Học kì 1Mỗi tuần 1 tờ đề + 1 trang đáp án · Toán lớp 1 học kì 1
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-1/tuan-1 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1 — TUẦN 1

Tiết học đầu tiên · Các số 0, 1, 2, 3, 4, 5
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Có mấy bông hoa?
🌸🌸🌸
A.
3
B.
2
C.
1
D.
4
Câu 2.
Số đứng SAU số 2 khi đếm là:
A.
3
B.
1
C.
2
D.
5
Câu 3.
Một bàn tay có mấy ngón?
A.
5
B.
4
C.
6
D.
10
Câu 4.
Nhóm nào có ĐÚNG 6 quả bóng?
A.
⚽⚽⚽⚽⚽⚽
B.
⚽⚽⚽⚽⚽
C.
⚽⚽⚽⚽
D.
⚽⚽⚽
Câu 5.
Đúng hay sai?
a)
🐞🐞🐞🐞🐞 là 5 chú bọ rùa
b)
Một bàn tay có 6 ngón
Câu 6.
Chuồng có 3 chú thỏ, cả 3 chú đều ra vườn chơi. Trong chuồng còn mấy chú?
A.
0
B.
3
C.
1
D.
2
Câu 7.
Số nào đứng giữa 0 và 2 trên tia số?
A.
1
B.
0
C.
3
D.
2
Câu 8.
Đúng hay sai?
a)
Đĩa trống có 0 cái bánh
b)
Số 0 lớn hơn số 1
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 9.
Đếm số con mèo:
🐱
Câu 10.
Đếm số cái kẹo:
🍬🍬🍬
Câu 11.
Đếm tiếp: 3, 4, 5, rồi đến số nào?
Bài giải
Câu 12.
Đếm ngược: 3, 2, 1, rồi đến số nào?
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 1 tuần 1 (dành cho bố mẹ)
Câu 1AĐếm: một, hai, ba.
Câu 2AĐếm: một, hai, BA.
Câu 3ABàn tay có 5 ngón.
Câu 4AĐếm đủ sáu quả.
Câu 5a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — bàn tay có 5 ngón.
Câu 6ARa hết — chuồng còn 0 chú thỏ.
Câu 7A0, 1, 2 — số 1 ở giữa.
Câu 8a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — 0 bé hơn 1.
Câu 91Chỉ có 1 con mèo.
Câu 103Một, hai, ba — 3 cái kẹo.
Câu 116Ba, bốn, năm, SÁU.
Câu 120Ba, hai, một, KHÔNG.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Đếm đến 3 · Đếm đến 6 · Số 0.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-1/tuan-2 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1 — TUẦN 2

Các số 6, 7, 8, 9
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Một bàn tay có mấy ngón?
A.
5
B.
4
C.
6
D.
10
Câu 2.
Số đứng SAU số 4 khi đếm là:
A.
5
B.
3
C.
6
D.
4
Câu 3.
Đúng hay sai?
a)
🐞🐞🐞🐞🐞 là 5 chú bọ rùa
b)
Một bàn tay có 6 ngón
Câu 4.
Đúng hay sai?
a)
Số 10 lớn hơn số 9
b)
Đếm 7, 8, 9 rồi đến 11
Câu 5.
Số đứng SAU số 2 khi đếm là:(ôn lại)
A.
3
B.
1
C.
2
D.
5
Câu 6.
Có mấy bông hoa?(ôn lại)
🌸🌸🌸
A.
3
B.
2
C.
1
D.
4
Câu 7.
Đúng hay sai?(ôn lại)
a)
Đĩa trống có 0 cái bánh
b)
Số 0 lớn hơn số 1
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 8.
Đếm số con ong:
🐝🐝🐝🐝🐝🐝
Câu 9.
Đếm tiếp: 3, 4, 5, rồi đến số nào?
Bài giải
Câu 10.
Bé giơ cả hai bàn tay rồi cụp 1 ngón. Còn mấy ngón đang giơ?
Câu 11.
Đếm số kẹo:
🍬🍬🍬🍬🍬🍬🍬
Câu 12.
Đếm tiếp: 6, 7, 8, rồi đến số nào?
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 1 tuần 2 (dành cho bố mẹ)
Câu 1ABàn tay có 5 ngón.
Câu 2ABốn rồi đến NĂM.
Câu 3a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — bàn tay có 5 ngón.
Câu 4a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — sau 9 là 10.
Câu 5AĐếm: một, hai, BA.
Câu 6AĐếm: một, hai, ba.
Câu 7a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — 0 bé hơn 1.
Câu 86Một, hai, ba, bốn, năm, sáu.
Câu 96Ba, bốn, năm, SÁU.
Câu 10910 ngón cụp 1 còn 9 ngón.
Câu 117Một… bảy — 7 cái kẹo.
Câu 129Sáu, bảy, tám, CHÍN.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Đếm đến 6 · Đếm đến 10.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-1/tuan-3 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1 — TUẦN 3

