Học kì 2Mỗi tuần 1 tờ đề + 1 trang đáp án · Tiếng Anh lớp 2 học kì 2

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Unit 9 In the grocery store · Lesson 1–2 (SGK tr. 40–41)
Tuần 19
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Write the letters – viết chữ cái theo mẫu

Mẫu: Yy Yy Yy

Mỗi dòng một chữ cái: chữ hoa trước, chữ thường sau (Yy).

Bài 2: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối

ams
illage
olleyball
uice
am

Bài 3: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)

ogurt (sữa chua)
ams (khoai mỡ)
o-yos (con quay yo-yo)
am (mứt)
uice (nước ép)
elly (thạch)

Bài 4: Match – nối hình với từ

village
volleyball
juice
jam
yams

Bài 5: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. yogurt
2. yams
3. yo-yos
4. jam
a. con quay yo-yo
b. mứt
c. sữa chua
d. khoai mỡ

Bài 6: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. Từ nào bắt đầu bằng chữ y?

A jamB yamsC van

2. yogurt nghĩa là gì?

A khoai mỡB mứtC sữa chua

3. yo-yos nghĩa là gì?

A con quayB sữa chuaC khoai mỡ

4. Chữ hoa của y là chữ nào?

VYJ
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 19

Bài 1: Write the letters – viết chữ cái theo mẫu

Yy

Bài 2: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối

– yams – village – volleyball – juice – jam

Bài 3: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)

yogurt (sữa chua)yams (khoai mỡ)yo-yos (con quay yo-yo)jam (mứt)juice (nước ép)jelly (thạch)

Bài 4: Match – nối hình với từ

– yams – village – volleyball – juice – jam

Bài 5: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – c2 – d3 – a4 – b

Bài 6: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. B (yams)2. C (sữa chua)3. A (con quay)4. B (Y)
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Unit 9 Lesson 3 · Unit 10 Lesson 1 (SGK tr. 42–43)
Tuần 20
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Write the letters – viết chữ cái theo mẫu

Mẫu: Yy Zz

Mỗi dòng một chữ cái: chữ hoa trước, chữ thường sau (Yy, Zz).

Bài 2: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối

ams
ebra
illage
olleyball
uice

Bài 3: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)

ams (khoai mỡ)
ogurt (sữa chua)
oo (sở thú)
ebu (bò u)
o-yos (con quay yo-yo)

Bài 4: Match – nối hình với từ

zebra
village
volleyball
juice
yams

Bài 5: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. What do you want?
2. I want some yams.
3. zoo
4. zebra
a. Tôi muốn một ít khoai mỡ.
b. sở thú
c. ngựa vằn
d. Bạn muốn gì?

Bài 6: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. What do you ? – I want some yams.

A seeB drawC want

2. What do you want? – I some yogurt.

A wantB doC is

3. zebra nghĩa là gì?

A sở thúB ngựa vằnC khoai mỡ

4. Từ nào bắt đầu bằng chữ z?

A yamsB boxC zoo
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 20

Bài 1: Write the letters – viết chữ cái theo mẫu

Yy Zz

Bài 2: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối

– yams – zebra – village – volleyball – juice

Bài 3: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)

yams (khoai mỡ)yogurt (sữa chua)zoo (sở thú)zebu (bò u)yo-yos (con quay yo-yo)

Bài 4: Match – nối hình với từ

– yams – zebra – village – volleyball – juice

Bài 5: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – d2 – a3 – b4 – c

Bài 6: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. C (want)2. A (want)3. B (ngựa vằn)4. C (zoo)
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Unit 10 At the zoo · Lesson 2–3 (SGK tr. 44–45)
Tuần 21
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Write the letters – viết chữ cái theo mẫu

Mẫu: Zz Zz Zz

Mỗi dòng một chữ cái: chữ hoa trước, chữ thường sau (Zz).

Bài 2: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối

ebra
ams
illage
olleyball
uice

Bài 3: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)

oo (sở thú)
ebu (bò u)
ike (thích)
ams (khoai mỡ)
ogurt (sữa chua)

Bài 4: Match – nối hình với từ

yams
village
volleyball
juice
zebra

Bài 5: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. Do you like the zoo?
2. Yes, I do.
3. No, I don't.
4. zebu
a. Không, tôi không thích.
b. bò u
c. Bạn thích sở thú không?
d. Vâng, tôi thích.

Bài 6: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. Do you like the zoo? – Yes, I .

