Phiếu Tiếng Việt lớp 4 · tuần 22
Chủ điểm Sống để yêu thương · Bài 7. Con muốn làm một cái cây (tr. 31–34) · Bài 8. Trên khóm tre đầu ngõ (tr. 35–38)

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 4 tuần 22 có đáp án

Tuần 22 sách Kết nối tri thức học: Chủ điểm Sống để yêu thương · Bài 7. Con muốn làm một cái cây (tr. 31–34) · Bài 8. Trên khóm tre đầu ngõ (tr. 35–38). Phiếu chia 5 bài theo dạng như phiếu cô phát cuối tuần (đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi, chính tả: điền s hoặc x, luyện từ và câu: tìm vị ngữ trong mỗi câu, viết vào chỗ trống, luyện từ và câu: vị ngữ trong mỗi câu nêu gì?…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.

Tải PDF màu Tải PDF đen trắngMiễn phí · không cần tài khoản.

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 4

Chủ điểm Sống để yêu thương · Bài 7–8 (SGK tr. 31–38)
Tuần 22
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Chiếc đèn học mới

Năm học mới, bố mua cho An một chiếc đèn học. Bố ngồi xuống cạnh An và hướng dẫn tỉ mỉ. Trước khi dùng, con đặt đèn trên mặt bàn phẳng, chỗ khô ráo, rồi cắm điện. Khi dùng, con bấm nút tròn để bật đèn, xoay cần đèn sao cho ánh sáng chiếu xuống trang sách, không rọi vào mắt. Muốn sáng hơn, con chạm nhẹ vào vòng tròn bên cạnh. Sau khi dùng, con tắt đèn, rút phích cắm, lau sạch bụi bằng khăn khô. Bố dặn thêm: tay ướt thì không được chạm vào ổ điện. An gật đầu, chăm chú nhớ từng điều. Tối ấy, ngồi dưới ánh đèn sáng dịu, An thấy học bài vui hẳn lên.

1. Trước khi dùng, cần đặt đèn ở đâu?

A Gần ổ điện cho tiệnB Sát mép bàn họcC Mặt bàn phẳng, khô ráo

2. Khi dùng, ánh sáng nên chiếu vào đâu?

A Xuống trang sáchB Thẳng vào mắtC Lên trần nhà

3. Bố dặn điều gì để giữ an toàn?

A Lau đèn bằng khăn ướtB Tay ướt không chạm ổ điệnC Bật đèn sáng cả đêm

4. Sau khi dùng, An cần làm những việc gì?

Bài 2: Chính tả: điền s hoặc x

ánh áng
oay tròn
ạch bụi
uống dưới

Bài 3: Luyện từ và câu: tìm vị ngữ trong mỗi câu, viết vào chỗ trống

1. Bố hướng dẫn An tỉ mỉ. →
2. Ánh đèn sáng dịu. →
3. Chiếc đèn là quà của bố. →

Bài 4: Luyện từ và câu: vị ngữ trong mỗi câu nêu gì?

1. An chăm chú nhớ từng điều.

A Hoạt độngB Đặc điểmC Giới thiệu

2. Bàn học của An rất gọn gàng.

A Hoạt độngB Đặc điểmC Giới thiệu

3. An là học sinh lớp Bốn.

A Hoạt độngB Đặc điểmC Giới thiệu

Bài 5: Viết hướng dẫn sử dụng một sản phẩm

Viết hướng dẫn sử dụng một đồ dùng quen thuộc trong nhà em (quạt điện, ấm siêu tốc, máy sấy tóc…).

Tên sản phẩm. Trước khi dùng: cần làm gì? Khi dùng: các bước. Sau khi dùng: cất giữ, vệ sinh. Lưu ý an toàn.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 4

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 22

Bài 1: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. C (Mặt bàn phẳng, khô ráo)
2. A (Xuống trang sách)
3. B (Tay ướt không chạm ổ điện)
4. Tắt đèn, rút phích cắm, lau sạch bụi bằng khăn khô.

Bài 2: Chính tả: điền s hoặc x

ánh sángxoay trònsạch bụixuống dưới

Bài 3: Luyện từ và câu: tìm vị ngữ trong mỗi câu, viết vào chỗ trống

1. Bố hướng dẫn An tỉ mỉ. → hướng dẫn An tỉ mỉ
2. Ánh đèn sáng dịu. → sáng dịu
3. Chiếc đèn là quà của bố. → là quà của bố

Bài 4: Luyện từ và câu: vị ngữ trong mỗi câu nêu gì?

1. A (Hoạt động)2. B (Đặc điểm)3. C (Giới thiệu)

Bài 5: Viết hướng dẫn sử dụng một sản phẩm

Gợi ý (quạt điện): Trước khi dùng – đặt quạt nơi bằng phẳng, kiểm tra dây điện, cắm phích. Khi dùng – bấm nút số 1, 2, 3 để chọn sức gió; bấm nút quay để quạt xoay; không thò tay vào lồng quạt. Sau khi dùng – tắt quạt, rút phích, lau bụi cánh quạt bằng khăn khô. Mỗi ý viết thành câu ngắn, rõ, theo đúng trình tự.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

🖼️ Ảnh tờ phiếu — lưu về máy hoặc gửi Zalo

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 4 tuần 22 đẹp, in màu: Chủ điểm Sống để yêu thương · Bài 7–8 (SGK tr. 31–38)

Bấm vào ảnh để mở cỡ lớn rồi nhấn giữ để lưu.