Phiếu bài tập cuối tuần Toán lớp 4 tuần 23 có đáp án
Tuần 23 sách Kết nối tri thức với cuộc sống học: Bài 47. Bài toán liên quan đến rút về đơn vị · Bài 48. Luyện tập chung. Phiếu gồm 12 câu lấy từ đúng các bài đó, trong đó 3 câu ôn lại hai tuần trước. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
Miễn phí · không cần tài khoản. Con làm online các bài của tuần, câu nào sai sẽ tự gom thành phiếu riêng cho con để in ở đây.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-4/tuan-23 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống
PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 4 — TUẦN 23
Bài 47. Bài toán liên quan đến rút về đơn vị · Bài 48. Luyện tập chung
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Đúng hay sai?
a)
«Rút về đơn vị» là tìm giá trị của một phần
b)
Bài rút về đơn vị chỉ dùng phép nhân
Câu 2.
7 người thợ làm được 63 sản phẩm. Hỏi 5 người thợ làm được bao nhiêu sản phẩm?
A.
88 sản phẩm
B.
9 sản phẩm
C.
35 sản phẩm
D.
45 sản phẩm
Câu 3.
Biểu thức nào có kết quả LỚN nhất (cùng bộ số 6, 2, 3)?
A.
(6 + 2) × 3
B.
6 − 2 + 3
C.
6 + 2 × 3
D.
6 × 2 + 3
Câu 4.
Kết quả của 90 − 30 × 2 là:
A.
150
B.
30
C.
120
D.
60
Câu 5.
Ước lượng nhanh: 61 × 39 gần với số nào nhất?(ôn lại)
A.
240
B.
6 100
C.
2 400
D.
24 000
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 6.
Tính: 25 × 4 − 100 : 2 =
Câu 7.
9 hộp bút chì có 108 cái bút. Hỏi 4 hộp như thế có bao nhiêu cái bút chì?
Bài giải
Câu 8.
Tìm trung bình cộng của 15, 25, 35:
Bài giải
Câu 9.
Tìm trung bình cộng của 14 và 26:
Bài giải
Câu 10.
Tìm trung bình cộng của 8, 12, 16, 20:
Bài giải
Câu 11.
Một tháng có 30 ngày, mỗi ngày cửa hàng bán 125 ổ bánh mì. Cả tháng bán bao nhiêu ổ?(ôn lại)
Bài giải
Câu 12.
Tính thuận tiện: 5 × 13 × 2(ôn lại)
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 4 tuần 23 (dành cho bố mẹ)
| Câu 1 | a) Đ b) S | a) Đúng. b) Sai — phải chia trước để tìm một, rồi mới nhân. |
| Câu 2 | D | Một người: 63: 7 = 9 sản phẩm. Năm người: 9 × 5 = 45 sản phẩm. |
| Câu 3 | A | Bốn kết quả lần lượt là 24, 12, 15, 7 — ngoặc thắng với 24! |
| Câu 4 | B | 30×2=60 → 90−60=30. Ra 120 là trừ trước nhân! |
| Câu 5 | C | 60 × 40 = 2 400. |
| Câu 6 | 50 | 100 − 50 = 50. |
| Câu 7 | 48 | Một hộp: 108: 9 = 12 cái. Bốn hộp: 12 × 4 = 48 cái. |
| Câu 8 | 25 | 75: 3 = 25 (dãy cách đều — chính là số giữa!). |
| Câu 9 | 20 | 40: 2 = 20. |
| Câu 10 | 14 | 56: 4 = 14. |
| Câu 11 | 3750 | 125 × 30 = 3 750 ổ. |
| Câu 12 | 130 | (5×2) × 13 = 130. |
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Bài toán rút về đơn vị · Trung bình cộng · Bốn phép tính.
🎮 Làm online — máy chấm ngay, sai thì câu quay lại
Con làm online xong, câu nào sai sẽ tự gom vào phiếu riêng cho con ở nút phía trên (lưu trên máy này, không cần tài khoản).