc hàng nào?

A.Trăm nghìn
B.Chục nghìn
C.Trăm
D.Nghìn
✅ Đáp án: A. Trăm nghìn
Lời giải
Đứng đầu số 6 chữ số: hàng trăm nghìn, thuộc lớp nghìn.

Câu 3. Chữ số 9 trong số 293 471 có giá trị bao nhiêu?

✅ Đáp án: 90000
Lời giải
Chữ số 9 ở hàng chục nghìn nên có giá trị 90 000.

Câu 4. Số 704 052 đọc là:

A.Bảy trăm linh bốn nghìn không trăm năm mươi hai
B.Bảy trăm bốn mươi nghìn năm mươi hai
C.Bảy mươi tư nghìn không trăm năm mươi hai
D.Bảy trăm linh bốn nghìn năm trăm hai mươi
✅ Đáp án: A. Bảy trăm linh bốn nghìn không trăm năm mươi hai
Lời giải
Lớp nghìn 704 + lớp đơn vị 052.

Câu 5. Viết số “bốn trăm sáu mươi nghìn không trăm mười lăm”:

✅ Đáp án: 460015
Lời giải
Lớp nghìn 460, lớp đơn vị 015: viết là 460 015.

Câu 6. Đúng hay sai?

  • a)Trong số 825 143, lớp đơn vị là 143
  • b)Trong số 825 143, lớp nghìn là 143
✅ Đáp án:
  • a)Trong số 825 143, lớp đơn vị là 143— Đúng ✓
  • b)Trong số 825 143, lớp nghìn là 143— Sai ✗
Lời giải
a) Đúng. b) Sai — lớp nghìn là 825.

Câu 7. Trong số nào chữ số 3 có giá trị 300 000?

A.345 678
B.456 783
C.534 678
D.453 678
✅ Đáp án: A. 345 678
Lời giải
3 phải đứng ở hàng trăm nghìn.

Câu 8. Số gồm 5 trăm nghìn, 2 nghìn và 8 đơn vị là số nào?

✅ Đáp án: 502008
Lời giải
500 000 + 2 000 + 8 = 502 008 — các hàng trống đều viết 0.

Câu 9. Số lớn nhất có SÁU chữ số là:

A.1 000 000
B.999 998
C.100 000
D.999 999
✅ Đáp án: D. 999 999
Lời giải
Thêm 1 là sang 7 chữ số.

Câu 10. Viết số bé nhất có sáu chữ số:

✅ Đáp án: 100000
Lời giải
Số bé nhất có sáu chữ số là 100 000 (một trăm nghìn).

Câu 11. Chữ số 8 trong số 418 905 thuộc hàng nào, lớp nào?

A.Hàng nghìn, lớp đơn vị
B.Hàng chục nghìn, lớp nghìn
C.Hàng nghìn, lớp nghìn
D.Hàng trăm, lớp đơn vị
✅ Đáp án: C. Hàng nghìn, lớp nghìn
Lời giải
Lớp nghìn là 418; chữ số 8 ở hàng nghìn của lớp nghìn.

Câu 12. Một hộp quà giá 100 000 đồng, một lon nước giá 10 000 đồng, một bông hoa giá 1 000 đồng. Giỏ quà có 1 hộp quà, 2 lon nước và 5 bông hoa. Giỏ quà giá bao nhiêu đồng?

✅ Đáp án: 125000

💡 Nghĩ thế nào: Tính tiền từng loại món, rồi cộng lại.

Bài giải
Giá 2 lon nước là:
10 000 × 2 = 20 000 (đồng)
Giá 5 bông hoa là:
1 000 × 5 = 5 000 (đồng)
Giỏ quà giá là:
100 000 + 20 000 + 5 000 = 125 000 (đồng)
Đáp số: 125 000 đồng.

Câu 13. Số nào là số CHẴN có lớp nghìn gồm các chữ số 6, 0, 0 và lớp đơn vị gồm các chữ số 4, 1, 1?

A.600 411
B.411 600
C.600 141
D.600 114
✅ Đáp án: D. 600 114
Lời giải
Lớp nghìn 600, lớp đơn vị 114, tận cùng 4 là số chẵn: 600 114.

Câu 14. Chữ số 3 trong số 730 216 thuộc hàng nào, lớp nào?

A.Hàng trăm nghìn, lớp nghìn
B.Hàng chục nghìn, lớp nghìn
C.Hàng nghìn, lớp nghìn
D.Hàng chục, lớp đơn vị
✅ Đáp án: B. Hàng chục nghìn, lớp nghìn
Lời giải
Lớp nghìn là 730; chữ số 3 ở hàng chục nghìn.
Trong bài học tương tác, những câu này được chấm điểm tự động và câu sai sẽ quay lại đến khi con thành thạo.
🧱

Đọc rồi — giờ cho bé LÀM thử nhé?

~6 phút · Ăn sao · Nhận XP · Chơi thử miễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký

CHƠI NGAY BÀI NÀY