Học kì 1Mỗi tuần 1 tờ đề + 1 trang đáp án · Tiếng Việt lớp 5 học kì 1

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

CĐ Thế giới tuổi thơ · Bài 1–2 (T1 tr. 8–17)
Tuần 1
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Cánh diều biết hát

Chiều nào cũng vậy, khi nắng vừa dịu, bọn trẻ trong xóm lại kéo nhau ra con đê đầu làng thả diều. Năm nay, Minh nghĩ ra một trò mới: buộc thêm chiếc sáo trúc nhỏ vào lưng diều. Gió nồm thổi lồng lộng, cánh diều vút lên cao, tiếng sáo ngân nga vọng xuống cả cánh đồng. Cả bọn nằm dài trên bãi cỏ, thi nhau đoán xem tiếng sáo giống cái gì. Hà bảo giống tiếng mẹ ru em. Tuấn lại cho rằng đó là tiếng con chim lạc đàn đang gọi bạn. Ông Ba đi làm đồng về, dừng lại nghe một lúc rồi cười: “Hồi bé, ông cũng làm sáo diều như thế đấy!”. Thế là ông ngồi xuống bãi cỏ, chỉ cho bọn trẻ cách vót sáo để tiếng kêu trầm và ấm hơn.

1. Minh buộc gì vào lưng diều?

A Dải lụaB Sáo trúcC Đèn nhỏ

2. Vì sao cả bọn thi nhau đoán tiếng sáo giống cái gì?

A Vì ông Ba đố cả bọnB Vì Minh muốn thi tàiC Vì tiếng sáo lạ và hay

3. Câu nói của ông Ba cho thấy điều gì?

A Ông nhớ tuổi thơ của mìnhB Ông chê sáo của MinhC Ông muốn mượn diều

4. Vì sao ông Ba ngồi xuống chỉ cho bọn trẻ cách vót sáo?

Bài 2: Luyện từ và câu: xếp các từ trong khung vào nhóm danh từ, động từ, tính từ

buổi chiềuvótlồng lộngcánh đồngthảtrầmgió nồmnằm
1. Danh từ:
2. Động từ:
3. Tính từ:

Bài 3: Luyện từ và câu: khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng

1. Từ nào là động từ?

A cánh diềuB vótC xanh

2. Từ nào là tính từ?

A bãi cỏB chạyC trầm ấm

Bài 4: Luyện từ và câu: đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Danh từ là từ chỉ sự vật (người, vật, hiện tượng, thời gian…).
b) Động từ là từ chỉ đặc điểm của sự vật.
c) Trong câu “Tiếng sáo trầm và ấm.”, từ «ấm» là danh từ.

Bài 5: Viết: kể chuyện sáng tạo

Viết đoạn văn (5–6 câu) kể tiếp câu chuyện «Cánh diều biết hát».

Sáng tạo thêm chi tiết: ông Ba vót sáo thế nào, các bạn làm thử ra sao, nói gì?

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 1

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. B (Sáo trúc)
2. C (Vì tiếng sáo lạ và hay)
3. A (Ông nhớ tuổi thơ của mình)
4. Vì hồi bé ông cũng làm sáo diều, ông muốn tiếng sáo của bọn trẻ trầm và ấm hơn.

Bài 2: Luyện từ và câu: xếp các từ trong khung vào nhóm danh từ, động từ, tính từ

1. Danh từ: buổi chiều, cánh đồng, gió nồm
2. Động từ: vót, thả, nằm
3. Tính từ: lồng lộng, trầm

Bài 3: Luyện từ và câu: khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng

1. B (vót)2. C (trầm ấm)

Bài 4: Luyện từ và câu: đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Đb) Sc) S

Bài 5: Viết: kể chuyện sáng tạo

Dàn ý gợi ý: Mở đầu – ông Ba vót mẫu một chiếc sáo, cả bọn chăm chú nhìn. Diễn biến – từng bạn tập vót, Minh vót hỏng hai lần rồi mới được; thêm lời thoại (“Cháu làm thế này đúng chưa ông?”) và tả cảnh (diều lên giữa ráng chiều đỏ, tiếng sáo trầm ấm lan khắp đồng). Kết thúc – cả bọn reo lên, cảm ơn ông; em nêu cảm xúc vui, thấy quý những trò chơi tuổi thơ.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

CĐ Thế giới tuổi thơ · Bài 3–4 (T1 tr. 18–27)
Tuần 2
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Bờ ao nhà bà

Hồi còn nhỏ, mỗi dịp hè tôi lại được về quê ở với bà. Nhà bà có cái ao nhỏ, bờ ao trồng một hàng sung sai trĩu quả. Chiều chiều, tôi và mấy đứa bạn trong xóm rủ nhau ra đó câu cá. Chúng tôi chẳng có cần câu xịn, chỉ có cành tre vót nhẵn và lưỡi câu uốn từ chiếc kim băng. Thế mà hôm nào cũng được vài con cá rô, cá diếc. Có lần tôi câu được con cá rô to bằng bàn tay, sung sướng chạy ù về khoe bà. Bà xoa đầu tôi, bảo: “Cháu bà giỏi quá! Tối nay bà nấu canh chua cho cả bọn cùng ăn nhé.” Bữa cơm hôm ấy, tiếng cười rộn cả gian bếp nhỏ. Giờ đã lớn, mỗi lần nhớ quê, tôi lại nhớ hàng sung và nồi canh chua của bà.

1. Bờ ao trồng cây gì?

A TreB ChuốiC Sung

2. Lưỡi câu làm từ gì?

A ĐinhB Dây thépC Kim băng

3. «Chúng tôi» chỉ những ai?

A Bà và cháuB Cháu và các bạnC Cả xóm

4. Vì sao lớn lên, bạn nhỏ vẫn nhớ nồi canh chua của bà?

Bài 2: Luyện từ và câu: nối mỗi nhóm từ với công dụng của nó

1. tớ, chúng mình, chúng ta
2. ai, bao nhiêu, đâu
3. thế, vậy, đó
4. ông, bà, cháu
a. đại từ dùng để hỏi
b. danh từ dùng để xưng hô
c. đại từ xưng hô
d. đại từ dùng để thay thế

Bài 3: Luyện từ và câu: từ trong ngoặc «» thay cho từ ngữ nào?

1. Lan thích vẽ, em gái Lan cũng «vậy». → «vậy» thay cho:
2. Bà dặn cháu học bài trước. Cháu làm «thế». → «thế» thay cho:
3. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây. Cháu luôn nhớ điều «đó». → «đó» thay cho:

Bài 4: Luyện từ và câu: chọn từ xưng hô phù hợp

1. Kể chuyện mình cùng các bạn đi câu, em nên xưng là gì?

A tôiB chúng nóC chúng tôi

2. Câu nào có đại từ xưng hô?

A Canh chua rất ngon.B Tớ đi câu cá.C Cá rô rất to.

Bài 5: Viết: lập dàn ý bài văn kể chuyện sáng tạo

Lập dàn ý bài văn kể sáng tạo câu chuyện có nhân vật là một đồ vật.

Có thể đóng vai đồ vật, xưng “tôi”; thêm chi tiết, lời thoại hoặc đổi kết thúc.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 2

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. C (Sung)
2. C (Kim băng)
3. B (Cháu và các bạn)
4. Vì đó là kỉ niệm vui: bà khen, nấu canh từ con cá bạn câu được, cả bọn cùng ăn, cười vui.

Bài 2: Luyện từ và câu: nối mỗi nhóm từ với công dụng của nó

1 – c2 – a3 – d4 – b

Bài 3: Luyện từ và câu: từ trong ngoặc «» thay cho từ ngữ nào?

1. Lan thích vẽ, em gái Lan cũng «vậy». → «vậy» thay cho: thích vẽ
2. Bà dặn cháu học bài trước. Cháu làm «thế». → «thế» thay cho: học bài trước
3. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây. Cháu luôn nhớ điều «đó». → «đó» thay cho: Ăn quả nhớ kẻ trồng cây

Bài 4: Luyện từ và câu: chọn từ xưng hô phù hợp

1. C (chúng tôi)2. B (Tớ đi câu cá.)

Bài 5: Viết: lập dàn ý bài văn kể chuyện sáng tạo

Dàn ý gợi ý (đóng vai chiếc cặp sách kể chuyện): Mở bài – chiếc cặp tự giới thiệu: “Tôi là chiếc cặp màu xanh của bạn Hà…”. Thân bài – ngày đầu về với Hà; một lần bị bỏ quên dưới gốc cây giữa trời mưa; Hà quay lại tìm, lau khô, xin lỗi; chi tiết sáng tạo: lời thoại của cặp với hộp bút, cảm xúc lo sợ rồi vui mừng. Kết bài – cặp nêu cảm xúc, mong được cùng Hà đến trường mỗi ngày.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

CĐ Thế giới tuổi thơ · Bài 5–6 (T1 tr. 28–35)
Tuần 3
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Sợi dây kéo co

Hội thi kéo co của trường năm nay, lớp 5B gặp lớp 5A ở trận chung kết. Hùng là người khoẻ nhất lớp nên được xếp đứng đầu dây. Vừa nghe tiếng còi, Hùng đã ghì dây kéo thật mạnh, chẳng để ý đến nhịp hô của cả đội. Mỗi người kéo một kiểu, sợi dây cứ trôi dần về phía lớp bạn. Hiệp một, 5B thua. Giờ nghỉ, Hùng cáu kỉnh: “Tại các cậu kéo yếu quá!”. Lan, lớp trưởng, nhẹ nhàng bảo: “Không phải đâu. Chúng mình chưa kéo cùng một lúc đấy.” Cả đội bàn nhau: Hùng hô “Một, hai, ba – kéo!”, mọi người cùng ngả người ra sau một lượt. Sang hiệp hai, sợi dây nhích dần về phía 5B. Khi tiếng còi kết thúc vang lên, cả đội ôm chầm lấy nhau. Hùng cười: “Hoá ra, sức mạnh là ở chỗ cùng nhau!”.