A don'tB do

2. Do you like the zebra? – No, I .

A don'tB do

3. Từ nào bắt đầu bằng chữ z?

A zebuB yamsC van
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 21

Bài 1: Write the letters – viết chữ cái theo mẫu

Zz

Bài 2: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối

– zebra – yams – village – volleyball – juice

Bài 3: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)

zoo (sở thú)zebu (bò u)like (thích)yams (khoai mỡ)yogurt (sữa chua)

Bài 4: Match – nối hình với từ

– zebra – yams – village – volleyball – juice

Bài 5: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – c2 – d3 – a4 – b

Bài 6: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. B (do)2. A (don't)3. A (zebu)
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Fun time 3 · Unit 9–10 (SGK tr. 46–47)
Tuần 22
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối

ams
ebra
illage
olleyball
uice

Bài 2: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)

ams (khoai mỡ)
ogurt (sữa chua)
oo (sở thú)
o-yos (con quay yo-yo)
ebu (bò u)

Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống

zooyogurtzebrayams
1. I want some .
2. Do you like the ?
3. Do you want some ?
4. That's a .

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. yogurt
2. zoo
3. yams
4. zebra
a. sở thú
b. khoai mỡ
c. ngựa vằn
d. sữa chua

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. What do you ? – I want some yo-yos.

A seeB wantC draw

2. What do you want? – I some yogurt.

A isB doC want

3. Do you like the zoo? – Yes, I .

A doB don't

4. Từ nào bắt đầu bằng chữ y?

A zooB yo-yosC zebra

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: zoo zebra

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 22

Bài 1: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối

– yams – zebra – village – volleyball – juice

Bài 2: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)

yams (khoai mỡ)yogurt (sữa chua)zoo (sở thú)yo-yos (con quay yo-yo)zebu (bò u)

Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống

1. I want some yams.
2. Do you like the zoo?
3. Do you want some yogurt?
4. That's a zebra.

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – d2 – a3 – b4 – c

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. B (want)2. C (want)3. A (do)4. B (yo-yos)

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

zoo zebra
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Unit 11 In the playground · Lesson 1–2 (SGK tr. 48–49)
Tuần 23
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

slding (đang trượt)
rding (đang đạp xe)
drving (đang lái xe)
liding (đang trượt)
riing (đang đạp xe)
driing (đang lái xe)

Bài 2: Match – nối hình với từ

riding
driving
zebra
yams
sliding

Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. sliding
2. riding
3. driving
4. bike
a. đang lái xe
b. xe đạp
c. đang trượt
d. đang đạp, đang cưỡi

Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. driving nghĩa là gì?

A đang trượtB đang đạp xeC đang lái xe

2. Từ nào có chữ i đọc giống chữ i trong kitten?

A slidingB villageC driving

3. Is she a bike?

A drivingB ridingC sliding

4. Từ nào có chữ i đọc giống bike?

A kittenB villageC riding

Bài 5: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: sliding riding

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 23

Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

sliding (đang trượt)riding (đang đạp xe)driving (đang lái xe)sliding (đang trượt)riding (đang đạp xe)driving (đang lái xe)

Bài 2: Match – nối hình với từ

– sliding – riding – driving – zebra – yams

Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – c2 – d3 – a4 – b

Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. C (đang lái xe)2. B (village)3. B (riding)4. C (riding)

Bài 5: Copy the words – chép 2 từ

sliding riding
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Unit 11 Lesson 3 · Unit 12 Lesson 1 (SGK tr. 50–51)
Tuần 24
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

gapes
ake
zera
uice

Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

drving (đang lái xe)
rding (đang đạp xe)
tble (cái bàn)

Bài 3: Match – nối hình với từ

riding
driving
grapes
cake
sliding

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. They're driving cars.
2. grapes
3. cake
4. table
a. nho
b. bánh ngọt
c. cái bàn
d. Họ đang lái xe ô tô.

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. Bố và chú đang lái ô tô. They're cars.

A drivingB flyingC doing

2. grapes nghĩa là gì?

A bánh ngọtB nhoC cái bàn

3. Từ nào có chữ a đọc giống chữ a trong cake?

A vanB jamC table

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: sliding riding

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 24

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

– grapes – cake – zebra – juice

Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

driving (đang lái xe)riding (đang đạp xe)table (cái bàn)

Bài 3: Match – nối hình với từ

– sliding – riding – driving – grapes – cake

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – d2 – a3 – b4 – c

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. A (driving)2. B (nho)3. C (table)

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

sliding riding
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Unit 12 At the café · Lesson 2–3 (SGK tr. 52–53)
Tuần 25
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

rapes
cke
zera
uice

Bài 2: Match – nối hình với từ

cake
sliding
riding
driving
grapes

Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. The cake is on the table.
2. The grapes are on the table.
3. on
4. table
a. ở trên
b. cái bàn
c. Bánh ngọt ở trên bàn.
d. Nho ở trên bàn.

Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. The cake on the table.

A areB is

2. The grapes on the table.

A areB is

3. Cái bánh ở trên bàn. The cake is on the .

A tableB boxC kite

4. Từ nào có chữ a đọc giống chữ a trong cake?

A vanB grapesC jam

Bài 5: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: grapes cake

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 25

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

– grapes – cake – zebra – juice

Bài 2: Match – nối hình với từ

– grapes – cake – sliding – riding – driving

Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – c2 – d3 – a4 – b

Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. B (is)2. A (are)3. A (table)4. B (grapes)

Bài 5: Copy the words – chép 2 từ

grapes cake
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Review 3 · Unit 9–12 (SGK tr. 54–56)
Tuần 26
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

zbra
grpes
cke
uice

Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

ams (khoai mỡ)
drving (đang lái xe)
oo (sở thú)
ygurt (sữa chua)

Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống

zoodrivingcakeyams
1. I want some .
2. Do you like the ?
3. They're cars.
4. The is on the table.

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. grapes
2. yogurt
3. table
4. zebra
a. sữa chua
b. cái bàn
c. ngựa vằn
d. nho

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. Bé muốn ăn nho. I want some .

A yamsB yogurtC grapes

2. Do you like the zoo? – No, I .

A doB don't

3. Các chú đang lái ô tô. They're cars.

A slidingB drivingC riding

4. Cái bánh ở trên bàn. The cake is the table.

A atB isC on

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: cake driving

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 26

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

– zebra – grapes – cake – juice

Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

yams (khoai mỡ)driving (đang lái xe)zoo (sở thú)yogurt (sữa chua)

Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống

1. I want some yams.
2. Do you like the zoo?
3. They're driving cars.
4. The cake is on the table.

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – d2 – a3 – b4 – c

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. C (grapes)2. B (don't)3. B (driving)4. C (on)

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

cake driving
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Unit 13 In the maths class · Lesson 1–2 (SGK tr. 57–58)
Tuần 27
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

eleen (số 11)
twlve (số 12)
thteen (số 13)
foureen (số 14)
fifeen (số 15)
eleve (số 11)

Bài 2: Match – nối hình với từ

cake
sliding
riding
driving
grapes

Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. eleven
2. twelve
3. thirteen
4. fifteen
a. 13
b. 15
c. 11
d. 12

Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. 13 đọc là gì?

A thirteenB fourteenC fifteen

2. 11 đọc là gì?

A twelveB elevenC thirteen

3. 15 đọc là gì?

A fourteenB elevenC fifteen

4. Từ nào kết thúc bằng chữ n?

A elevenB twelveC table

Bài 5: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: grapes cake

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 27

Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

eleven (số 11)twelve (số 12)thirteen (số 13)fourteen (số 14)fifteen (số 15)eleven (số 11)

Bài 2: Match – nối hình với từ

– grapes – cake – sliding – riding – driving

Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – c2 – d3 – a4 – b

Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. A (thirteen)2. B (eleven)3. C (fifteen)4. A (eleven)

Bài 5: Copy the words – chép 2 từ

grapes cake
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Unit 13 Lesson 3 · Unit 14 Lesson 1 (SGK tr. 59–60)
Tuần 28
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

eleen (số 11)
fifeen (số 15)
rother (anh trai, em trai)
ister (chị gái, em gái)
granmother (bà)
broth (anh trai, em trai)

Bài 2: Match – nối hình với từ

grandmother
grapes
cake
brother
sister

Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. What number is it?
2. It's eleven.
3. brother
4. sister
a. Đó là số 11.
b. anh trai, em trai
c. chị gái, em gái
d. Đây là số mấy?

Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. Bé chỉ vào số 13. What number is it? – It's .

A elevenB thirteenC fifteen

2. brother nghĩa là gì?

A chị gái, em gáiB bàC anh trai, em trai

3. grandmother nghĩa là gì?

