Phiếu Tiếng Việt lớp 1 · tuần 2
Bài 6. O o · Bài 7. Ô ô · Bài 8. D d Đ đ · Bài 9. Ơ ơ

Phiếu bài tập Tiếng Việt lớp 1 tuần 2 có đáp án

Tuần 2 sách Kết nối tri thức với cuộc sống học: Bài 6. O o · Bài 7. Ô ô · Bài 8. D d Đ đ · Bài 9. Ơ ơ. Phiếu chia 7 bài theo dạng như phiếu cô phát cuối tuần (chính tả: hàng 1 điền d hay đ; hàng 2 điền o, ô hay ơ (kèm dấu), nhìn hình, điền chữ cái đầu: b · c · d, khoanh vào tiếng đúng yêu cầu, ghép tiếng: nối để được từ đúng…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.

Khóa dạy ô và ơ trong một bài (chu-o-mu-o-rau).

👩‍🏫 Thầy cô: chỉnh & giao lớp

Miễn phí · không cần tài khoản · làm online máy chấm từng ô, sai bài nào học lại bài đó

Tải PDF màu Tải PDF đen trắng

📚 Học lại theo tuần 2

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 1

Học vần · Bài 6–10: O o, Ô ô, D d Đ đ, Ơ ơ (SGK tr. 24–33)
Tuần 2
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Chính tả: hàng 1 điền d hay đ; hàng 2 điền o, ô hay ơ (kèm dấu)

đá ế
ỗ đỏ
ỗ bé
ô ỏ
b đê
c bé
cổ c
b cỏ

Bài 2: Nhìn hình, điền chữ cái đầu: b · c · d

á
ê
ò
ờ

Bài 3: Khoanh vào tiếng đúng yêu cầu

1. Tiếng nào có chữ ơ?

A cờB cỏC cổ

2. Tiếng nào có dấu hỏi?

A đỡB đỏC đọ

3. Tiếng nào có dấu ngã?

A đỗB đổC độ

4. Tiếng nào có dấu nặng?

A bòB bốC bộ

Bài 4: Ghép tiếng: nối để được từ đúng

1. bờ
2. đá
3. cổ
4. cô
5. đỗ
a. dế
b. đỏ
c. đê
d. bé
e. cò

Bài 5: Xếp các tiếng thành câu rồi viết lại

1.bếBốbé
2.cóBéô đỏ

Bài 6: Đọc hiểu: đọc rồi khoanh vào ý đúng

Bé Bơ có bó cỏ. Bơ đỡ bà ở bờ đê. Bà có cờ đỏ.

1. Bé Bơ có gì?

A bó cỏB cờ đỏC ô đỏ

2. Bơ đỡ ai ở bờ đê?

A bốB bàC cô

Bài 7: Viết: tập chép từ

Chép lại cho đẹp: đỗ đỏ, bờ đê, cổ cò

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 1

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 2

Bài 1: Chính tả: hàng 1 điền d hay đ; hàng 2 điền o, ô hay ơ (kèm dấu)

đá dếđỗ đỏdỗ béô đỏbờ đêcô bécổ còbó cỏ

Bài 2: Nhìn hình, điền chữ cái đầu: b · c · d

– cá – dê – bò – cờ

Bài 3: Khoanh vào tiếng đúng yêu cầu

1. A (cờ)2. B (đỏ)3. A (đỗ)4. C (bộ)

Bài 4: Ghép tiếng: nối để được từ đúng

1 – c2 – a3 – e4 – d5 – b

Bài 5: Xếp các tiếng thành câu rồi viết lại

1. Bố bế bé.
2. Bé có ô đỏ.

Bài 6: Đọc hiểu: đọc rồi khoanh vào ý đúng

1. A (bó cỏ)
2. B (bà)

Bài 7: Viết: tập chép từ

đỗ đỏ, bờ đê, cổ cò
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

🖼️ Ảnh tờ phiếu — lưu về máy hoặc gửi Zalo

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 1 tuần 2 đẹp, in màu: Học vần · Bài 6–10: O o, Ô ô, D d Đ đ, Ơ ơ (SGK tr. 24–33)

Bấm vào ảnh để mở cỡ lớn rồi nhấn giữ để lưu.