Phiếu Tiếng Anh lớp 2 · tuần 30
Fun time 4 – ôn Unit 13–14 (tr. 63–64)

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Anh lớp 2 tuần 30 có đáp án

Tuần 30 sách Global Success học: Fun time 4 – ôn Unit 13–14 (tr. 63–64). Phiếu chia 5 bài theo dạng như phiếu cô phát cuối tuần (vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc), look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống, match (nối): từ hoặc câu tiếng anh với nghĩa tiếng việt, circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.

Tuần ôn Unit 13–14 (Fun time 4); bài vở của sách chủ yếu nói, phiếu thêm phần điền chữ.

Tải PDF màu Tải PDF đen trắngMiễn phí · không cần tài khoản.

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Fun time 4 · Unit 13–14 (SGK tr. 63–64)
Tuần 30
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

fouteen (số 14)
fiftn (số 15)
sxteen (số 16)
broter (anh trai, em trai)
siser (chị gái, em gái)
eleve (số 11)

Bài 2: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống

brotherfifteensistereleven
1. What number is it? – It's (11).
2. How old is your ?
3. It's (15).
4. She's my .

Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. fourteen
2. sixteen
3. seventeen
4. twelve
a. 16
b. 17
c. 12
d. 14

Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. How old is your sister? – sixteen.

A She'sB He'sC It's

2. What number is it? – twelve.

A She'sB It'sC He's

3. Số 15 viết là gì?

A fourteenB elevenC fifteen

4. Anh trai bạn 17 tuổi. How old is your brother? – He's .

A seventeenB sixteenC eighteen

Bài 5: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: brother sister

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 30

Bài 1: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

fourteen (số 14)fifteen (số 15)sixteen (số 16)brother (anh trai, em trai)sister (chị gái, em gái)eleven (số 11)

Bài 2: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống

1. What number is it? – It's eleven (11).
2. How old is your brother?
3. It's fifteen (15).
4. She's my sister.

Bài 3: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – d2 – a3 – b4 – c

Bài 4: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. A (She's)2. B (It's)3. C (fifteen)4. A (seventeen)

Bài 5: Copy the words – chép 2 từ

brother sister
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

🖼️ Ảnh tờ phiếu — lưu về máy hoặc gửi Zalo

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Anh lớp 2 tuần 30 đẹp, in màu: Fun time 4 · Unit 13–14 (SGK tr. 63–64)

Bấm vào ảnh để mở cỡ lớn rồi nhấn giữ để lưu.