1. Hiệp một, đội 5B thế nào?

A ThắngB HoàC Thua

2. Ai chỉ ra lí do đội thua?

A HùngB Thầy giáoC Lan

3. Vì sao hiệp hai, sợi dây nhích dần về phía 5B?

A Vì Hùng kéo khoẻ hơnB Vì cả đội kéo cùng lúcC Vì lớp 5A đã mệt

4. Câu nói cuối của Hùng cho thấy bạn đã hiểu ra điều gì?

Bài 2: Luyện từ và câu: đại từ xưng hô và thái độ người nói

1. Câu “Tại các cậu kéo yếu quá!” thể hiện thái độ gì?

A vui vẻB biết ơnC bực bội

2. Lan xưng “chúng mình” thể hiện điều gì?

A tức giậnB xa cáchC thân mật

Bài 3: Luyện từ và câu: chọn đại từ trong khung điền vào chỗ trống

vậyđónày
1. Hùng muốn đứng đầu dây. Minh cũng muốn .
2. Trận chung kết diễn ra sáng thứ Bảy. Hôm , sân trường rất đông.
3. Cô chỉ vào sợi dây: “Sợi dây dài mười mét.”

Bài 4: Luyện từ và câu: nối câu hỏi với điều mà đại từ dùng để hỏi

1. Ai đứng đầu dây?
2. Vì sao đội thua?
3. Khi nào trận đấu bắt đầu?
a. hỏi nguyên nhân
b. hỏi thời gian
c. hỏi người

Bài 5: Viết: kể chuyện sáng tạo (đóng vai nhân vật)

Đóng vai bạn Hùng, viết đoạn văn (5–6 câu) kể lại trận kéo co.

Xưng “tôi”; kể suy nghĩ của Hùng lúc đứng đầu dây, lúc thua, lúc nghe Lan nói, lúc thắng.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 3

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. C (Thua)
2. C (Lan)
3. B (Vì cả đội kéo cùng lúc)
4. Muốn thắng phải đoàn kết, cùng phối hợp; sức mạnh của cả đội lớn hơn sức một người.

Bài 2: Luyện từ và câu: đại từ xưng hô và thái độ người nói

1. C (bực bội)2. C (thân mật)

Bài 3: Luyện từ và câu: chọn đại từ trong khung điền vào chỗ trống

1. Hùng muốn đứng đầu dây. Minh cũng muốn vậy.
2. Trận chung kết diễn ra sáng thứ Bảy. Hôm đó, sân trường rất đông.
3. Cô chỉ vào sợi dây: “Sợi dây này dài mười mét.”

Bài 4: Luyện từ và câu: nối câu hỏi với điều mà đại từ dùng để hỏi

1 – c2 – a3 – b

Bài 5: Viết: kể chuyện sáng tạo (đóng vai nhân vật)

Dàn ý gợi ý: Mở đầu – “Tôi là Hùng, người khoẻ nhất lớp 5B…”, tự hào được đứng đầu dây. Diễn biến – tôi kéo hết sức mà chẳng theo ai, đội thua hiệp một; tôi bực, trách các bạn; nghe Lan nói, tôi chột dạ, thấy mình sai; tôi nhận việc hô nhịp, cả đội cùng ngả người kéo. Kết thúc – thắng cuộc, tôi ôm các bạn, thấy xấu hổ vì đã cáu và hiểu sức mạnh nằm ở sự đoàn kết.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

CĐ Thế giới tuổi thơ · Bài 7–8 (T1 tr. 36–44)
Tuần 4
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Đêm ngắm sao

Tối thứ Bảy, bố đưa hai chị em Mai lên sân thượng ngắm sao. Bầu trời mùa hạ trong vắt, hàng nghìn ngôi sao lấp lánh như ai rắc bụi bạc. Bố chỉ cho hai chị em dải Ngân Hà trắng mờ vắt ngang trời. Bé Na reo lên: “Bố ơi, ngôi sao kia sáng nhất, nó tên là gì ạ?”. Bố bảo đó là sao Kim. Khi nó hiện lúc chập tối, người ta gọi là sao Hôm; khi nó mọc lúc gần sáng, người ta gọi là sao Mai. Mai lại hỏi vì sao Mặt Trăng lúc tròn lúc khuyết. Bố lấy chiếc đèn pin và quả bóng ra làm thử, hai chị em nhìn là hiểu ngay. Đêm ấy, Mai mơ thấy mình bay giữa các vì sao. Sáng ra, em xin bố cuốn sách về vũ trụ để đọc tiếp.

1. Bố đưa hai chị em lên đâu?

A Sân trườngB Đồi caoC Sân thượng

2. Ngôi sao sáng nhất là sao gì?

A Sao HoảB Sao MộcC Sao Kim

3. Theo lời bố, sao Hôm và sao Mai là gì?

A Hai ngôi sao khác nhauB Cùng là sao KimC Sao Hoả và sao Mộc

4. Chi tiết nào cho thấy Mai rất thích tìm hiểu vũ trụ?

Bài 2: Luyện từ và câu: thay từ ngữ lặp lại bằng đại từ trong khung

nóấyvậy
1. Sao Kim rất sáng. Người ta gọi là sao Hôm.
2. Bố kể chuyện Ngân Hà. Hai chị em mê chuyện lắm.
3. Na muốn có kính thiên văn. Mai cũng muốn .

Bài 3: Luyện từ và câu: chọn cách xưng hô phù hợp

1. Mai nói chuyện với bạn thân, nên xưng hô thế nào?

A tớ – cậuB con – bốC cháu – bà

2. Đại từ nào dùng để chỉ người nói?

A họB nóC tôi

Bài 4: Mở rộng vốn từ: nối sự vật trong vũ trụ với lời giải thích

1. Mặt Trời
2. Mặt Trăng
3. Ngân Hà
4. sao chổi
a. dải sao trắng mờ ngang trời
b. có đuôi sáng dài
c. ngôi sao toả sáng, sưởi ấm
d. quay quanh Trái Đất

Bài 5: Viết: báo cáo công việc

Em là tổ trưởng. Viết báo cáo kết quả học tập của tổ trong tháng qua.

Gồm: tên báo cáo, người nhận, nội dung (việc đã làm, kết quả), đề xuất, người viết.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 4

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. C (Sân thượng)
2. C (Sao Kim)
3. B (Cùng là sao Kim)
4. Mai hỏi vì sao Mặt Trăng lúc tròn lúc khuyết, mơ bay giữa các vì sao, sáng ra xin sách về vũ trụ để đọc.

Bài 2: Luyện từ và câu: thay từ ngữ lặp lại bằng đại từ trong khung

1. Sao Kim rất sáng. Người ta gọi nó là sao Hôm.
2. Bố kể chuyện Ngân Hà. Hai chị em mê chuyện ấy lắm.
3. Na muốn có kính thiên văn. Mai cũng muốn vậy.

Bài 3: Luyện từ và câu: chọn cách xưng hô phù hợp

1. A (tớ – cậu)2. C (tôi)

Bài 4: Mở rộng vốn từ: nối sự vật trong vũ trụ với lời giải thích

1 – c2 – d3 – a4 – b

Bài 5: Viết: báo cáo công việc

Dàn ý gợi ý: Tên báo cáo – BÁO CÁO KẾT QUẢ HỌC TẬP THÁNG 9 CỦA TỔ 2. Kính gửi: cô giáo chủ nhiệm lớp 5A. Nội dung – 1. Học tập: 8/10 bạn làm đủ bài tập, 5 bạn được điểm tốt; 2. Nề nếp: đi học đúng giờ, giữ vệ sinh lớp; 3. Hạn chế: 2 bạn còn quên đồ dùng. Đề xuất – đôi bạn cùng tiến, nhắc nhau chuẩn bị sách vở. Cuối báo cáo – ngày tháng, chữ kí và họ tên tổ trưởng.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

CĐ Thiên nhiên kì thú · Bài 9–10 (T1 tr. 46–55)
Tuần 5
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Bình minh trên hồ

Năm giờ sáng, mặt hồ còn ngủ yên dưới lớp sương mỏng như tấm voan trắng. Gió nhẹ thổi qua, sương tan dần, để lộ mặt nước phẳng lặng, trong vắt. Phía chân trời, một vầng đỏ ối từ từ nhô lên sau dãy núi xa. Ánh nắng đầu tiên rải trên mặt hồ những vệt vàng óng lấp lánh. Hàng liễu ven bờ rủ những sợi lá xanh mướt xuống nước như đang soi gương. Một đàn cò trắng chấp chới bay ra từ bãi lau, kêu lên mấy tiếng trong trẻo. Thuyền của bác Tư đã ra giữa hồ, mái chèo khua nước nghe óc ách. Mặt trời lên cao dần, hồ sáng bừng, xanh biếc một màu. Đứng trên bờ, tôi hít một hơi thật sâu, thấy lòng mình cũng trong trẻo như mặt nước buổi sớm.

