PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Write the letters – viết chữ cái theo mẫu
Mẫu: Yy Yy Yy
Mỗi dòng một chữ cái: chữ hoa trước, chữ thường sau (Yy).
Bài 2: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối
Bài 3: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)
Bài 4: Match – nối hình với từ
Bài 5: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 6: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
1. Từ nào bắt đầu bằng chữ y?
2. yogurt nghĩa là gì?
3. yo-yos nghĩa là gì?
4. Chữ hoa của y là chữ nào?
ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Write the letters – viết chữ cái theo mẫu
Bài 2: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối
Bài 3: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)
Bài 4: Match – nối hình với từ
Bài 5: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 6: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Write the letters – viết chữ cái theo mẫu
Mẫu: Yy Zz
Mỗi dòng một chữ cái: chữ hoa trước, chữ thường sau (Yy, Zz).
Bài 2: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối
Bài 3: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)
Bài 4: Match – nối hình với từ
Bài 5: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 6: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
1. What do you ? – I want some yams.
2. What do you want? – I some yogurt.
3. zebra nghĩa là gì?
4. Từ nào bắt đầu bằng chữ z?
ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Write the letters – viết chữ cái theo mẫu
Bài 2: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối
Bài 3: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)
Bài 4: Match – nối hình với từ
Bài 5: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 6: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Write the letters – viết chữ cái theo mẫu
Mẫu: Zz Zz Zz
Mỗi dòng một chữ cái: chữ hoa trước, chữ thường sau (Zz).
Bài 2: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối
Bài 3: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)
Bài 4: Match – nối hình với từ
Bài 5: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 6: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
1. Do you like the zoo? – Yes, I .
2. Do you like the zebra? – No, I .
3. Từ nào bắt đầu bằng chữ z?
ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Write the letters – viết chữ cái theo mẫu
Bài 2: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối
Bài 3: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)
Bài 4: Match – nối hình với từ
Bài 5: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 6: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối
Bài 2: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)
Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống
Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
1. What do you ? – I want some yo-yos.
2. What do you want? – I some yogurt.
3. Do you like the zoo? – Yes, I .
4. Từ nào bắt đầu bằng chữ y?
Bài 6: Copy the words – chép 2 từ
Chép mỗi từ một dòng: zoo zebra
Chưa cần viết câu.
ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối
Bài 2: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)
Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống
Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
Bài 6: Copy the words – chép 2 từ
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 2: Match – nối hình với từ
Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
1. driving nghĩa là gì?
2. Từ nào có chữ i đọc giống chữ i trong kitten?
3. Is she a bike?
4. Từ nào có chữ i đọc giống bike?
Bài 5: Copy the words – chép 2 từ
Chép mỗi từ một dòng: sliding riding
Chưa cần viết câu.
ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 2: Match – nối hình với từ
Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
Bài 5: Copy the words – chép 2 từ
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)
Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 3: Match – nối hình với từ
Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
1. Bố và chú đang lái ô tô. They're cars.
2. grapes nghĩa là gì?
3. Từ nào có chữ a đọc giống chữ a trong cake?
Bài 6: Copy the words – chép 2 từ
Chép mỗi từ một dòng: sliding riding
Chưa cần viết câu.
ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)
Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 3: Match – nối hình với từ
Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
Bài 6: Copy the words – chép 2 từ
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)
Bài 2: Match – nối hình với từ
Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
1. The cake on the table.
2. The grapes on the table.
3. Cái bánh ở trên bàn. The cake is on the .
4. Từ nào có chữ a đọc giống chữ a trong cake?
Bài 5: Copy the words – chép 2 từ
Chép mỗi từ một dòng: grapes cake
Chưa cần viết câu.
ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)
Bài 2: Match – nối hình với từ
Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
Bài 5: Copy the words – chép 2 từ
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)
Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống
Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
1. Bé muốn ăn nho. I want some .
2. Do you like the zoo? – No, I .
3. Các chú đang lái ô tô. They're cars.
4. Cái bánh ở trên bàn. The cake is the table.
Bài 6: Copy the words – chép 2 từ
Chép mỗi từ một dòng: cake driving
Chưa cần viết câu.
ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)
Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống
Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
Bài 6: Copy the words – chép 2 từ
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 2: Match – nối hình với từ
Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
1. 13 đọc là gì?
2. 11 đọc là gì?
3. 15 đọc là gì?
4. Từ nào kết thúc bằng chữ n?
Bài 5: Copy the words – chép 2 từ
Chép mỗi từ một dòng: grapes cake
Chưa cần viết câu.
ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 2: Match – nối hình với từ
Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
Bài 5: Copy the words – chép 2 từ
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 2: Match – nối hình với từ
Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
1. Bé chỉ vào số 13. What number is it? – It's .
2. brother nghĩa là gì?
3. grandmother nghĩa là gì?
4. Từ nào kết thúc bằng er?
Bài 5: Copy the words – chép 2 từ
Chép mỗi từ một dòng: brother sister
Chưa cần viết câu.
ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 2: Match – nối hình với từ
Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
Bài 5: Copy the words – chép 2 từ
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 2: Match – nối hình với từ
Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
1. Bé hỏi tuổi anh trai của bạn: How old is your ?
2. Anh trai bạn 19 tuổi. How old is your brother? – He's .
3. How old is your sister? – sixteen.
4. nineteen là số mấy?
Bài 5: Copy the words – chép 2 từ
Chép mỗi từ một dòng: brother sister
Chưa cần viết câu.
ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 2: Match – nối hình với từ
Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
Bài 5: Copy the words – chép 2 từ
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 2: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống
Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
1. How old is your sister? – sixteen.
2. What number is it? – twelve.
3. Số 15 viết là gì?
4. Anh trai bạn 17 tuổi. How old is your brother? – He's .
Bài 5: Copy the words – chép 2 từ
Chép mỗi từ một dòng: brother sister
Chưa cần viết câu.
ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 2: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống
Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
Bài 5: Copy the words – chép 2 từ
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)
Bài 2: Match – nối hình với từ
Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
1. shoes nghĩa là gì?
2. shorts nghĩa là gì?
3. Từ nào bắt đầu bằng sh?
4. shirts nghĩa là gì?
Bài 5: Copy the words – chép 2 từ
Chép mỗi từ một dòng: shirts shoes
Chưa cần viết câu.
ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)
Bài 2: Match – nối hình với từ
Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
Bài 5: Copy the words – chép 2 từ
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)
Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 3: Match – nối hình với từ
Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
1. Where the shoes?
2. Over there. nghĩa là gì?
3. teapot nghĩa là gì?
4. Từ nào kết thúc bằng chữ t?
Bài 6: Copy the words – chép 2 từ
Chép mỗi từ một dòng: shirts shoes
Chưa cần viết câu.
ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)
Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 3: Match – nối hình với từ
Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
Bài 6: Copy the words – chép 2 từ
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)
Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 3: Match – nối hình với từ
Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
1. Is the blanket near the tent? – No, it .
2. in nghĩa là gì?
3. near nghĩa là gì?
Bài 6: Copy the words – chép 2 từ
Chép mỗi từ một dòng: tent shirts
Chưa cần viết câu.
ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)
Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 3: Match – nối hình với từ
Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
Bài 6: Copy the words – chép 2 từ
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)
Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống
Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
1. Anh trai bạn 19 tuổi. How old is your brother? – He's .
2. Where are the shirts? –
3. Is the blanket near the tent? – No, it .
4. Bé chỉ vào số 13. What number is it? – It's .
Bài 6: Copy the words – chép 2 từ
Chép mỗi từ một dòng: tent shoes
Chưa cần viết câu.
ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)
Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống
Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
Bài 6: Copy the words – chép 2 từ
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2
Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)
Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)
Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống
Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng
1. Is she flying a kite? – Yes, she .
2. What do you want? – I some yams.
3. Các bạn đang lái ô tô đồ chơi. They're cars.
4. Is there a fox? – No, there .
Bài 6: Copy the words – chép 2 từ
Chép mỗi từ một dòng: tent shoes
Chưa cần viết câu.