Số đến lớp triệu
Toán lớp 4 · Bài 12
✨

Số đến lớp triệu

Đọc, viết các số đến lớp triệu.

🎮 14 màn · ~6 phút🏅 15 câu thử thách🎁 MIỄN PHÍ
CHƠI NGAY BÀI NÀYMiễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
🗓️ Phiếu bài tập in có đáp án:Tuần 4Tuần 5Tuần 6Tuần 16
Trong bài này

Kiến thức trọng tâm

10 triệu = 1 chục triệu · 10 chục triệu = 1 trăm triệu. Hàng triệu, chục triệu, trăm triệu hợp thành lớp triệu.
642 000 000: sáu trăm bốn mươi hai triệu
Đọc số: tách thành từng lớp, đọc từ lớp triệu, kèm chữ triệu, nghìn.
Viết số: viết lần lượt từng lớp, mỗi lớp đủ ba chữ số (trừ lớp đầu)
999 999 999 thêm 1 được 1 000 000 000 — đọc là một tỉ.
Chữ số 1 và chín chữ số 0
15 | 372 | 604
Lớp triệu gồm hàng triệu, chục triệu, trăm triệu. Đọc số theo từng lớp, từ trái sang.
999 999 999 + 1 = 1 000 000 000 (một tỉ)

Bài học gồm 6 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.

Cô giảng thế nào?

Số đến lớp triệu — cách làm từng bước

  1. 1Mười lần một triệu là mười triệu, còn gọi là một chục triệu.
  2. 2Mười chục triệu là một trăm triệu.
  3. 3Ba hàng triệu, chục triệu, trăm triệu hợp thành lớp triệu.
  4. 4Số này đọc là sáu trăm bốn mươi hai triệu.
  5. 5Tách số thành từng lớp, mỗi lớp ba chữ số, từ phải sang.
  6. 6Đọc lớp triệu trước rồi thêm chữ triệu, mười lăm triệu.
  7. 7Đọc lớp nghìn, thêm chữ nghìn, ba trăm bảy mươi hai nghìn.
  8. 8Cuối cùng đọc lớp đơn vị, sáu trăm linh tư.
  9. 9Đây là số lớn nhất có chín chữ số.
  10. 10Thêm 1, ta được một tỉ.
  11. 11Một tỉ viết là chữ số 1 và chín chữ số 0.
  12. 12Lớp triệu gồm hàng triệu, chục triệu, trăm triệu, đọc số theo từng lớp từ trái sang.

Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.

Đề · đáp án · lời giải

📖 15 bài tập có lời giải — Số đến lớp triệu lớp 4

Mỗi câu có đáp án đúng và lời giải ngay bên dưới — bé nên tự làm ra nháp trước, rồi mới đối chiếu.

Câu 1. Lớp TRIỆU gồm những hàng nào?

A.Nghìn, chục nghìn, trăm nghìn
B.Triệu, chục triệu, trăm triệu
C.Đơn vị, chục, trăm
D.Triệu, tỉ, nghìn tỉ
✅ Đáp án: B. Triệu, chục triệu, trăm triệu
Lời giải
3 hàng của lớp triệu.

Câu 2. Viết số “sáu triệu”:

✅ Đáp án: 6000000
Lời giải
Sáu triệu là chữ số 6 và sáu chữ số 0: 6 000 000.

Câu 3. Viết số “mười lăm triệu hai trăm nghìn”:

✅ Đáp án: 15200000
Lời giải
Lớp triệu 15, lớp nghìn 200, lớp đơn vị 000: 15 200 000.

Câu 4. Số 9 306 000 đọc là:

A.Chín trăm ba mươi sáu nghìn
B.Chín triệu ba trăm linh sáu nghìn
C.Chín triệu ba trăm sáu mươi nghìn
D.Chín triệu ba mươi sáu nghìn
✅ Đáp án: B. Chín triệu ba trăm linh sáu nghìn
Lời giải
Lớp nghìn 306 = ba trăm linh sáu nghìn.

Câu 5. Chữ số 7 trong số 71 500 000 có giá trị là:

A.7
B.700 000
C.7 000 000
D.70 000 000
✅ Đáp án: D. 70 000 000
Lời giải
7 ở hàng chục triệu.

Câu 6. Đúng hay sai?

  • a)Số 1 000 000 có sáu chữ số 0
  • b)10 triệu = 100 trăm nghìn
✅ Đáp án:
  • a)Số 1 000 000 có sáu chữ số 0— Đúng ✓
  • b)10 triệu = 100 trăm nghìn— Đúng ✓
Lời giải
a) Đúng. b) Đúng — 10 triệu = 10 000 000 = 100 × 100 000.

