Phiếu Toán lớp 3 · tuần 26
Bài 59. Các số có năm chữ số. Số 100 000 · Bài 60. So sánh các số trong phạm vi 100 000

Phiếu bài tập cuối tuần Toán lớp 3 tuần 26 có đáp án

Tuần 26 sách Kết nối tri thức với cuộc sống học: Bài 59. Các số có năm chữ số. Số 100 000 · Bài 60. So sánh các số trong phạm vi 100 000. Phiếu gồm 12 câu lấy từ đúng các bài đó, trong đó 3 câu ôn lại hai tuần trước. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.

Miễn phí · không cần tài khoản. Con làm online các bài của tuần, câu nào sai sẽ tự gom thành phiếu riêng cho con để in ở đây.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-3/tuan-26 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 3 — TUẦN 26

Bài 59. Các số có năm chữ số. Số 100 000 · Bài 60. So sánh các số trong phạm vi 100 000
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Ba số tròn chục nghìn liên tiếp: 40 000; …; 60 000. Số ở giữa là:
A.
55 000
B.
50 000
C.
45 000
D.
41 000
Câu 2.
Số 45 300 đọc là:
A.
Bốn mươi lăm nghìn ba mươi
B.
Bốn nghìn năm trăm ba mươi
C.
Bốn mươi lăm nghìn linh ba
D.
Bốn mươi lăm nghìn ba trăm
Câu 3.
Xếp từ lớn đến bé: 52 000; 25 000; 50 200; 20 500
A.
52 000; 25 000; 50 200; 20 500
B.
50 200; 52 000; 20 500; 25 000
C.
52 000; 50 200; 25 000; 20 500
D.
20 500; 25 000; 50 200; 52 000
Câu 4.
Số nào lớn nhất?
A.
87 100
B.
80 999
C.
87 099
D.
78 999
Câu 5.
Đúng hay sai?
a)
40 500 < 40 050
b)
Làm tròn 99 700 đến hàng nghìn được 100 000
c)
Số có năm chữ số luôn lớn hơn số có bốn chữ số
Câu 6.
Có 5 000 quyển vở đóng thành từng gói 6 quyển để tặng học sinh vùng lũ. Đóng được nhiều nhất bao nhiêu gói?(ôn lại)
A.
834 gói
B.
830 gói
C.
8 333 gói
D.
833 gói
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 7.
Số liền trước của 60 000 là số nào?
Bài giải
Câu 8.
Từ các chữ số 5, 0, 2, 8, 1 (mỗi chữ số dùng một lần), viết số bé nhất có năm chữ số.
Bài giải
Câu 9.
Viết số gồm 3 chục nghìn, 7 nghìn, 2 trăm, 4 chục và 6 đơn vị.
Bài giải
Câu 10.
Tìm x là số tròn chục nghìn, biết 45 000 < x < 65 000. Có hai đáp án — viết đáp án BÉ hơn:
Bài giải
Câu 11.
Đặt tính rồi tính: 6 482 − 2 156(ôn lại)
Bài giải
Câu 12.
Đặt tính rồi tính: 3 214 × 2(ôn lại)
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 3 tuần 26 (dành cho bố mẹ)
Câu 1BCách nhau 10 000: 40 000 → 50 000 → 60 000.
Câu 2D45 nghìn + 300 → “bốn mươi lăm nghìn ba trăm”.
Câu 3CNhóm 5 chục nghìn (52 000 > 50 200) rồi nhóm 2 chục nghìn (25 000 > 20 500).
Câu 4ANhóm 8 chục nghìn: 87 100 vs 87 099 vs 80 999 → 87 100 thắng (trăm 1 > 0).
Câu 5a) S b) Đ c) Đa) Sai — trăm: 5 > 0 nên 40 500 LỚN hơn. b) Đúng — 9 nghìn + 1 tràn thành 100 000. c) Đúng.
Câu 6D5 000: 6 = 833 dư 2 → 833 gói trọn (2 quyển lẻ chưa đủ gói).
Câu 75999960 000 − 1 = 59 999.
Câu 810258Đầu không được 0 → chọn 1; sau đó tăng dần: 0, 2, 5, 8 → 10 258.
Câu 93724630 000 + 7 000 + 200 + 40 + 6 = 37 246.
Câu 1050000Hai số tròn chục nghìn trong khoảng là 50 000 và 60 000 — bé hơn là 50 000.
Câu 114326Đơn vị: 12−6=6 (mượn 1); chục: 8−5−1=2; trăm: 4−1=3; nghìn: 6−2=4 → 4 326.
Câu 1264284×2=8; 1×2=2; 2×2=4; 3×2=6 → 6 428.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Các số có năm chữ số · So sánh, làm tròn (100 000).

🎮 Làm online — máy chấm ngay, sai thì câu quay lại

Con làm online xong, câu nào sai sẽ tự gom vào phiếu riêng cho con ở nút phía trên (lưu trên máy này, không cần tài khoản).