1. Lúc năm giờ, mặt hồ thế nào?

A Sóng toB Đầy thuyềnC Phủ sương mỏng

2. Hàng liễu ven bờ làm gì?

A Trụi lá mùa đôngB Đổ rạp vì gióC Rủ xuống nước

3. Cảnh hồ được tả theo trình tự nào?

A Từ dưới lênB Từ trái sang phảiC Theo thời gian

4. Câu cuối cho biết cảm xúc gì của người tả?

Bài 2: Luyện từ và câu: xếp các từ trong khung thành hai nhóm từ đồng nghĩa

chăm chỉto lớnsiêng năngvĩ đạicần cùkhổng lồ
1. Nhóm 1:
2. Nhóm 2:

Bài 3: Luyện từ và câu: khoanh vào từ đồng nghĩa với từ trong « »

1. Vầng đỏ từ từ «nhô lên» sau dãy núi.

A mọc lênB lặn xuốngC tắt đi

2. Đàn cò kêu mấy tiếng «trong trẻo».

A ồm ồmB khàn khànC trong veo

Bài 4: Luyện từ và câu: đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau.
b) «Bố» và «ba» là hai từ đồng nghĩa.
c) «Ăn» và «xơi» luôn thay thế được cho nhau trong mọi câu.

Bài 5: Viết: tả phong cảnh theo trình tự thời gian

Viết đoạn văn (5–6 câu) tả cảnh buổi sáng theo trình tự thời gian.

Cảnh lúc trời mới hửng, lúc mặt trời mọc, lúc nắng lên cao; xen cảm xúc của em.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 5

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. C (Phủ sương mỏng)
2. C (Rủ xuống nước)
3. C (Theo thời gian)
4. Yêu cảnh hồ buổi sớm, thấy lòng thư thái, trong trẻo.

Bài 2: Luyện từ và câu: xếp các từ trong khung thành hai nhóm từ đồng nghĩa

1. Nhóm 1: chăm chỉ, siêng năng, cần cù
2. Nhóm 2: to lớn, vĩ đại, khổng lồ

Bài 3: Luyện từ và câu: khoanh vào từ đồng nghĩa với từ trong « »

1. A (mọc lên)2. C (trong veo)

Bài 4: Luyện từ và câu: đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Đb) Đc) S

Bài 5: Viết: tả phong cảnh theo trình tự thời gian

Dàn ý gợi ý (cánh đồng buổi sớm): Câu mở – giới thiệu cánh đồng quê em vào một buổi sáng mùa hè. Lúc trời mới hửng – sương phủ mờ, lá lúa đọng sương lấp lánh. Lúc mặt trời mọc – chân trời ửng hồng, nắng vàng trải khắp đồng, chim sáo bay về. Lúc nắng lên cao – lúa xanh mướt dập dờn trong gió, các bác nông dân ra đồng. Câu kết – em yêu cánh đồng, thấy lòng tươi vui.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

CĐ Thiên nhiên kì thú · Bài 11–12 (T1 tr. 56–63)
Tuần 6
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Mùa nước nổi

Tháng Chín, nước từ thượng nguồn đổ về, cánh đồng quê ngoại hoá thành biển nước mênh mông. Những ngôi nhà sàn lấp ló sau rặng tre như những chiếc thuyền neo giữa sông. Sáng sớm, mặt nước lặng như tờ, soi bóng cả trời mây trắng xốp. Bông điên điển vàng rực nở dọc bờ kênh, ngoại hái về nấu canh chua ngọt lịm. Bọn trẻ trong xóm bơi xuồng theo người lớn đi giăng lưới, tiếng cười giòn tan. Chiều xuống, mặt trời đỏ au chìm dần vào làn nước, sóng lăn tăn ánh lên muôn vạn vảy bạc. Ông ngoại bảo: “Nước nổi mang phù sa về, năm sau lúa sẽ trĩu bông.” Em ngồi bên ông, thấy quê ngoại đẹp như một bức tranh.

1. Vì sao nhà sàn trông như những chiếc thuyền neo giữa sông?

A Vì nhà làm bằng gỗB Vì nước ngập quanh nhàC Vì nhà nằm sau rặng tre

2. Hoa gì nở dọc bờ kênh?

A Hoa súngB Hoa senC Điên điển

3. Theo ông ngoại, vì sao nước nổi là điều tốt?

A Vì năm sau lúa trĩu bôngB Vì trẻ được bơi xuồngC Vì có điên điển nấu canh

4. Tìm hai từ gợi tả màu sắc trong đoạn văn.

Bài 2: Luyện từ và câu: điền từ trong khung để hoàn chỉnh thành ngữ

cậtghềnhhìnhthương
1. Chung lưng đấu
2. Lên thác xuống
3. Thay đổi dạng
4. Yêu nước nòi

Bài 3: Luyện từ và câu: chọn từ hợp nhất để điền vào chỗ trống

1. Nước … về, cánh đồng ngập trắng.

A nhỏB rơiC đổ

2. Mặt nước … như tờ.

A lặngB êmC hiền

Bài 4: Mở rộng vốn từ: nối sự vật với từ gợi tả phù hợp

1. tiếng cười
2. sóng nước
3. hoa điên điển
4. mây trời
a. vàng rực
b. trắng xốp
c. giòn tan
d. lăn tăn

Bài 5: Viết: mở bài gián tiếp, kết bài mở rộng (tả phong cảnh)

Viết mở bài gián tiếp và kết bài mở rộng cho bài văn tả cảnh quê em.

Mở bài: nói điều có liên quan rồi dẫn vào cảnh. Kết bài: nêu cảm nghĩ, mong ước, liên hệ.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 6

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. B (Vì nước ngập quanh nhà)
2. C (Điên điển)
3. A (Vì năm sau lúa trĩu bông)
4. Ví dụ: vàng rực, đỏ au (hoặc trắng xốp).

Bài 2: Luyện từ và câu: điền từ trong khung để hoàn chỉnh thành ngữ

1. Chung lưng đấu cật
2. Lên thác xuống ghềnh
3. Thay hình đổi dạng
4. Yêu nước thương nòi

Bài 3: Luyện từ và câu: chọn từ hợp nhất để điền vào chỗ trống

1. C (đổ)2. A (lặng)

Bài 4: Mở rộng vốn từ: nối sự vật với từ gợi tả phù hợp

1 – c2 – d3 – a4 – b

Bài 5: Viết: mở bài gián tiếp, kết bài mở rộng (tả phong cảnh)

Dàn ý gợi ý (tả dòng sông quê): Mở bài gián tiếp – nhắc một câu hát hay kỉ niệm tắm sông cùng bạn, rồi dẫn: “…đó là dòng sông chảy qua làng em.” Kết bài mở rộng – nêu tình cảm gắn bó với dòng sông; mong ước dòng sông luôn trong xanh; liên hệ: em và các bạn sẽ không xả rác xuống sông, nhắc mọi người cùng giữ gìn.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

CĐ Thiên nhiên kì thú · Bài 13–14 (T1 tr. 64–71)
Tuần 7
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Con suối đầu bản

Con suối nhỏ chảy qua đầu bản em quanh năm trong vắt. Nước suối bắt nguồn từ khe đá trên lưng chừng núi, len qua những tảng đá phủ rêu xanh rồi đổ xuống thành một thác nhỏ trắng xoá. Mùa xuân, hai bên bờ hoa ban nở trắng, cánh hoa rơi lả tả, trôi theo dòng nước. Mùa hè, suối là nơi bọn trẻ chúng em tắm mát, bắt cá, đuổi nhau cười vang cả khe núi. Buổi chiều, các mẹ, các chị gùi nước về nhà, tiếng nói cười rộn rã. Đêm đến, nằm trong nhà sàn, em vẫn nghe tiếng suối róc rách như tiếng hát ru. Bố bảo con suối là mạch sống của bản, nên ai cũng giữ cho nước suối luôn sạch.

1. Nước suối bắt nguồn từ đâu?

A Giếng làngB Hồ lớnC Khe đá

2. Mùa xuân, bờ suối có hoa gì?

A Hoa đàoB Hoa maiC Hoa ban

3. Đoạn văn tả con suối theo trình tự nào?

A Từ gần ra xaB Theo thời gianC Từ dưới lên trên

4. Vì sao người trong bản ai cũng giữ cho nước suối sạch?

Bài 2: Luyện từ và câu: ghi G (nghĩa gốc) hoặc C (nghĩa chuyển) cho từ «đầu»

1. Em gội đầu. →
2. Nhà ở đầu làng. →
3. Bé đội mũ lên đầu. →
4. Đầu năm, em mua sách. →

Bài 3: Luyện từ và câu: khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng

1. Từ «chân» ở đâu mang nghĩa gốc?

A chân núiB chân bànC chân bé

2. Từ «mắt» ở đâu mang nghĩa chuyển?

A mắt mẹB mắt béC mắt na

Bài 4: Luyện từ và câu: đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Từ đa nghĩa là từ có một nghĩa gốc và một hay nhiều nghĩa chuyển.
b) Các nghĩa của một từ đa nghĩa không liên quan gì đến nhau.
c) Từ «lưng» trong «lưng chừng núi» mang nghĩa chuyển.

Bài 5: Viết: lập dàn ý bài văn tả phong cảnh

Lập dàn ý bài văn tả một dòng sông, con suối, hồ nước hoặc vùng biển.

Mở bài: giới thiệu cảnh. Thân bài: tả từng phần hoặc theo thời gian. Kết bài: cảm nghĩ.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 7

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. C (Khe đá)
2. C (Hoa ban)
3. B (Theo thời gian)
4. Vì con suối là mạch sống của bản: cho nước dùng, chỗ tắm mát, bắt cá, vui chơi.

