Học kì 1Mỗi tuần 1 tờ đề + 1 trang đáp án · Tiếng Anh lớp 3 học kì 1

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3

Starter · Numbers 1–10 · The alphabet (SGK tr. 7–9)
Tuần 1
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu vào số đếm

oe
to
thee
fur
fie
sx
sven
eiht

Bài 2: Read and match: nối số với chữ

1. 3
2. 7
3. 10
4. 1
5. 9
a. one
b. nine
c. three
d. ten
e. seven

Bài 3: The alphabet: điền chữ cái còn thiếu

1. A B D E
2. F G H J
3. K M N O
4. P Q R T

Bài 4: Put the letters in order: xếp theo thứ tự bảng chữ cái

1.CADB
2.HFGE
3.QNPO

Bài 5: Count the letters: tên có mấy chữ cái? Khoanh số đúng

1. AN

A oneB twoC three

2. NAM

A threeB fourC two

3. LINH

A threeB fiveC four

4. TRANG

A sixB fiveC four

Bài 6: Let's write: viết số bằng chữ tiếng Anh

Write the numbers: 2, 4, 5, 6, 8, 10.

Ví dụ: 1 → one

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 1

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu vào số đếm

onetwothreefourfivesixseveneight

Bài 2: Read and match: nối số với chữ

1 – c2 – e3 – d4 – a5 – b

Bài 3: The alphabet: điền chữ cái còn thiếu

1. A B C D E
2. F G H I J
3. K L M N O
4. P Q R S T

Bài 4: Put the letters in order: xếp theo thứ tự bảng chữ cái

1. A B C D
2. E F G H
3. N O P Q

Bài 5: Count the letters: tên có mấy chữ cái? Khoanh số đúng

1. B (two)2. A (three)3. C (four)4. B (five)

Bài 6: Let's write: viết số bằng chữ tiếng Anh

two, four, five, six, eight, ten
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3

Unit 1 Hello · Lesson 1–2 (SGK tr. 10–13)
Tuần 2
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

hllo
h
fne
thnk you
godbye
be
yu
hw

Bài 2: Circle the correct answer

1. Hello. … Mai.

A I'mB HowC Bye

2. How are …? – Fine, thank you.

A youB yourC I'm

3. Goodbye, Nam. – …, Lan.

A FineB HelloC Bye

4. Hi, Minh. How … you?

A I'mB areC hi

Bài 3: Put the words in order

1.I'mHello,Mai.
2.areyou?How
3.thankFine,you.

Bài 4: Read and match: nối câu chào với câu đáp

1. Hello. I'm Nam.
2. How are you?
3. Goodbye, Lan.
a. Fine, thank you.
b. Bye, Nam.
c. Hi, Nam. I'm Hoa.

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

Hello, friends!

Lan: Hello. I'm Lan. Nam: Hi, Lan. I'm Nam. How are you? Lan: Fine, thank you. Mai: Hello, Lan. Hello, Nam. I'm Mai. Nam: Hi, Mai. How are you? Mai: Fine, thank you. Lan: Goodbye, Nam. Goodbye, Mai. Nam: Bye, Lan.

1. Bạn nào chào đầu tiên?

A LanB NamC Mai

2. Nam hỏi Lan câu nào?

A Goodbye, Lan.B How are you?C Fine, thank you.

3. Mai trả lời Nam thế nào?

A Goodbye, Nam.B Fine, thank you.C Hi, I'm Lan.

4. Ai chào tạm biệt trước?

A NamB MaiC Lan

Bài 6: Let's write: viết lời đáp của em

Hoa chào em: «Hi! I'm Hoa. How are you?» Em viết 2–3 câu đáp lại.

Hi, Hoa. I'm … / Fine, thank you.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 2

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

hellohifinethank yougoodbyebyeyouhow

Bài 2: Circle the correct answer

1. A (I'm)2. A (you)3. C (Bye)4. B (are)

Bài 3: Put the words in order

1. Hello, I'm Mai.
2. How are you?
3. Fine, thank you.

Bài 4: Read and match: nối câu chào với câu đáp

1 – c2 – a3 – b

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

1. A (Lan)
2. B (How are you?)
3. B (Fine, thank you.)
4. C (Lan)

Bài 6: Let's write: viết lời đáp của em

Mẫu: Hi, Hoa. I'm Minh. Fine, thank you.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3

Unit 1 Hello L3 · Unit 2 Our names L1 (SGK tr. 14–17)
Tuần 3
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

wht
yur
nme
m
helo
goodye
fne
tank you

Bài 2: Circle the correct answer

1. What's … name? – My name's Linh.

A youB yourI

2. … name's Nam.

A MyIC Your

3. … your name? – My name's Mary.

