Phiếu bài tập Tiếng Việt lớp 1 tuần 1 có đáp án
Tuần 1 sách Kết nối tri thức với cuộc sống học: Bài 1. A a · Bài 2. B b · Bài 3. C c · Bài 4. E e Ê ê. Phiếu gồm 12 câu lấy từ đúng các bài đó. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
Bài E e Ê ê của khóa nằm chung với boss chặng 1 (ôn a b c o ô ơ).
Miễn phí · không cần tài khoản. Con làm online các bài của tuần, câu nào sai sẽ tự gom thành phiếu riêng cho con để in ở đây.
onthi.app/phieu-bai-tap/tieng-viet-lop-1/tuan-1 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 1 — TUẦN 1
Bài 1. A a · Bài 2. B b · Bài 3. C c · Bài 4. E e Ê ê
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng.
Câu 1.
Tiếng nào có chữ a: “ba”, “bô” hay “bê”?
A.
ba
B.
bô
C.
bê
Câu 2.
Trong tiếng “ba”, chữ nào đứng trước?
A.
b
B.
a
Câu 3.
Chữ b đọc là gì?
A.
bờ
B.
cờ
C.
a
D.
ô
Câu 4.
Tiếng nào gọi mẹ của ba mẹ: “ba” hay “bà”?
A.
bà
B.
ba
Câu 5.
Chữ nào là chữ c?
A.
c
B.
o
C.
e
D.
b
Câu 6.
Con vật nào bơi dưới nước: “cá” hay “cà”?
A.
cá
B.
cà
Câu 7.
Dấu sắc là nét như thế nào?
A.
Hất lên
B.
Gạch xuôi xuống
C.
Chấm ở dưới
Câu 8.
b + ê ghép thành tiếng gì?
A.
bê
B.
be
C.
bé
D.
bô
Câu 9.
Tiếng “cỗ” (mâm cỗ) có dấu gì?
A.
Dấu ngã
B.
Dấu hỏi
C.
Dấu nặng
D.
Dấu sắc
Câu 10.
Tiếng “bé” có dấu gì?
A.
Dấu sắc
B.
Dấu huyền
C.
Dấu ngã
D.
Không có dấu
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 11.
Dòng chữ “a A a” có mấy chữ a (kể cả hoa và thường)?
Câu 12.
Trong dòng chữ “ba bà cá” có mấy chữ a?
Phần III. Tô chữ mờ rồi viết tiếp mỗi tiếng một dòng.
ĐÁP ÁN — Tiếng Việt lớp 1 tuần 1 (dành cho bố mẹ)
| Câu 1 | A | “ba” = b + a — có chữ a. |
| Câu 2 | A | Chữ b đứng trước: b-a → ba. |
| Câu 3 | A | Chữ b đọc là “bờ”. |
| Câu 4 | A | Bà là mẹ của ba hoặc mẹ — bà nội, bà ngoại. |
| Câu 5 | A | Chữ c — đọc là “cờ”. |
| Câu 6 | A | Con cá bơi dưới nước; cà là quả cà. |
| Câu 7 | A | Dấu sắc hất lên — giọng cao: cá. |
| Câu 8 | A | bờ + ê = bê (con bê). |
| Câu 9 | A | cô + dấu ngã = cỗ — nét lượn sóng. |
| Câu 10 | A | be + dấu sắc = bé. |
| Câu 11 | 3 | a thường, A hoa, a thường — đều là chữ a: 3 chữ. |
| Câu 12 | 3 | Mỗi tiếng có một chữ a: ba, bà, cá — 3 chữ a. |
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Chữ a · Chữ b — tiếng “ba”, “bà” · Chữ c — “ca, cà, cá” · Chữ e, ê — Boss chặng 1.
🎮 Làm online — máy chấm ngay, sai thì câu quay lại
Con làm online xong, câu nào sai sẽ tự gom vào phiếu riêng cho con ở nút phía trên (lưu trên máy này, không cần tài khoản).