Bài 2: Luyện từ và câu: ghi G (nghĩa gốc) hoặc C (nghĩa chuyển) cho từ «đầu»

1. Em gội đầu. → G
2. Nhà ở đầu làng. → C
3. Bé đội mũ lên đầu. → G
4. Đầu năm, em mua sách. → C

Bài 3: Luyện từ và câu: khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng

1. C (chân bé)2. C (mắt na)

Bài 4: Luyện từ và câu: đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Đb) Sc) Đ

Bài 5: Viết: lập dàn ý bài văn tả phong cảnh

Dàn ý gợi ý (tả hồ nước gần nhà): Mở bài – giới thiệu hồ, vị trí, lí do em yêu. Thân bài – tả bao quát: hồ rộng, nước xanh; tả từng phần: mặt nước (gợn sóng, soi bóng mây), bờ hồ (hàng liễu, ghế đá, đường dạo), sinh vật (cá quẫy, chim sà); tả theo thời gian: sáng sớm sương mờ, chiều người dạo mát; dùng so sánh, nhân hoá. Kết bài – cảm nghĩ, mong hồ luôn sạch đẹp.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

CĐ Thiên nhiên kì thú · Bài 15–16 (T1 tr. 72–79)
Tuần 8
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Đêm trên sa mạc

Đoàn xe của chú Hải băng qua sa mạc suốt cả ngày. Ban ngày, nắng như đổ lửa, cát vàng nóng bỏng, gió thổi từng đợt làm những đồi cát lặng lẽ đổi hình. Ai cũng khát khô cổ, chỉ dám nhấp từng ngụm nước nhỏ. Thế nhưng khi mặt trời vừa lặn, không khí lạnh đi rất nhanh. Cả đoàn dừng lại dựng lều, đốt lửa sưởi ấm. Bầu trời sa mạc đêm ấy cao và sâu thẳm, sao dày đặc như ai rắc muối. Chú Hải kể, dưới lớp cát kia vẫn có những loài vật nhỏ sống được: chúng trốn nắng ban ngày và đi kiếm ăn khi đêm xuống. Nằm trong lều, nghe gió hát rì rào trên đỉnh đồi cát, chú thấy sa mạc vừa khắc nghiệt vừa đẹp lạ lùng.

1. Vì sao ai cũng chỉ dám nhấp từng ngụm nước nhỏ?

A Vì nước rất lạnhB Vì sợ hết nướcC Vì nước có cát

2. Mặt trời lặn, không khí ra sao?

A Lạnh đi nhanhB Nóng hơnC Ẩm ướt

3. Loài vật nhỏ kiếm ăn lúc nào?

A Buổi trưaB Buổi sángC Ban đêm

4. Câu cuối cho thấy chú Hải cảm nhận sa mạc thế nào?

Bài 2: Luyện từ và câu: nối mỗi câu với nghĩa của từ «chạy» trong câu đó

1. Bé chạy ra sân.
2. Đồng hồ chạy đúng giờ.
3. Con đường chạy dọc sông.
4. Nhà ấy chạy ăn từng bữa.
a. hoạt động (máy móc)
b. trải dài theo một hướng
c. dời chỗ nhanh bằng chân
d. lo kiếm cho đủ

Bài 3: Luyện từ và câu: khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng

1. Từ «mặt» ở đâu mang nghĩa gốc?

A mặt bànB mặt hồC rửa mặt

2. Từ «đỉnh» trong «đỉnh đồi cát» mang nghĩa gì?

A nghĩa gốcB nghĩa chuyển

Bài 4: Mở rộng vốn từ: tìm từ trái nghĩa trong khung để tả sa mạc

lạnhđêmẩm ướtlặn
1. nóng –
2. ngày –
3. khô hạn –
4. mọc –

Bài 5: Viết: bài văn tả phong cảnh và chỉnh sửa

Viết bài văn ngắn tả một cảnh đẹp em yêu thích, rồi tự chỉnh sửa bài.

Đọc lại, sửa lỗi dùng từ, đặt câu, chính tả; thêm so sánh, nhân hoá cho sinh động.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 8

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. B (Vì sợ hết nước)
2. A (Lạnh đi nhanh)
3. C (Ban đêm)
4. Sa mạc vừa khắc nghiệt (nóng, khát, đêm lạnh) vừa đẹp lạ lùng (trời sao, tiếng gió).

Bài 2: Luyện từ và câu: nối mỗi câu với nghĩa của từ «chạy» trong câu đó

1 – c2 – a3 – b4 – d

Bài 3: Luyện từ và câu: khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng

1. C (rửa mặt)2. A (nghĩa gốc)

Bài 4: Mở rộng vốn từ: tìm từ trái nghĩa trong khung để tả sa mạc

1. nóng – lạnh
2. ngày – đêm
3. khô hạn – ẩm ướt
4. mọc – lặn

Bài 5: Viết: bài văn tả phong cảnh và chỉnh sửa

Dàn ý gợi ý (cảnh biển buổi sáng): Mở bài – giới thiệu bãi biển em đến dịp hè. Thân bài – tả bao quát: biển rộng, trời xanh; tả từng phần: sóng (tung bọt trắng, vỗ bờ), bãi cát (mịn, vàng óng), thuyền đánh cá về bến, người tắm biển; dùng so sánh, nhân hoá (sóng như đàn ngựa trắng, biển hát). Kết bài – cảm xúc, mong được trở lại. Chỉnh sửa: thay từ lặp, tách câu quá dài, sửa chính tả.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

Ôn tập giữa kì I (T1 tr. 80–87)
Tuần 9
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Cây gạo đầu làng

Đầu làng em có một cây gạo già. Thân cây to đến ba người ôm không xuể, vỏ sần sùi như da ông cụ. Tháng Ba, cây gạo nở hoa đỏ rực như trăm nghìn ngọn lửa thắp sáng cả một góc trời. Chim chóc từ khắp nơi bay về, ríu rít trên từng cành. Bọn trẻ chúng em hay ra gốc gạo nhặt hoa, xâu thành chuỗi đeo cổ. Bà kể rằng cây gạo ấy do các cụ trồng từ hồi bà còn bé. Nó đã chứng kiến bao mùa lúa chín vàng, bao lớp người lớn lên rồi đi xa. Mỗi lần về quê, chú Hoà đều ra đứng dưới gốc gạo thật lâu. Chú bảo: “Thấy cây gạo là thấy quê mình.”

1. Hoa gạo nở vào tháng mấy?

A Tháng GiêngB Tháng BaC Tháng Tám

2. Hoa gạo được so sánh với gì?

A Đám mâyB Mặt trờiC Ngọn lửa

3. Từ «nó» trong đoạn chỉ gì?

A BàB Chú HoàC Cây gạo

4. Câu nói của chú Hoà thể hiện tình cảm gì?

Bài 2: Luyện từ và câu: từ đa nghĩa «ngọn», «gốc»

1. Từ «ngọn» ở đâu mang nghĩa gốc?

A ngọn núiB ngọn lửaC ngọn cây

2. Từ «gốc» trong «gốc gạo» mang nghĩa gì?

A nghĩa gốcB nghĩa chuyển

Bài 3: Luyện từ và câu: viết ba từ đồng nghĩa chỉ màu sắc

1. Đồng nghĩa với «đỏ»:
2. Đồng nghĩa với «xanh»:
3. Đồng nghĩa với «vàng»:

Bài 4: Luyện từ và câu: đại từ — đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Trong câu “Nó đã chứng kiến bao mùa lúa chín.”, «nó» là đại từ.
b) «Chúng em» là đại từ xưng hô.
c) «Ấy» trong «cây gạo ấy» là đại từ dùng để hỏi.

Bài 5: Luyện từ và câu: thay từ ngữ lặp lại bằng đại từ thích hợp

1. Cây gạo rất già. Các cụ trồng cây gạo từ lâu. → Các cụ trồng từ lâu.
2. Hoa gạo đỏ rực. Hoa phượng cũng đỏ rực. → Hoa phượng cũng .

Bài 6: Viết: kể chuyện sáng tạo hoặc tả cảnh đẹp

Chọn một đề: kể sáng tạo một câu chuyện đã học, hoặc tả một cảnh đẹp.

Kể sáng tạo: đóng vai, thêm chi tiết, đổi kết thúc. Tả cảnh: tả từng phần hoặc theo thời gian.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 9

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. B (Tháng Ba)
2. C (Ngọn lửa)
3. C (Cây gạo)
4. Tình yêu, nỗi nhớ quê hương; cây gạo gắn với kỉ niệm tuổi thơ ở quê.

Bài 2: Luyện từ và câu: từ đa nghĩa «ngọn», «gốc»

1. C (ngọn cây)2. A (nghĩa gốc)

Bài 3: Luyện từ và câu: viết ba từ đồng nghĩa chỉ màu sắc

1. Đồng nghĩa với «đỏ»: đỏ rực, đỏ thắm, đỏ tươi (đỏ au, đỏ son…)
2. Đồng nghĩa với «xanh»: xanh biếc, xanh mướt, xanh ngắt (xanh rì…)
3. Đồng nghĩa với «vàng»: vàng óng, vàng tươi, vàng xuộm (vàng hoe…)

Bài 4: Luyện từ và câu: đại từ — đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Đb) Đc) S

Bài 5: Luyện từ và câu: thay từ ngữ lặp lại bằng đại từ thích hợp

1. Cây gạo rất già. Các cụ trồng cây gạo từ lâu. → Các cụ trồng nó từ lâu.
2. Hoa gạo đỏ rực. Hoa phượng cũng đỏ rực. → Hoa phượng cũng vậy (thế).

