Phiếu Tiếng Anh lớp 2 · tuần 6
Unit 3. At the seaside – Lesson 3 (tr. 16) · Unit 4. In the countryside – Lesson 1 (tr. 17)

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Anh lớp 2 tuần 6 có đáp án

Tuần 6 sách Global Success học: Unit 3. At the seaside – Lesson 3 (tr. 16) · Unit 4. In the countryside – Lesson 1 (tr. 17). Phiếu chia 6 bài theo dạng như phiếu cô phát cuối tuần (write the letters – viết chữ cái theo mẫu, look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối, vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc), match – nối hình với từ…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.

Tuần học sang Unit mới: nửa đầu Unit 3 (mẫu câu), nửa sau Unit 4 (từ mới).

Tải PDF màu Tải PDF đen trắngMiễn phí · không cần tài khoản.

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Unit 3 Lesson 3 · Unit 4 Lesson 1 (SGK tr. 16–17)
Tuần 6
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Write the letters – viết chữ cái theo mẫu

Mẫu: Ss Rr

Mỗi dòng một chữ cái: chữ hoa trước, chữ thường sau (Ss, Rr).

Bài 2: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối

ail
and
ea
ainbow
iver

Bài 3: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)

ea (biển)
ail (cánh buồm)
iver (dòng sông)
and (cát)

Bài 4: Match – nối hình với từ

sand
sea
rainbow
river
sail

Bài 5: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. sea
2. rainbow
3. river
4. road
a. cầu vồng
b. dòng sông
c. con đường
d. biển

Bài 6: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. Let's look at the sea! nghĩa là gì?

A Cùng nhìn biển nào!B Biển rất to.C Tôi thích biển.

2. rainbow nghĩa là gì?

A dòng sôngB cầu vồngC con đường

3. Từ nào bắt đầu bằng chữ r?

A seaB sandC river
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 6

Bài 1: Write the letters – viết chữ cái theo mẫu

Ss Rr

Bài 2: Look and write – nhìn hình, viết chữ cái đầu hoặc cuối

– sail – sand – sea – rainbow – river

Bài 3: Vocabulary – điền chữ cái đầu hoặc cuối (nghĩa trong ngoặc)

sea (biển)sail (cánh buồm)river (dòng sông)sand (cát)

Bài 4: Match – nối hình với từ

– sail – sand – sea – rainbow – river

Bài 5: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – d2 – a3 – b4 – c

Bài 6: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. A (Cùng nhìn biển nào!)2. B (cầu vồng)3. C (river)
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

🖼️ Ảnh tờ phiếu — lưu về máy hoặc gửi Zalo

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Anh lớp 2 tuần 6 đẹp, in màu: Unit 3 Lesson 3 · Unit 4 Lesson 1 (SGK tr. 16–17)

Bấm vào ảnh để mở cỡ lớn rồi nhấn giữ để lưu.