Hình chữ nhật
lớp 3a là chiều dài, b là chiều rộng
- P = (a + b) × 2
- S = a × b
- a = S : b
- b = S : a
Ví dụChiều dài 8 cm, chiều rộng 5 cm → P = (8 + 5) × 2 = 26 cm; S = 8 × 5 = 40 cm²
104 công thức chia theo 9 nhóm, 30 hình vẽ và sơ đồ, mỗi công thức kèm một ví dụ tính sẵn bằng số. Bám đúng chương trình 2018 (Kết nối tri thức) theo danh mục bài của chính khoá Toán lớp 3, 4, 5 trên trang này.
P là chu vi, S là diện tích. Hai số đo phải cùng đơn vị mới được thay vào công thức. Trong hình, nét cam đứt là chiều cao — luôn vuông góc với đáy, KHÔNG phải cạnh bên.
a là chiều dài, b là chiều rộng
Ví dụChiều dài 8 cm, chiều rộng 5 cm → P = (8 + 5) × 2 = 26 cm; S = 8 × 5 = 40 cm²
a là độ dài một cạnh
Ví dụCạnh 6 cm → P = 6 × 4 = 24 cm; S = 6 × 6 = 36 cm²
a là độ dài đáy, h là chiều cao (kẻ vuông góc với đáy)
Hay sai: Chiều cao là đoạn vuông góc với đáy, KHÔNG phải cạnh bên xiên — đây là lỗi số một của dạng này.
Ví dụĐáy 12 cm, chiều cao 7 cm → S = 12 × 7 = 84 cm²
m và n là độ dài hai đường chéo
Ví dụHai đường chéo 10 cm và 6 cm → S = 10 × 6 : 2 = 30 cm²
a là độ dài đáy, h là chiều cao ứng với đáy đó
Hay sai: Quên chia 2. Tam giác chỉ bằng NỬA hình bình hành cùng đáy, cùng chiều cao.
Ví dụĐáy 9 cm, chiều cao 4 cm → S = 9 × 4 : 2 = 18 cm²
a và b là hai đáy, h là chiều cao
Ví dụHai đáy 7 cm và 5 cm, chiều cao 4 cm → S = (7 + 5) × 4 : 2 = 24 cm²
r là bán kính, d là đường kính (d = r × 2)
Hay sai: Tính diện tích mà lấy đường kính nhân 3,14 — đó là công thức CHU VI. Diện tích phải dùng bán kính nhân bán kính.
Ví dụBán kính 3 cm → C = 3 × 2 × 3,14 = 18,84 cm; S = 3 × 3 × 3,14 = 28,26 cm²
Sxq là diện tích xung quanh, Stp là diện tích toàn phần, V là thể tích. Diện tích tính ra cm², thể tích tính ra cm³.
a là chiều dài, b là chiều rộng, c là chiều cao
Ví dụa = 5 cm, b = 4 cm, c = 3 cm → Sxq = (5 + 4) × 2 × 3 = 54 cm²; Stp = 54 + 5 × 4 × 2 = 94 cm²; V = 5 × 4 × 3 = 60 cm³
a là độ dài một cạnh, cả 6 mặt đều là hình vuông bằng nhau
Ví dụCạnh 3 cm → Sxq = 3 × 3 × 4 = 36 cm²; Stp = 3 × 3 × 6 = 54 cm²; V = 3 × 3 × 3 = 27 cm³
Những dạng có tên riêng, gần như đề kiểm tra nào cũng có một câu. Vẽ được sơ đồ đoạn thẳng là giải được — sơ đồ dưới đây chính là thứ cô bắt vẽ vào bài.
so sánh hai số bằng phép chia
Ví dụ36 và 4 → 36 : 4 = 9, số lớn gấp 9 lần số bé
gấp thì nhân, giảm thì chia
Ví dụGấp 7 lên 4 lần → 7 × 4 = 28. Giảm 28 đi 4 lần → 28 : 4 = 7
san đều các số cho bằng nhau
Ví dụBa số 5, 7, 9 → TBC = (5 + 7 + 9) : 3 = 7
Bài toán trung bình cộng lớp 4 — cách làm & bài tập có lời giải →bài toán tổng – hiệu
Ví dụTổng 50, hiệu 10 → Số lớn = (50 + 10) : 2 = 30; Số bé = (50 − 10) : 2 = 20
Bài toán tổng hiệu lớp 4 — cách làm & bài tập có lời giải →chia số đó thành các phần bằng nhau rồi lấy đi mấy phần
Ví dụ2/5 của 40 → chia 40 thành 5 phần, lấy 2 phần: 40 × 2 : 5 = 16
vẽ sơ đồ đoạn thẳng rồi tính theo phần bằng nhau
Ví dụTổng 45, tỉ số 2/3 → tổng số phần 2 + 3 = 5; một phần = 45 : 5 = 9; số bé = 18; số lớn = 27
Bài toán tổng tỉ lớp 5 — cách làm & bài tập có lời giải →làm giống tổng – tỉ, chỉ thay tổng bằng hiệu
Hay sai: Lấy hiệu chia cho TỔNG số phần. Phải chia cho HIỆU số phần (phần thừa ra của số lớn).