Nhiều hơn, ít hơn, bằng nhau · So sánh số
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Đúng hay sai?
a)
5 lớn hơn 3
b)
0 lớn hơn 2
Câu 2.
Bên nào nhiều hơn: 🐥🐥🐥🐥🐥 hay 🐛🐛🐛?
A.
🐥 gà con
B.
🐛 sâu
C.
Bằng nhau
D.
Không biết
Câu 3.
Có 5 bạn muốn qua sông, thuyền chỉ chở được 3 bạn một chuyến. Một chuyến có chở hết các bạn không?
A.
Không — 5 bạn nhiều hơn 3 chỗ
B.
Có — vừa đủ
C.
Thừa chỗ
D.
Không biết
Câu 4.
Lớp có 4 cái ghế và 4 bạn nhỏ. Ghế và bạn thế nào?
A.
Bằng nhau
B.
Ghế nhiều hơn
C.
Bạn nhiều hơn
D.
Không biết
Câu 5.
Hai bàn tay có mấy ngón?
A.
10
B.
5
C.
8
D.
6
Câu 6.
Đúng hay sai?
a)
Số 10 lớn hơn số 9
b)
Đếm 7, 8, 9 rồi đến 11
Câu 7.
Số đứng SAU số 9 khi đếm là:
A.
10
B.
8
C.
7
D.
6
Câu 8.
Khi đếm 1, 2, 3 — số nào đứng ĐẦU TIÊN?(ôn lại)
A.
1
B.
2
C.
3
D.
0
Câu 9.
Hộp không có viên kẹo nào. Số kẹo trong hộp là:(ôn lại)
A.
0
B.
1
C.
10
D.
5
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 10.
Viết số bé nhất trong ba số: 6, 3, 9
Bài giải
Câu 11.
Đếm số ngôi sao:
⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐
Câu 12.
Đếm số cây kem:(ôn lại)
🍦🍦🍦🍦🍦
ĐÁP ÁN — Toán lớp 1 tuần 3 (dành cho bố mẹ)
Câu 1a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — 0 bé nhất.
Câu 2A5 gà con nhiều hơn 3 chú sâu.
Câu 3A5 nhiều hơn 3 — còn 2 bạn phải đợi chuyến sau.
Câu 4AMỗi bạn một ghế — vừa khớp.
Câu 5A5 + 5 = 10 ngón.
Câu 6a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — sau 9 là 10.
Câu 7AChín rồi đến MƯỜI.
Câu 8AĐếm bắt đầu từ số 1.
Câu 9AKhông có gì = 0.
Câu 1033 bé hơn 6 và 9.
Câu 1110Tròn 10 ngôi sao.
Câu 125Đủ một bàn tay — 5 cây kem.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Nhiều hơn, ít hơn · Đếm đến 10.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-1/tuan-4 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1 — TUẦN 4

So sánh số
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Bên nào nhiều hơn: 🐥🐥🐥🐥🐥 hay 🐛🐛🐛?
A.
🐥 gà con
B.
🐛 sâu
C.
Bằng nhau
D.
Không biết
Câu 2.
Đúng hay sai?
a)
5 lớn hơn 3
b)
0 lớn hơn 2
Câu 3.
Số nào lớn hơn: 6 hay 8?
A.
8
B.
6
C.
Bằng nhau
D.
Không so được
Câu 4.
Bé có 3 viên kẹo, anh có 6 viên. Ai ít kẹo hơn?
A.
B.
Anh
C.
Bằng nhau
D.
Không biết
Câu 5.
Đúng hay sai?
a)
Trên tia số, càng sang phải số càng lớn
b)
Số liền sau của 7 là 6
Câu 6.
Bé đứng thứ 4 trong hàng. Bạn đứng NGAY SAU bé là thứ mấy?
A.
Thứ 5
B.
Thứ 3
C.
Thứ 6
D.
Thứ 1
Câu 7.
Dãy nào đếm ĐÚNG thứ tự?
A.
6, 7, 8, 9
B.
6, 8, 7, 9
C.
9, 7, 8, 6
D.
6, 9, 8, 7
Câu 8.
Đúng hay sai?(ôn lại)
a)
🐞🐞🐞🐞🐞 là 5 chú bọ rùa
b)
Một bàn tay có 6 ngón
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 9.
Viết số bé nhất trong ba số: 6, 3, 9
Bài giải
Câu 10.
Số liền trước của 5 là số nào?
Câu 11.
Đếm số cây kem:(ôn lại)
🍦🍦🍦🍦🍦
Câu 12.
Bé giơ cả hai bàn tay rồi cụp 1 ngón. Còn mấy ngón đang giơ?(ôn lại)
ĐÁP ÁN — Toán lớp 1 tuần 4 (dành cho bố mẹ)
Câu 1A5 gà con nhiều hơn 3 chú sâu.
Câu 2a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — 0 bé nhất.
Câu 3A8 đứng sau 6 khi đếm → lớn hơn.
Câu 4A3 ít hơn 6.
Câu 5a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — liền sau của 7 là 8.
Câu 6ASau thứ tư là thứ năm.
Câu 7ASáu, bảy, tám, chín — từng bậc một.
Câu 8a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — bàn tay có 5 ngón.
Câu 933 bé hơn 6 và 9.
Câu 104BỐN rồi mới đến năm.
Câu 115Đủ một bàn tay — 5 cây kem.
Câu 12910 ngón cụp 1 còn 9 ngón.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Nhiều hơn, ít hơn · Tia số, thứ tự.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-1/tuan-5 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1 — TUẦN 5