Bài 6: Viết: kể chuyện sáng tạo hoặc tả cảnh đẹp

Dàn ý gợi ý (tả cây gạo đầu làng mùa hoa): Mở bài – giới thiệu cây gạo, nơi em và các bạn hay chơi. Thân bài – tả bao quát: cây cao, tán rộng; tả từng phần: thân sần sùi, cành khẳng khiu vươn ra, hoa đỏ rực như ngọn lửa, chim về ríu rít; hoạt động: trẻ nhặt hoa, người qua dừng chân ngắm. Kết bài – cây gạo gắn với tuổi thơ, em mong cây mãi xanh tốt.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

CĐ Trên con đường học tập · Bài 17–18 (T1 tr. 89–97)
Tuần 10
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Cuốn từ điển của ông

Sinh nhật mười tuổi, Nam được ông tặng một cuốn từ điển tiếng Việt dày cộp. Bìa sách đã sờn, góc trang hơi ngả vàng vì ông dùng nó suốt mấy chục năm. Lúc đầu, Nam chẳng mấy thích món quà ấy. Một hôm, đọc truyện, cậu gặp từ «chính trực» mà không hiểu nghĩa. Ông bảo Nam mở từ điển và chỉ cách tìm: các từ được xếp theo thứ tự chữ cái, cứ lần theo chữ cái đầu, rồi đến các chữ cái tiếp theo. Chỉ một lát, Nam đã tìm thấy: «chính trực: ngay thẳng, không gian dối». Nam thích thú vô cùng. Từ đó, gặp từ lạ nào, cậu cũng tra từ điển rồi ghi vào một cuốn sổ nhỏ. Cuối năm, sổ đã kín gần trăm từ. Nam hiểu rằng ông đã tặng mình cả một kho chữ.

1. Ông tặng Nam quà gì?

A Truyện tranhB Bút máyC Từ điển

2. Từ điển xếp từ theo thứ tự nào?

A Số trangB Độ dàiC Chữ cái

3. Điều gì làm Nam đổi ý, thích cuốn từ điển?

A Ông khen Nam học giỏiB Sổ của Nam kín trăm từC Nam tự tra được từ khó

4. Câu «ông đã tặng mình cả một kho chữ» có ý gì?

Bài 2: Luyện từ và câu: sử dụng từ điển — đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Từ điển tiếng Việt cho biết nghĩa của từ.
b) Muốn tìm từ «sách», ta mở phần chữ cái S.
c) Trong từ điển, từ «ăn» đứng sau từ «bàn».

Bài 3: Luyện từ và câu: xếp các từ theo đúng thứ tự trong từ điển

1. mèo, ba, gà, chó →
2. học, bút, vở, sách →

Bài 4: Mở rộng vốn từ: nối từ có tiếng «chính» với nghĩa của nó

1. chính trực
2. chính xác
3. chính nghĩa
4. chân chính
a. rất đúng, không sai lệch
b. thật sự, đúng nghĩa
c. ngay thẳng, không gian dối
d. lẽ phải, điều đúng đắn

Bài 5: Viết: đoạn văn giới thiệu nhân vật trong một cuốn sách

Viết đoạn văn giới thiệu một nhân vật em thích trong một cuốn sách.

Tên sách; nhân vật là ai, ngoại hình, tính cách, việc làm nổi bật; vì sao em thích.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 10

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. C (Từ điển)
2. C (Chữ cái)
3. C (Nam tự tra được từ khó)
4. Cuốn từ điển giúp Nam hiểu và học thêm được rất nhiều từ ngữ mới.

Bài 2: Luyện từ và câu: sử dụng từ điển — đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Đb) Đc) S

Bài 3: Luyện từ và câu: xếp các từ theo đúng thứ tự trong từ điển

1. mèo, ba, gà, chó → ba, chó, gà, mèo
2. học, bút, vở, sách → bút, học, sách, vở

Bài 4: Mở rộng vốn từ: nối từ có tiếng «chính» với nghĩa của nó

1 – c2 – a3 – d4 – b

Bài 5: Viết: đoạn văn giới thiệu nhân vật trong một cuốn sách

Dàn ý gợi ý: Mở đoạn – giới thiệu tên sách và nhân vật (VD: cậu bé Nam trong truyện em đọc). Thân đoạn – vài nét ngoại hình; tính cách nổi bật (ham học, tốt bụng…); một, hai việc làm đáng nhớ chứng tỏ tính cách đó. Kết đoạn – vì sao em yêu quý nhân vật, em học được điều gì.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

CĐ Trên con đường học tập · Bài 19–20 (T1 tr. 98–104)
Tuần 11
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Cô bé tập đàn

Mai mê tiếng đàn từ năm lên bảy. Nhà nghèo, không có đàn, em tự vẽ phím đàn lên một tấm bìa cứng để tập. Ngày nào đi học về, Mai cũng ngồi bên tấm bìa, mười ngón tay lướt đều như đang chơi thật. Bà cụ hàng xóm thương tình, cho em sang nhà tập trên cây đàn cũ của bà. Có những bản nhạc khó, Mai phải tập đi tập lại hàng trăm lần, đầu ngón tay đỏ ửng. Nhiều lúc em muốn bỏ cuộc, nhưng nghĩ đến lời bà dặn “Có công mài sắt, có ngày nên kim”, em lại ngồi vào đàn. Ba năm sau, trong buổi biểu diễn ở nhà văn hoá, tiếng đàn của Mai vang lên trong trẻo. Bà cụ ngồi hàng ghế đầu, mắt rưng rưng.

1. Lúc đầu, Mai tập đàn trên gì?

A Đàn của bốB Bàn họcC Tấm bìa vẽ phím

2. Vì sao cuối đoạn, bà cụ «mắt rưng rưng»?

A Vì bà xúc động, tự hàoB Vì bà buồn, nhớ cây đànC Vì bà bị ốm, mệt

3. Điều gì giúp Mai không bỏ cuộc?

A Lời bà dặnB Phần thưởngC Bạn bè

4. Câu chuyện khuyên chúng ta điều gì?

Bài 2: Luyện từ và câu: chọn loại từ điển phù hợp

1. Muốn biết nghĩa từ «khổ công», em tra từ điển nào?

A tranhB Anh – ViệtC tiếng Việt

2. Muốn tìm từ cùng nghĩa với «chăm chỉ», em tra từ điển nào?

A chính tảB đồng nghĩaC Anh – Việt

Bài 3: Mở rộng vốn từ: nối từ chỉ sự nỗ lực với nghĩa của nó

1. kiên trì
2. khổ công
3. bền bỉ
4. quyết tâm
a. nhất định làm bằng được
b. bền lòng, không nản
c. dẻo dai, không ngừng nghỉ
d. bỏ nhiều công sức, vất vả

Bài 4: Mở rộng vốn từ: hoàn chỉnh câu tục ngữ nói về sự nỗ lực

1. Có công mài sắt, có ngày nên .
2. Có chí thì .
3. Kiến tha lâu cũng đầy .

Bài 5: Viết: đoạn văn giới thiệu nhân vật trong một cuốn sách

Viết đoạn văn giới thiệu một nhân vật chăm chỉ, kiên trì trong sách.

Mở đoạn: tên nhân vật, cuốn sách. Thân đoạn: việc làm, đức tính. Kết đoạn: em học được gì.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 11

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. C (Tấm bìa vẽ phím)
2. A (Vì bà xúc động, tự hào)
3. A (Lời bà dặn)
4. Muốn thành công phải kiên trì, chăm chỉ, không ngại khó.

Bài 2: Luyện từ và câu: chọn loại từ điển phù hợp

1. C (tiếng Việt)2. B (đồng nghĩa)

Bài 3: Mở rộng vốn từ: nối từ chỉ sự nỗ lực với nghĩa của nó

1 – b2 – d3 – c4 – a

Bài 4: Mở rộng vốn từ: hoàn chỉnh câu tục ngữ nói về sự nỗ lực

1. Có công mài sắt, có ngày nên kim.
2. Có chí thì nên.
3. Kiến tha lâu cũng đầy tổ.

Bài 5: Viết: đoạn văn giới thiệu nhân vật trong một cuốn sách

Dàn ý gợi ý: Mở đoạn – giới thiệu nhân vật và cuốn sách (VD: cô bé Mai say mê tiếng đàn). Thân đoạn – hoàn cảnh khó khăn (nhà nghèo, không có đàn); việc làm thể hiện sự kiên trì (tập trên tấm bìa, tập trăm lần một bản nhạc, muốn bỏ cuộc nhưng không bỏ); kết quả (biểu diễn thành công). Kết đoạn – em khâm phục, học được tính kiên trì, không ngại khó.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

CĐ Trên con đường học tập · Bài 21–22 (T1 tr. 105–113)
Tuần 12
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Chiếc áo trong bảo tàng

Sáng Chủ nhật, lớp 5A đi tham quan bảo tàng của tỉnh. Cô Hạnh – giáo viên chủ nhiệm – dặn cả lớp ghi lại điều mình thấy thú vị nhất. Phòng trưng bày rộng mênh mông, có vô số hiện vật quý: trống đồng cổ, rìu đá, những chiếc bình gốm men nâu. Hưng dừng lại rất lâu trước chiếc áo vải đã sờn của một chiến sĩ. Bác hướng dẫn viên kể rằng người chiến sĩ ấy đã mặc nó suốt những năm hành quân qua rừng núi. Cả lớp lặng đi. Lúc về, Hưng viết vào sổ: “Chiếc áo cũ mà chứa vô vàn câu chuyện.” Cô Hạnh đọc, mỉm cười: “Em đã biết nhìn hiện vật bằng cả trái tim rồi đấy!”.