Câu 7. Viết số gồm 2 chục triệu, 5 triệu, 3 trăm nghìn:

✅ Đáp án: 25300000
Lời giải
2 chục triệu, 5 triệu, 3 trăm nghìn, các hàng còn lại là 0: 25 300 000.

Câu 8. Số nào là “bốn triệu không trăm linh năm nghìn”?

A.4 005 000
B.4 050 000
C.400 500
D.4 500 000
✅ Đáp án: A. 4 005 000
Lời giải
Lớp nghìn là 005.

Câu 9. Số bé nhất có BẢY chữ số là số nào?

✅ Đáp án: 1000000
Lời giải
Số bé nhất có bảy chữ số là 1 000 000 (một triệu).

Câu 10. Thành phố A có khoảng tám triệu người. Số dân đó viết là:

A.800 000
B.80 000 000
C.8 000 000
D.8 000
✅ Đáp án: C. 8 000 000
Lời giải
Tám triệu là chữ số 8 và sáu chữ số 0: 8 000 000.

Câu 11. Một chiếc xe máy giá 32 500 000 đồng. Số tiền đó đọc là:

A.Ba triệu hai trăm năm mươi nghìn đồng
B.Ba mươi hai triệu năm trăm nghìn đồng
C.Ba trăm hai mươi lăm nghìn đồng
D.Ba mươi hai triệu năm mươi nghìn đồng
✅ Đáp án: B. Ba mươi hai triệu năm trăm nghìn đồng

💡 Nghĩ thế nào: Tách số thành từng lớp, đọc từ lớp triệu.

Bài giải
32 500 000 có lớp triệu 32, lớp nghìn 500, lớp đơn vị 000.
Lớp triệu đọc ba mươi hai triệu, lớp nghìn đọc năm trăm nghìn.
Vậy số tiền đọc là ba mươi hai triệu năm trăm nghìn đồng.

Câu 12. Số 37 205 816. Đúng hay sai?

  • a)Chữ số 3 thuộc lớp triệu
  • b)Chữ số 0 ở hàng nghìn
  • c)Chữ số 8 thuộc lớp đơn vị
✅ Đáp án:
  • a)Chữ số 3 thuộc lớp triệu— Đúng ✓
  • b)Chữ số 0 ở hàng nghìn— Sai ✗
  • c)Chữ số 8 thuộc lớp đơn vị— Đúng ✓
Lời giải
a) Đúng. b) Sai — chữ số 0 ở hàng chục nghìn. c) Đúng — lớp đơn vị là 816.

Câu 13. Chữ số 6 trong số 263 041 578 thuộc hàng nào, lớp nào?

A.Hàng chục triệu, lớp triệu
B.Hàng trăm triệu, lớp triệu
C.Hàng chục nghìn, lớp nghìn
D.Hàng triệu, lớp triệu
✅ Đáp án: A. Hàng chục triệu, lớp triệu
Lời giải
Lớp triệu là 263; chữ số 6 ở hàng chục triệu.

Câu 14. Hai mảnh giấy ghi «18 532» và «400». Mảnh «400» là lớp đơn vị, mảnh «18 532» gồm lớp triệu và lớp nghìn. Ghép lại được số nào?

✅ Đáp án: 18532400

💡 Nghĩ thế nào: Lớp triệu và lớp nghìn viết trước, lớp đơn vị viết sau cùng.

Bài giải
Mảnh 18 532 gồm lớp triệu 18 và lớp nghìn 532.
Mảnh 400 là lớp đơn vị, ghép vào cuối.
Đáp số: 18 532 400.

Câu 15. Bàn tính có 9 cọc chia ba lớp. Cọc trăm triệu có 3 hạt, cọc triệu có 5 hạt, cọc nghìn có 2 hạt, cọc đơn vị có 9 hạt; các cọc khác không có hạt. Số đó là số nào?

✅ Đáp án: 305002009

💡 Nghĩ thế nào: Mỗi cọc là một hàng; cọc không có hạt viết chữ số 0.

Bài giải
Lớp triệu: 3 trăm triệu, 0 chục triệu, 5 triệu, viết 305.
Lớp nghìn: 0 trăm nghìn, 0 chục nghìn, 2 nghìn, viết 002.
Lớp đơn vị: 0 trăm, 0 chục, 9 đơn vị, viết 009.
Đáp số: 305 002 009.
Trong bài học tương tác, những câu này được chấm điểm tự động và câu sai sẽ quay lại đến khi con thành thạo.
✨

Đọc rồi — giờ cho bé LÀM thử nhé?

~6 phút · Ăn sao · Nhận XP · Chơi thử miễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký

CHƠI NGAY BÀI NÀY