A bàB chị gái, em gáiC anh trai, em trai

4. Từ nào kết thúc bằng er?

A elevenB brotherC fifteen

Bài 5: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: brother sister

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 28

Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

eleven (số 11)fifteen (số 15)brother (anh trai, em trai)sister (chị gái, em gái)grandmother (bà)brother (anh trai, em trai)

Bài 2: Match – nối hình với từ

– brother – sister – grandmother – grapes – cake

Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – d2 – a3 – b4 – c

Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. B (thirteen)2. C (anh trai, em trai)3. A (bà)4. B (brother)

Bài 5: Copy the words – chép 2 từ

brother sister
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Unit 14 At home · Lesson 2–3 (SGK tr. 61–62)
Tuần 29
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

rother (anh trai, em trai)
siser (chị gái, em gái)
grandother (bà)
sixtn (số 16)
ninteen (số 19)
tweny (số 20)

Bài 2: Match – nối hình với từ

grandmother
grapes
cake
brother
sister

Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. How old is your brother?
2. He's nineteen.
3. sixteen
4. twenty
a. 16
b. 20
c. Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?
d. Anh ấy 19 tuổi.

Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. Bé hỏi tuổi anh trai của bạn: How old is your ?

A sisterB grandmotherC brother

2. Anh trai bạn 19 tuổi. How old is your brother? – He's .

A nineteenB elevenC seventeen

3. How old is your sister? – sixteen.

A He'sB She's

4. nineteen là số mấy?

9B 20C 19

Bài 5: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: brother sister

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 29

Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

brother (anh trai, em trai)sister (chị gái, em gái)grandmother (bà)sixteen (số 16)nineteen (số 19)twenty (số 20)

Bài 2: Match – nối hình với từ

– brother – sister – grandmother – grapes – cake

Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – c2 – d3 – a4 – b

Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. C (brother)2. A (nineteen)3. B (She's)4. C (19)

Bài 5: Copy the words – chép 2 từ

brother sister
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Fun time 4 · Unit 13–14 (SGK tr. 63–64)
Tuần 30
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

fouteen (số 14)
fiftn (số 15)
sxteen (số 16)
broter (anh trai, em trai)
siser (chị gái, em gái)
eleve (số 11)

Bài 2: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống

brotherfifteensistereleven
1. What number is it? – It's (11).
2. How old is your ?
3. It's (15).
4. She's my .

Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. fourteen
2. sixteen
3. seventeen
4. twelve
a. 16
b. 17
c. 12
d. 14

Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. How old is your sister? – sixteen.

A She'sB He'sC It's

2. What number is it? – twelve.

A She'sB It'sC He's

3. Số 15 viết là gì?

A fourteenB elevenC fifteen

4. Anh trai bạn 17 tuổi. How old is your brother? – He's .

A seventeenB sixteenC eighteen

Bài 5: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: brother sister

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 30

Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

fourteen (số 14)fifteen (số 15)sixteen (số 16)brother (anh trai, em trai)sister (chị gái, em gái)eleven (số 11)

Bài 2: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống

1. What number is it? – It's eleven (11).
2. How old is your brother?
3. It's fifteen (15).
4. She's my sister.

Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – d2 – a3 – b4 – c

Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. A (She's)2. B (It's)3. C (fifteen)4. A (seventeen)

Bài 5: Copy the words – chép 2 từ

brother sister
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Unit 15 In the clothes shop · Lesson 1–2 (SGK tr. 65–66)
Tuần 31
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

hirts
shoe
rapes
cke

Bài 2: Match – nối hình với từ

grandmother
brother
sister
shoes
shirts

Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. shirts
2. shoes
3. shorts
4. cake
a. quần soóc
b. bánh ngọt
c. áo sơ mi
d. giày

Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. shoes nghĩa là gì?

A áo sơ miB giàyC quần soóc

2. shorts nghĩa là gì?

A giàyB áo sơ miC quần soóc

3. Từ nào bắt đầu bằng sh?

A shirtsB seaC sand

4. shirts nghĩa là gì?

A giàyB áo sơ miC quần soóc

Bài 5: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: shirts shoes

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 31

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

– shirts – shoes – grapes – cake

Bài 2: Match – nối hình với từ

– shirts – shoes – brother – sister – grandmother

Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – c2 – d3 – a4 – b

Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. B (giày)2. C (quần soóc)3. A (shirts)4. B (áo sơ mi)

Bài 5: Copy the words – chép 2 từ

shirts shoes
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Unit 15 Lesson 3 · Unit 16 Lesson 1 (SGK tr. 67–68)
Tuần 32
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

shirt
shoe
ten
grpes

Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

tepot (ấm trà)
blanet (cái chăn)
lanket (cái chăn)

Bài 3: Match – nối hình với từ

shoes
tent
brother
sister
shirts

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. Where are the shoes?
2. Over there.
3. tent
4. blanket
a. Ở đằng kia.
b. cái lều
c. cái chăn
d. Đôi giày ở đâu?

