Học kì 1Mỗi tuần 1 tờ đề + 1 trang đáp án · Tiếng Việt lớp 3 học kì 1

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3

Chủ điểm Những trải nghiệm thú vị · Bài 1–2 (SGK tr. 10–16)
Tuần 1
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Mùa hè ở nhà ông

Hè này, Nam được bố mẹ cho về quê ở với ông hai tuần. Sáng nào ông cũng dắt Nam ra vườn tưới rau. Chiều chiều, hai ông cháu vác cần câu ra bờ ao. Lần đầu câu được một chú cá rô, Nam reo to đến nỗi đàn vịt giật mình bơi tán loạn. Tối đến, ông kể chuyện ngày xưa, Nam nằm nghe rồi ngủ lúc nào không biết. Ngày lên phố, Nam ôm ông thật chặt và hứa hè sau sẽ lại về.

1. Hè này, Nam về quê ở với ai?

A Bà ngoạiB ÔngC Cô Tư

2. Chiều chiều, hai ông cháu làm gì?

A Câu cá ở bờ aoB Tưới rau ngoài vườnC Nghe ông kể chuyện

3. Vì sao đàn vịt bơi tán loạn?

A Vì trời đổ mưaB Vì có chó sủaC Vì Nam reo to

4. Ngày lên phố, Nam làm gì và hứa điều gì?

Bài 2: Chính tả: điền c hoặc k

cái éo
lá ờ
ính lúp
con ua
ẹo lạc
quả am
ể chuyện
ây cầu

Bài 3: Luyện từ và câu: nối ô bên trái với ô bên phải để tạo thành câu

1. Bà nội
2. Đàn trâu
3. Em và anh
4. Chú mèo mướp
a. thả diều trên đê.
b. là người kể chuyện hay nhất.
c. nằm sưởi nắng bên hiên.
d. gặm cỏ ngoài bãi.

Bài 4: Luyện từ và câu: câu giới thiệu hay câu nêu hoạt động?

1. Ông em là bác sĩ.

A Giới thiệuB Nêu hoạt động

2. Đàn vịt bơi dưới ao.

A Giới thiệuB Nêu hoạt động

3. Bố mẹ tưới rau ngoài vườn.

A Giới thiệuB Nêu hoạt động

4. Hà là bạn thân của em.

A Giới thiệuB Nêu hoạt động

Bài 5: Viết tin nhắn

Viết tin nhắn (4–5 câu) gửi một bạn trong lớp để hỏi mượn một cuốn truyện.

Em nhắn cho ai? Em muốn mượn truyện gì? Khi nào em trả? Đừng quên lời cảm ơn.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 1

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. B (Ông)
2. A (Câu cá ở bờ ao)
3. C (Vì Nam reo to)
4. Nam ôm ông thật chặt và hứa hè sau sẽ lại về.

Bài 2: Chính tả: điền c hoặc k

cái kéolá cờkính lúpcon cuakẹo lạcquả camkể chuyệncây cầu

Bài 3: Luyện từ và câu: nối ô bên trái với ô bên phải để tạo thành câu

1 – b2 – d3 – a4 – c

Bài 4: Luyện từ và câu: câu giới thiệu hay câu nêu hoạt động?

1. A (Giới thiệu)2. B (Nêu hoạt động)3. B (Nêu hoạt động)4. A (Giới thiệu)

Bài 5: Viết tin nhắn

Gợi ý: Lan ơi, tớ là Mai đây. Tớ nghe nói cậu có cuốn truyện về các loài chim. Cậu cho tớ mượn đọc mấy hôm nhé. Chủ nhật tớ sẽ trả cậu. Cảm ơn cậu nhiều!
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3

Chủ điểm Những trải nghiệm thú vị · Bài 3–4 (SGK tr. 17–25)
Tuần 2
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Chú bê con

Chủ nhật, lớp Hà được cô giáo đưa đi thăm một trang trại nhỏ. Vừa xuống xe, cả lớp đã nghe tiếng gà cục tác, tiếng bò rống vang khắp đồng cỏ. Bác chủ trại dẫn các bạn vào chuồng bê. Những chú bê con lông vàng óng, mắt tròn xoe, cứ dụi đầu vào tay Hà. Hà được cầm bình sữa cho một chú bê uống. Chú uống ừng ực, đuôi ngoe nguẩy. Lúc ra về, Hà cứ ngoái lại mãi, hẹn sẽ trở lại thăm chú bê.

1. Lớp Hà đi thăm nơi nào?

A Vườn bách thúB Một trang trại nhỏC Bãi biển

2. Những chú bê con trông thế nào?

A Lông vàng óng, mắt tròn xoeB Lông đen, mắt nhỏC Lông trắng, sừng dài

3. Hà được làm việc gì?

A Nhặt trứng gàB Cắt cỏ cho bòC Cho bê uống sữa

4. Chi tiết nào cho thấy Hà rất quý chú bê?

Bài 2: Chính tả: điền g hoặc gh

con à
cái ế
i nhớ
con ấu
ồ ghề
con ẹ
ọn gàng
ỗ lim

Bài 3: Luyện từ và câu: xếp các từ chỉ đặc điểm trong khung vào nhóm

xanh biếcmặn mòitròn xoevàng óngthơm phứccao vút
1. Từ chỉ màu sắc:
2. Từ chỉ hình dáng, kích thước:
3. Từ chỉ hương vị:

Bài 4: Chọn từ chỉ đặc điểm trong khung điền vào chỗ trống

trắng xoámặn mòilăn tănxanh thẳm
1. Biển sáng nay một màu. Từng con sóng nhỏ vỗ vào bờ, tung bọt . Gió mang theo vị của muối.

Bài 5: Viết đoạn văn kể lại một hoạt động

Viết đoạn văn (4–5 câu) kể lại một hoạt động em đã tham gia (đi chơi, tham quan, cắm trại…).

Hoạt động diễn ra khi nào, ở đâu, với ai? Đầu tiên, tiếp theo, cuối cùng em làm gì? Em cảm thấy thế nào?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 2

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. B (Một trang trại nhỏ)
2. A (Lông vàng óng, mắt tròn xoe)
3. C (Cho bê uống sữa)
4. Lúc ra về, Hà cứ ngoái lại mãi, hẹn sẽ trở lại thăm chú bê.

Bài 2: Chính tả: điền g hoặc gh

con gàcái ghếghi nhớcon gấugồ ghềcon ghẹgọn gànggỗ lim

Bài 3: Luyện từ và câu: xếp các từ chỉ đặc điểm trong khung vào nhóm

1. Từ chỉ màu sắc: xanh biếc, vàng óng
2. Từ chỉ hình dáng, kích thước: tròn xoe, cao vút
3. Từ chỉ hương vị: mặn mòi, thơm phức

Bài 4: Chọn từ chỉ đặc điểm trong khung điền vào chỗ trống

1. Biển sáng nay xanh thẳm một màu. Từng con sóng nhỏ lăn tăn vỗ vào bờ, tung bọt trắng xoá. Gió mang theo vị mặn mòi của muối.

Bài 5: Viết đoạn văn kể lại một hoạt động

Gợi ý: câu 1 giới thiệu hoạt động (thời gian, địa điểm, người cùng tham gia); câu 2–4 kể việc đầu tiên, tiếp theo, cuối cùng; câu 5 nêu cảm nghĩ của em (vui, thích thú, mong được đi nữa…).
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3

Chủ điểm Những trải nghiệm thú vị · Bài 5–6 (SGK tr. 26–33)
Tuần 3
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc bài hướng dẫn và trả lời câu hỏi

Pha nước chanh mật ong

Nguyên liệu: một quả chanh, hai thìa mật ong, một cốc nước ấm và vài viên đá. Cách làm: Bước 1, rửa sạch quả chanh rồi nhờ người lớn cắt đôi. Bước 2, vắt chanh vào cốc, nhớ bỏ hạt để nước không bị đắng. Bước 3, thêm mật ong, rót nước ấm vào rồi khuấy đều cho mật ong tan hết. Bước 4, cho đá vào cốc. Thế là em đã có một cốc nước chanh chua chua, ngọt ngọt để mời cả nhà.

1. Cần những nguyên liệu nào?

A Chanh, đường, nước, đáB Cam, mật ong, nước, đáC Chanh, mật ong, nước, đá

2. Vì sao phải bỏ hạt chanh?

A Để nước không bị đắngB Để cốc nước đầy hơnC Để chanh thơm lâu hơn

3. Ở bước 3, em làm gì?

