Phiếu Tiếng Anh lớp 1 · tuần 30
Fun time 4 (tr. 63–64)

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Anh lớp 1 tuần 30 có đáp án

Tuần 30 sách Global Success học: Fun time 4 (tr. 63–64). Phiếu chia 6 bài theo dạng như phiếu cô phát cuối tuần (write the letters – viết chữ cái hoa, chữ thường theo mẫu, look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu, look and write – viết chữ cái còn thiếu (1–2 chữ), match – bố mẹ đọc từ, bé nối hình với từ…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.

Tuần ôn: Fun time 4 — từ Unit 13–14; điền 2 chữ cái thiếu.

Tải PDF màu Tải PDF đen trắngMiễn phí · không cần tài khoản.

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 1

Fun time 4 · Ôn Unit 13–14 (SGK tr. 63–64)
Tuần 30
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Write the letters – viết chữ cái hoa, chữ thường theo mẫu

Mẫu: Nn Tt

Mỗi dòng một chữ cái: chữ hoa trước, chữ thường sau (Nn, Tt). Chưa cần viết từ.

Bài 2: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu

oodles
uts
ananas
iger
urtle

Bài 3: Look and write – viết chữ cái còn thiếu (1–2 chữ)

oodles
ts
baanas
ger
urtle

Bài 4: Match – bố mẹ đọc từ, bé nối hình với từ

nuts
turtle
tiger
noodles
bananas

Bài 5: Listen and circle – bố mẹ đọc to từ, bé khoanh chữ cái

1. Bố mẹ đọc «noodles» – chữ cái đầu là:

nig

2. Bố mẹ đọc «nuts» – chữ cái đầu là:

mnl

3. Bố mẹ đọc «bananas» – chữ cái đầu là:

tcb

4. Bố mẹ đọc «tiger» – chữ cái đầu là:

tdh

Bài 6: Listen and choose – bố mẹ đọc câu và hai ý, bé chọn

1. Bố mẹ đọc: «She's having noodles.» Câu này nghĩa là:

A Bạn ấy đang ăn mì.B Bạn ấy đang ăn lạc.

2. Bố mẹ đọc: «I can see a tiger.» Câu này nghĩa là:

A Tớ nhìn thấy một con hổ.B Tớ nhìn thấy một con rùa.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 1

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 30

Bài 1: Write the letters – viết chữ cái hoa, chữ thường theo mẫu

Nn, Tt

Bài 2: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu

– noodles – nuts – bananas – tiger – turtle

Bài 3: Look and write – viết chữ cái còn thiếu (1–2 chữ)

– noodles – nuts – bananas – tiger – turtle

Bài 4: Match – bố mẹ đọc từ, bé nối hình với từ

– noodles – nuts – bananas – tiger – turtle

Bài 5: Listen and circle – bố mẹ đọc to từ, bé khoanh chữ cái

1. A (n)2. B (n)3. C (b)4. A (t)

Bài 6: Listen and choose – bố mẹ đọc câu và hai ý, bé chọn

1. A (Bạn ấy đang ăn mì.)2. A (Tớ nhìn thấy một con hổ.)
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

🖼️ Ảnh tờ phiếu — lưu về máy hoặc gửi Zalo

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Anh lớp 1 tuần 30 đẹp, in màu: Fun time 4 · Ôn Unit 13–14 (SGK tr. 63–64)

Bấm vào ảnh để mở cỡ lớn rồi nhấn giữ để lưu.