A How areB HelloC What's

4. Hello, I'm Bill. – Hi, Bill. … Mai.

A ByeB I'mC Fine

Bài 3: Put the words in order

1.yourWhat'sname?
2.name'sMyLinh.
3.HowNam.you?areHi,

Bài 4: Phonics: khoanh từ có âm đầu giống từ đã cho (h, b)

1. hello →

A byeB hiC name

2. bye →

A BenB howC my

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

What's your name?

Bill: Hello. What's your name? Linh: Hi. My name's Linh. What's your name? Bill: My name's Bill. Linh: How are you, Bill? Bill: Fine, thank you. Mary: Hi, Linh. Hi, Bill. My name's Mary. Bill: Hello, Mary. Goodbye, Linh! Linh: Bye, Bill.

1. Ai hỏi tên trước?

A LinhB BillC Mary

2. Bill đáp «How are you?»:

A Fine, thank you.B Hi, I'm Linh.C Goodbye, Linh.

3. Bạn nào đến sau cùng?

A BillB MaryC Linh

4. Bill chào tạm biệt ai?

A MaryB BillC Linh

Bài 6: Let's write: My pupil card

Viết 2–3 câu chào và giới thiệu tên của em.

Hello. / Hi. My name's … How are you?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 3

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

whatyournamemyhellogoodbyefinethank you

Bài 2: Circle the correct answer

1. B (your)2. A (My)3. C (What's)4. B (I'm)

Bài 3: Put the words in order

1. What's your name?
2. My name's Linh.
3. Hi, Nam. How are you?

Bài 4: Phonics: khoanh từ có âm đầu giống từ đã cho (h, b)

1. B (hi)2. A (Ben)

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

1. B (Bill)
2. A (Fine, thank you.)
3. B (Mary)
4. C (Linh)

Bài 6: Let's write: My pupil card

Mẫu: Hello. My name's Hoa. How are you?
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3

Unit 2 Our names · Lesson 2–3 (SGK tr. 18–21)
Tuần 4
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

sven
eiht
nne
tn
ol
yars
nme
wat

Bài 2: Circle the correct answer

1. How … are you? – I'm eight.

A nameB oldC fine

2. I'm nine … old.

A yearsB youC name

3. How old are you? – … ten years old.

A MyB YouC I'm

4. What's your name? – My … Mary.

A oldB name'sC years

Bài 3: Put the words in order

1.oldHowyou?are
2.yearsI'mold.seven
3.name'sMyNam.Hi.

Bài 4: Phonics: khoanh từ có âm đầu giống từ đã cho (m, n)

1. Mary →

A NamB myC name

2. Nam →

A nineB MaiC Mary

3. name →

A myB MinhC nine

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

How old are you?

Mai: Hello. My name's Mai. What's your name? Nam: Hi, Mai. My name's Nam. Mai: How old are you, Nam? Nam: I'm eight years old. How old are you? Mai: I'm nine years old. Nam: Hello, Linh! How old are you? Linh: I'm seven.

1. Nam bao nhiêu tuổi?

A sevenB eightC nine

2. Mai bao nhiêu tuổi?

A nineB eightC ten

3. Linh bao nhiêu tuổi?

A eightB nineC seven

4. Ai hỏi tên trước?

A NamB MaiC Linh

Bài 6: Let's write: viết về tên và tuổi của em

Viết 2–3 câu về em.

What's your name? How old are you?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 4

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

seveneightninetenoldyearsnamewhat

Bài 2: Circle the correct answer

1. B (old)2. A (years)3. C (I'm)4. B (name's)

Bài 3: Put the words in order

1. How old are you?
2. I'm seven years old.
3. Hi. My name's Nam.

Bài 4: Phonics: khoanh từ có âm đầu giống từ đã cho (m, n)

1. B (my)2. A (nine)3. C (nine)

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

1. B (eight)
2. A (nine)
3. C (seven)
4. B (Mai)

Bài 6: Let's write: viết về tên và tuổi của em

Mẫu: Hello. My name's Lan. I'm eight years old.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3

Unit 3 Our friends · Lesson 1–2 (SGK tr. 22–25)
Tuần 5
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

ths
tht
ys
n
t
in't
r Long
M Hoa (cô)

Bài 2: Circle the correct answer

1. … is Minh.

A HowB ThisC What

2. Is that Mr Long? – Yes, it …

A isB isn'tC are

3. Is this Lan? – No, it … It's Hoa.

A isB it isC isn't

4. … Ms Hoa? – Yes, it is.

A This isB Is thatC What's

Bài 3: Put the words in order

1.isThisMai.
2.thatIsNam?
3.itNo,isn't.

Bài 4: Phonics (ôn): khoanh từ có âm đầu giống từ đã cho

1. how →

A hiB byeC Minh

2. Bill →

A NamB byeC my

Bài 5: Read and tick True (T) or False (F)

My friends

Hello. My name's Nam. I'm eight years old. This is Mai. Mai is nine years old. That's Ms Hoa. Is that Mr Long? No, it isn't. It's Mr Hai. Is this Linh? Yes, it is. Hi, Linh! How are you? Linh: Fine, thank you, Nam.