A Rửa chanh, nhờ cắt đôiB Thêm mật ong, nước, khuấyC Vắt chanh vào cốc, bỏ hạt

4. Việc nào trong bài em cần nhờ người lớn giúp?

Bài 2: Chính tả: điền ng hoặc ngh

ỉ hè
ôi nhà
e nhạc
ủ trưa
củ ệ
ọn núi
suy ĩ
bắp ô

Bài 3: Luyện từ và câu: xếp các từ chỉ hoạt động trong khung vào nhóm

chạyluộcnhảyránleonướng
1. Hoạt động di chuyển:
2. Hoạt động nấu ăn:

Bài 4: Chọn từ chỉ hoạt động trong khung điền vào chỗ trống

nhặttháivorán
1. Mẹ rau muống.
2. Bố thịt thành miếng nhỏ.
3. Chị gạo nấu cơm.
4. Bà cá vàng giòn.

Bài 5: Vận dụng: sắp xếp các từ thành câu ghi nhật kí tập bơi

1.tập bơiHôm nay,cùng bố.em
2.vẫn không bỏ cuộc.bị sặc nướcnhưngEm

Bài 6: Viết đoạn văn thuật lại một việc

Viết đoạn văn (4–5 câu) thuật lại các bước em làm một việc ở nhà (gấp quần áo, pha nước cam, tưới cây…).

Em làm việc gì? Đầu tiên em làm gì? Tiếp theo? Cuối cùng? Kết quả ra sao?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 3

Bài 1: Đọc hiểu: đọc bài hướng dẫn và trả lời câu hỏi

1. C (Chanh, mật ong, nước, đá)
2. A (Để nước không bị đắng)
3. B (Thêm mật ong, nước, khuấy)
4. Cắt đôi quả chanh.

Bài 2: Chính tả: điền ng hoặc ngh

nghỉ hèngôi nhànghe nhạcngủ trưacủ nghệngọn núisuy nghĩbắp ngô

Bài 3: Luyện từ và câu: xếp các từ chỉ hoạt động trong khung vào nhóm

1. Hoạt động di chuyển: chạy, nhảy, leo
2. Hoạt động nấu ăn: luộc, rán, nướng

Bài 4: Chọn từ chỉ hoạt động trong khung điền vào chỗ trống

1. Mẹ nhặt rau muống.
2. Bố thái thịt thành miếng nhỏ.
3. Chị vo gạo nấu cơm.
4. Bà rán cá vàng giòn.

Bài 5: Vận dụng: sắp xếp các từ thành câu ghi nhật kí tập bơi

1. Hôm nay, em tập bơi cùng bố.
2. Em bị sặc nước nhưng vẫn không bỏ cuộc.

Bài 6: Viết đoạn văn thuật lại một việc

Gợi ý (gấp áo): Chiều nay em gấp quần áo giúp mẹ. Đầu tiên, em trải phẳng chiếc áo lên giường. Tiếp theo, em gấp hai tay áo vào giữa. Sau đó, em gấp đôi thân áo lại cho vuông vức. Cuối cùng, em xếp áo vào tủ. Mẹ khen em gấp rất gọn.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3

Chủ điểm Những trải nghiệm thú vị · Bài 7–8 (SGK tr. 34–41)
Tuần 4
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Cánh diều đỏ

Cả mùa hè, Minh và Tú chơi với nhau như hình với bóng. Hai bạn cùng chăn trâu, cùng tắm sông, chiều nào cũng ra đê thả diều. Con diều của Tú dán bằng giấy đỏ, bay cao nhất xóm. Hôm Minh phải lên thành phố đi học, Tú chạy ra tận đầu làng, dúi vào tay bạn con diều đỏ: “Cậu giữ lấy, hè sau nhớ về nhé!”. Ngồi trên xe, Minh ôm con diều, nhìn mãi về phía con đê, lòng nao nao.

1. Chiều nào hai bạn cũng làm gì?

A Ra sông câu cáB Ra đê thả diềuC Ra đồng đá bóng

2. Con diều của Tú có gì đặc biệt?

A Giấy đỏ, bay cao nhất xómB Giấy xanh, có đuôi rất dàiC Do bố mua ở thành phố

3. Tú tặng Minh con diều khi nào?

A Ngày đầu hèB Lúc đang thả diềuC Hôm Minh lên thành phố

4. Câu văn nào cho thấy Minh rất nhớ bạn?

Bài 2: Chính tả: điền chung hoặc trung

thu
sức
thực
sống

Bài 3: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng (ch hay tr?)

1. ông mặt …

A chờiB trời

2. buổi … hè

A chưaB trưa

3. … ô đi học

A cheB tre

Bài 4: Luyện từ và câu: nối từ ngữ về mùa hè với nhóm thích hợp

1. oi ả
2. nước mía
3. quạt nan
4. tắm biển
a. Hoạt động
b. Thời tiết
c. Đồ dùng
d. Đồ ăn uống

Bài 5: Luyện từ và câu: điền dấu chấm hoặc dấu hai chấm

1. Hè này em làm được nhiều việc tắm biển, thả diều, đọc truyện.
2. Trưa hè nắng chói chang Cả xóm im ắng, chỉ có tiếng ve râm ran.
3. Mẹ mua cho em mấy thứ mũ vải, áo phông và đôi dép mới.

Bài 6: Viết đoạn văn nêu tình cảm, cảm xúc

Viết 3–4 câu nêu tình cảm, cảm xúc của em với một người bạn.

Bạn em là ai? Bạn có điểm gì đáng quý? Em cảm thấy thế nào khi chơi cùng bạn?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 4

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. B (Ra đê thả diều)
2. A (Giấy đỏ, bay cao nhất xóm)
3. C (Hôm Minh lên thành phố)
4. Ngồi trên xe, Minh ôm con diều, nhìn mãi về phía con đê, lòng nao nao.

Bài 2: Chính tả: điền chung hoặc trung

trung thuchung sứctrung thựcchung sống

Bài 3: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng (ch hay tr?)

1. B (trời)2. B (trưa)3. A (che)

Bài 4: Luyện từ và câu: nối từ ngữ về mùa hè với nhóm thích hợp

1 – b2 – d3 – c4 – a

Bài 5: Luyện từ và câu: điền dấu chấm hoặc dấu hai chấm

1. Hè này em làm được nhiều việc : tắm biển, thả diều, đọc truyện.
2. Trưa hè nắng chói chang . Cả xóm im ắng, chỉ có tiếng ve râm ran.
3. Mẹ mua cho em mấy thứ : mũ vải, áo phông và đôi dép mới.

Bài 6: Viết đoạn văn nêu tình cảm, cảm xúc

Gợi ý: Bạn thân của em là Thu. Thu rất hiền và hay giúp đỡ mọi người. Mỗi lần em quên bút, Thu đều cho em mượn. Em rất quý Thu và mong chúng em mãi là bạn tốt.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3

Chủ điểm Cổng trường rộng mở · Bài 9–10 (SGK tr. 43–49)
Tuần 5
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Con đường làng

Đường từ nhà Lan đến trường chỉ dài hơn một cây số. Hai bên đường là những ruộng lúa đang thì con gái, xanh mướt một màu. Buổi sáng, sương còn đọng trên lá, mỗi lần gió thổi lại rơi lộp độp xuống vai áo. Mùa mưa, đoạn đường qua cống nhỏ hay ngập, bác bảo vệ kê thêm mấy tấm ván cho các bạn nhỏ bước qua. Lan thích nhất lúc đi ngang vườn nhà bà Tư, thế nào bà cũng gọi với ra: “Đi học ngoan nhé!”. Nhờ vậy, ngày nào Lan cũng muốn đến trường thật sớm.

1. Hai bên đường đến trường của Lan có gì?

A Rừng cây rậm rạpB Những ruộng lúa xanh mướtC Những dãy nhà cao tầng

2. Vào mùa mưa, đoạn đường qua cống nhỏ thế nào?

A Trơn trượtB Hay ngập nướcC Đầy bụi

3. Ai đã kê ván cho các bạn nhỏ bước qua chỗ ngập?

A Bà TưB Cô giáoC Bác bảo vệ

4. Vì sao ngày nào Lan cũng muốn đến trường thật sớm?

Bài 2: Chính tả: điền s hoặc x

dòng uối
cái ẻng
chim áo
ung quanh

Bài 3: Khoanh vào tiếng viết đúng chính tả (dấu hỏi hay dấu ngã?)