Ví dụHiệu 12, tỉ số 2/5 → hiệu số phần 5 − 2 = 3; một phần = 12 : 3 = 4; số bé = 8; số lớn = 20
Bài toán hiệu tỉ lớp 5 — cách làm & bài tập có lời giải →Ba bài toán cơ bản về tỉ số phần trăm — đề cuối kì 2 lớp 5 gần như luôn có. Phân biệt bằng chỗ nào là số ĐÃ BIẾT.
biết cả a và b, hỏi a chiếm bao nhiêu phần trăm của b
Ví dụ12 học sinh giỏi trên 40 học sinh → 12 : 40 × 100 = 30%
biết cả số và p%, hỏi p% của nó bằng bao nhiêu
Ví dụ30% của 40 → 40 : 100 × 30 = 12
biết p% của số đó bằng m, hỏi số đó
Hay sai: Ba bài này chỉ khác nhau ở chỗ ẩn số nằm đâu. Đọc kỹ xem đề CHO gì trước khi chọn công thức.
Ví dụ30% của một số là 12 → 12 : 30 × 100 = 40
v là vận tốc, s là quãng đường, t là thời gian. Đơn vị phải khớp nhau: km với giờ, hoặc m với giây — đây là chỗ mất điểm nhiều nhất.
biết hai đại lượng thì tìm được đại lượng còn lại
Ví dụĐi 120 km hết 3 giờ → v = 120 : 3 = 40 km/giờ
xuất phát cùng lúc từ hai đầu, đi lại gần nhau
Ví dụHai xe cách nhau 180 km, vận tốc 40 và 50 km/giờ → 180 : (40 + 50) = 2 giờ
xe sau nhanh hơn xe trước
Ví dụCách nhau 30 km, vận tốc 50 và 40 km/giờ → 30 : (50 − 40) = 3 giờ
Sáu công thức dùng chung cho cả tiểu học, từ lớp 2 đến lớp 5 — chỉ khác ở số to hay nhỏ. Gọi đúng TÊN vị trí của x thì chọn đúng công thức.
trong phép cộng
Ví dụx + 15 = 42 → x = 42 − 15 = 27
trong phép trừ, x đứng TRƯỚC dấu trừ
Ví dụx − 24 = 51 → x = 51 + 24 = 75
trong phép trừ, x đứng SAU dấu trừ
Ví dụ37 − x = 12 → x = 37 − 12 = 25
trong phép nhân
Ví dụx × 6 = 48 → x = 48 : 6 = 8
trong phép chia, x đứng TRƯỚC dấu chia
Ví dụx : 7 = 9 → x = 9 × 7 = 63
trong phép chia, x đứng SAU dấu chia
Ví dụ63 : x = 9 → x = 63 : 9 = 7
Mẹo nhớ: Thành phần có chữ «bị» (số bị trừ, số bị chia) luôn đứng đầu phép tính và tìm bằng phép XUÔI — số bị trừ thì cộng, số bị chia thì nhân. Bốn thành phần còn lại tìm bằng phép NGƯỢC: trừ hoặc chia.
→ Mở máy tìm x giải từng bướcNhớ bậc nhảy là nhớ được cả bảng. Đi sang phải (đơn vị bé dần) thì NHÂN, đi sang trái (đơn vị lớn dần) thì CHIA.
bậc 10 lần
Ví dụ2,5 km = 2 500 m ; 34 cm = 0,34 m
bậc 10 lần
Ví dụ3 tấn 5 tạ = 3 500 kg
bậc 100 lần — lớp 4 học phần này
Hay sai: Đổi diện tích mà nhảy 10 lần như độ dài. Diện tích nhảy 100 lần mỗi bậc.
Ví dụ5 m² = 50 000 cm² ; 700 cm² = 7 dm²
lớp 5 nối dài bảng diện tích lên phía lớn
Ví dụ2 ha = 20 000 m² ; 0,5 km² = 50 ha
bậc 1 000 lần
Ví dụ0,5 m³ = 500 dm³ = 500 lít
KHÔNG theo bậc 10 — phải học thuộc
Hay sai: Đổi 2,5 giờ thành 2 giờ 50 phút. Phải là 2 giờ 30 phút, vì 0,5 giờ = 30 phút chứ không phải 50.
Ví dụ2 giờ 30 phút = 150 phút = 2,5 giờ
Quy tắc tính với phân số (lớp 4) và mẹo nhân chia nhanh số thập phân (lớp 5).
a/b là phân số, a là tử số, b là mẫu số
Ví dụ12/18 = (12 : 6)/(18 : 6) = 2/3
cùng mẫu thì cộng trừ tử số, khác mẫu thì quy đồng trước
Hay sai: Cộng cả tử với tử, mẫu với mẫu. Mẫu số KHÔNG cộng.
