Phiếu Tiếng Anh lớp 2 · tuần 28
Unit 13. In the maths class – Lesson 3 (tr. 59) · Unit 14. At home – Lesson 1 (tr. 60)

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Anh lớp 2 tuần 28 có đáp án

Tuần 28 sách Global Success học: Unit 13. In the maths class – Lesson 3 (tr. 59) · Unit 14. At home – Lesson 1 (tr. 60). Phiếu chia 5 bài theo dạng như phiếu cô phát cuối tuần (vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc), match – nối hình với từ, match (nối): từ hoặc câu tiếng anh với nghĩa tiếng việt, circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.

Tuần học sang Unit mới: nửa đầu Unit 13 (mẫu câu), nửa sau Unit 14 (từ mới).

Tải PDF màu Tải PDF đen trắngMiễn phí · không cần tài khoản.

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Unit 13 Lesson 3 · Unit 14 Lesson 1 (SGK tr. 59–60)
Tuần 28
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

eleen (số 11)
fifeen (số 15)
rother (anh trai, em trai)
ister (chị gái, em gái)
granmother (bà)
broth (anh trai, em trai)

Bài 2: Match – nối hình với từ

grandmother
grapes
cake
brother
sister

Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. What number is it?
2. It's eleven.
3. brother
4. sister
a. Đó là số 11.
b. anh trai, em trai
c. chị gái, em gái
d. Đây là số mấy?

Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. Bé chỉ vào số 13. What number is it? – It's .

A elevenB thirteenC fifteen

2. brother nghĩa là gì?

A chị gái, em gáiB bàC anh trai, em trai

3. grandmother nghĩa là gì?

A bàB chị gái, em gáiC anh trai, em trai

4. Từ nào kết thúc bằng er?

A elevenB brotherC fifteen

Bài 5: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: brother sister

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 28

Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

eleven (số 11)fifteen (số 15)brother (anh trai, em trai)sister (chị gái, em gái)grandmother (bà)brother (anh trai, em trai)

Bài 2: Match – nối hình với từ

– brother – sister – grandmother – grapes – cake

Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – d2 – a3 – b4 – c

Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. B (thirteen)2. C (anh trai, em trai)3. A (bà)4. B (brother)

Bài 5: Copy the words – chép 2 từ

brother sister
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

🖼️ Ảnh tờ phiếu — lưu về máy hoặc gửi Zalo

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Anh lớp 2 tuần 28 đẹp, in màu: Unit 13 Lesson 3 · Unit 14 Lesson 1 (SGK tr. 59–60)

Bấm vào ảnh để mở cỡ lớn rồi nhấn giữ để lưu.