1. cối … gạo

A giảB giã

2. … tư đường phố

A ngảB ngã

3. … hè vui vẻ

A nghỉB nghĩ

4. … chữa xe đạp

A sửaB sữa

Bài 4: Luyện từ và câu: tìm từ chỉ đặc điểm trong mỗi câu, viết vào chỗ trống

1. Con đường làng mấp mô, ngoằn ngoèo. →
2. Tiếng trống trường vang dội khắp sân. →
3. Hoa bưởi thơm ngát cả góc vườn. →
4. Chiếc cặp mới của em màu đỏ tươi. →

Bài 5: Chọn từ chỉ đặc điểm trong khung điền vào chỗ trống

rộn ràngxanh umríu rítmát rượi
1. Sáng sớm, sân trường tiếng cười nói. Hàng cây bàng toả bóng . Trên cành, bầy chim sẻ gọi nhau.

Bài 6: Viết đoạn văn

Viết đoạn văn (4–5 câu) nêu tình cảm, cảm xúc của em với một người em yêu quý.

Người đó là ai? Điều gì ở người đó khiến em ấn tượng? Em cảm thấy thế nào khi ở bên người đó?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 5

Bài 1: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. B (Những ruộng lúa xanh mướt)
2. B (Hay ngập nước)
3. C (Bác bảo vệ)
4. Vì trên đường đi có nhiều điều Lan thích, nhất là được bà Tư gọi với ra chúc đi học ngoan.

Bài 2: Chính tả: điền s hoặc x

dòng suốicái xẻngchim sáoxung quanh

Bài 3: Khoanh vào tiếng viết đúng chính tả (dấu hỏi hay dấu ngã?)

1. B (giã)2. B (ngã)3. A (nghỉ)4. A (sửa)

Bài 4: Luyện từ và câu: tìm từ chỉ đặc điểm trong mỗi câu, viết vào chỗ trống

1. Con đường làng mấp mô, ngoằn ngoèo. → mấp mô, ngoằn ngoèo
2. Tiếng trống trường vang dội khắp sân. → vang dội
3. Hoa bưởi thơm ngát cả góc vườn. → thơm ngát
4. Chiếc cặp mới của em màu đỏ tươi. → mới, đỏ tươi

Bài 5: Chọn từ chỉ đặc điểm trong khung điền vào chỗ trống

1. Sáng sớm, sân trường rộn ràng tiếng cười nói. Hàng cây bàng xanh um toả bóng mát rượi. Trên cành, bầy chim sẻ ríu rít gọi nhau.

Bài 6: Viết đoạn văn

Gợi ý: câu 1 giới thiệu người em yêu quý (ông, bà, bố, mẹ, cô giáo…); câu 2–3 kể một điểm ấn tượng (giọng nói, việc làm, thói quen); câu 4–5 nói cảm xúc của em (yêu quý, biết ơn, thấy ấm áp…) và mong muốn của em.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3

Chủ điểm Cổng trường rộng mở · Bài 11–12 (SGK tr. 50–58)
Tuần 6
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Bài văn của Na

Cô giáo ra đề: “Kể về một việc em đã làm để giúp đỡ bạn bè”. Na cắn bút mãi mà chưa viết được dòng nào, vì em nghĩ mình chưa giúp ai việc gì lớn cả. Bỗng Na nhớ hôm Hưng bị đau chân, em đã đeo cặp giúp bạn suốt một tuần. Na viết thật thà từng chi tiết nhỏ. Khi trả bài, cô đọc bài của Na cho cả lớp nghe và khen: “Bài văn hay vì em kể đúng điều mình đã làm”. Na sung sướng đỏ bừng mặt.

1. Lúc đầu, vì sao Na chưa viết được?

A Vì Na quên bútB Vì Na nghĩ mình chưa giúp aiC Vì Na không thích đề

2. Na đã giúp Hưng việc gì?

A Đeo cặp giúp bạnB Chép bài giúp bạnC Đưa bạn về nhà

3. Vì sao cô khen bài văn của Na?

A Vì bài viết rất dàiB Vì Na viết chữ rất đẹpC Vì Na kể đúng việc đã làm

4. Khi được cô khen, Na cảm thấy thế nào?

Bài 2: Chính tả: điền giao, dao hoặc rao

thông
ca
vặt
con

Bài 3: Chính tả: khoanh vào từ viết đúng (r, d hay gi?)

1. Thầy … học trò.

A rạyB dạyC giạy

2. Lá cây … rinh trước gió.

A rungB dungC giung

3. Bà em ăn mặc … dị.

A rảnB dảnC giản

Bài 4: Luyện từ và câu: nối từ ngữ về nhà trường với nhóm thích hợp

1. thầy hiệu trưởng
2. thư viện
3. bảng đen
4. giảng bài
a. Hoạt động
b. Người
c. Đồ vật
d. Địa điểm

Bài 5: Luyện từ và câu: tìm từ dùng để hỏi trong mỗi câu hỏi

1. Bạn học lớp nào? →
2. Vì sao cậu nghỉ học? →
3. Mấy giờ thư viện mở cửa? →
4. Cậu đọc truyện gì thế? →

Bài 6: Viết đơn

Viết lá đơn xin vào Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

Quốc hiệu, tiêu ngữ – nơi viết, ngày tháng – tên đơn – kính gửi – giới thiệu bản thân – lời hứa – kí tên.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 6

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. B (Vì Na nghĩ mình chưa giúp ai)
2. A (Đeo cặp giúp bạn)
3. C (Vì Na kể đúng việc đã làm)
4. Na sung sướng đỏ bừng mặt.

Bài 2: Chính tả: điền giao, dao hoặc rao

giao thôngca daorao vặtcon dao

Bài 3: Chính tả: khoanh vào từ viết đúng (r, d hay gi?)

1. B (dạy)2. A (rung)3. C (giản)

Bài 4: Luyện từ và câu: nối từ ngữ về nhà trường với nhóm thích hợp

1 – b2 – d3 – c4 – a

Bài 5: Luyện từ và câu: tìm từ dùng để hỏi trong mỗi câu hỏi

1. Bạn học lớp nào? → nào
2. Vì sao cậu nghỉ học? → vì sao
3. Mấy giờ thư viện mở cửa? → mấy giờ
4. Cậu đọc truyện gì thế? → gì

Bài 6: Viết đơn

Gợi ý: CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM – Độc lập – Tự do – Hạnh phúc; …, ngày … tháng … năm …; ĐƠN XIN VÀO ĐỘI; Kính gửi: Ban Chỉ huy Liên đội trường …; Em tên là …, học sinh lớp …; Em làm đơn này xin được vào Đội…; Em xin hứa chăm ngoan, học tốt…; Người làm đơn (kí, ghi họ tên).
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3

Chủ điểm Cổng trường rộng mở · Bài 13–14 (SGK tr. 59–65)
Tuần 7
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Dây hạc giấy

Giờ thủ công, cô Mai mang đến một xấp giấy màu. Cô gấp, miết, lật thoăn thoắt, chỉ một loáng đã có con hạc giấy xinh xắn đứng trên bàn. Cả lớp trầm trồ. Cô chỉ cho từng nhóm gấp chậm từng bước. Hạc của Tuấn bị lệch cánh, cô cầm tay Tuấn sửa lại thật nhẹ nhàng. Cuối giờ, cả lớp xâu những con hạc xanh, đỏ, tím, vàng thành một dây dài, treo cạnh bảng. Lớp học bỗng rực rỡ như vừa nở hoa.

1. Cô Mai gấp được con gì?

A Con hạc giấyB Con thuyềnC Con ếch

2. Hạc của Tuấn lúc đầu bị làm sao?

A Bị ráchB Bị lệch cánhC Bị mất đầu

3. Cuối giờ, cả lớp làm gì với những con hạc?

A Mỗi bạn mang về nhàB Xếp vào hộp tặng côC Xâu dây, treo cạnh bảng

4. Tìm một từ ngữ cho thấy cô Mai gấp rất nhanh, rất khéo.

Bài 2: Chính tả: điền l hoặc n

ặng lẽ
ắng chang
o lắng
ón lá
ung linh
ăm nay
ồng đèn
ước non

Bài 3: Luyện từ và câu: mỗi câu kể dưới đây dùng để làm gì?

1. Cô Mai là cô giáo dạy thủ công.

A Giới thiệuB Nêu đặc điểmC Nêu hoạt động

2. Những con hạc giấy rất xinh xắn.

A Giới thiệuB Nêu đặc điểmC Nêu hoạt động

3. Cả lớp xâu hạc thành một dây dài.

A Giới thiệuB Nêu đặc điểmC Nêu hoạt động

Bài 4: Luyện từ và câu: điền dấu chấm, dấu chấm hỏi hoặc dấu chấm than

1. Tan học, Hà hỏi Lan: “Cậu gấp xong con hạc chưa ” Lan khoe: “Xong rồi, đẹp quá ” Hai bạn cùng treo hạc lên cửa sổ

Bài 5: Luyện từ và câu: nhận xét nào về câu kể là đúng? Ghi Đ hoặc S

a) Câu kể dùng để kể, tả hoặc giới thiệu.
b) Câu kể thường kết thúc bằng dấu chấm hỏi.
c) «Tuấn gấp hạc rất khéo.» là một câu kể.
d) «Cậu gấp xong con hạc chưa?» là một câu kể.