Mấy và mấy
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng.
Câu 1.
Dấu “+” đọc là gì?
A.
Cộng
B.
Trừ
C.
Bằng
D.
Chia
Câu 2.
Phép cộng nào cho kết quả là 5?
A.
4 + 1
B.
2 + 2
C.
3 + 1
D.
1 + 1
Câu 3.
Gộp 🐶🐶🐶 — có mấy chú chó?
A.
3
B.
2
C.
4
D.
1
Câu 4.
Hai bàn tay có mấy ngón?
A.
10
B.
5
C.
8
D.
6
Câu 5.
Số đứng SAU số 9 khi đếm là:
A.
10
B.
8
C.
7
D.
6
Câu 6.
Số nào lớn hơn: 6 hay 8?(ôn lại)
A.
8
B.
6
C.
Bằng nhau
D.
Không so được
Câu 7.
Dãy nào đếm ĐÚNG thứ tự?(ôn lại)
A.
6, 7, 8, 9
B.
6, 8, 7, 9
C.
9, 7, 8, 6
D.
6, 9, 8, 7
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 8.
Tính: 2 + 1 =
Câu 9.
Tính: 2 + 2 =
Câu 10.
Đếm số kẹo:
🍬🍬🍬🍬🍬🍬🍬
Câu 11.
Đếm tiếp: 6, 7, 8, rồi đến số nào?
Bài giải
Câu 12.
Viết số bé nhất trong ba số: 6, 3, 9(ôn lại)
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 1 tuần 5 (dành cho bố mẹ)
Câu 1ADấu + là dấu cộng.
Câu 2A4 + 1 = 5; các phép kia ra 4, 4, 2.
Câu 3A2 với 1 là 3.
Câu 4A5 + 5 = 10 ngón.
Câu 5AChín rồi đến MƯỜI.
Câu 6A8 đứng sau 6 khi đếm → lớn hơn.
Câu 7ASáu, bảy, tám, chín — từng bậc một.
Câu 83Hai với một là ba.
Câu 94Hai với hai là bốn.
Câu 107Một… bảy — 7 cái kẹo.
Câu 119Sáu, bảy, tám, CHÍN.
Câu 1233 bé hơn 6 và 9.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Gộp lại là cộng · Đếm đến 10.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-1/tuan-6 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1 — TUẦN 6

Luyện tập chung
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng.
Câu 1.
Số nào BÉ nhất: 0, 1, 2, 3?
A.
0
B.
3
C.
1
D.
2
Câu 2.
Đếm ngược từ 5: dãy nào đúng?
A.
5, 4, 3, 2, 1, 0
B.
5, 3, 4, 2, 1
C.
0, 1, 2, 3, 4, 5
D.
5, 4, 2, 3, 1
Câu 3.
Có 5 bạn muốn qua sông, thuyền chỉ chở được 3 bạn một chuyến. Một chuyến có chở hết các bạn không?
A.
Không — 5 bạn nhiều hơn 3 chỗ
B.
Có — vừa đủ
C.
Thừa chỗ
D.
Không biết
Câu 4.
Số nào bé hơn: 4 hay 9?
A.
4
B.
9
C.
Bằng nhau
D.
Không so được
Câu 5.
Nhóm nào có ĐÚNG 8 quả trứng?
A.
🥚🥚🥚🥚🥚🥚🥚🥚
B.
🥚🥚🥚🥚🥚🥚🥚
C.
🥚🥚🥚🥚🥚🥚
D.
🥚🥚🥚🥚🥚🥚🥚🥚🥚
Câu 6.
Số đứng TRƯỚC số 8 khi đếm là:
A.
7
B.
9
C.
6
D.
10
Câu 7.
Gộp 🐶🐶🐶 — có mấy chú chó?(ôn lại)
A.
3
B.
2
C.
4
D.
1
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 8.
Tính: 2 + 2 = (ôn lại)
Câu 9.
Tính: 2 + 1 = (ôn lại)
Câu 10.
Bé có 2 quả bóng bay, cả 2 quả đều bay mất. Bé còn mấy quả?
Bài giải
Câu 11.
Viết số: “không” viết là số nào?
Câu 12.
Số liền sau của 3 là số nào?
ĐÁP ÁN — Toán lớp 1 tuần 6 (dành cho bố mẹ)
Câu 1A0 bé hơn tất cả.
Câu 2AĐếm ngược là lùi từng bậc về 0.
Câu 3A5 nhiều hơn 3 — còn 2 bạn phải đợi chuyến sau.
Câu 4A4 đứng trước 9 → bé hơn.
Câu 5AĐếm đủ tám quả.
Câu 6ABảy rồi mới đến tám.
Câu 7A2 với 1 là 3.
Câu 84Hai với hai là bốn.
Câu 93Hai với một là ba.
Câu 100Bay hết — còn 0 quả.
Câu 110Không → 0.
Câu 1243 thêm 1 là 4.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Số 0 · Tia số, thứ tự · Nhiều hơn, ít hơn · Đếm đến 10.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-1/tuan-7 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1 — TUẦN 7

Luyện tập chung · Hình vuông, hình tròn, hình tam giác, hình chữ nhật
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Quả bóng đá ⚽ có dạng hình gì?
A.
Hình tròn
B.
Hình vuông
C.
Hình tam giác
D.
Hình chữ nhật
Câu 2.
Mái nhà ⛺ thường có dạng hình gì?
A.
Hình tam giác
B.
Hình tròn
C.
Hình vuông
D.
Hình chữ nhật
Câu 3.
Đúng hay sai?
a)
Bánh xe có dạng hình tròn
b)
Hình tròn có 4 cạnh
Câu 4.
Chiếc khăn quàng đỏ của anh chị đội viên có dạng hình gì?
A.
Hình tam giác
B.
Hình tròn
C.
Hình vuông
D.
Hình chữ nhật
Câu 5.
Bé đứng thứ 4 trong hàng. Bạn đứng NGAY SAU bé là thứ mấy?
A.
Thứ 5
B.
Thứ 3
C.
Thứ 6
D.
Thứ 1
Câu 6.
Dãy nào đếm ĐÚNG thứ tự?
A.
6, 7, 8, 9
B.
6, 8, 7, 9
C.
9, 7, 8, 6
D.
6, 9, 8, 7
Câu 7.
Số đứng TRƯỚC số 8 khi đếm là:(ôn lại)
A.
7
B.
9
C.
6
D.
10
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 8.
Hình vuông có mấy cạnh?
Câu 9.
Số liền sau của 3 là số nào?
Câu 10.
Số nào đứng GIỮA 6 và 8 trên tia số?
Bài giải
Câu 11.
Cành cây có 3 chú chim, bay đến thêm 1 chú. Có tất cả mấy chú chim?(ôn lại)
Bài giải
Câu 12.
Bé có 2 quả bóng bay, cả 2 quả đều bay mất. Bé còn mấy quả?(ôn lại)
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 1 tuần 7 (dành cho bố mẹ)
Câu 1ABóng tròn xoe.
Câu 2AMái nhọn — tam giác.
Câu 3a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — hình tròn không có cạnh nào.
Câu 4AKhăn quàng gập chéo thành hình tam giác.
Câu 5ASau thứ tư là thứ năm.
Câu 6ASáu, bảy, tám, chín — từng bậc một.
Câu 7ABảy rồi mới đến tám.
Câu 844 cạnh bằng nhau.
Câu 943 thêm 1 là 4.
Câu 107Sáu, BẢY, tám.
Câu 1143 + 1 = 4 chú.
Câu 120Bay hết — còn 0 quả.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Hình vuông, tròn, tam giác · Tia số, thứ tự.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-1/tuan-8 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1 — TUẦN 8