1. Nam is eight years old.

TF

2. Mai is eight years old.

TF

3. That's Mr Long.

TF

4. This is Linh.

TF

Bài 6: Let's write: giới thiệu các bạn của em

Viết 2–3 câu giới thiệu các bạn của em.

This is … / That's … / Is this …? – Yes, it is.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 5

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

thisthatyesnoitisn'tMr LongMs Hoa (cô)

Bài 2: Circle the correct answer

1. B (This)2. A (is)3. C (isn't)4. B (Is that)

Bài 3: Put the words in order

1. This is Mai.
2. Is that Nam?
3. No, it isn't.

Bài 4: Phonics (ôn): khoanh từ có âm đầu giống từ đã cho

1. A (hi)2. B (bye)

Bài 5: Read and tick True (T) or False (F)

1. A (T)
2. B (F)
3. B (F)
4. A (T)

Bài 6: Let's write: giới thiệu các bạn của em

Mẫu: This is Nam. That's Mai. Is this Hoa? Yes, it is.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3

Unit 3 Our friends L3 · Unit 4 Our bodies L1 (tr. 26–29)
Tuần 6
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

frend
teaher
fce
hnd
er
ee
nse
tht

Bài 2: Circle the correct answer

1. What's this? – It's … ear.

aB anC my

2. What's that? – It's a …

A eyeB earC nose

3. This is my …, Mai.

A friendB faceC hands

4. … this? – It's a hand.

A How isB What'sC Is it

Bài 3: Put the words in order

1.myThisfriend.is
2.anIt'seye.
3.myThat'sHoa.teacher,Ms

Bài 4: Phonics: đọc to, khoanh từ có th đọc giống từ đã cho

1. that →

A thankB thisC three

2. thank →

A threeB thatC this

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

Guess what!

Hoa: Hi, Nam. This is my friend, Lan. Nam: Hello, Lan. Lan: Hi, Nam. What's this? Nam: It's an ear. Lan: No, it isn't. It's a nose. Hoa: What's that? Nam: It's an eye. Hoa: Yes, it is! Lan: Hello, Mr Long! Hoa: That's my teacher, Mr Long.

1. Hoa giới thiệu bạn nào với Nam?

A MaiB LanC Mr Long

2. Lan hỏi «What's this?» – đó là:

A an earB a noseC an eye

3. Nam đoán đúng câu nào?

A It's an ear.B It's an eye.C It's a hand.

4. Mr Long là ai?

A my friendB my teacherC Nam

Bài 6: Let's write: giới thiệu bạn và thầy cô

Viết 2–3 câu giới thiệu bạn và thầy / cô giáo của em.

This is my friend, … / That's my teacher, …

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 6

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

friendteacherfacehandeareyenosethat

Bài 2: Circle the correct answer

1. B (an)2. C (nose)3. A (friend)4. B (What's)

Bài 3: Put the words in order

1. This is my friend.
2. It's an eye.
3. That's my teacher, Ms Hoa.

Bài 4: Phonics: đọc to, khoanh từ có th đọc giống từ đã cho

1. B (this)2. A (three)

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

1. B (Lan)
2. B (a nose)
3. B (It's an eye.)
4. B (my teacher)

Bài 6: Let's write: giới thiệu bạn và thầy cô

Mẫu: This is my friend, Nam. That's my teacher, Ms Hoa.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3

Unit 4 Our bodies · Lesson 2–3 (SGK tr. 30–33)
Tuần 7
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

hir
mouh
ees
eas
fce
nse
toch
opn

Bài 2: Circle the correct answer

1. … your eyes!

A It'sB OpenC What's

2. Touch your …!

A a hairB hairC an ear

3. What's this? – It's … eye.

A anaC your

4. Open your …!

A faceB mouthC nose

Bài 3: Put the words in order

1.yourTouchhair!
2.mouth!Openyour
3.anIt'sear.

Bài 4: Phonics: điền air hoặc ear

airear
1. h (tóc)
2. s (tai)
3. Touch your h!
4. Touch your s!

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

Touch your hair!

I'm Minh. This is Ms Hoa. That's my friend, An. Ms Hoa: Touch your hair! Touch your ears! Open your mouth! An: What's this, Ms Hoa? Ms Hoa: It's a nose. An: Is this an eye? Ms Hoa: Yes, it is. Open your eyes, An!

1. Cô Hoa bảo chạm vào gì trước?

A hairB earsC eyes

2. Cô Hoa bảo mở gì?

A handB mouthC face

3. An hỏi «What's this?» – It's …

A an earB a handC a nose

4. «Is this an eye?» – cô đáp:

A Yes, it is.B No, it isn't.

Bài 6: Let's write: ra lệnh cho bạn

Viết 3 câu ra lệnh cho bạn (Touch / Open).

Touch your …! / Open your …!