Bài 6: Viết đoạn văn giới thiệu bản thân

Viết đoạn văn (4–5 câu) giới thiệu bản thân em.

Em tên là gì, bao nhiêu tuổi, học lớp nào? Em có sở thích gì? Em mong ước điều gì?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 7

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. A (Con hạc giấy)
2. B (Bị lệch cánh)
3. C (Xâu dây, treo cạnh bảng)
4. thoăn thoắt (hoặc: chỉ một loáng)

Bài 2: Chính tả: điền l hoặc n

lặng lẽnắng changlo lắngnón lálung linhnăm naylồng đènnước non

Bài 3: Luyện từ và câu: mỗi câu kể dưới đây dùng để làm gì?

1. A (Giới thiệu)2. B (Nêu đặc điểm)3. C (Nêu hoạt động)

Bài 4: Luyện từ và câu: điền dấu chấm, dấu chấm hỏi hoặc dấu chấm than

1. Tan học, Hà hỏi Lan: “Cậu gấp xong con hạc chưa ?” Lan khoe: “Xong rồi, đẹp quá !” Hai bạn cùng treo hạc lên cửa sổ .

Bài 5: Luyện từ và câu: nhận xét nào về câu kể là đúng? Ghi Đ hoặc S

a) Đb) Sc) Đd) S

Bài 6: Viết đoạn văn giới thiệu bản thân

Gợi ý: Em tên là Trần Minh Anh, năm nay 8 tuổi. Em là học sinh lớp 3A. Em thích đọc truyện và vẽ tranh. Ở nhà, em hay giúp mẹ tưới cây. Em mong sau này trở thành hoạ sĩ.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3

Chủ điểm Cổng trường rộng mở · Bài 15–16 (SGK tr. 66–73)
Tuần 8
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Góc đọc sách của lớp 3B

Đầu năm học, lớp 3B lập một góc đọc sách. Mỗi bạn mang đến một cuốn sách mình thích. Bạn Long được cả lớp bầu làm thủ thư. Long ghi tên từng cuốn vào sổ, dán nhãn ngay ngắn rồi xếp lên giá. Ai muốn mượn sách phải ghi tên vào phiếu và trả đúng hẹn. Giờ ra chơi, góc đọc lúc nào cũng đông. Có bạn đọc truyện cổ tích, có bạn mải mê xem sách về các loài cá. Cô giáo bảo: “Lớp mình có cả một kho báu nhỏ đấy!”.

1. Sách ở góc đọc từ đâu mà có?

A Nhà trường mua vềB Cô giáo mang đến tặngC Mỗi bạn mang một cuốn

2. Long được giao việc gì?

A Làm thủ thưB Làm lớp trưởngC Tưới cây

3. Muốn mượn sách, các bạn phải làm gì?

A Xin phép cô giáoB Ghi tên vào phiếu, trả đúng hẹnC Mang sách khác đến đổi

4. Cô giáo ví góc đọc sách với gì?

Bài 2: Chính tả: điền chân hoặc trân

thành
trọng
trời
châu

Bài 3: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng (dân hay dâng?)

1. người … làng

A dânB dâng

2. nước sông … cao

A dânB dâng

3. nhân … cả nước

A dânB dâng

Bài 4: Luyện từ và câu: xếp các từ ngữ về thư viện vào nhóm

thủ thưgiá sáchmượnbạn đọcthẻ thư việntrả
1. Chỉ người:
2. Chỉ đồ vật:
3. Chỉ hoạt động:

Bài 5: Luyện từ và câu: chuyển câu kể thành câu cảm (dùng quá, lắm, thế)

1. Cuốn truyện này hay. →
2. Bạn Long rất cẩn thận. →
3. Khăn quàng màu đỏ tươi. →

Bài 6: Viết thông báo

Viết thông báo của lớp về việc đăng kí dự thi vẽ tranh của trường.

Tiêu đề – nội dung (thi gì, khi nào, đăng kí ở đâu, hạn đăng kí) – người viết.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 8

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. C (Mỗi bạn mang một cuốn)
2. A (Làm thủ thư)
3. B (Ghi tên vào phiếu, trả đúng hẹn)
4. Một kho báu nhỏ.

Bài 2: Chính tả: điền chân hoặc trân

chân thànhtrân trọngchân trờitrân châu

Bài 3: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng (dân hay dâng?)

1. A (dân)2. B (dâng)3. A (dân)

Bài 4: Luyện từ và câu: xếp các từ ngữ về thư viện vào nhóm

1. Chỉ người: thủ thư, bạn đọc
2. Chỉ đồ vật: giá sách, thẻ thư viện
3. Chỉ hoạt động: mượn, trả

Bài 5: Luyện từ và câu: chuyển câu kể thành câu cảm (dùng quá, lắm, thế)

1. Cuốn truyện này hay. → Cuốn truyện này hay quá! (hoặc: hay lắm!, hay thế!)
2. Bạn Long rất cẩn thận. → Bạn Long cẩn thận quá! (hoặc: cẩn thận thế!)
3. Khăn quàng màu đỏ tươi. → Khăn quàng đỏ tươi quá! (hoặc: đỏ tươi thế!)

Bài 6: Viết thông báo

Gợi ý: THÔNG BÁO – Về việc đăng kí hội thi vẽ tranh «Ngôi trường của em». Thời gian thi: sáng thứ Bảy tuần sau, tại hội trường. Bạn nào muốn tham gia, đăng kí với lớp trưởng trước thứ Năm. Lớp trưởng (kí, ghi họ tên).
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3

Ôn tập giữa học kì 1 (SGK tr. 74–80)
Tuần 9
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Bức tranh quê em

Chủ nhật, Thảo bày giấy, bút màu ra hiên để vẽ tranh quê. Em tô cánh đồng màu xanh non, con đường đất màu nâu chạy ngoằn ngoèo. Em vẽ thêm dòng sông xanh biếc và mấy cánh cò trắng chao liệng. Góc tranh, Thảo vẽ mái nhà ngói đỏ, bên cạnh là cây rơm vàng óng. Mẹ đi làm về, đứng xem rất lâu rồi bảo: “Tranh của con đẹp quá!”. Thảo cười, em định treo tranh ở góc học tập để ngày nào cũng được ngắm quê mình.

1. Thảo vẽ tranh về gì?

A Ngôi trườngB Cảnh quêC Bãi biển

2. Thảo tô con đường màu gì?

A Màu nâuB Màu xanhC Màu đỏ

3. Thảo định treo bức tranh ở đâu?

A Ngoài hiênB Ở lớpC Góc học tập

4. Viết tiếp các từ chỉ màu sắc có trong đoạn văn: xanh non, …

Bài 2: Chính tả: khoanh vào từ viết đúng chính tả

1. Chủ nhật, cả nhà được …

A ngỉ ngơiB nghỉ ngơi

2. Cỏ còn ướt đẫm …

A sương sớmB xương sớm

3. Thảo viết kín …

A chang vởB trang vở

Bài 3: Luyện từ và câu: xếp các từ trong khung vào nhóm

bút màutôcánh đồngvẽcon còbay
1. Từ chỉ sự vật:
2. Từ chỉ hoạt động:

Bài 4: Luyện từ và câu: điền dấu phẩy vào ô trống ngăn các từ ngữ liệt kê

1. Thảo vẽ cánh đồng dòng sông mái nhà và cây rơm.

Bài 5: Luyện từ và câu: câu kể, câu hỏi hay câu cảm?

1. Tranh của con đẹp quá!

A Câu kểB Câu hỏiC Câu cảm

2. Con vẽ cảnh ở đâu thế?

A Câu kểB Câu hỏiC Câu cảm

3. Thảo bày giấy ra hiên.

A Câu kểB Câu hỏiC Câu cảm

Bài 6: Viết đoạn văn (chọn 1 trong 2 đề)

Viết 4–5 câu: a) Kể về một ngày ở trường; hoặc b) Nêu cảm nghĩ về một người bạn.