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. Where the shoes?

A areB is

2. Over there. nghĩa là gì?

A Ở đằng kia.B Của bạn đây.C Làm ơn.

3. teapot nghĩa là gì?

A cái lềuB ấm tràC cái chăn

4. Từ nào kết thúc bằng chữ t?

A shoesB shortsC tent

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: shirts shoes

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 32

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

– shirts – shoes – tent – grapes

Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

teapot (ấm trà)blanket (cái chăn)blanket (cái chăn)

Bài 3: Match – nối hình với từ

– shirts – shoes – tent – brother – sister

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – d2 – a3 – b4 – c

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. A (are)2. A (Ở đằng kia.)3. B (ấm trà)4. C (tent)

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

shirts shoes
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Unit 16 At the campsite · Lesson 2–3 (SGK tr. 69–70)
Tuần 33
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

tet
sirts
shes
cak

Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

teaot (ấm trà)
blankt (cái chăn)
nr (gần)
n (ở trong)
o (ở trên)

Bài 3: Match – nối hình với từ

shirts
shoes
brother
sister
tent

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. Is the tent near the road?
2. near
3. in
4. on
a. ở trong
b. ở trên
c. Lều có gần đường không?
d. gần

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. Is the blanket near the tent? – No, it .

A isB isn't

2. in nghĩa là gì?

A ở trênB ở trongC gần

3. near nghĩa là gì?

A ở trongB ở trênC gần

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: tent shirts

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 33

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

– tent – shirts – shoes – cake

Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

teapot (ấm trà)blanket (cái chăn)near (gần)in (ở trong)on (ở trên)

Bài 3: Match – nối hình với từ

– tent – shirts – shoes – brother – sister

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – c2 – d3 – a4 – b

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. B (isn't)2. B (ở trong)3. C (gần)

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

tent shirts
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Review 4 · Unit 13–16 (SGK tr. 71–73)
Tuần 34
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

shits
shoe
tnt
rapes

Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

orts (quần soóc)
grandmoth (bà)
eleve (số 11)
teapo (ấm trà)
rother (anh trai, em trai)

Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống

brothershoestenteleven
1. What number is it? – It's (11).
2. How old is your ?
3. Where are the ?
4. Is the blanket near the ?

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. shoes
2. tent
3. fifteen
4. sister
a. cái lều
b. 15
c. chị gái, em gái
d. giày

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. Anh trai bạn 19 tuổi. How old is your brother? – He's .

A seventeenB nineteenC twelve

2. Where are the shirts? –

A It's eleven.B He's nineteen.C Over there.

3. Is the blanket near the tent? – No, it .

A isn'tB is

4. Bé chỉ vào số 13. What number is it? – It's .

A twelveB thirteenC fourteen

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: tent shoes

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 34

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

– shirts – shoes – tent – grapes

Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

shorts (quần soóc)grandmother (bà)eleven (số 11)teapot (ấm trà)brother (anh trai, em trai)

Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống

1. What number is it? – It's eleven (11).
2. How old is your brother?
3. Where are the shoes?
4. Is the blanket near the tent?

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – d2 – a3 – b4 – c

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. B (nineteen)2. C (Over there.)3. A (isn't)4. B (thirteen)

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

tent shoes
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Ôn tập cuối năm · Unit 1–16 (SGK tr. 6–73)
Tuần 35
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

pzza
kit
rabow
fo

Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

yogrt (sữa chua)
ebra (ngựa vằn)
grpes (nho)
blanet (cái chăn)
eleen (số 11)
teapo (ấm trà)

Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống

kitesearainbowpopcorn
1. The is yummy.
2. Is he flying a ?
3. Let's look at the !
4. I can see a .

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. sea
2. grapes
3. shoes
4. zoo
a. giày
b. sở thú
c. biển
d. nho

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. Is she flying a kite? – Yes, she .

A isn'tB is

2. What do you want? – I some yams.

A wantB doC is

3. Các bạn đang lái ô tô đồ chơi. They're cars.

A slidingB drivingC flying

4. Is there a fox? – No, there .

A isn'tB is

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: tent shoes

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 35

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

– pizza – kite – rainbow – fox

Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

yogurt (sữa chua)zebra (ngựa vằn)grapes (nho)blanket (cái chăn)eleven (số 11)teapot (ấm trà)

Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống

1. The popcorn is yummy.
2. Is he flying a kite?
3. Let's look at the sea!
4. I can see a rainbow.

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – c2 – d3 – a4 – b

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. B (is)2. A (want)3. B (driving)4. A (isn't)

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

tent shoes
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5