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 7

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

hairmoutheyesearsfacenosetouchopen

Bài 2: Circle the correct answer

1. B (Open)2. B (hair)3. A (an)4. B (mouth)

Bài 3: Put the words in order

1. Touch your hair!
2. Open your mouth!
3. It's an ear.

Bài 4: Phonics: điền air hoặc ear

1. hair (tóc)
2. ears (tai)
3. Touch your hair!
4. Touch your ears!

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

1. A (hair)
2. B (mouth)
3. C (a nose)
4. A (Yes, it is.)

Bài 6: Let's write: ra lệnh cho bạn

Mẫu: Touch your nose! Open your mouth! Touch your hair!
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3

Unit 5 My hobbies · Lesson 1–2 (SGK tr. 34–37)
Tuần 8
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

hbby
singng
drwing
daning
swiming
runing
paining
coking

Bài 2: Circle the correct answer

1. What's your …? – It's singing.

A nameB hobbyC face

2. I … drawing.

A likeB touchC open

3. What's your hobby? – … dancing.

A IsB ThisC It's

4. What's your hobby? – I like …

A is swimB swimmingC swims

Bài 3: Put the words in order

1.hobby?yourWhat's
2.likeIrunning.
3.dancing.likeIandsinging

Bài 4: Phonics (ôn): đọc to, khoanh từ có phần trong ( ) đọc giống

1. (th)is →

A thatB thankC three

2. (th)ank →

A thisB thatC three

3. (h)air →

A handB earsC eye

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

What's your hobby?

Hello. I'm Hà. I'm nine years old. This is my friend, Khoa. Khoa is eight years old. Khoa: What's your hobby, Hà? Hà: It's singing. I like dancing, too. What's your hobby, Khoa? Khoa: I like swimming. I like running, too.

1. Hà bao nhiêu tuổi?

A eightB nineC ten

2. Sở thích của Hà là gì?

A singingB swimmingC cooking

3. Khoa thích gì?

A drawingB walkingC swimming

4. Khoa bao nhiêu tuổi?

A eightB nineC seven

Bài 6: Let's write: sở thích của em

Viết 2–3 câu về sở thích của em.

What's your hobby? – It's … / I like …

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 8

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

hobbysingingdrawingdancingswimmingrunningpaintingcooking

Bài 2: Circle the correct answer

1. B (hobby)2. A (like)3. C (It's)4. B (swimming)

Bài 3: Put the words in order

1. What's your hobby?
2. I like running.
3. I like singing and dancing.

Bài 4: Phonics (ôn): đọc to, khoanh từ có phần trong ( ) đọc giống

1. A (that)2. C (three)3. A (hand)

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

1. B (nine)
2. A (singing)
3. C (swimming)
4. A (eight)

Bài 6: Let's write: sở thích của em

Mẫu: Hi, I'm Lan. I like drawing. I like singing, too.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3

Unit 5 L3 · Review 1 & Fun time (SGK tr. 38–43)
Tuần 9
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Review: Read and match (câu hỏi – câu trả lời)

1. How are you?
2. What's your name?
3. How old are you?
4. What's your hobby?
5. Is that Mr Long?
a. I like painting.
b. Yes, it is.
c. Fine, thank you.
d. I'm eight years old.
e. My name's Linh.

Bài 2: Circle the correct answer

1. What's this? – It's … ear.

aB anC my

2. Is this Hoa? – No, it …

A isn'tB isC aren't

3. How … are you? – I'm nine.

A nameB hobbyC old

Bài 3: Put the words in order

1.paintingIlikerunning.and
2.oldHowyou?are
3.myisThisfriend.

Bài 4: Phonics: điền p hoặc r

pr
ainting
unning
aint
un

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

Phong and Vy

Phong: Hi, Vy. How are you? Vy: Fine, thank you. Phong: What's your hobby, Vy? Vy: It's drawing. I like swimming, too. What's your hobby? Phong: I like running. Vy: How old are you, Phong? Phong: I'm eight years old. Vy: Bye, Phong! Phong: Goodbye, Vy.

1. Vy đáp «How are you?»:

A Fine, thank you.B It's drawing.C Bye.

2. Sở thích của Vy là gì?

A runningB drawingC cooking

3. Phong thích gì?

A swimmingB singingC running

4. Phong bao nhiêu tuổi?

A eightB nineC ten

Bài 6: Let's write: Write about you

Viết 3 câu về em: tên, tuổi, sở thích.