Đề a: buổi học có gì, em làm gì, thấy thế nào? Đề b: bạn là ai, có gì đáng quý, em nghĩ gì?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 9

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. B (Cảnh quê)
2. A (Màu nâu)
3. C (Góc học tập)
4. nâu, xanh biếc, trắng, đỏ, vàng óng

Bài 2: Chính tả: khoanh vào từ viết đúng chính tả

1. B (nghỉ ngơi)2. A (sương sớm)3. B (trang vở)

Bài 3: Luyện từ và câu: xếp các từ trong khung vào nhóm

1. Từ chỉ sự vật: bút màu, cánh đồng, con cò
2. Từ chỉ hoạt động: tô, vẽ, bay

Bài 4: Luyện từ và câu: điền dấu phẩy vào ô trống ngăn các từ ngữ liệt kê

1. Thảo vẽ cánh đồng , dòng sông , mái nhà và cây rơm.

Bài 5: Luyện từ và câu: câu kể, câu hỏi hay câu cảm?

1. C (Câu cảm)2. B (Câu hỏi)3. A (Câu kể)

Bài 6: Viết đoạn văn (chọn 1 trong 2 đề)

Gợi ý đề a: giới thiệu ngày đó (thứ mấy, buổi sáng hay chiều); kể 2–3 việc ở lớp, giờ ra chơi; nêu cảm xúc. Đề b: giới thiệu bạn; kể điểm đáng quý (chăm học, tốt bụng…); nêu tình cảm của em với bạn.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3

Chủ điểm Mái nhà yêu thương · Bài 17–18 (SGK tr. 82–89)
Tuần 10
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Bữa sáng bất ngờ

Sáng ngày 20 tháng 10, Mai và em Bin dậy thật sớm. Hai chị em rón rén xuống bếp làm bữa sáng tặng mẹ. Mai bày bánh mì ra đĩa, Bin cẩn thận rót sữa vào cốc. Món trứng ốp chị Mai rán hơi cháy cạnh, Bin lo lắng: “Mẹ có chê không chị?”. Khi mẹ bước vào, cả hai cùng reo: “Chúc mừng mẹ!”. Mẹ ăn hết sạch đĩa trứng rồi ôm hai chị em vào lòng: “Đây là bữa sáng ngon nhất của mẹ!”.

1. Hai chị em làm bữa sáng để làm gì?

A Tặng mẹB Tặng bàC Mang đi học

2. Bin làm việc gì?

A Rán trứngB Rót sữa vào cốcC Bày bánh mì

3. Món trứng ốp thế nào?

A Vàng ruộmB Còn sốngC Cháy cạnh

4. Ăn xong, mẹ đã nói gì với hai chị em?

Bài 2: Chính tả: điền en hoặc eng (thêm dấu thanh nếu cần)

dế m
tiếng k
thợ r
leng k

Bài 3: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng (iêu hay ươu?)

1. con … cao cổ

A hiêuB hươu

2. chim … hót hay

A khiếuB khướu

3. thả … trên đê

A diềuB dườu

Bài 4: Luyện từ và câu: câu kể, câu cảm hay câu khiến?

1. Con hãy rót sữa cẩn thận nhé.

A Câu kểB Câu cảmC Câu khiến

2. Bữa sáng ngon quá!

A Câu kểB Câu cảmC Câu khiến

3. Bin rót sữa vào cốc.

A Câu kểB Câu cảmC Câu khiến

Bài 5: Luyện từ và câu: chọn từ trong khung điền vào chỗ trống để có câu khiến

hãyđừngđi
1. Con quên đội mũ khi ra nắng!
2. Các em xếp hàng ngay ngắn!
3. Mẹ ngồi nghỉ !

Bài 6: Viết đoạn văn tả đồ vật

Viết đoạn văn (4–5 câu) tả một đồ vật trong nhà hoặc ở lớp em.

Đồ vật gì? Màu sắc, hình dáng, kích thước ra sao? Nó dùng để làm gì? Em giữ gìn nó thế nào?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 10

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. A (Tặng mẹ)
2. B (Rót sữa vào cốc)
3. C (Cháy cạnh)
4. “Đây là bữa sáng ngon nhất của mẹ!”

Bài 2: Chính tả: điền en hoặc eng (thêm dấu thanh nếu cần)

dế mèntiếng kẻngthợ rènleng keng

Bài 3: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng (iêu hay ươu?)

1. B (hươu)2. B (khướu)3. A (diều)

Bài 4: Luyện từ và câu: câu kể, câu cảm hay câu khiến?

1. C (Câu khiến)2. B (Câu cảm)3. A (Câu kể)

Bài 5: Luyện từ và câu: chọn từ trong khung điền vào chỗ trống để có câu khiến

1. Con đừng quên đội mũ khi ra nắng!
2. Các em hãy xếp hàng ngay ngắn!
3. Mẹ ngồi nghỉ đi!

Bài 6: Viết đoạn văn tả đồ vật

Gợi ý (chiếc đồng hồ): Nhà em có một chiếc đồng hồ treo tường. Mặt đồng hồ tròn, viền nhựa màu nâu. Ba chiếc kim đen chạy đều trên nền trắng. Mỗi sáng, chuông đồng hồ reo gọi em dậy đi học. Em luôn lau bụi cho đồng hồ sạch sẽ.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3

Chủ điểm Mái nhà yêu thương · Bài 19–20 (SGK tr. 90–96)
Tuần 11
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Hồi ông còn bé

Tối nào bé Na cũng sà vào lòng ông, đòi nghe kể chuyện hồi ông còn bé. Ông bảo ngày ấy ông gầy nhom, đen nhẻm vì suốt ngày chăn trâu ngoài đồng. Ông chưa có sách tranh, chỉ có mấy quyển vở cũ mà ông nâng niu như báu vật. Có lần, ông trèo cây hái ổi bị ngã, sợ mẹ mắng nên giấu biệt vết xước. Na cười khúc khích: “Ông cũng nghịch như cháu!”. Ông xoa đầu Na, mắt lấp lánh như đang trở về tuổi thơ.

1. Hồi bé, vì sao ông đen nhẻm?

A Vì tắm biểnB Vì chăn trâuC Vì đá bóng

2. Ông nâng niu thứ gì như báu vật?

A Vở cũB Con diềuC Nón lá

3. Vì sao ông giấu vết xước?

A Sợ đauB Sợ bạn cườiC Sợ mẹ mắng

4. Câu nói nào cho thấy Na thấy ông thật gần gũi?

Bài 2: Chính tả: điền iu hoặc ưu (thêm dấu thanh nếu cần)

cái r
s tầm
nặng tr
con c

Bài 3: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng (iên hay iêng?)

1. lười …

A biếnB biếng

2. … lên phía trước

A tiếnB tiếng

3. … hát trong veo

A tiếnB tiếng

Bài 4: Luyện từ và câu: xếp các từ chỉ người thân vào nhóm

ông nộibà ngoạicôdìchúcậu
1. Họ hàng bên nội:
2. Họ hàng bên ngoại:

Bài 5: Luyện từ và câu: dấu hai chấm báo hiệu phần giải thích hay liệt kê?

1. Mẹ dặn em mua ba thứ: rau, trứng, đậu phụ.

A Giải thíchB Liệt kê

2. Na rất vui: tối nay ông kể chuyện cho Na nghe.

A Giải thíchB Liệt kê

3. Nhà em có bốn người: bố, mẹ, em và bé Bin.

A Giải thíchB Liệt kê

Bài 6: Viết đoạn văn tả ngôi nhà

Viết đoạn văn (4–5 câu) tả ngôi nhà của em.

Nhà em ở đâu? Nhìn bao quát thế nào? Bên ngoài, bên trong có gì nổi bật? Em yêu ngôi nhà ra sao?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 11

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. B (Vì chăn trâu)
2. A (Vở cũ)
3. C (Sợ mẹ mắng)
4. “Ông cũng nghịch như cháu!”

Bài 2: Chính tả: điền iu hoặc ưu (thêm dấu thanh nếu cần)

cái rìusưu tầmnặng trĩucon cừu

Bài 3: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng (iên hay iêng?)

1. B (biếng)2. A (tiến)3. B (tiếng)

Bài 4: Luyện từ và câu: xếp các từ chỉ người thân vào nhóm

1. Họ hàng bên nội: ông nội, cô, chú
2. Họ hàng bên ngoại: bà ngoại, dì, cậu

Bài 5: Luyện từ và câu: dấu hai chấm báo hiệu phần giải thích hay liệt kê?

