Trong bài này
Kiến thức trọng tâm
1 000 000
10 trăm nghìn = 1 TRIỆU — số 1 và sáu số 0.
Lớp TRIỆU gồm: triệu, chục triệu, trăm triệu
15 | 372 | 604
Số 15 372 604 có 3 lớp: triệu — nghìn — đơn vị.
Đọc: mười lăm triệu ba trăm bảy mươi hai nghìn sáu trăm linh tư
Bài học gồm 11 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.
Sau khi vượt màn
Thử thách 10 câu
1
Trắc nghiệm 1 đáp án·1 điểm
Lớp TRIỆU gồm những hàng nào?
2
Điền chỗ trống·1 điểm
Viết số “sáu triệu”:
3
Điền chỗ trống·1 điểm
Viết số “mười lăm triệu hai trăm nghìn”:
4
Trắc nghiệm 1 đáp án·1 điểm
Số 9 306 000 đọc là:
5
Trắc nghiệm 1 đáp án·1 điểm
Chữ số 7 trong số 71 500 000 có giá trị là:
6
Đúng / Sai·1 điểm
Đúng hay sai?
7
Điền chỗ trống·1 điểm
Viết số gồm 2 chục triệu, 5 triệu, 3 trăm nghìn:
8
Trắc nghiệm 1 đáp án·1 điểm
Số nào là “bốn triệu không trăm linh năm nghìn”?
9
Điền chỗ trống·1 điểm
Số bé nhất có BẢY chữ số là số nào?
10
Trắc nghiệm 1 đáp án·1 điểm
Thành phố A có khoảng 8 triệu dân, thành phố B có khoảng 800 nghìn dân. Nhận xét nào đúng?