Hình chữ nhật
lớp 3a là chiều dài, b là chiều rộng
- P = (a + b) × 2
- S = a × b
- a = S : b
- b = S : a
Ví dụChiều dài 8 cm, chiều rộng 5 cm → P = (8 + 5) × 2 = 26 cm; S = 8 × 5 = 40 cm²
58 công thức lớp 4 cần dùng, 17 hình vẽ và sơ đồ — gồm cả công thức học từ lớp dưới vì đề lớp 4 vẫn hỏi lại. Bám đúng chương trình 2018 (Kết nối tri thức), mỗi công thức kèm ví dụ tính sẵn bằng số.
Lớp 4 thêm hai hình mới (hình bình hành, hình thoi), hai dạng toán có tên riêng (trung bình cộng, tổng – hiệu), các tính chất phép tính dùng để tính nhanh, và phân số.
Hình bình hành · Hình thoi · Trung bình cộng · Tìm hai số biết tổng và hiệu · Tìm phân số của một số · Khối lượng · Diện tích · Rút gọn và quy đồng · Cộng, trừ phân số · Nhân, chia phân số · Giao hoán · Kết hợp · Nhân một số với một tổng, một hiệu · Chia một tổng cho một số
P là chu vi, S là diện tích. Hai số đo phải cùng đơn vị mới được thay vào công thức. Trong hình, nét cam đứt là chiều cao — luôn vuông góc với đáy, KHÔNG phải cạnh bên.
a là chiều dài, b là chiều rộng
Ví dụChiều dài 8 cm, chiều rộng 5 cm → P = (8 + 5) × 2 = 26 cm; S = 8 × 5 = 40 cm²
a là độ dài một cạnh
Ví dụCạnh 6 cm → P = 6 × 4 = 24 cm; S = 6 × 6 = 36 cm²
a là độ dài đáy, h là chiều cao (kẻ vuông góc với đáy)
Hay sai: Chiều cao là đoạn vuông góc với đáy, KHÔNG phải cạnh bên xiên — đây là lỗi số một của dạng này.
Ví dụĐáy 12 cm, chiều cao 7 cm → S = 12 × 7 = 84 cm²
m và n là độ dài hai đường chéo
Ví dụHai đường chéo 10 cm và 6 cm → S = 10 × 6 : 2 = 30 cm²
Những dạng có tên riêng, gần như đề kiểm tra nào cũng có một câu. Vẽ được sơ đồ đoạn thẳng là giải được — sơ đồ dưới đây chính là thứ cô bắt vẽ vào bài.
so sánh hai số bằng phép chia
Ví dụ36 và 4 → 36 : 4 = 9, số lớn gấp 9 lần số bé
gấp thì nhân, giảm thì chia
Ví dụGấp 7 lên 4 lần → 7 × 4 = 28. Giảm 28 đi 4 lần → 28 : 4 = 7
san đều các số cho bằng nhau
Ví dụBa số 5, 7, 9 → TBC = (5 + 7 + 9) : 3 = 7
Bài toán trung bình cộng lớp 4 — cách làm & bài tập có lời giải →bài toán tổng – hiệu
Ví dụTổng 50, hiệu 10 → Số lớn = (50 + 10) : 2 = 30; Số bé = (50 − 10) : 2 = 20
Bài toán tổng hiệu lớp 4 — cách làm & bài tập có lời giải →chia số đó thành các phần bằng nhau rồi lấy đi mấy phần
Ví dụ2/5 của 40 → chia 40 thành 5 phần, lấy 2 phần: 40 × 2 : 5 = 16
Sáu công thức dùng chung cho cả tiểu học, từ lớp 2 đến lớp 5 — chỉ khác ở số to hay nhỏ. Gọi đúng TÊN vị trí của x thì chọn đúng công thức.
trong phép cộng
Ví dụx + 15 = 42 → x = 42 − 15 = 27
trong phép trừ, x đứng TRƯỚC dấu trừ
Ví dụx − 24 = 51 → x = 51 + 24 = 75
trong phép trừ, x đứng SAU dấu trừ
Ví dụ37 − x = 12 → x = 37 − 12 = 25
trong phép nhân
Ví dụx × 6 = 48 → x = 48 : 6 = 8
trong phép chia, x đứng TRƯỚC dấu chia
Ví dụx : 7 = 9 → x = 9 × 7 = 63
trong phép chia, x đứng SAU dấu chia
Ví dụ63 : x = 9 → x = 63 : 9 = 7
Mẹo nhớ: Thành phần có chữ «bị» (số bị trừ, số bị chia) luôn đứng đầu phép tính và tìm bằng phép XUÔI — số bị trừ thì cộng, số bị chia thì nhân. Bốn thành phần còn lại tìm bằng phép NGƯỢC: trừ hoặc chia.
→ Mở máy tìm x giải từng bướcNhớ bậc nhảy là nhớ được cả bảng. Đi sang phải (đơn vị bé dần) thì NHÂN, đi sang trái (đơn vị lớn dần) thì CHIA.
bậc 10 lần
Ví dụ2,5 km = 2 500 m ; 34 cm = 0,34 m
bậc 10 lần
Ví dụ3 tấn 5 tạ = 3 500 kg
bậc 100 lần — lớp 4 học phần này
Hay sai: Đổi diện tích mà nhảy 10 lần như độ dài. Diện tích nhảy 100 lần mỗi bậc.
Ví dụ5 m² = 50 000 cm² ; 700 cm² = 7 dm²
KHÔNG theo bậc 10 — phải học thuộc
Hay sai: Đổi 2,5 giờ thành 2 giờ 50 phút. Phải là 2 giờ 30 phút, vì 0,5 giờ = 30 phút chứ không phải 50.
Ví dụ2 giờ 30 phút = 150 phút = 2,5 giờ
Quy tắc tính với phân số (lớp 4) và mẹo nhân chia nhanh số thập phân (lớp 5).
a/b là phân số, a là tử số, b là mẫu số
Ví dụ12/18 = (12 : 6)/(18 : 6) = 2/3
cùng mẫu thì cộng trừ tử số, khác mẫu thì quy đồng trước
Hay sai: Cộng cả tử với tử, mẫu với mẫu. Mẫu số KHÔNG cộng.
Ví dụ2/5 + 1/3 = 6/15 + 5/15 = 11/15
chia thì nhân với phân số đảo ngược
Ví dụ2/3 : 4/5 = 2/3 × 5/4 = 10/12 = 5/6
Đây là gốc của mọi bài «tính bằng cách thuận tiện nhất»: gom cho tròn chục, tròn trăm rồi mới tính.
đổi chỗ hai số
Ví dụ25 × 4 × 8 = 25 × 8 × 4 nếu tính thế dễ hơn
nhóm lại cho tròn chục, tròn trăm
Ví dụ4 × 25 × 7 = (4 × 25) × 7 = 100 × 7 = 700
phá ngoặc hoặc gộp ngoặc
Ví dụ36 × 11 = 36 × (10 + 1) = 360 + 36 = 396
khi cả hai số hạng đều chia hết
Ví dụ(80 + 40) : 4 = 20 + 10 = 30
nhớ để không mắc bẫy
Ví dụ125 × 0 = 0 dù 125 to đến đâu