1. B (Liệt kê)2. A (Giải thích)3. B (Liệt kê)

Bài 6: Viết đoạn văn tả ngôi nhà

Gợi ý: Nhà em là một ngôi nhà nhỏ hai tầng ở cuối ngõ. Tường nhà sơn màu vàng nhạt, cửa sổ màu xanh. Trước nhà có giàn hoa giấy đỏ rực. Phòng khách gọn gàng, treo ảnh cả gia đình. Em rất yêu ngôi nhà vì ở đó có bố mẹ và em.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3

Chủ điểm Mái nhà yêu thương · Bài 21–22 (SGK tr. 97–103)
Tuần 12
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Đôi mắt của bà

Dạo này mắt bà kém hẳn. Bà đeo kính mà vẫn không xâu được kim. Thấy vậy, Minh bảo: “Bà để cháu giúp!”. Thế là chiều nào đi học về, Minh cũng xâu sẵn mấy cây kim, cài vào hộp chỉ cho bà. Tối đến, Minh đọc báo cho bà nghe, đọc chậm và to để bà nghe rõ. Bà khen cháu đọc hay như cô phát thanh viên. Minh cười tít mắt. Cậu thấy mình như vừa lớn thêm một chút.

1. Dạo này bà gặp khó khăn gì?

A Đau chânB Mắt kémC Tai kém

2. Minh giúp bà việc gì?

A Xâu sẵn kimB Nấu cơmC Quét nhà

3. Vì sao Minh đọc chậm và to?

A Cô dặnB Luyện giọngC Để bà nghe rõ

4. Được bà khen, Minh cảm thấy thế nào?

Bài 2: Chính tả: điền s hoặc x

iêu nhân
iêu vẹo
đĩa ôi
nước ôi
inh nhật
inh đẹp
lịch ử
ử lí

Bài 3: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng (uôn hay uông?)

1. tiếng … chùa

A chuônB chuông

2. … rau cải

A luốnB luống

3. dòng sông … lượn

A uốnB uống

Bài 4: Luyện từ và câu: xếp các từ trong khung vào nhóm

xâuhiền hậuđọcchậm rãidắtấm áp
1. Từ chỉ hoạt động:
2. Từ chỉ đặc điểm:

Bài 5: Luyện từ và câu: mỗi câu kể dưới đây dùng để làm gì?

1. Bà em là thợ may.

A Giới thiệuB Nêu hoạt độngC Nêu đặc điểm

2. Minh đọc báo cho bà nghe.

A Giới thiệuB Nêu hoạt độngC Nêu đặc điểm

3. Mái tóc bà bạc trắng.

A Giới thiệuB Nêu hoạt độngC Nêu đặc điểm

Bài 6: Viết đoạn văn nêu tình cảm, cảm xúc

Viết đoạn văn (4–5 câu) nêu tình cảm, cảm xúc của em với một người thân.

Người thân đó là ai? Người đó thường làm gì cho em? Em có cảm xúc gì? Em mong điều gì?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 12

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. B (Mắt kém)
2. A (Xâu sẵn kim)
3. C (Để bà nghe rõ)
4. Minh cười tít mắt, thấy mình như vừa lớn thêm một chút.

Bài 2: Chính tả: điền s hoặc x

siêu nhânxiêu vẹođĩa xôinước sôisinh nhậtxinh đẹplịch sửxử lí

Bài 3: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng (uôn hay uông?)

1. B (chuông)2. B (luống)3. A (uốn)

Bài 4: Luyện từ và câu: xếp các từ trong khung vào nhóm

1. Từ chỉ hoạt động: xâu, đọc, dắt
2. Từ chỉ đặc điểm: hiền hậu, chậm rãi, ấm áp

Bài 5: Luyện từ và câu: mỗi câu kể dưới đây dùng để làm gì?

1. A (Giới thiệu)2. B (Nêu hoạt động)3. C (Nêu đặc điểm)

Bài 6: Viết đoạn văn nêu tình cảm, cảm xúc

Gợi ý: câu 1 giới thiệu người thân; câu 2–3 kể cử chỉ, việc làm của người đó dành cho em; câu 4–5 nói cảm xúc của em (yêu thương, biết ơn…) và điều em mong muốn.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3

Chủ điểm Mái nhà yêu thương · Bài 23–24 (SGK tr. 104–110)
Tuần 13
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Chú mèo Mướp

Mướp là chú mèo nhà Lan. Bộ lông chú vằn vện như lá chuối khô, đôi mắt tròn xoe, sáng như hai ngọn đèn nhỏ. Ban ngày, Mướp nằm cuộn tròn trên bậc cửa sưởi nắng. Đêm đến, chú rón rén đi tuần quanh bếp, lũ chuột chẳng dám ló mặt. Mỗi khi Lan đi học về, Mướp chạy ra cọ đầu vào chân cô chủ, kêu “meo meo” như chào. Lan coi Mướp như một người bạn nhỏ trong nhà.

1. Bộ lông của Mướp được so sánh với gì?

A Lá chuối khôB Đám mây xámC Hòn than đen

2. Đêm đến, Mướp làm gì?

A Ngủ trên bậc cửaB Đi tuần quanh bếpC Chơi với Lan

3. Khi Lan đi học về, Mướp làm gì?

A Nằm sưởi nắng ở bậc cửaB Rón rén đi tuần quanh bếpC Cọ đầu vào chân Lan

4. Lan coi Mướp như ai?

Bài 2: Chính tả: điền r, d hoặc gi

hàng ào
a đình
ưa hấu
ổ rá
cái ường
cây ừa
au cải
ó thổi

Bài 3: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng (ươn hay ương?)

1. khu … rau

A vườnB vường

2. … mù buổi sáng

A sươnB sương

3. cánh chim bay …

A lượnB lượng

Bài 4: Luyện từ và câu: xếp các từ trong khung vào nhóm

con mèotủ lạnhcon chóquạt điệngiườngcon gà
1. Vật nuôi trong nhà:
2. Đồ đạc trong nhà:

Bài 5: Luyện từ và câu: viết hai sự vật được so sánh với nhau trong mỗi câu

1. Mặt trăng tròn như cái đĩa bạc. → và
2. Đôi mắt mèo sáng như hai ngọn đèn. → và
3. Chiếc lá bàng to như cái quạt nan. → và

Bài 6: Viết đoạn văn tả đồ vật

Viết đoạn văn (4–5 câu) tả một đồ vật em yêu thích.

Đồ vật gì? Các bộ phận có hình dáng, màu sắc ra sao? Nó giúp gì cho em? Em nghĩ gì về nó?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 13

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. A (Lá chuối khô)
2. B (Đi tuần quanh bếp)
3. C (Cọ đầu vào chân Lan)
4. Như một người bạn nhỏ trong nhà.

Bài 2: Chính tả: điền r, d hoặc gi

hàng ràogia đìnhdưa hấurổ rácái giườngcây dừarau cảigió thổi

Bài 3: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng (ươn hay ương?)

1. A (vườn)2. B (sương)3. A (lượn)

Bài 4: Luyện từ và câu: xếp các từ trong khung vào nhóm

1. Vật nuôi trong nhà: con mèo, con chó, con gà
2. Đồ đạc trong nhà: tủ lạnh, quạt điện, giường

Bài 5: Luyện từ và câu: viết hai sự vật được so sánh với nhau trong mỗi câu

1. Mặt trăng tròn như cái đĩa bạc. → mặt trăng và cái đĩa bạc
2. Đôi mắt mèo sáng như hai ngọn đèn. → đôi mắt mèo và hai ngọn đèn
3. Chiếc lá bàng to như cái quạt nan. → chiếc lá bàng và cái quạt nan

Bài 6: Viết đoạn văn tả đồ vật

Gợi ý (chiếc cặp): Chiếc cặp của em do mẹ mua đầu năm học. Cặp màu xanh dương, to như một quyển sách lớn. Nắp cặp có hình chú gấu đang cười. Bên trong có ba ngăn để sách, vở và hộp bút. Em giữ cặp cẩn thận vì nó như người bạn theo em đến trường.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3

Chủ điểm Cộng đồng gắn bó · Bài 25–26 (SGK tr. 112–119)
Tuần 14
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Sau cơn bão

Đêm qua, cơn bão làm tốc mái nhà bà Năm. Sáng ra, bà đứng nhìn mà rưng rưng nước mắt. Chẳng ai bảo ai, hàng xóm kéo đến: người mang tấm lợp, người mang dây thép, người đỡ thang. Bố của Hùng trèo lên mái, đóng từng chiếc đinh. Mấy bạn nhỏ thì nhặt cành cây gãy, quét sạch sân. Đến trưa, mái nhà đã lành lặn. Bà Năm cảm động: “Có bà con lối xóm, tôi chẳng sợ gì nữa!”