What's your name? How old are you? What's your hobby?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 9

Bài 1: Review: Read and match (câu hỏi – câu trả lời)

1 – c2 – e3 – d4 – a5 – b

Bài 2: Circle the correct answer

1. B (an)2. A (isn't)3. C (old)

Bài 3: Put the words in order

1. I like painting and running.
2. How old are you?
3. This is my friend.

Bài 4: Phonics: điền p hoặc r

paintingrunningpaintrun

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

1. A (Fine, thank you.)
2. B (drawing)
3. C (running)
4. A (eight)

Bài 6: Let's write: Write about you

Mẫu: My name's An. I'm eight years old. I like singing and dancing.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3

Ôn giữa kì 1 (Unit 1–5) · Unit 6 L1 (SGK tr. 44–45)
Tuần 10
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary (ôn Unit 1–6): điền chữ cái còn thiếu

nse
hir
swmming
drwing
fne
eiht
clssroom
librry

Bài 2: Circle the correct answer

1. Is this our library? – Yes, it …

A isB isn'tC are

2. What's your name? – My … Hoa.

A hobbyB name'sC old

3. What's that? – It's … eye.

A ouraC an

4. What's your hobby? – I like …

A cookingB eightC ear

Bài 3: Put the words in order

1.ourIsthisclassroom?
2.yearsI'mold.ten
3.dancing.likeI

Bài 4: Phonics (ôn): khoanh từ có âm đầu giống từ đã cho

1. hello →

A byeB hairC eye

2. Mary →

A myB nineC name

Bài 5: Read and tick True (T) or False (F)

This is my school

Hello. My name's Tú. I'm eight years old. This is my school. Is this our classroom? Yes, it is. Is that our library? No, it isn't. It's our playground. This is my friend, Lam. Lam is nine years old. I like running and dancing. What's your hobby?

1. Tú is eight years old.

TF

2. That's our library.

TF

3. Lam is eight years old.

TF

4. That's our playground.

TF

Bài 6: Let's write: Write about you

Viết 3–4 câu: tên, tuổi, sở thích của em và một bạn của em.

My name's … I'm … years old. I like … This is my friend, …

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 10

Bài 1: Vocabulary (ôn Unit 1–6): điền chữ cái còn thiếu

nosehairswimmingdrawingfineeightclassroomlibrary

Bài 2: Circle the correct answer

1. A (is)2. B (name's)3. C (an)4. A (cooking)

Bài 3: Put the words in order

1. Is this our classroom?
2. I'm ten years old.
3. I like dancing.

Bài 4: Phonics (ôn): khoanh từ có âm đầu giống từ đã cho

1. B (hair)2. A (my)

Bài 5: Read and tick True (T) or False (F)

1. A (T)
2. B (F)
3. B (F)
4. A (T)

Bài 6: Let's write: Write about you

Mẫu: My name's Hà. I'm eight years old. I like drawing. This is my friend, Nam.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3

Unit 6 Our school · Lesson 2–3 (SGK tr. 46–49)
Tuần 11
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

compter room
at room
muic room
gm
libary
playgound
clssroom
schol

Bài 2: Circle the correct answer

1. Let's … to the gym. – OK, let's go.

A isB goC like

2. Is this our art room? – No, it …

A isB isn'tC aren't

3. … go to the library. – OK.

A IsB It'sC Let's

4. Let's go to the … room.

A musicB gymC playground

Bài 3: Put the words in order

1.toLet'sgym.thego
2.go.let'sOK,
3.room?Isartourthis

Bài 4: Phonics: điền pl hoặc cl

plcl
1. Let's go to the ayground.
2. Is this our assroom?

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

Welcome to my school

Hello! I'm Ngân. Welcome to my school. This is our classroom. That's our library. Let's go to the music room. I like singing. Khang: Let's go to the computer room! Ngân: OK, let's go. Is this our art room? Khang: No, it isn't. It's our computer room.

1. Ngân giới thiệu phòng nào trước?

A libraryB classroomC gym

2. Ngân thích gì?

A singingB drawingC running

3. Khang rủ đi phòng nào?

A the art roomB the music roomC the computer room

4. «Is this our art room?» – Khang đáp:

A Yes, it is.B No, it isn't.

Bài 6: Let's write: Welcome to my school

Viết 3 câu giới thiệu trường của em.

This is our … / That's our … / Let's go to the …

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 11

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

computer roomart roommusic roomgymlibraryplaygroundclassroomschool

Bài 2: Circle the correct answer

1. B (go)2. B (isn't)3. C (Let's)4. A (music)

Bài 3: Put the words in order

1. Let's go to the gym.
2. OK, let's go.
3. Is this our art room?

Bài 4: Phonics: điền pl hoặc cl

1. Let's go to the playground.
2. Is this our classroom?

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

1. B (classroom)
2. A (singing)
3. C (the computer room)
4. B (No, it isn't.)

Bài 6: Let's write: Welcome to my school

Mẫu: Welcome to my school. This is our classroom. That's our gym. Let's go to the library.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3

Unit 7 Classroom instructions · Lesson 1–2 (tr. 50–53)
Tuần 12
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

opn
clse
stnd up
st down
go ot
coe in
spak
Enlish

Bài 2: Circle the correct answer

1. … your book, please!

A OpenB GoC Stand

2. May I … in? – Yes, you can.

A sitB comeC stand

3. May I go out? – No, you …

A canB can'tC isn't

4. … I speak Vietnamese? – Yes, you can.