Thực hành lắp ghép, xếp hình · Luyện tập chung
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Ông mặt trời trong tranh của bé thường vẽ bằng hình gì?
A.
Hình tròn
B.
Hình vuông
C.
Hình chữ nhật
D.
Hình tam giác
Câu 2.
Đúng hay sai?
a)
Bánh xe hình tròn thì xe mới lăn êm
b)
Hai hình tròn ghép được thành hình vuông
Câu 3.
Bé muốn ghép một hình CHỮ NHẬT từ các hình vuông nhỏ. Cần ÍT NHẤT mấy hình vuông?
A.
2
B.
1
C.
5
D.
Không ghép được
Câu 4.
Quả bóng đá ⚽ có dạng hình gì?
A.
Hình tròn
B.
Hình vuông
C.
Hình tam giác
D.
Hình chữ nhật
Câu 5.
Hình có BA cạnh là hình gì?
A.
Hình tam giác
B.
Hình vuông
C.
Hình tròn
D.
Hình chữ nhật
Câu 6.
Cánh cửa ra vào 🚪 có dạng hình gì?
A.
Hình chữ nhật
B.
Hình tròn
C.
Hình tam giác
D.
Hình vuông
Câu 7.
Điền số còn thiếu: 2, 3, …, 5(ôn lại)
A.
4
B.
6
C.
1
D.
0
Câu 8.
Có 5 bạn muốn qua sông, thuyền chỉ chở được 3 bạn một chuyến. Một chuyến có chở hết các bạn không?(ôn lại)
A.
Không — 5 bạn nhiều hơn 3 chỗ
B.
Có — vừa đủ
C.
Thừa chỗ
D.
Không biết
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 9.
Người tuyết ⛄ xếp từ mấy hòn tuyết tròn?
Câu 10.
Bức tranh thuyền ⛵ có 2 cánh buồm tam giác và 1 thân thuyền. Có tất cả mấy mảnh?
Bài giải
Câu 11.
Đếm số hình tròn: ⚫ 🔺 ⚫ ⚫ ◼ — có mấy hình tròn?
Câu 12.
Viết số: “không” viết là số nào?(ôn lại)
ĐÁP ÁN — Toán lớp 1 tuần 8 (dành cho bố mẹ)
Câu 1AMặt trời tròn xoe tỏa nắng.
Câu 2a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — tròn ghép kiểu gì cũng không thành vuông.
Câu 3AHai vuông cạnh nhau là thành chữ nhật rồi.
Câu 4ABóng tròn xoe.
Câu 5ATam giác có 3 cạnh.
Câu 6ACửa dài dài — chữ nhật.
Câu 7AHai, ba, BỐN, năm.
Câu 8A5 nhiều hơn 3 — còn 2 bạn phải đợi chuyến sau.
Câu 93Chân, bụng, đầu — 3 hòn.
Câu 1032 + 1 = 3 mảnh.
Câu 113Ba hình tròn.
Câu 120Không → 0.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Ghép hình, xếp hình · Hình vuông, tròn, tam giác.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-1/tuan-9 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1 — TUẦN 9

Phép cộng trong phạm vi 10
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Phép cộng nào cho kết quả là 5?
A.
4 + 1
B.
2 + 2
C.
3 + 1
D.
1 + 1
Câu 2.
Gộp 🐶🐶🐶 — có mấy chú chó?
A.
3
B.
2
C.
4
D.
1
Câu 3.
Biết 4 + 2 = 6. Vậy 2 + 4 bằng mấy?
A.
6
B.
5
C.
4
D.
2
Câu 4.
Quả bóng đá ⚽ có dạng hình gì?(ôn lại)
A.
Hình tròn
B.
Hình vuông
C.
Hình tam giác
D.
Hình chữ nhật
Câu 5.
Đúng hay sai?(ôn lại)
a)
Bánh xe hình tròn thì xe mới lăn êm
b)
Hai hình tròn ghép được thành hình vuông
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 6.
Tính: 2 + 1 =
Câu 7.
Tính: 2 + 2 =
Câu 8.
Tính: 3 + 1 =
Câu 9.
Tính: 1 + 1 =
Câu 10.
Cành cây có 3 chú chim, bay đến thêm 1 chú. Có tất cả mấy chú chim?
Bài giải
Câu 11.
Điền số còn thiếu: 2 + … = 6
Bài giải
Câu 12.
Số nào đứng GIỮA 6 và 8 trên tia số?(ôn lại)
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 1 tuần 9 (dành cho bố mẹ)
Câu 1A4 + 1 = 5; các phép kia ra 4, 4, 2.
Câu 2A2 với 1 là 3.
Câu 3AĐổi chỗ hai số, kết quả không đổi.
Câu 4ABóng tròn xoe.
Câu 5a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — tròn ghép kiểu gì cũng không thành vuông.
Câu 63Hai với một là ba.
Câu 74Hai với hai là bốn.
Câu 843 thêm 1 là 4.
Câu 921 thêm 1 là 2.
Câu 1043 + 1 = 4 chú.
Câu 1142 + 4 = 6.
Câu 127Sáu, BẢY, tám.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Gộp lại là cộng · Phép cộng trong phạm vi 6.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-1/tuan-10 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1 — TUẦN 10