1. Cơn bão làm hỏng gì?

A Mái nhà bà NămB Cây cầu đầu làngC Cánh đồng lúa

2. Ai trèo lên mái đóng đinh?

A Bà NămB Bố của HùngC Các bạn nhỏ

3. Các bạn nhỏ làm gì?

A Đóng đinh trên máiB Mang tấm lợp, đỡ thangC Nhặt cành, quét sân

4. Câu chuyện muốn nói với em điều gì?

Bài 2: Chính tả: điền ch hoặc tr

e chở
cây e
ăm sóc
ong lành
câu uyện
ồng cây
bóng uyền
bầu ời

Bài 3: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng (ăn hay ăng?)

1. … tre xanh

A rặnB rặng

2. … trâu ngoài đồng

A chănB chăng

3. … vàng rực rỡ

A nắnB nắng

Bài 4: Luyện từ và câu: nối mỗi từ với từ có nghĩa trái ngược

1. vui
2. nóng
3. cao
4. nhanh
a. chậm
b. buồn
c. thấp
d. lạnh

Bài 5: Luyện từ và câu: viết câu khiến phù hợp với mỗi tình huống

1. Em nhắc em nhỏ không leo lên thang. →
2. Em rủ các bạn cùng trồng cây. →

Bài 6: Viết đoạn văn nêu lí do thích một nhân vật

Viết 3–4 câu nêu lí do em thích hoặc không thích một nhân vật trong truyện.

Nhân vật nào, trong truyện gì? Tính nết, việc làm ra sao? Vì sao em thích (không thích)?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 14

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. A (Mái nhà bà Năm)
2. B (Bố của Hùng)
3. C (Nhặt cành, quét sân)
4. Hàng xóm biết giúp đỡ nhau lúc khó khăn.

Bài 2: Chính tả: điền ch hoặc tr

che chởcây trechăm sóctrong lànhcâu chuyệntrồng câybóng chuyềnbầu trời

Bài 3: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng (ăn hay ăng?)

1. B (rặng)2. A (chăn)3. B (nắng)

Bài 4: Luyện từ và câu: nối mỗi từ với từ có nghĩa trái ngược

1 – b2 – d3 – c4 – a

Bài 5: Luyện từ và câu: viết câu khiến phù hợp với mỗi tình huống

1. Em nhắc em nhỏ không leo lên thang. → Em đừng leo lên thang nhé!
2. Em rủ các bạn cùng trồng cây. → Chúng mình cùng trồng cây nào!

Bài 6: Viết đoạn văn nêu lí do thích một nhân vật

Gợi ý: câu 1 giới thiệu nhân vật và tên truyện; câu 2–3 kể tính nết, việc làm của nhân vật; câu 4 nêu vì sao em thích (hoặc không thích) nhân vật đó.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3

Chủ điểm Cộng đồng gắn bó · Bài 27–28 (SGK tr. 120–128)
Tuần 15
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Tờ báo tường

Lớp 3A được giao làm một tờ báo tường chào mừng ngày Nhà giáo Việt Nam. Nhóm của Hà bàn nhau chia việc. Hà viết chữ đẹp nên chép bài thơ. Nam vẽ giỏi, nhận vẽ tranh cô giáo đang giảng bài. Lan khéo tay cắt những bông hoa giấy để trang trí. Còn Tùng cẩn thận lo dán và căng giấy cho phẳng. Ba buổi chiều miệt mài, tờ báo hoàn thành, rực rỡ sắc màu. Cô khen: “Mỗi bạn một tài, góp lại thành tờ báo đẹp nhất!”.

1. Ai chép bài thơ?

A NamB HàC Lan

2. Lan nhận làm việc gì?

A Chép bài thơB Vẽ tranhC Cắt hoa trang trí

3. Vì sao tờ báo đẹp?

A Mỗi bạn một tàiB Giấy đắtC Cô làm giúp

4. Tùng lo việc gì?

Bài 2: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng (l hay n? dấu hỏi hay dấu ngã?)

1. gánh … trên vai

A lặngB nặng

2. hoa … rực rỡ

A nởB nỡ

3. không … bỏ đi

A nởB nỡ

4. xe … ở bến

A đổB đỗ

Bài 3: Luyện từ và câu: nối người làm nghề với công việc phù hợp

1. bác sĩ
2. nông dân
3. thợ xây
4. giáo viên
a. dạy học
b. xây nhà
c. trồng lúa
d. khám bệnh

Bài 4: Luyện từ và câu: chuyển mỗi câu kể thành câu hỏi

1. Nam vẽ tranh. →
2. Tờ báo đã làm xong. →
3. Lan cắt hoa giấy. →

Bài 5: Viết đoạn văn nêu lí do thích một nhân vật

Viết đoạn văn (4–5 câu) nêu lí do em thích một nhân vật trong truyện đã đọc.

Nhân vật nào, trong truyện gì? Nhân vật có tính nết, việc làm gì đáng nhớ? Vì sao em thích?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 15

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. B (Hà)
2. C (Cắt hoa trang trí)
3. A (Mỗi bạn một tài)
4. Dán và căng giấy cho phẳng.

Bài 2: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng (l hay n? dấu hỏi hay dấu ngã?)

1. B (nặng)2. A (nở)3. B (nỡ)4. B (đỗ)

Bài 3: Luyện từ và câu: nối người làm nghề với công việc phù hợp

1 – d2 – c3 – b4 – a

Bài 4: Luyện từ và câu: chuyển mỗi câu kể thành câu hỏi

1. Nam vẽ tranh. → Nam vẽ tranh à? (hoặc: Nam có vẽ tranh không?)
2. Tờ báo đã làm xong. → Tờ báo đã làm xong chưa?
3. Lan cắt hoa giấy. → Lan có cắt hoa giấy không?

Bài 5: Viết đoạn văn nêu lí do thích một nhân vật

Gợi ý: câu 1 giới thiệu tên nhân vật, tên truyện; câu 2–3 kể đặc điểm (hình dáng, tính nết, việc làm) đáng nhớ; câu 4–5 nêu lí do em thích và điều em học được từ nhân vật.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3

Chủ điểm Cộng đồng gắn bó · Bài 29–30 (SGK tr. 129–136)
Tuần 16
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc bài và trả lời câu hỏi

Người đưa thư vùng cao

Ở các bản làng vùng cao, người đưa thư phải đi rất xa mới đến được từng nhà. Mỗi sáng, họ xếp thư, báo, bưu phẩm vào chiếc túi lớn rồi lên đường bằng xe máy. Có những đoạn dốc trơn, họ phải dắt xe đi bộ hàng giờ. Mùa mưa, đường sạt lở, họ vẫn tìm cách vượt qua để thư không bị chậm. Nhờ họ, người dân ở nơi xa xôi vẫn nhận được tin của người thân và đọc được báo mới.

1. Người đưa thư vùng cao đi bằng gì?

A Xe đạpB Xe máyC Ô tô

2. Gặp dốc trơn, họ làm gì?

A Dắt xe đi bộB Quay vềC Chờ trời tạnh

3. Nhờ người đưa thư, người dân có gì?

A Đường mới, cầu mớiB Điện sáng, nước sạchC Tin người thân, báo mới

4. Em nghĩ gì về công việc của người đưa thư?

Bài 2: Chính tả: điền sao, xao, sào hoặc xào

ngôi
nhãng
rau
cây

Bài 3: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng (ao hay au?)

1. … kỉnh

A cáoB cáu

2. con … già

A cáoB cáu

3. chạy thật …

A maoB mau

Bài 4: Luyện từ và câu: xếp các từ trong khung vào nhóm

lá thưđưacon dốcdắtchiếc túiđọc
1. Từ chỉ sự vật:
2. Từ chỉ hoạt động:

Bài 5: Luyện từ và câu: đặt câu hỏi «Cái gì…?» hoặc «… làm gì?» cho mỗi câu

1. Người đưa thư dắt xe qua dốc. →
2. Chiếc túi đựng đầy thư và báo. →
3. Bác Hai đọc báo mới. →

Bài 6: Viết thư: phần hỏi thăm

Viết 4–5 câu hỏi thăm một người ở xa (ông bà, chú bộ đội, bạn cũ…).

Em viết cho ai? Hỏi thăm sức khoẻ, công việc, cuộc sống ra sao? Cuối thư chúc điều gì?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 16

Bài 1: Đọc hiểu: đọc bài và trả lời câu hỏi

1. B (Xe máy)
2. A (Dắt xe đi bộ)
3. C (Tin người thân, báo mới)
4. Gợi ý: Công việc rất vất vả nhưng có ích; em quý trọng, biết ơn họ.