A IsB Let'sC May

Bài 3: Put the words in order

1.please!down,Sit
2.IMayout?go
3.can't.youNo,

Bài 4: Phonics (ôn): khoanh từ có âm đầu giống từ đã cho

1. classroom →

A playgroundB closeC library

2. playground →

A pleaseB closeC classroom

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

In the classroom

Ms Hoa: Good morning, class! Class: Good morning, Ms Hoa! Ms Hoa: Sit down, please. Open your books, please. Tuấn: May I come in, Ms Hoa? Ms Hoa: Yes, you can. Mai: May I speak Vietnamese? Ms Hoa: No, you can't. Speak English, please!

1. Cô Hoa bảo cả lớp làm gì trước?

A sit downB stand upC go out

2. Ai xin vào lớp?

A MaiB TuấnC Ms Hoa

3. Mai có được nói tiếng Việt không?

A Yes, you can.B No, you can't.

4. Cô Hoa bảo Mai nói tiếng gì?

A EnglishB Vietnamese

Bài 6: Let's write: xin phép cô giáo

Viết 3 câu xin phép cô giáo.

May I come in / go out / sit down / speak English?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 12

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

openclosestand upsit downgo outcome inspeakEnglish

Bài 2: Circle the correct answer

1. A (Open)2. B (come)3. B (can't)4. C (May)

Bài 3: Put the words in order

1. Sit down, please!
2. May I go out?
3. No, you can't.

Bài 4: Phonics (ôn): khoanh từ có âm đầu giống từ đã cho

1. B (close)2. A (please)

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

1. A (sit down)
2. B (Tuấn)
3. B (No, you can't.)
4. A (English)

Bài 6: Let's write: xin phép cô giáo

Mẫu: May I come in? May I sit down? May I speak Vietnamese?
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3

Unit 7 L3 · Unit 8 My school things L1 (SGK tr. 54–57)
Tuần 13
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

pn
rulr
bok
schol bag
spak
stnd up
clse
hae

Bài 2: Circle the correct answer

1. I … a ruler.

A likeB mayC have

2. I have … book.

A anaC may

3. Stand …, please!

A downB upC in

4. May I … out? – Yes, you can.

A goB comeC sit

Bài 3: Put the words in order

1.ahaveIpen.
2.bag.haveschoolIa
3.yourCloseplease!book,

Bài 4: Phonics: điền sp hoặc st (đọc nghĩa trong ngoặc)

spst
1. eak (nói)
2. and up
3. May I eak English?
4. and up, please!

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

Quân's school bag

Mai: Hi, Quân. What's this? Quân: It's my school bag. I have a book, a pen and a ruler. Ms Lan: Sit down, please. Open your books. Quân: May I speak Vietnamese, Ms Lan? Ms Lan: No, you can't. Speak English, please.

1. Mai hỏi «What's this?» – đó là:

A a pen and a rulerB a school bagC a book and a pen

2. Trong cặp, Quân có mấy đồ dùng?

A twoB threeC four

3. Cô Lan bảo cả lớp:

A Stand up, please.B Close your books.C Sit down, please.

4. Quân có được nói tiếng Việt không?

A Yes, you can.B No, you can't.

Bài 6: Let's write: đồ dùng học tập của em

Viết 2–3 câu về đồ dùng học tập của em.

I have a … / I have a … and a …

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 13

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

penrulerbookschool bagspeakstand upclosehave

Bài 2: Circle the correct answer

1. C (have)2. B (a)3. B (up)4. A (go)

Bài 3: Put the words in order

1. I have a pen.
2. I have a school bag.
3. Close your book, please!

Bài 4: Phonics: điền sp hoặc st (đọc nghĩa trong ngoặc)

1. speak (nói)
2. stand up
3. May I speak English?
4. stand up, please!

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

1. B (a school bag)
2. B (three)
3. C (Sit down, please.)
4. B (No, you can't.)

Bài 6: Let's write: đồ dùng học tập của em

Mẫu: I have a pen. I have a book and a ruler. I have a school bag.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3

Unit 8 My school things · Lesson 2–3 (SGK tr. 58–61)
Tuần 14
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

penil
pencil cse
noteook
eraer
rulr
bok
shool bag
hve

Bài 2: Circle the correct answer

1. Do you have a pencil? – Yes, I …

A haveB doC don't

2. Do you have … eraser?

A anaC do

3. Do you have a notebook? – No, I …

A doB don'tC can't

4. … you have a pencil case?

A IsB MayC Do

Bài 3: Put the words in order

1.haveyouDoruler?a
2.IYes,do.
3.eraser.haveIan

Bài 4: Phonics: đọc to, khoanh từ có âm giống phần trong ( )

1. b(oo)k →

A schoolB notebookC classroom

2. er(a)ser →

A handB nameC that

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

Do you have an eraser?