1. Cô Hạnh là ai?

A Hướng dẫn viênB Mẹ của HưngC Cô chủ nhiệm

2. Vì sao nghe bác hướng dẫn viên kể, cả lớp lặng đi?

A Vì cô Hạnh bắt im lặngB Vì phòng trưng bày rộngC Vì xúc động trước chiếc áo

3. Dấu gạch ngang ở câu thứ hai dùng để làm gì?

A Đánh dấu lời nóiB Đánh dấu phần chú thíchC Nối các từ

4. Lời khen của cô Hạnh có ý nghĩa gì?

Bài 2: Luyện từ và câu: nối mỗi ví dụ với công dụng của dấu gạch ngang

1. – Cháu chào ông ạ!
2. Lan – lớp trưởng – phát biểu
3. chuyến xe Bắc – Nam
4. Cần mang: – sổ; – bút.
a. nối các từ trong liên danh
b. đánh dấu lời nói
c. đánh dấu ý liệt kê
d. đánh dấu phần chú thích

Bài 3: Luyện từ và câu: đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Dấu gạch ngang có thể đánh dấu phần chú thích trong câu.
b) Dấu gạch ngang dùng để kết thúc câu hỏi.
c) Dấu gạch ngang đặt đầu dòng có thể đánh dấu lời nói của nhân vật.

Bài 4: Mở rộng vốn từ: chọn từ có tiếng «vô» trong khung điền vào chỗ trống

vô sốvô tưvô ích
1. Bầu trời đêm có vì sao.
2. Bé cười , chẳng lo nghĩ gì.
3. Cãi nhau chỉ , chẳng giải quyết được gì.

Bài 5: Viết: đoạn văn thể hiện cảm xúc về một câu chuyện

Viết đoạn văn nêu cảm xúc của em về một câu chuyện đã đọc hoặc nghe.

Giới thiệu câu chuyện; chi tiết, nhân vật làm em xúc động và vì sao; điều em học được.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 12

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. C (Cô chủ nhiệm)
2. C (Vì xúc động trước chiếc áo)
3. B (Đánh dấu phần chú thích)
4. Hưng đã biết xúc động trước câu chuyện đằng sau hiện vật, không chỉ nhìn bằng mắt.

Bài 2: Luyện từ và câu: nối mỗi ví dụ với công dụng của dấu gạch ngang

1 – b2 – d3 – a4 – c

Bài 3: Luyện từ và câu: đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Đb) Sc) Đ

Bài 4: Mở rộng vốn từ: chọn từ có tiếng «vô» trong khung điền vào chỗ trống

1. Bầu trời đêm có vô số vì sao.
2. Bé cười vô tư, chẳng lo nghĩ gì.
3. Cãi nhau chỉ vô ích, chẳng giải quyết được gì.

Bài 5: Viết: đoạn văn thể hiện cảm xúc về một câu chuyện

Dàn ý gợi ý: Mở đoạn – giới thiệu câu chuyện (tên, nhân vật chính), nêu cảm xúc chung (xúc động, cảm phục…). Thân đoạn – kể chi tiết làm em xúc động nhất (VD: chiếc áo sờn của người chiến sĩ); nêu vì sao chi tiết ấy chạm đến em; dùng từ ngữ bộc lộ cảm xúc (thương, tự hào, biết ơn). Kết đoạn – điều em học được, câu chuyện để lại ấn tượng gì.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

CĐ Trên con đường học tập · Bài 23–24 (T1 tr. 114–120)
Tuần 13
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Thầy giáo làng

Thầy Khang về dạy ở trường làng đã gần ba mươi năm. Ngày ấy, đường vào làng chỉ là lối mòn lầy lội, mùa mưa thầy phải xắn quần lội bộ mấy cây số. Lớp học khi đó là gian nhà tranh, bàn ghế ghép từ những tấm ván cũ. Thầy dạy chữ, dạy tính, lại dạy cả cách trồng rau, nuôi cá. Thầy thường nói: “Kiến thức là chìa khoá mở mọi cánh cửa, các em ạ!”. Nhiều lớp học trò của thầy nay đã thành bác sĩ, kĩ sư, thầy giáo. Năm nay thầy nghỉ hưu. Hôm chia tay, học trò cũ khắp nơi về thăm thầy. Một người đứng lên, giọng nghẹn ngào: “Thưa thầy, chúng em có hôm nay là nhờ thầy.” Thầy cười hiền, mắt rưng rưng.

1. Thầy Khang dạy ở trường làng bao lâu?

A Hơn mười nămB Gần ba mươi nămC Đúng hai mươi năm

2. Chi tiết nào cho thấy thầy rất vất vả khi mới về làng?

A Học trò về thăm thầyB Thầy nay đã nghỉ hưuC Thầy xắn quần lội bộ

3. Thầy ví kiến thức như gì?

A Con đườngB Ngọn đènC Chìa khoá

4. Lời của người học trò cũ thể hiện tình cảm gì với thầy?

Bài 2: Luyện từ và câu: công dụng của dấu gạch ngang

1. Câu nào có dấu gạch ngang đánh dấu phần chú thích?

A Cần: – bút; – thước.B – Em chào thầy ạ!C Hà – bạn tôi – rất giỏi.

2. Trong «tuyến đường Bắc – Nam», dấu gạch ngang dùng để làm gì?

A nối từ trong liên danhB đánh dấu lời nóiC đánh dấu chú thích

Bài 3: Luyện từ và câu: điền từ xưng hô trong khung cho phù hợp

thầychúng emem
1. “Thưa , có hôm nay là nhờ thầy.”
2. Thầy hỏi: “Các còn nhớ bài học đầu tiên không?”

Bài 4: Mở rộng vốn từ: chọn «kiến thức» hay «trí thức»?

1. Đọc sách giúp em có thêm nhiều …

A kiến thứcB trí thức

2. Bác sĩ, kĩ sư, thầy giáo là những người …

A kiến thứcB trí thức

Bài 5: Viết: đoạn văn thể hiện cảm xúc về một câu chuyện

Viết đoạn văn nêu cảm xúc của em về một câu chuyện kể về thầy cô.

Mở đoạn: giới thiệu câu chuyện. Thân đoạn: chi tiết làm em xúc động, vì sao. Kết đoạn: suy nghĩ.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 13

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. B (Gần ba mươi năm)
2. C (Thầy xắn quần lội bộ)
3. C (Chìa khoá)
4. Lòng biết ơn, kính trọng và yêu quý thầy.

Bài 2: Luyện từ và câu: công dụng của dấu gạch ngang

1. C (Hà – bạn tôi – rất giỏi.)2. A (nối từ trong liên danh)

Bài 3: Luyện từ và câu: điền từ xưng hô trong khung cho phù hợp

1. “Thưa thầy, chúng em có hôm nay là nhờ thầy.”
2. Thầy hỏi: “Các em còn nhớ bài học đầu tiên không?”

Bài 4: Mở rộng vốn từ: chọn «kiến thức» hay «trí thức»?

1. A (kiến thức)2. B (trí thức)

Bài 5: Viết: đoạn văn thể hiện cảm xúc về một câu chuyện

Dàn ý gợi ý: Mở đoạn – giới thiệu câu chuyện về người thầy (VD: thầy giáo làng dạy học gần ba mươi năm), cảm xúc chung: cảm động, kính trọng. Thân đoạn – chi tiết xúc động: thầy lội bộ qua đường lầy lội, dạy cả trồng rau nuôi cá; học trò cũ về thăm, nói lời biết ơn; em thấy thương và quý sự tận tuỵ của thầy. Kết đoạn – em biết ơn thầy cô của mình, hứa chăm ngoan học giỏi.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

CĐ Nghệ thuật muôn màu · Bài 25–26 (T1 tr. 122–131)
Tuần 14
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Tiếng đàn bầu của ông

Ông nội em là nghệ nhân đàn bầu. Mỗi tối, ông ngồi bên hiên, một tay gảy, một tay rung cần đàn. Tiếng đàn lúc trầm như lời ru, lúc cao vút như tiếng chim. Có hôm ông đánh một khúc hát ru, em nghe mà tưởng như mẹ đang hát bên nôi. Ông bảo cây đàn chỉ có một dây, vậy mà ngân lên được bao nhiêu nỗi niềm. Ông kể ngày trước, đàn bầu theo chân người hát rong đi khắp các làng. Bây giờ, ông dạy đàn miễn phí cho trẻ con trong xóm. Em cũng xin học. Lần đầu em gảy, tiếng đàn kêu “bưng bưng” nghe thật buồn cười. Ông cười, xoa đầu em: “Tập mãi, tập mãi, rồi tiếng đàn sẽ biết hát.”

1. Đàn bầu có mấy dây?

A MộtB HaiC Bốn

2. Việc ông dạy đàn miễn phí cho trẻ trong xóm cho thấy điều gì?

A Ông muốn có nhiều tiềnB Ông muốn giữ tiếng đàn bầuC Ông thấy buồn, cô đơn

3. Vì sao nghe khúc hát ru, em tưởng như mẹ đang hát?

A Vì mẹ đang ngồi bên nôiB Vì ông vừa đàn vừa hátC Vì tiếng đàn trầm như lời ru

4. Câu nói cuối của ông có điệp ngữ nào? Nhấn mạnh điều gì?

Bài 2: Luyện từ và câu: điệp từ, điệp ngữ — đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Điệp từ, điệp ngữ là lặp lại một từ ngữ để nhấn mạnh ý.
b) Câu “Đàn ơi, đàn hãy hát!” có điệp từ «đàn».
c) Lặp từ vô ý, làm câu rườm rà cũng là biện pháp điệp từ.