Phép cộng trong phạm vi 10 (tiếp)
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng.
Câu 1.
Phép cộng nào có kết quả BÉ nhất?
A.
0 + 0
B.
1 + 0
C.
0 + 2
D.
1 + 1
Câu 2.
Bé muốn ghép một hình CHỮ NHẬT từ các hình vuông nhỏ. Cần ÍT NHẤT mấy hình vuông?(ôn lại)
A.
2
B.
1
C.
5
D.
Không ghép được
Câu 3.
Quả bóng đá ⚽ có dạng hình gì?(ôn lại)
A.
Hình tròn
B.
Hình vuông
C.
Hình tam giác
D.
Hình chữ nhật
Câu 4.
Gộp 🐶🐶🐶 — có mấy chú chó?(ôn lại)
A.
3
B.
2
C.
4
D.
1
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 5.
Tính: 6 + 4 =
Câu 6.
Tính: 5 + 3 =
Câu 7.
Tính: 4 + 3 =
Câu 8.
Tính: 0 + 6 =
Câu 9.
Tính: 9 + 0 =
Câu 10.
Tính: 0 + 0 =
Câu 11.
Bé có 7 viên bi, anh cho thêm 3 viên. Bé có mấy viên bi?
Bài giải
Câu 12.
Điền số còn thiếu: 8 + … = 10
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 1 tuần 10 (dành cho bố mẹ)
Câu 1A0 + 0 = 0 — bé nhất.
Câu 2AHai vuông cạnh nhau là thành chữ nhật rồi.
Câu 3ABóng tròn xoe.
Câu 4A2 với 1 là 3.
Câu 5106 và 4 là bạn thân của 10.
Câu 685 thêm 3 là 8.
Câu 774 thêm 3 là 7.
Câu 860 chẳng thêm gì — vẫn 6.
Câu 99Vẫn y nguyên 9.
Câu 100Không với không vẫn là không.
Câu 11107 + 3 = 10 viên.
Câu 1228 + 2 = 10.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Phép cộng trong phạm vi 10 · Cộng với 0.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-1/tuan-11 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1 — TUẦN 11

Phép trừ trong phạm vi 10
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Đúng hay sai?
a)
Bớt đi thì dùng phép trừ
b)
4 − 2 = 3
Câu 2.
Phép tính “năm trừ hai bằng ba” viết là:
A.
5 − 2 = 3
B.
5 + 2 = 3
C.
2 − 5 = 3
D.
5 − 3 = 1
Câu 3.
Có, ăn mất 1 quả. Còn mấy quả?
🍎🍎🍎
A.
2
B.
3
C.
1
D.
4
Câu 4.
Dấu “+” đọc là gì?(ôn lại)
A.
Cộng
B.
Trừ
C.
Bằng
D.
Chia
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 5.
Tính: 4 − 1 =
Câu 6.
Tính: 6 − 4 =
Câu 7.
Tính: 3 − 3 =
Câu 8.
Đĩa có 5 cái bánh, bé ăn 2 cái. Còn lại mấy cái?
Bài giải
Câu 9.
Hộp có 6 viên kẹo, bé chia cho em 3 viên. Bé còn mấy viên?
Bài giải
Câu 10.
Sân có 5 bạn chơi, 1 bạn về nhà. Sân còn mấy bạn?
Bài giải
Câu 11.
Bé xếp 4 khối gỗ, chị đưa thêm 2 khối. Bé có mấy khối gỗ?(ôn lại)
Bài giải
Câu 12.
Vườn có 5 cây cam, bố trồng thêm 4 cây. Vườn có mấy cây?(ôn lại)
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 1 tuần 11 (dành cho bố mẹ)
Câu 1a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — 4 − 2 = 2.
Câu 2ANăm trừ hai bằng ba.
Câu 3A3 bớt 1 còn 2.
Câu 4ADấu + là dấu cộng.
Câu 53Bốn bớt một còn ba.
Câu 62Sáu bớt bốn còn hai.
Câu 70Bớt hết sạch — còn 0.
Câu 835 − 2 = 3 cái.
Câu 936 − 3 = 3 viên.
Câu 1045 − 1 = 4 bạn.
Câu 1164 + 2 = 6 khối.
Câu 1295 + 4 = 9 cây.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Bớt đi là trừ · Phép trừ trong phạm vi 6.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-1/tuan-12 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1 — TUẦN 12