Bài 2: Chính tả: điền sao, xao, sào hoặc xào

ngôi saoxao nhãngxào raucây sào

Bài 3: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng (ao hay au?)

1. B (cáu)2. A (cáo)3. B (mau)

Bài 4: Luyện từ và câu: xếp các từ trong khung vào nhóm

1. Từ chỉ sự vật: lá thư, con dốc, chiếc túi
2. Từ chỉ hoạt động: đưa, dắt, đọc

Bài 5: Luyện từ và câu: đặt câu hỏi «Cái gì…?» hoặc «… làm gì?» cho mỗi câu

1. Người đưa thư dắt xe qua dốc. → Người đưa thư làm gì?
2. Chiếc túi đựng đầy thư và báo. → Cái gì đựng đầy thư và báo?
3. Bác Hai đọc báo mới. → Bác Hai làm gì?

Bài 6: Viết thư: phần hỏi thăm

Gợi ý: Chú bộ đội kính mến! Dạo này chú có khoẻ không ạ? Ngoài đảo trời có nhiều gió không chú? Công việc canh giữ biển của chú có vất vả lắm không? Cháu chúc chú luôn mạnh khoẻ.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3

Chủ điểm Cộng đồng gắn bó · Bài 31–32 (SGK tr. 137–143)
Tuần 17
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Chiếc ô xanh

Chiều ấy trời đổ mưa to. Đi học về, Hùng thấy bà cụ bán rau đầu ngõ đang co ro dưới mái hiên nhỏ, rổ rau ướt sũng. Không chần chừ, Hùng chạy lại, đưa chiếc ô xanh cho bà: “Bà cầm lấy mà về, nhà cháu ở ngay gần đây!”. Rồi cậu đội cặp chạy một mạch về nhà. Sáng hôm sau, bà cụ mang ô đến trả, kèm một bó rau cải tươi rói. Mẹ xoa đầu Hùng, khen con biết thương người.

1. Hùng gặp bà cụ ở đâu?

A Ở chợB Ở đầu ngõC Ở cổng trường

2. Hùng đã làm gì giúp bà?

A Cho bà mượn ôB Xách rau giúpC Mời bà vào nhà

3. Sáng hôm sau, bà cụ làm gì?

A Đi chợ sớmB Gọi Hùng đi họcC Trả ô, tặng bó rau

4. Em có nhận xét gì về bạn Hùng?

Bài 2: Chính tả: viết phiếu mượn sách (viết hoa đúng tên người, tên sách)

1. Bạn Lê Thu Hà, lớp 3B, mượn cuốn «Chuyện ở vườn chim» của tác giả Trần Hoà. Phiếu mượn sách – Họ tên: · Lớp: · Tên sách: · Tác giả:

Bài 3: Luyện từ và câu: nối sự vật ở thành thị, nông thôn với đặc điểm

1. đường phố
2. cánh đồng
3. nhà cao tầng
4. dòng sông
a. san sát
b. rộng mênh mông
c. tấp nập
d. hiền hoà

Bài 4: Luyện từ và câu: viết hai âm thanh được so sánh với nhau trong mỗi câu

1. Tiếng ve râm ran như dàn đồng ca mùa hè. → và
2. Tiếng sóng vỗ ì oạp như tiếng ai vỗ tay. → và
3. Tiếng gió vi vu như tiếng sáo diều. → và

Bài 5: Viết thư

Viết thư (4–5 câu) cho một người bạn hoặc người thân ở xa.

Đầu thư: nơi viết, ngày tháng, lời xưng hô. Nội dung: hỏi thăm, kể về em. Cuối thư: lời chúc, kí tên.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 17

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. B (Ở đầu ngõ)
2. A (Cho bà mượn ô)
3. C (Trả ô, tặng bó rau)
4. Hùng tốt bụng, biết thương người.

Bài 2: Chính tả: viết phiếu mượn sách (viết hoa đúng tên người, tên sách)

1. Bạn Lê Thu Hà, lớp 3B, mượn cuốn «Chuyện ở vườn chim» của tác giả Trần Hoà. Phiếu mượn sách – Họ tên: Lê Thu Hà · Lớp: 3B · Tên sách: Chuyện ở vườn chim · Tác giả: Trần Hoà

Bài 3: Luyện từ và câu: nối sự vật ở thành thị, nông thôn với đặc điểm

1 – c2 – b3 – a4 – d

Bài 4: Luyện từ và câu: viết hai âm thanh được so sánh với nhau trong mỗi câu

1. Tiếng ve râm ran như dàn đồng ca mùa hè. → tiếng ve và tiếng dàn đồng ca
2. Tiếng sóng vỗ ì oạp như tiếng ai vỗ tay. → tiếng sóng và tiếng vỗ tay
3. Tiếng gió vi vu như tiếng sáo diều. → tiếng gió và tiếng sáo diều

Bài 5: Viết thư

Gợi ý: …, ngày … tháng … năm … / Bà kính yêu! Lâu rồi cháu chưa về thăm bà. Bà có khoẻ không ạ? Cháu vẫn học tốt, tuần rồi được cô khen. Cháu chúc bà luôn mạnh khoẻ. / Cháu của bà (kí tên).
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 3

Ôn tập cuối học kì 1 (SGK tr. 144–150)
Tuần 18
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Buổi liên hoan cuối kì

Cuối học kì một, lớp 3C tổ chức một buổi liên hoan nhỏ. Mỗi bạn góp một món: Hà mang chè, Nam mang bánh, Lan mang hoa quả. Trước khi liên hoan, cô giáo khen những bạn tiến bộ. Tùng được khen nhiều nhất vì chữ viết đẹp hẳn lên. Tùng đỏ mặt, cảm ơn cô và các bạn đã giúp mình. Cả lớp vỗ tay rộn ràng. Buổi liên hoan khép lại bằng bài hát về mái trường thân yêu.

1. Hà mang món gì?

A ChèB BánhC Hoa quả

2. Ai được khen nhiều nhất?

A NamB TùngC Lan

3. Vì sao Tùng được khen?

A Vì góp nhiều món ănB Vì hát hay nhất lớpC Vì chữ viết đẹp hẳn lên

4. Được khen, Tùng đã cảm ơn những ai?

Bài 2: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng

1. sân … rộng

A chườngB trường

2. sạch …

A sẽB xẽ

3. cái … ngủ

A giườngB dường

Bài 3: Luyện từ và câu: nối mỗi từ với từ có nghĩa trái ngược

1. dài
2. sạch
3. khoẻ
4. to
a. bẩn
b. nhỏ
c. ngắn
d. yếu

Bài 4: Luyện từ và câu: mỗi câu dưới đây thuộc kiểu câu nào?

1. Lan mang hoa quả đến lớp.

A Câu kểB Câu hỏiC Câu cảmD Câu khiến

2. Ai mang bánh đến lớp?

A Câu kểB Câu hỏiC Câu cảmD Câu khiến

3. Chè ngọt quá!

A Câu kểB Câu hỏiC Câu cảmD Câu khiến

4. Các em hãy hát thật to nào!

A Câu kểB Câu hỏiC Câu cảmD Câu khiến

Bài 5: Viết đoạn văn tả đồ dùng học tập

Viết đoạn văn (4–5 câu) tả một đồ dùng học tập của em.

Đồ dùng gì? Hình dáng, màu sắc, các bộ phận ra sao? Nó giúp gì cho em? Em giữ gìn thế nào?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 3

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 18

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. A (Chè)
2. B (Tùng)
3. C (Vì chữ viết đẹp hẳn lên)
4. Tùng cảm ơn cô giáo và các bạn đã giúp mình.

Bài 2: Chính tả: khoanh vào tiếng viết đúng

1. B (trường)2. A (sẽ)3. A (giường)

Bài 3: Luyện từ và câu: nối mỗi từ với từ có nghĩa trái ngược

1 – c2 – a3 – d4 – b

Bài 4: Luyện từ và câu: mỗi câu dưới đây thuộc kiểu câu nào?

1. A (Câu kể)2. B (Câu hỏi)3. C (Câu cảm)4. D (Câu khiến)

Bài 5: Viết đoạn văn tả đồ dùng học tập

Gợi ý (hộp bút): Hộp bút của em làm bằng nhựa, màu hồng nhạt. Nắp hộp in hình chú thỏ đang ôm củ cà rốt. Bên trong có hai ngăn đựng bút chì, bút mực và thước kẻ. Nhờ hộp bút, đồ dùng của em luôn gọn gàng. Em không vứt lung tung để hộp bút luôn bền đẹp.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5