Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Anh lớp 4 tuần 33 có đáp án
Tuần 33 sách Global Success học: Unit 19. The animal world – Lesson 3 (tập 2 tr. 62–63) · Unit 20. At summer camp – Lesson 1 (tập 2 tr. 64–65). Phiếu chia 6 bài theo dạng như phiếu cô phát cuối tuần (vocabulary: điền chữ cái còn thiếu, circle the correct answer, put the words in order, stress: khoanh từ có trọng âm khác (đọc to, nghe chỗ đọc mạnh)…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 4
Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu
Bài 2: Circle the correct answer
1. What's he doing? – He's … a story.
2. What's she …? – She's taking a photo.
3. Is Nam there? – Yes, he …
4. My brother is … a campfire.
Bài 3: Put the words in order
Bài 4: Stress: khoanh từ có trọng âm khác (đọc to, nghe chỗ đọc mạnh)
1. Ví dụ: LOUD-ly mạnh ở đầu, be-HIND mạnh ở sau.
2. Words you know:
Bài 5: Read and tick True (T) or False (F)
Hi, I'm Lam. I'm at summer camp with my class. It's sunny today. Look! My friend Duy is putting up a tent. Mai is taking a photo of the tent. Where's our teacher? She's building a campfire with Nam. Is Ha there? No, she isn't. She's in the tent. She's telling a story to her friends. Summer camp is fun!
1. It's rainy today.
2. Duy is putting up a tent.
3. Mai is building a campfire.
4. Ha is telling a story.
Bài 6: Let's write
Write about your friends at a camp (3 sentences).
Who is he / she? What's he / she doing?
ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 4
Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu
Bài 2: Circle the correct answer
Bài 3: Put the words in order
Bài 4: Stress: khoanh từ có trọng âm khác (đọc to, nghe chỗ đọc mạnh)
Bài 5: Read and tick True (T) or False (F)
Bài 6: Let's write
🖼️ Ảnh tờ phiếu — lưu về máy hoặc gửi Zalo

Bấm vào ảnh để mở cỡ lớn rồi nhấn giữ để lưu.