Phép trừ trong phạm vi 10 (tiếp)
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Đúng hay sai?
a)
10 − 6 = 4
b)
9 − 2 = 6
Câu 2.
Phép trừ nào có kết quả BÉ nhất?
A.
10 − 9
B.
10 − 1
C.
9 − 4
D.
8 − 3
Câu 3.
Phép nào bằng 10?(ôn lại)
A.
7 + 3
B.
6 + 3
C.
5 + 4
D.
8 + 1
Câu 4.
Phép nào bằng 7?(ôn lại)
A.
7 + 0
B.
7 + 1
C.
6 + 0
D.
0 + 8
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 5.
Tính: 9 − 3 =
Câu 6.
Tính: 8 − 5 =
Câu 7.
Tính: 6 − 0 =
Câu 8.
Tính: 5 − 2 =
Câu 9.
Tính: 2 − 1 = (ôn lại)
Câu 10.
Bãi có 9 chiếc xe đạp, 5 chiếc được lấy đi. Bãi còn mấy chiếc?
Bài giải
Câu 11.
Sân có 5 bạn chơi, 1 bạn về nhà. Sân còn mấy bạn?
Bài giải
Câu 12.
Hộp có 6 viên kẹo, bé chia cho em 3 viên. Bé còn mấy viên?
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 1 tuần 12 (dành cho bố mẹ)
Câu 1a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — 9 − 2 = 7.
Câu 2A10 − 9 = 1 — bé nhất (các phép kia: 9, 5, 5).
Câu 3A7 + 3 = 10; các phép kia ra 9.
Câu 4A7 + 0 = 7.
Câu 56Chín bớt ba còn sáu.
Câu 63Tám bớt năm còn ba.
Câu 76Trừ 0 là chẳng bớt gì — vẫn 6.
Câu 83Năm bớt hai còn ba.
Câu 91Hai bớt một còn một.
Câu 1049 − 5 = 4 chiếc.
Câu 1145 − 1 = 4 bạn.
Câu 1236 − 3 = 3 viên.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Phép trừ trong phạm vi 10 · Phép trừ trong phạm vi 6.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-1/tuan-13 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1 — TUẦN 13

Bảng cộng, bảng trừ trong phạm vi 10
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng.
Câu 1.
Phép tính “năm trừ hai bằng ba” viết là:(ôn lại)
A.
5 − 2 = 3
B.
5 + 2 = 3
C.
2 − 5 = 3
D.
5 − 3 = 1
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 2.
Tính: 5 + 5 =
Câu 3.
Tính: 6 + 4 =
Câu 4.
Tính: 8 − 5 =
Câu 5.
Tính: 10 − 2 =
Câu 6.
Tính: 2 − 1 = (ôn lại)
Câu 7.
Bé có 3 viên bi, được cho thêm thì có tất cả 8 viên. Bé được cho thêm mấy viên?
Bài giải
Câu 8.
Điền số còn thiếu: … + 2 = 7
Bài giải
Câu 9.
Biết 5 + 4 = 9. Tính nhanh: 9 − 5 =?
Bài giải
Câu 10.
Điền số còn thiếu: 8 + … = 10
Bài giải
Câu 11.
Điền số còn thiếu: 10 − … = 9
Bài giải
Câu 12.
Hộp có 6 viên kẹo, bé chia cho em 3 viên. Bé còn mấy viên?(ôn lại)
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 1 tuần 13 (dành cho bố mẹ)
Câu 1ANăm trừ hai bằng ba.
Câu 210Hai bàn tay — mười ngón!
Câu 3106 và 4 là bạn thân của 10.
Câu 43Tám bớt năm còn ba.
Câu 58Mười bớt hai còn tám.
Câu 61Hai bớt một còn một.
Câu 758 − 3 = 5 viên.
Câu 85Lấy 7 − 2 = 5.
Câu 94Gia đình 5, 4, 9.
Câu 1028 + 2 = 10.
Câu 11110 − 1 = 9.
Câu 1236 − 3 = 3 viên.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Cộng trừ là anh em · Phép cộng trong phạm vi 10 · Phép trừ trong phạm vi 10.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-1/tuan-14 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1 — TUẦN 14

Luyện tập chung
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng.
Câu 1.
Phép trừ nào có kết quả BÉ nhất?
A.
10 − 9
B.
10 − 1
C.
9 − 4
D.
8 − 3
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 2.
Tính: 4 + 3 =
Câu 3.
Tính: 5 + 3 =
Câu 4.
Tính: 9 − 3 =
Câu 5.
Tính: 0 + 6 =
Câu 6.
Tính: 0 + 0 =
Câu 7.
Tính: 6 − 4 = (ôn lại)
Câu 8.
Điền số còn thiếu: 8 + … = 10
Bài giải
Câu 9.
Biết 2 + 6 = 8. Tính nhanh: 8 − 6 =?
Bài giải
Câu 10.
Gia đình số 4, 4, 8: tính 8 − 4 =?
Bài giải
Câu 11.
Sân có 5 bạn chơi, 1 bạn về nhà. Sân còn mấy bạn?(ôn lại)
Bài giải
Câu 12.
Điền số còn thiếu: 5 − … = 3(ôn lại)
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 1 tuần 14 (dành cho bố mẹ)
Câu 1A10 − 9 = 1 — bé nhất (các phép kia: 9, 5, 5).
Câu 274 thêm 3 là 7.
Câu 385 thêm 3 là 8.
Câu 46Chín bớt ba còn sáu.
Câu 560 chẳng thêm gì — vẫn 6.
Câu 60Không với không vẫn là không.
Câu 72Sáu bớt bốn còn hai.
Câu 828 + 2 = 10.
Câu 92Anh em một nhà: 8 − 6 = 2.
Câu 104Cặp sinh đôi: 4 + 4 = 8 nên 8 − 4 = 4.
Câu 1145 − 1 = 4 bạn.
Câu 1225 − 2 = 3.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Phép cộng trong phạm vi 10 · Phép trừ trong phạm vi 10 · Cộng trừ là anh em · Cộng với 0.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-1/tuan-15 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1 — TUẦN 15

