Phiếu Tiếng Anh lớp 2 · tuần 22
Fun time 3 – ôn Unit 9–10 (tr. 46–47)

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Anh lớp 2 tuần 22 có đáp án

Tuần 22 sách Global Success học: Fun time 3 – ôn Unit 9–10 (tr. 46–47). Phiếu chia 6 bài theo dạng như phiếu cô phát cuối tuần (look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối, vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc), look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống, match (nối): từ hoặc câu tiếng anh với nghĩa tiếng việt…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.

Tuần ôn Unit 9–10 (Fun time 3).

Tải PDF màu Tải PDF đen trắngMiễn phí · không cần tài khoản.

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Fun time 3 · Unit 9–10 (SGK tr. 46–47)
Tuần 22
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối

ams
ebra
illage
olleyball
uice

Bài 2: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)

ams (khoai mỡ)
ogurt (sữa chua)
oo (sở thú)
o-yos (con quay yo-yo)
ebu (bò u)

Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống

zooyogurtzebrayams
1. I want some .
2. Do you like the ?
3. Do you want some ?
4. That's a .

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. yogurt
2. zoo
3. yams
4. zebra
a. sở thú
b. khoai mỡ
c. ngựa vằn
d. sữa chua

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. What do you ? – I want some yo-yos.

A seeB wantC draw

2. What do you want? – I some yogurt.

A isB doC want

3. Do you like the zoo? – Yes, I .

A doB don't

4. Từ nào bắt đầu bằng chữ y?

A zooB yo-yosC zebra

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: zoo zebra

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 22

Bài 1: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối

– yams – zebra – village – volleyball – juice

Bài 2: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)

yams (khoai mỡ)yogurt (sữa chua)zoo (sở thú)yo-yos (con quay yo-yo)zebu (bò u)

Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống

1. I want some yams.
2. Do you like the zoo?
3. Do you want some yogurt?
4. That's a zebra.

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – d2 – a3 – b4 – c

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. B (want)2. C (want)3. A (do)4. B (yo-yos)

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

zoo zebra
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

🖼️ Ảnh tờ phiếu — lưu về máy hoặc gửi Zalo

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Anh lớp 2 tuần 22 đẹp, in màu: Fun time 3 · Unit 9–10 (SGK tr. 46–47)

Bấm vào ảnh để mở cỡ lớn rồi nhấn giữ để lưu.