Bài 3: Luyện từ và câu: tìm điệp từ, điệp ngữ trong mỗi câu

1. Nhớ sao tiếng đàn ông, nhớ sao hiên nhà nhỏ. →
2. Tiếng đàn ngân, tiếng đàn rung, tiếng đàn hát. →

Bài 4: Mở rộng vốn từ: chọn từ có tiếng «tưởng» điền vào chỗ trống

tưởng tượngtưởng nhớlí tưởng
1. Nghe đàn, em mình đang bay giữa trời.
2. Cả làng thắp hương những người có công.
3. Sống có là sống có mục đích cao đẹp.

Bài 5: Viết: đoạn văn thể hiện cảm xúc về một bài thơ

Viết đoạn văn nêu cảm xúc của em về một bài thơ em yêu thích.

Tên bài thơ, tác giả; hình ảnh, câu thơ em thích nhất; cảm xúc của em và lí do.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 14

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. A (Một)
2. B (Ông muốn giữ tiếng đàn bầu)
3. C (Vì tiếng đàn trầm như lời ru)
4. Điệp ngữ «tập mãi»; nhấn mạnh phải kiên trì luyện tập.

Bài 2: Luyện từ và câu: điệp từ, điệp ngữ — đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Đb) Đc) S

Bài 3: Luyện từ và câu: tìm điệp từ, điệp ngữ trong mỗi câu

1. Nhớ sao tiếng đàn ông, nhớ sao hiên nhà nhỏ. → nhớ sao
2. Tiếng đàn ngân, tiếng đàn rung, tiếng đàn hát. → tiếng đàn

Bài 4: Mở rộng vốn từ: chọn từ có tiếng «tưởng» điền vào chỗ trống

1. Nghe đàn, em tưởng tượng mình đang bay giữa trời.
2. Cả làng thắp hương tưởng nhớ những người có công.
3. Sống có lí tưởng là sống có mục đích cao đẹp.

Bài 5: Viết: đoạn văn thể hiện cảm xúc về một bài thơ

Dàn ý gợi ý: Mở đoạn – giới thiệu tên bài thơ, tác giả, cảm xúc chung (yêu thích, xúc động). Thân đoạn – nêu một vài hình ảnh, câu thơ em ấn tượng; chỉ ra cái hay (từ ngữ gợi tả, so sánh, điệp từ…); nói rõ hình ảnh ấy gợi cho em cảm xúc, liên tưởng gì. Kết đoạn – khẳng định tình cảm với bài thơ, điều bài thơ nhắn gửi.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

CĐ Nghệ thuật muôn màu · Bài 27–28 (T1 tr. 132–139)
Tuần 15
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Xem múa rối nước

Hội làng năm nay có phường rối nước về diễn. Sân khấu là một ao làng, phía sau dựng thuỷ đình mái cong, rèm tre buông thấp. Tiếng trống vừa nổi, chú Tễu bụng tròn, miệng cười toe đã nhảy ra chào khán giả. Rồi các tích trò nối nhau: cày cấy, chăn trâu, đánh cá, rước kiệu. Những con rối gỗ sơn son lướt trên mặt nước như có phép lạ, khi thì bơi, khi thì múa, khi thì đuổi nhau làm nước tung trắng xoá. Bọn trẻ vỗ tay reo hò không ngớt. Hết buổi diễn, em được bác nghệ nhân cho xem sau rèm. Hoá ra, người điều khiển phải đứng ngâm nước đến thắt lưng, dùng sào dài để làm con rối cử động. Em thầm cảm phục những đôi tay tài hoa ấy.

1. Các tích trò rối nước kể về điều gì?

A Việc làng quêB Chuyện vua chúaC Chuyện ngoài biển

2. Ai ra chào khán giả trước?

A Nghệ nhânB Trẻ conC Chú Tễu

3. Vì sao em thầm cảm phục «những đôi tay tài hoa»?

A Vì họ đánh trống rất hayB Vì họ ngâm nước để điều khiểnC Vì họ dựng thuỷ đình mái cong

4. Câu văn nào có điệp ngữ? Đó là điệp ngữ gì?

Bài 2: Luyện từ và câu: khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng

1. Điệp ngữ «khi thì» giúp câu văn thế nào?

A tả rõ sự sinh độngB câu ngắn hơnC có thêm nhân vật

2. Câu nào có điệp từ?

A Em vui. Em hát. Em cười.B Em vui, hát và cười.C Bạn em cười rất tươi.

Bài 3: Luyện từ và câu: điền từ để tạo điệp từ trong câu

1. Rối bơi, rối múa, đuổi nhau trên mặt nước.
2. Cảm ơn bác nghệ nhân, những đôi tay tài hoa.

Bài 4: Mở rộng vốn từ: nối người làm nghệ thuật với công việc

1. nghệ nhân
2. hoạ sĩ
3. nhạc sĩ
4. nhà điêu khắc
a. sáng tác âm nhạc
b. tạc tượng, nặn tượng
c. vẽ tranh
d. người giỏi nghề thủ công

Bài 5: Viết: đoạn văn thể hiện cảm xúc về một bài thơ

Viết đoạn văn nêu cảm xúc của em về một bài thơ viết về quê hương.

Giới thiệu bài thơ; hình ảnh, từ ngữ hay (điệp từ, so sánh…); cảm xúc của em, vì sao.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 15

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. A (Việc làng quê)
2. C (Chú Tễu)
3. B (Vì họ ngâm nước để điều khiển)
4. Câu «…khi thì bơi, khi thì múa, khi thì đuổi nhau…» – điệp ngữ «khi thì».

Bài 2: Luyện từ và câu: khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng

1. A (tả rõ sự sinh động)2. A (Em vui. Em hát. Em cười.)

Bài 3: Luyện từ và câu: điền từ để tạo điệp từ trong câu

1. Rối bơi, rối múa, rối đuổi nhau trên mặt nước.
2. Cảm ơn bác nghệ nhân, cảm ơn những đôi tay tài hoa.

Bài 4: Mở rộng vốn từ: nối người làm nghệ thuật với công việc

1 – d2 – c3 – a4 – b

Bài 5: Viết: đoạn văn thể hiện cảm xúc về một bài thơ

Dàn ý gợi ý: Mở đoạn – tên bài thơ, tác giả; cảm xúc chung: yêu quê, bồi hồi. Thân đoạn – nêu hình ảnh quê đẹp trong bài (cánh đồng, dòng sông, cánh diều…); chỉ ra từ ngữ, biện pháp làm hình ảnh sinh động (điệp từ nhấn mạnh nỗi nhớ, so sánh…); hình ảnh ấy gợi em nhớ quê mình ra sao. Kết đoạn – bài thơ giúp em thêm yêu quê hương.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

CĐ Nghệ thuật muôn màu · Bài 29–30 (T1 tr. 140–148)
Tuần 16
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Bức tranh tặng bà

Ngày hội vẽ của trường, Thu chọn vẽ chân dung bà. Em lấy bút chì phác khuôn mặt hiền hậu, mái tóc bạc và nụ cười móm mém. Thu muốn tô màu thật đẹp nhưng hộp màu đã gần hết. Em không buồn mà nghĩ ra cách dùng lá cây giã nhỏ để lấy màu xanh, dùng nghệ để lấy màu vàng. Vì vẽ bằng màu tự làm nên bức tranh của Thu trông mộc mạc và lạ mắt. Tranh không được giải nhất nhưng được cô giáo khen là có nhiều sáng tạo. Chiều ấy, Thu mang tranh về tặng bà. Bà đeo kính lên, ngắm mãi rồi ôm cháu vào lòng. Bức tranh được treo ngay giữa nhà, và từ đó, ai đến chơi bà cũng khoe.

1. Thu vẽ chân dung ai?

A MẹB Cô giáoC Bà

2. Vì sao bức tranh của Thu trông mộc mạc, lạ mắt?

A Vì Thu vẽ bằng bút chìB Vì Thu dùng màu tự làmC Vì tranh vẽ bà đã già

3. Bà treo tranh giữa nhà, ai đến cũng khoe. Điều đó cho thấy gì?

A Bà rất quý tranh của cháuB Bà muốn bán bức tranhC Nhà bà chưa có tranh

4. Tìm trong đoạn văn một cặp kết từ.

Bài 2: Luyện từ và câu: chọn kết từ trong khung điền vào chỗ trống

vànhưngcủavì … nên
1. Bà có mái tóc bạc nụ cười hiền.
2. Hộp màu đã hết Thu không buồn.
3. Đây là bức tranh Thu.
4. chăm vẽ Thu vẽ ngày càng đẹp.

Bài 3: Luyện từ và câu: khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng

1. Từ nào là kết từ?

A bức tranhB nhưngC tô màu

2. «… nhà xa … Lan vẫn đi học đúng giờ.» Chọn cặp kết từ:

A Vì … nênB Tuy … nhưngC Hễ … thì

Bài 4: Luyện từ và câu: đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Kết từ dùng để nối các từ ngữ hoặc các câu với nhau.
b) «Và, với, của, nhưng» đều là kết từ.
c) «Nếu … thì …» không phải là cặp kết từ.

Bài 5: Viết: đoạn văn giới thiệu nhân vật trong phim hoạt hình

Viết đoạn văn giới thiệu một nhân vật trong bộ phim hoạt hình em thích.