Khối lập phương, khối hộp chữ nhật · Vị trí, định hướng trong không gian
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Mặt của khối lập phương là hình gì?
A.
Hình vuông
B.
Hình tròn
C.
Hình tam giác
D.
Hình sao
Câu 2.
Hộp sữa 🥛 có dạng khối gì?
A.
Khối hộp chữ nhật
B.
Khối lập phương
C.
Khối tròn
D.
Hình tam giác
Câu 3.
Đúng hay sai?
a)
Khối lập phương xếp chồng lên nhau được
b)
Quả bóng là khối hộp chữ nhật
Câu 4.
Viên xúc xắc 🎲 có dạng khối gì?
A.
Khối lập phương
B.
Khối hộp chữ nhật
C.
Khối tròn
D.
Hình vuông
Câu 5.
Đồ nào trong nhà có dạng khối hộp chữ nhật?
A.
Cái tủ lạnh
B.
Quả cam
C.
Cái đĩa tròn
D.
Quả bóng bay
Câu 6.
Bé đeo cặp Ở SAU lưng. Cặp sách ở phía nào của bé?
A.
Phía sau
B.
Phía trước
C.
Bên trái
D.
Ở trên đầu
Câu 7.
Đúng hay sai?
a)
Đèn trần nhà ở TRÊN, sàn nhà ở DƯỚI
b)
Trong hàng 🍎 🍌, quả chuối ở bên trái
Câu 8.
Tay bé thường cầm thìa xúc cơm là tay nào?
A.
Tay phải
B.
Tay trái
C.
Cả hai chân
D.
Không tay nào
Câu 9.
Xếp hàng vào lớp: bạn Na đứng TRƯỚC bạn Bin. Ai đứng sau?
A.
Bin
B.
Na
C.
Cả hai
D.
Cô giáo
Câu 10.
Phép nào bằng 10?(ôn lại)
A.
7 + 3
B.
6 + 3
C.
5 + 4
D.
8 + 1
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 11.
Tính: 10 − 2 = (ôn lại)
Câu 12.
Biết 2 + 6 = 8. Tính nhanh: 8 − 6 =?(ôn lại)
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 1 tuần 15 (dành cho bố mẹ)
Câu 1AMặt nào cũng vuông y nhau.
Câu 2AHộp sữa dài dài — khối hộp.
Câu 3a) Đ b) Sa) Đúng — mặt phẳng nên chồng vững. b) Sai — bóng tròn xoe.
Câu 4ACác mặt vuông y hệt nhau.
Câu 5ATủ lạnh cao, dài — khối hộp chữ nhật.
Câu 6ACặp đeo sau lưng.
Câu 7a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — chuối ở bên phải.
Câu 8AĐa số các bé cầm thìa tay phải (bé thuận tay trái cũng không sao nhé!).
Câu 9ANa trước thì Bin sau.
Câu 10A7 + 3 = 10; các phép kia ra 9.
Câu 118Mười bớt hai còn tám.
Câu 122Anh em một nhà: 8 − 6 = 2.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Khối lập phương, khối hộp · Trên — dưới, trái — phải.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-1/tuan-16 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1 — TUẦN 16

Vị trí, định hướng trong không gian (tiếp) · Luyện tập chung
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Tay bé thường cầm thìa xúc cơm là tay nào?
A.
Tay phải
B.
Tay trái
C.
Cả hai chân
D.
Không tay nào
Câu 2.
Cá bơi Ở DƯỚI nước, thuyền nổi Ở TRÊN mặt nước. Cái gì ở dưới?
A.
B.
Thuyền
C.
Cả hai
D.
Không gì cả
Câu 3.
Bé đeo cặp Ở SAU lưng. Cặp sách ở phía nào của bé?
A.
Phía sau
B.
Phía trước
C.
Bên trái
D.
Ở trên đầu
Câu 4.
Hộp sữa 🥛 có dạng khối gì?
A.
Khối hộp chữ nhật
B.
Khối lập phương
C.
Khối tròn
D.
Hình tam giác
Câu 5.
Mặt của khối lập phương là hình gì?
A.
Hình vuông
B.
Hình tròn
C.
Hình tam giác
D.
Hình sao
Câu 6.
Đúng hay sai?
a)
Khối lập phương xếp chồng lên nhau được
b)
Quả bóng là khối hộp chữ nhật
Câu 7.
Đúng hay sai?
a)
Biết 1 + 6 = 7 thì suy ra 7 − 6 = 1
b)
Biết 2 + 5 = 7 thì suy ra 7 − 5 = 3
Câu 8.
Phép nào bằng 10?(ôn lại)
A.
7 + 3
B.
6 + 3
C.
5 + 4
D.
8 + 1
Câu 9.
Phép nào bằng 7?(ôn lại)
A.
7 + 0
B.
7 + 1
C.
6 + 0
D.
0 + 8
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 10.
Tính: 9 − 3 = (ôn lại)
Câu 11.
Biết 2 + 6 = 8. Tính nhanh: 8 − 6 =?
Bài giải
Câu 12.
Biết 5 + 4 = 9. Tính nhanh: 9 − 5 =?
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 1 tuần 16 (dành cho bố mẹ)
Câu 1AĐa số các bé cầm thìa tay phải (bé thuận tay trái cũng không sao nhé!).
Câu 2ACá bơi dưới nước.
Câu 3ACặp đeo sau lưng.
Câu 4AHộp sữa dài dài — khối hộp.
Câu 5AMặt nào cũng vuông y nhau.
Câu 6a) Đ b) Sa) Đúng — mặt phẳng nên chồng vững. b) Sai — bóng tròn xoe.
Câu 7a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — 7 − 5 = 2.
Câu 8A7 + 3 = 10; các phép kia ra 9.
Câu 9A7 + 0 = 7.
Câu 106Chín bớt ba còn sáu.
Câu 112Anh em một nhà: 8 − 6 = 2.
Câu 124Gia đình 5, 4, 9.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Trên — dưới, trái — phải · Khối lập phương, khối hộp · Cộng trừ là anh em.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-1/tuan-17 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1 — TUẦN 17