Ví dụ2/5 + 1/3 = 6/15 + 5/15 = 11/15
chia thì nhân với phân số đảo ngược
Ví dụ2/3 : 4/5 = 2/3 × 5/4 = 10/12 = 5/6
chỉ việc dời dấu phẩy, không cần đặt tính
Ví dụ3,7 × 100 = 370 ; 3,7 : 100 = 0,037 ; 3,7 × 0,1 = 0,37
Đây là gốc của mọi bài «tính bằng cách thuận tiện nhất»: gom cho tròn chục, tròn trăm rồi mới tính.
đổi chỗ hai số
Ví dụ25 × 4 × 8 = 25 × 8 × 4 nếu tính thế dễ hơn
nhóm lại cho tròn chục, tròn trăm
Ví dụ4 × 25 × 7 = (4 × 25) × 7 = 100 × 7 = 700
phá ngoặc hoặc gộp ngoặc
Ví dụ36 × 11 = 36 × (10 + 1) = 360 + 36 = 396
khi cả hai số hạng đều chia hết
Ví dụ(80 + 40) : 4 = 20 + 10 = 30
nhớ để không mắc bẫy
Ví dụ125 × 0 = 0 dù 125 to đến đâu
Bảng công thức là thứ để tra, không phải thứ để học thuộc lòng trước. Con đọc thuộc «S = a × h» mà chưa từng nhìn kỹ một hình bình hành thì vào phòng thi vẫn lấy nhầm cạnh bên làm chiều cao — vì thế mỗi hình ở đây đều vẽ sẵn nét cam đứt kèm ô vuông góc để chỉ đúng đâu là chiều cao.
Thứ tự đúng là: làm bài trước, bí thì tra bảng, làm vài lần nữa thì công thức tự dính. Vì vậy mỗi công thức kèm một ví dụ có số cụ thể để con thử ngay tại chỗ, và những nhóm có công cụ luyện riêng đều có đường dẫn sang máy luyện.
Với bố mẹ: bảng này cũng dùng để rà lỗ hổng. Đọc tên từng công thức và hỏi con «cái này con học chưa?» — chỗ nào con ngập ngừng là chỗ cần quay lại, nhanh hơn nhiều so với bắt con làm lại cả quyển bài tập.
Toàn bộ công thức Toán tiểu học chia theo chín nhóm: chu vi – diện tích hình phẳng, diện tích – thể tích hình khối, các dạng toán điển hình (trung bình cộng, tổng – hiệu, tổng – tỉ, hiệu – tỉ), tỉ số phần trăm, chuyển động đều, sáu quy tắc tìm thành phần chưa biết, bảng đơn vị đo, phân số – số thập phân, và tính chất phép tính dùng để tính nhanh. Mỗi công thức đều có một ví dụ tính sẵn bằng số, và phần lớn có hình vẽ hoặc sơ đồ.
Vì phần lớn lỗi hình học không phải do quên công thức mà do nhìn sai hình. Viết «S = a × h» mà không chỉ h nằm đâu thì học sinh lấy luôn cạnh bên xiên của hình bình hành làm chiều cao — lỗi kinh điển. Trong bảng này, nét cam đứt kèm ô vuông góc luôn là chiều cao, và hình vẽ giống hệt hình bé đã gặp trong bài học trên trang.
Vì Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đã chuyển dấu hiệu chia hết lên lớp 6. Rất nhiều bảng công thức đang lưu hành trên mạng vẫn chép lại từ sách cũ nên còn phần này ở lớp 4 — con học theo sẽ thừa, và phụ huynh tưởng con bị hổng kiến thức. Bảng ở đây bám đúng danh mục bài của chương trình 2018, sách Kết nối tri thức.
Được. Bấm nút «In ra giấy A4» là ra bản in hai cột, có đủ hình vẽ, không dính thanh menu hay chân trang website. In khổ A4 dán góc học tập hoặc kẹp vào vở nháp cho con tra nhanh khi làm bài. Muốn gọn hơn thì vào trang riêng của từng lớp, chỉ in công thức lớp đó.
Nhóm công thức hình học và dạng toán điển hình thì nên thuộc, vì đề kiểm tra không cho mang tài liệu. Nhóm bảng đơn vị đo và tính chất phép tính thì để tra lúc đầu, làm nhiều lần sẽ tự nhớ. Cách nhanh nhất để thuộc không phải là đọc lại bảng mà là làm bài — mỗi công thức ở đây đều có ví dụ có số để con thử ngay.
Không. Bảng công thức miễn phí hoàn toàn, không quảng cáo, không cần tài khoản, in bao nhiêu lần cũng được.