Tên phim, tên nhân vật; ngoại hình, tính cách, việc làm nổi bật; vì sao em yêu thích.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 16

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. C (Bà)
2. B (Vì Thu dùng màu tự làm)
3. A (Bà rất quý tranh của cháu)
4. Vì … nên … (Vì vẽ bằng màu tự làm nên bức tranh…).

Bài 2: Luyện từ và câu: chọn kết từ trong khung điền vào chỗ trống

1. Bà có mái tóc bạc và nụ cười hiền.
2. Hộp màu đã hết nhưng Thu không buồn.
3. Đây là bức tranh của Thu.
4. Vì chăm vẽ nên Thu vẽ ngày càng đẹp.

Bài 3: Luyện từ và câu: khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng

1. B (nhưng)2. B (Tuy … nhưng)

Bài 4: Luyện từ và câu: đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Đb) Đc) S

Bài 5: Viết: đoạn văn giới thiệu nhân vật trong phim hoạt hình

Dàn ý gợi ý: Mở đoạn – giới thiệu tên phim và nhân vật em thích. Thân đoạn – ngoại hình đặc biệt (dáng, màu sắc, trang phục, cách nói); tính cách (dũng cảm, hài hước, tốt bụng…); một việc làm đáng nhớ trong phim thể hiện tính cách ấy. Kết đoạn – vì sao em yêu quý nhân vật, em học được điều gì.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

CĐ Nghệ thuật muôn màu · Bài 31–32 (T1 tr. 149–157)
Tuần 17
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Chú mèo Mướp

Lớp em có câu lạc bộ làm phim hoạt hình. Chúng em tự vẽ một chú mèo tên là Mướp: lông vàng, mắt tròn xoe và cái đuôi lúc nào cũng vểnh lên. Mướp tuy nghịch ngợm nhưng rất tốt bụng. Trong tập phim đầu tiên, Mướp giúp một chú chim non bị lạc tìm về tổ. Để làm được vài phút phim, chúng em phải vẽ hàng trăm bức tranh, mỗi bức chỉ khác nhau một chút. Khi các bức tranh được chiếu liền nhau, Mướp như sống dậy, chạy nhảy trên màn hình. Hôm công chiếu, cả trường xem rồi vỗ tay rất lâu. Cô phụ trách khen chúng em làm việc tận tâm và kiên nhẫn. Em thấy vui vì Mướp đã mang lại niềm vui cho mọi người.

1. Vì sao làm phim vất vả?

A Mướp nghịchB Vẽ trăm tranhC Thiếu máy

2. Tập đầu, Mướp giúp ai?

A Chim nonB Bạn chuộtC Cô bé

3. Vì sao khi chiếu liền các tranh, Mướp «như sống dậy»?

A Vì Mướp có đuôi vểnh lênB Vì cả trường vỗ tayC Vì mỗi tranh khác nhau một chút

4. Câu thứ ba có cặp kết từ nào? Nó biểu thị quan hệ gì?

Bài 2: Luyện từ và câu: chọn cặp kết từ trong khung điền vào chỗ trống

Vì … nênNếu … thìTuy … nhưng
1. trời mưa buổi chiếu phim sẽ dời lại.
2. chăm chỉ nhóm đã làm xong phim sớm.
3. mệt các bạn vẫn vẽ tiếp.

Bài 3: Luyện từ và câu: khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng

1. Kết từ «của» trong «tranh của em» biểu thị quan hệ gì?

A sở hữuB nguyên nhânC tương phản

2. «Em thích Mướp … Mướp tốt bụng.» Chọn kết từ:

A vìB nhưngC hay

Bài 4: Mở rộng vốn từ: nối từ có tiếng «tâm» với nghĩa của nó

1. tận tâm
2. quyết tâm
3. tâm sự
4. đồng tâm
a. nói điều thầm kín
b. cùng một lòng
c. quyết làm bằng được
d. hết lòng với công việc

Bài 5: Viết: đoạn văn giới thiệu nhân vật trong phim hoạt hình

Viết đoạn văn giới thiệu một nhân vật phim hoạt hình mà em yêu thích.

Mở đoạn: tên nhân vật, tên phim. Thân đoạn: ngoại hình, tính cách, việc làm. Kết đoạn: tình cảm.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 17

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. B (Vẽ trăm tranh)
2. A (Chim non)
3. C (Vì mỗi tranh khác nhau một chút)
4. Tuy … nhưng … – quan hệ tương phản (trái ngược).

Bài 2: Luyện từ và câu: chọn cặp kết từ trong khung điền vào chỗ trống

1. Nếu trời mưa thì buổi chiếu phim sẽ dời lại.
2. Vì chăm chỉ nên nhóm đã làm xong phim sớm.
3. Tuy mệt nhưng các bạn vẫn vẽ tiếp.

Bài 3: Luyện từ và câu: khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng

1. A (sở hữu)2. A (vì)

Bài 4: Mở rộng vốn từ: nối từ có tiếng «tâm» với nghĩa của nó

1 – d2 – c3 – a4 – b

Bài 5: Viết: đoạn văn giới thiệu nhân vật trong phim hoạt hình

Dàn ý gợi ý: Mở đoạn – giới thiệu nhân vật và bộ phim (VD: chú mèo Mướp của câu lạc bộ lớp em). Thân đoạn – ngoại hình (lông vàng, mắt tròn xoe, đuôi vểnh); tính cách (nghịch ngợm nhưng tốt bụng); việc làm nổi bật (giúp chim non tìm về tổ); dùng kết từ để câu mạch lạc. Kết đoạn – em yêu quý nhân vật vì mang lại niềm vui, dạy em biết giúp đỡ người khác.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

Ôn tập cuối kì I (T1 tr. 158–164)
Tuần 18
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Bữa cơm tất niên

Chiều ba mươi Tết, cả nhà em quây quần bên mâm cơm tất niên. Bố – người nấu ăn giỏi nhất nhà – trổ tài làm món canh măng. Mẹ bày đĩa xôi gấc đỏ au, bánh chưng xanh. Ông nội ngồi đầu mâm, chậm rãi kể chuyện Tết ngày xưa. Vì năm nay anh Tùng đi học xa về nên bữa cơm càng vui. Anh kể chuyện trường lớp, chuyện bạn bè, chuyện thầy cô. Bà cứ gắp thức ăn cho anh, miệng cười móm mém. Ăn xong, cả nhà cùng gói thêm mấy chiếc bánh nhỏ cho bọn trẻ. Em nghĩ: Tết là khi cả nhà được ở bên nhau, Tết là khi tiếng cười rộn khắp gian nhà.

1. Bố làm món gì?

A Canh măngB Xôi gấcC Bánh chưng

2. Vì sao bữa cơm năm nay càng vui?

A Có kháchB Anh Tùng vềC Được quà

3. Dấu gạch ngang ở câu hai dùng để làm gì?

A Đánh dấu chú thíchB Đánh dấu lời nóiC Liệt kê

4. Câu cuối dùng điệp ngữ nào? Để nhấn mạnh điều gì?

Bài 2: Luyện từ và câu: điền cặp kết từ thích hợp vào chỗ trống

1. em chăm học em sẽ tiến bộ.
2. trời rét bà đã mặc thêm áo ấm.

Bài 3: Luyện từ và câu: nghĩa chuyển, từ xưng hô

1. Từ «ngọt» ở đâu mang nghĩa chuyển?

A chè ngọtB nói ngọtC cam ngọt

2. Câu nào xưng hô đúng khi nói với ông?

A Ông ơi, cháu chào ông ạ!B Ê, cho tớ hỏi!C Bạn ơi, chào bạn!

Bài 4: Luyện từ và câu: đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Cặp «Nếu … thì …» biểu thị quan hệ điều kiện – kết quả.
b) Đại từ là từ chỉ hoạt động của sự vật.
c) Điệp từ giúp nhấn mạnh ý muốn nói.

Bài 5: Viết: giới thiệu nhân vật hoặc cảm xúc về bài thơ

Chọn đề: giới thiệu nhân vật sách, phim hoặc cảm xúc về một bài thơ.

Bài thơ nên chọn bài viết về tình cảm gia đình. Viết đủ mở đoạn, thân đoạn, kết đoạn.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 18

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. A (Canh măng)
2. B (Anh Tùng về)
3. A (Đánh dấu chú thích)
4. «Tết là khi» – nhấn mạnh Tết là sum họp, đầm ấm, vui vẻ bên gia đình.

Bài 2: Luyện từ và câu: điền cặp kết từ thích hợp vào chỗ trống

1. Nếu em chăm học thì em sẽ tiến bộ.
2. Vì trời rét nên bà đã mặc thêm áo ấm.

Bài 3: Luyện từ và câu: nghĩa chuyển, từ xưng hô

1. B (nói ngọt)2. A (Ông ơi, cháu chào ông ạ!)

Bài 4: Luyện từ và câu: đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Đb) Sc) Đ

Bài 5: Viết: giới thiệu nhân vật hoặc cảm xúc về bài thơ

Dàn ý gợi ý (cảm xúc về bài thơ viết về mẹ): Mở đoạn – tên bài thơ, tác giả; cảm xúc chung: xúc động, thương mẹ. Thân đoạn – hình ảnh em thích (mẹ thức khuya quạt cho con, đôi tay mẹ…); cái hay của từ ngữ, so sánh, điệp từ; hình ảnh ấy gợi em nhớ mẹ mình thế nào. Kết đoạn – bài thơ giúp em thêm yêu và biết ơn mẹ, hứa ngoan ngoãn.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5