Hi, I'm Hiền. This is my school bag. I have a notebook, a pencil case and a ruler. Bình: Do you have an eraser, Hiền? Hiền: No, I don't. Do you have an eraser? Bình: Yes, I do. I have a pencil and an eraser. Hiền: Thank you, Bình!

1. Trong cặp, Hiền có:

A a rulerB a penC an eraser

2. Hiền có tẩy không?

A Yes, I do.B No, I don't.

3. Ai có tẩy?

A BìnhB Hiền

4. Bình có:

A a pencilB a rulerC a book

Bài 6: Let's write: My school things

Viết 3 câu về đồ dùng học tập của em.

I have a … / Do you have a …? – Yes, I do. / No, I don't.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 14

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

pencilpencil casenotebookeraserrulerbookschool baghave

Bài 2: Circle the correct answer

1. B (do)2. A (an)3. B (don't)4. C (Do)

Bài 3: Put the words in order

1. Do you have a ruler?
2. Yes, I do.
3. I have an eraser.

Bài 4: Phonics: đọc to, khoanh từ có âm giống phần trong ( )

1. B (notebook)2. B (name)

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

1. A (a ruler)
2. B (No, I don't.)
3. A (Bình)
4. A (a pencil)

Bài 6: Let's write: My school things

Mẫu: I have a pencil case. I have two notebooks. I have an eraser.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3

Unit 9 Colours · Lesson 1–2 (SGK tr. 62–65)
Tuần 15
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

ble
brwn
rd
yelow
ornge
gren
whte
blck

Bài 2: Circle the correct answer

1. What colour … it? – It's red.

A isB areC do

2. What colour are they? – … green.

A It'sB They'reC They is

3. What … is it? – It's blue.

A hobbyB nameC colour

4. What colour … they? – They're white.

A isB areC isn't

Bài 3: Put the words in order

1.colourWhatisit?
2.areTheyred.
3.areWhatthey?colour

Bài 4: Phonics (ôn): đọc to, khoanh từ có âm giống phần trong ( )

1. b(oo)k →

A schoolB notebookC classroom

2. er(a)ser →

A nameB blackC hand

3. bl(a)ck →

A eraserB nameC hand

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

My school things

Hello. I'm Trang. This is my school bag. What colour is it? It's orange. I have a pencil case. It's green. I have two pencils. What colour are they? They're black. I have two notebooks, too. They're white. I like drawing.

1. Cặp của Trang màu gì?

A greenB orangeC yellow

2. Hộp bút màu gì?

A greenB brownC yellow

3. Hai cây bút chì màu gì?

A whiteB redC black

4. Trang có mấy quyển vở?

A twoB threeC one

Bài 6: Let's write: màu đồ dùng của em

Viết 3 câu về màu đồ dùng học tập của em.

What colour is your school bag? What colour are your pens? – It's … / They're …

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 15

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

bluebrownredyelloworangegreenwhiteblack

Bài 2: Circle the correct answer

1. A (is)2. B (They're)3. C (colour)4. B (are)

Bài 3: Put the words in order

1. What colour is it?
2. They are red.
3. What colour are they?

Bài 4: Phonics (ôn): đọc to, khoanh từ có âm giống phần trong ( )

1. B (notebook)2. A (name)3. C (hand)

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

1. B (orange)
2. A (green)
3. C (black)
4. A (two)

Bài 6: Let's write: màu đồ dùng của em

Mẫu: I have a school bag. It's blue. I have two pens. They're red.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3

Unit 9 L3 · Unit 10 Break time L1 (SGK tr. 66–69)
Tuần 16
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

beak time
ches
volleyall
basketall
badminon
ble
brwn
gren

Bài 2: Circle the correct answer

1. My school bag … blue.

A isB areC it

2. The pencil cases … brown.

A isB areC they

3. I play chess … break time.

A onB inC at

4. I … badminton at break time.

A haveB playC open

Bài 3: Put the words in order

1.isMyred.pen
2.time.playIatchessbreak
3.areMyrulersyellow.

Bài 4: Phonics: điền bl hoặc br

blbr
ue
own
ack
eak time

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

Duy and Ánh

Duy: Hello. I'm Duy. My school bag is black. My books are blue. I play basketball at break time. Ánh: Hi. I'm Ánh. My school bag is red. My pencils are yellow. I play chess at break time. I like drawing, too.

1. Cặp của Duy màu gì?

A redB blackC blue

2. Bút chì của Ánh màu gì?

A yellowB brownC green

3. Giờ ra chơi Duy chơi gì?

A chessB badmintonC basketball

4. Giờ ra chơi Ánh chơi gì?

A volleyballB chessC football

Bài 6: Let's write: đồ dùng và giờ ra chơi

Viết 3 câu: màu đồ dùng của em, em chơi gì giờ ra chơi.