Ôn tập các số · Ôn tập phép cộng, phép trừ
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng.
Câu 1.
Số nào BÉ nhất: 4, 0, 9, 6?
A.
0
B.
4
C.
6
D.
9
Câu 2.
Số đứng SAU số 9 khi đếm là:
A.
10
B.
8
C.
7
D.
6
Câu 3.
Hai bàn tay có mấy ngón?
A.
10
B.
5
C.
8
D.
6
Câu 4.
Khung 10 có hàng trên đầy 5 chấm, hàng dưới 4 chấm. Có tất cả mấy chấm?
A.
9
B.
8
C.
10
D.
7
Câu 5.
Ba số nào là MỘT gia đình cộng trừ?
A.
2, 4, 6
B.
1, 3, 5
C.
2, 3, 6
D.
4, 5, 8
Câu 6.
Mặt của khối lập phương là hình gì?(ôn lại)
A.
Hình vuông
B.
Hình tròn
C.
Hình tam giác
D.
Hình sao
Câu 7.
Cá bơi Ở DƯỚI nước, thuyền nổi Ở TRÊN mặt nước. Cái gì ở dưới?(ôn lại)
A.
B.
Thuyền
C.
Cả hai
D.
Không gì cả
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 8.
Bé có 4 viên kẹo, chị cho thêm 3 viên, bé ăn 1 viên. Bé còn mấy viên?
Bài giải
Câu 9.
Số liền sau của 8 là số nào?
Câu 10.
Biết 2 + 6 = 8. Tính nhanh: 8 − 6 =?
Bài giải
Câu 11.
Điền số còn thiếu: … + 2 = 7
Bài giải
Câu 12.
Tháp có 6 khối, bé lấy ra 2 khối. Tháp còn mấy khối?(ôn lại)
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 1 tuần 17 (dành cho bố mẹ)
Câu 1A0 bé hơn tất cả.
Câu 2AChín rồi đến MƯỜI.
Câu 3A5 + 5 = 10 ngón.
Câu 4A5 và 4 là 9.
Câu 5A2 + 4 = 6 ✓; các bộ kia cộng không khớp.
Câu 6AMặt nào cũng vuông y nhau.
Câu 7ACá bơi dưới nước.
Câu 864 + 3 = 7, ăn 1 còn 6 viên.
Câu 99Tám rồi đến chín.
Câu 102Anh em một nhà: 8 − 6 = 2.
Câu 115Lấy 7 − 2 = 5.
Câu 1246 − 2 = 4 khối.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: BOSS: Ôn tập học kì 1 · Đếm đến 10 · Cộng trừ là anh em.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-1/tuan-18 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 1 — TUẦN 18

Ôn tập hình học · Ôn tập chung · Kiểm tra học kì 1
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Biết 2 + 7 = 9. Vậy 9 − 7 bằng mấy?
A.
2
B.
7
C.
9
D.
5
Câu 2.
Đúng hay sai?
a)
5 + 0 = 5
b)
10 − 4 = 5
Câu 3.
Đúng hay sai?
a)
Bánh xe có dạng hình tròn
b)
Hình tròn có 4 cạnh
Câu 4.
Chiếc khăn quàng đỏ của anh chị đội viên có dạng hình gì?
A.
Hình tam giác
B.
Hình tròn
C.
Hình vuông
D.
Hình chữ nhật
Câu 5.
Hình có BỐN cạnh bằng nhau là hình gì?
A.
Hình vuông
B.
Hình tròn
C.
Hình tam giác
D.
Hình chữ nhật
Câu 6.
Mặt của khối lập phương là hình gì?
A.
Hình vuông
B.
Hình tròn
C.
Hình tam giác
D.
Hình sao
Câu 7.
Đồ nào KHÔNG phải khối hộp chữ nhật?
A.
Quả bóng đá
B.
Viên gạch
C.
Hộp giày
D.
Quyển từ điển dày
Câu 8.
Đồ nào trong nhà có dạng khối hộp chữ nhật?
A.
Cái tủ lạnh
B.
Quả cam
C.
Cái đĩa tròn
D.
Quả bóng bay
Câu 9.
Tay bé thường cầm thìa xúc cơm là tay nào?(ôn lại)
A.
Tay phải
B.
Tay trái
C.
Cả hai chân
D.
Không tay nào
Câu 10.
Đúng hay sai?(ôn lại)
a)
Biết 1 + 6 = 7 thì suy ra 7 − 6 = 1
b)
Biết 2 + 5 = 7 thì suy ra 7 − 5 = 3
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 11.
Xe buýt có 6 khách, đến bến 2 khách xuống. Trên xe còn mấy khách?
Bài giải
Câu 12.
Đếm tiếp: 6, 7, 8, rồi đến số nào?(ôn lại)
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 1 tuần 18 (dành cho bố mẹ)
Câu 1AGia đình số 2, 7, 9.
Câu 2a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — 10 − 4 = 6.
Câu 3a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — hình tròn không có cạnh nào.
Câu 4AKhăn quàng gập chéo thành hình tam giác.
Câu 5AVuông = 4 cạnh bằng chằn chặn.
Câu 6AMặt nào cũng vuông y nhau.
Câu 7ABóng tròn xoe, ba món kia đều là khối hộp.
Câu 8ATủ lạnh cao, dài — khối hộp chữ nhật.
Câu 9AĐa số các bé cầm thìa tay phải (bé thuận tay trái cũng không sao nhé!).
Câu 10a) Đ b) Sa) Đúng. b) Sai — 7 − 5 = 2.
Câu 1146 − 2 = 4 khách.
Câu 129Sáu, bảy, tám, CHÍN.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: BOSS: Ôn tập học kì 1 · Hình vuông, tròn, tam giác · Khối lập phương, khối hộp.