Phiếu Tiếng Việt lớp 5 · tuần 24
Chủ điểm Hương sắc trăm miền · Bài 11. Hương cốm mùa thu (tr. 53–56) · Bài 12. Vũ điệu trên nền thổ cẩm (tr. 57–60)

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 5 tuần 24 có đáp án

Tuần 24 sách Kết nối tri thức học: Chủ điểm Hương sắc trăm miền · Bài 11. Hương cốm mùa thu (tr. 53–56) · Bài 12. Vũ điệu trên nền thổ cẩm (tr. 57–60). Phiếu chia 5 bài theo dạng như phiếu cô phát cuối tuần (đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi, luyện từ và câu: nối từ ngữ nối với tác dụng của nó, luyện từ và câu: chọn từ ngữ nối trong khung điền vào chỗ trống, mở rộng vốn từ: từ có tiếng «cổ» (nghĩa là xưa, cũ)…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.

Tải PDF màu Tải PDF đen trắngMiễn phí · không cần tài khoản.

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

CĐ Hương sắc trăm miền · Bài 11–12 (T2 tr. 53–60)
Tuần 24
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Phố cổ đêm rằm

Đêm rằm, khu phố cổ ven sông lung linh trong ánh đèn lồng. Những ngôi nhà mái ngói rêu phong nằm san sát, cửa gỗ đã lên nước bóng. Ngoài ra, nhà nào cũng treo một chiếc đèn lồng đỏ trước hiên. Trên sông, người ta thả những ngọn đèn hoa đăng nhỏ. Vì thế, mặt nước như có hàng trăm ngôi sao trôi lấp lánh. Em cùng bố thả một ngọn đèn và thầm ước một điều. Tiếp đó, hai bố con ghé tiệm bánh cổ truyền của bà cụ đầu phố. Bà bảo tiệm đã có từ thời ông cố của bà. Cuối cùng, hai bố con đứng trên cây cầu gỗ, ngắm phố cổ yên bình. Em thầm mong nét đẹp ấy được giữ gìn mãi.

1. Mỗi nhà treo gì trước hiên?

A Cờ hoaB Đèn lồng đỏC Chuông gió

2. Vì sao mặt sông «như có hàng trăm ngôi sao trôi»?

A Vì đêm rằm trời nhiều saoB Vì nhà nào cũng treo đènC Vì người ta thả đèn hoa đăng

3. Câu «Tiệm đã có từ thời ông cố của bà» cho biết điều gì?

A Tiệm bánh có từ rất lâuB Tiệm bánh mới mở năm nayC Ông cố của bà còn sống

4. Em mong ước điều gì ở cuối đoạn văn?

Bài 2: Luyện từ và câu: nối từ ngữ nối với tác dụng của nó

1. Vì thế
2. Ngoài ra
3. Tiếp đó
4. Cuối cùng
a. bổ sung thêm ý
b. nêu ý kết thúc
c. nêu kết quả
d. nối tiếp trình tự

Bài 3: Luyện từ và câu: chọn từ ngữ nối trong khung điền vào chỗ trống

Tuy vậyVì vậySau đó
1. Trời mưa to. , lễ hội vẫn rất đông.
2. Nam chăm học. , bạn luôn đạt điểm cao.
3. Em làm xong bài tập. , em giúp mẹ nấu cơm.

Bài 4: Mở rộng vốn từ: từ có tiếng «cổ» (nghĩa là xưa, cũ)

1. Từ nào có tiếng «cổ» nghĩa là «xưa, cũ»?

A cổ tayB cổ kínhC cổ vũ

2. «Ngôi đình … đã hơn trăm năm tuổi.» Chọn từ:

A cổ kínhB cổ độngC cổ áo

Bài 5: Viết: đoạn văn thể hiện cảm xúc về một sự việc

Viết đoạn văn nêu cảm xúc về một lễ hội hoặc một sự việc ở quê em.

Sự việc diễn ra thế nào; điều làm em ấn tượng; dùng từ ngữ nối (trước hết, sau đó…).

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 24

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. B (Đèn lồng đỏ)
2. C (Vì người ta thả đèn hoa đăng)
3. A (Tiệm bánh có từ rất lâu)
4. Mong nét đẹp của phố cổ được giữ gìn mãi.

Bài 2: Luyện từ và câu: nối từ ngữ nối với tác dụng của nó

1 – c2 – a3 – d4 – b

Bài 3: Luyện từ và câu: chọn từ ngữ nối trong khung điền vào chỗ trống

1. Trời mưa to. Tuy vậy, lễ hội vẫn rất đông.
2. Nam chăm học. Vì vậy, bạn luôn đạt điểm cao.
3. Em làm xong bài tập. Sau đó, em giúp mẹ nấu cơm.

Bài 4: Mở rộng vốn từ: từ có tiếng «cổ» (nghĩa là xưa, cũ)

1. B (cổ kính)2. A (cổ kính)

Bài 5: Viết: đoạn văn thể hiện cảm xúc về một sự việc

Dàn ý gợi ý (đêm thả đèn hoa đăng): Mở đoạn – giới thiệu sự việc, cảm xúc chung: náo nức. Thân đoạn – trước hết: phố lên đèn lung linh, em thấy thích thú; sau đó: thả đèn, ước nguyện, em hồi hộp, xúc động; cuối cùng: ngắm phố từ cầu gỗ, em thấy bình yên; dùng từ ngữ nối để các câu liền mạch. Kết đoạn – yêu nét đẹp quê hương, mong được giữ gìn mãi.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

🖼️ Ảnh tờ phiếu — lưu về máy hoặc gửi Zalo

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 5 tuần 24 đẹp, in màu: CĐ Hương sắc trăm miền · Bài 11–12 (T2 tr. 53–60)

Bấm vào ảnh để mở cỡ lớn rồi nhấn giữ để lưu.