My school bag is … My pens are … I play … at break time.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 16

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

break timechessvolleyballbasketballbadmintonbluebrowngreen

Bài 2: Circle the correct answer

1. A (is)2. B (are)3. C (at)4. B (play)

Bài 3: Put the words in order

1. My pen is red.
2. I play chess at break time.
3. My rulers are yellow.

Bài 4: Phonics: điền bl hoặc br

bluebrownblackbreak time

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

1. B (black)
2. A (yellow)
3. C (basketball)
4. B (chess)

Bài 6: Let's write: đồ dùng và giờ ra chơi

Mẫu: My school bag is brown. My pens are blue. I play badminton at break time.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3

Unit 10 Break time activities · Lesson 2–3 (tr. 70–73)
Tuần 17
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

footall
table tenis
word puzles
cht
voleyball
badinton
basktball
frinds

Bài 2: Circle the correct answer

1. What do you … at break time?

A doB isC are

2. What do you do at break time? – I … football.

A doB playC chat

3. I … word puzzles.

A goB doC chat

4. I chat … my friends.

A forB andC with

Bài 3: Put the words in order

1.atdoWhattime?youbreakdo
2.puzzles.doIword
3.withchatIfriends.my

Bài 4: Phonics: điền f hoặc v

fv
ootball
olleyball
ive
seen

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

At break time

Hi! I'm Lộc. At break time, I play football with my friends. I like football! Hằng: I'm Hằng. At break time, I do word puzzles. I chat with my friends, too. Tâm: I'm Tâm. I play table tennis. I don't play football.

1. Lộc chơi gì giờ ra chơi?

A footballB chessC table tennis

2. Hằng làm gì giờ ra chơi?

A volleyballB word puzzlesC chess

3. Ai chơi bóng bàn?

A LộcB HằngC Tâm

4. Tâm có chơi bóng đá không?

A YesB No

Bài 6: Let's write: giờ ra chơi của em

Viết 3 câu: em làm gì giờ ra chơi.

What do you do at break time? – I play … / I do … / I chat with …

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 17

Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu

footballtable tennisword puzzleschatvolleyballbadmintonbasketballfriends

Bài 2: Circle the correct answer

1. A (do)2. B (play)3. B (do)4. C (with)

Bài 3: Put the words in order

1. What do you do at break time?
2. I do word puzzles.
3. I chat with my friends.

Bài 4: Phonics: điền f hoặc v

footballvolleyballfiveseven

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

1. A (football)
2. B (word puzzles)
3. C (Tâm)
4. B (No)

Bài 6: Let's write: giờ ra chơi của em

Mẫu: At break time, I play badminton. I do word puzzles. I chat with my friends.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 3

Review 2 & ôn cuối kì 1 (Unit 1–10) (SGK tr. 74–77)
Tuần 18
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Review: Read and match (câu hỏi – câu trả lời)

1. May I come in?
2. Do you have a ruler?
3. What colour are they?
4. Is this our gym?
5. Let's go to the library.
a. They're green.
b. Yes, you can.
c. OK, let's go.
d. No, I don't.
e. Yes, it is.

Bài 2: Circle the correct answer

1. What do you do at break time? – I … chess.

A playB doC have

2. What colour … they? – They're blue.

A isB areC isn't

Bài 3: Put the words in order

1.youDopen?havea
2.IMayin?come
3.goLet'sthetoplayground.

Bài 4: Phonics (ôn): khoanh từ có âm đầu giống từ đã cho

1. brown →

A breakB blackC blue

2. five →

A volleyballB footballC seven

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

Mi's classroom

Hello! I'm Mi. I'm nine years old. Welcome to my classroom! This is my school bag. It's brown. I have a pencil case and two notebooks. They're blue. At break time, I chat with my friends. Let's go to the library! May I come in, Ms Thu? Yes, you can.

1. Mi bao nhiêu tuổi?

A eightB nineC ten

2. Cặp của Mi màu gì?

A brownB blueC black

3. Giờ ra chơi Mi làm gì?

A play chessB play footballC chat

4. Hai quyển vở màu gì?

A blueB brownC green

Bài 6: Let's write: Write about you

Viết 3–4 câu về em: tuổi, đồ dùng, màu, giờ ra chơi.

How old are you? What do you have? What colour is it? What do you do at break time?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 18

Bài 1: Review: Read and match (câu hỏi – câu trả lời)

1 – b2 – d3 – a4 – e5 – c

Bài 2: Circle the correct answer

1. A (play)2. B (are)

Bài 3: Put the words in order

1. Do you have a pen?
2. May I come in?
3. Let's go to the playground.

Bài 4: Phonics (ôn): khoanh từ có âm đầu giống từ đã cho

1. A (break)2. B (football)

Bài 5: Read and circle: đọc rồi khoanh câu trả lời đúng

1. B (nine)
2. A (brown)
3. C (chat)
4. A (blue)

Bài 6: Let's write: Write about you

Mẫu: I'm eight years old. I have a pencil case. It's red. At break time, I play football.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5