Trong bài này
Kiến thức trọng tâm
824 | 156
Cứ 3 hàng gộp thành 1 LỚP (tách bằng dấu cách).
824 156: lớp nghìn là 824, lớp đơn vị là 156
LỚP NGHÌN — LỚP ĐƠN VỊ
Lớp ĐƠN VỊ: đơn vị, chục, trăm · Lớp NGHÌN: nghìn, chục nghìn, trăm nghìn.
Mỗi lớp đều có đủ 3 hàng: đơn vị — chục — trăm (của lớp đó)
824 156
Đọc theo LỚP: đọc 824 thêm chữ “nghìn”, rồi đọc 156.
Tám trăm hai mươi tư nghìn một trăm năm mươi sáu
Bài học gồm 10 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.
Sau khi vượt màn
Thử thách 10 câu
1
Trắc nghiệm 1 đáp án·1 điểm
Lớp NGHÌN gồm những hàng nào?
2
Trắc nghiệm 1 đáp án·1 điểm
Chữ số 6 trong số 618 350 thuộc hàng nào?
3
Điền chỗ trống·1 điểm
Chữ số 9 trong số 293 471 có giá trị bao nhiêu?
4
Trắc nghiệm 1 đáp án·1 điểm
Số 704 052 đọc là:
5
Điền chỗ trống·1 điểm
Viết số “bốn trăm sáu mươi nghìn không trăm mười lăm”:
6
Đúng / Sai·1 điểm
Đúng hay sai?
7
Trắc nghiệm 1 đáp án·1 điểm
Trong số nào chữ số 3 có giá trị 300 000?
8
Điền chỗ trống·1 điểm
Số gồm 5 trăm nghìn, 2 nghìn và 8 đơn vị là số nào?
9
Trắc nghiệm 1 đáp án·1 điểm
Số lớn nhất có SÁU chữ số là:
10
Điền chỗ trống·1 điểm
Viết số bé nhất có sáu chữ số: