Phiếu bài tập cuối tuần Toán lớp 4 tuần 35 có đáp án
Tuần 35 sách Kết nối tri thức với cuộc sống học: Bài 72. Ôn tập một số yếu tố thống kê và xác suất · Bài 73. Ôn tập chung. Phiếu gồm 12 câu lấy từ đúng các bài đó, trong đó 3 câu ôn lại hai tuần trước. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
Miễn phí · không cần tài khoản. Con làm online các bài của tuần, câu nào sai sẽ tự gom thành phiếu riêng cho con để in ở đây.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-4/tuan-35 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống
PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 4 — TUẦN 35
Bài 72. Ôn tập một số yếu tố thống kê và xác suất · Bài 73. Ôn tập chung
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Năm 2000 thuộc thế kỷ nào?
A.
Thế kỷ 19
B.
Thế kỷ 20
C.
Thế kỷ 21
D.
Thế kỷ 200
Câu 2.
Đúng hay sai?
a)
Muốn biết số lần lặp lại phải kiểm đếm thực tế
b)
Tung xu 10 lần thì mặt sấp chắc chắn ra đúng 5 lần
Câu 3.
Số nào lớn nhất: 909 090 · 990 009 · 900 999?
A.
990 009
B.
Bằng nhau
C.
909 090
D.
900 999
Câu 4.
Tính rồi rút gọn: $\frac{1}{6} + \frac{3}{6}$ (ôn lại)
A.
$\frac{4}{12}$
B.
$\frac{1}{2}$
C.
$\frac{5}{6}$
D.
$\frac{2}{3}$
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 5.
Tính: (45 + 55) × 7 =
Câu 6.
3 phút = … giây
Câu 7.
2 $dm^{2}$ = … $cm^{2}$
Câu 8.
Bạn Bin đá phạt 15 quả, vào 9 quả. Số quả KHÔNG vào là:
Bài giải
Câu 9.
Cũng số liệu trên: kiểm tra tổng — 5 + 4 + 3 bằng bao nhiêu?
Bài giải
Câu 10.
Trung bình cộng của 36, 44 và 52 là:
Bài giải
Câu 11.
Tính nhẩm: 46 000 + 30 000(ôn lại)
Câu 12.
Viết số bé nhất có sáu chữ số KHÁC NHAU viết từ các chữ số 3, 8, 0, 6, 1, 5 (chữ số 0 không đứng đầu):(ôn lại)
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 4 tuần 35 (dành cho bố mẹ)
| Câu 1 | B | Năm tròn trăm chốt sổ thế kỷ 20. |
| Câu 2 | a) Đ b) S | a) Đúng. b) Sai — có thể 3, 6, 7 lần… may rủi mà! |
| Câu 3 | A | So hàng chục nghìn: 9 > 0. |
| Câu 4 | D | $\frac{4}{6}$ rút gọn = $\frac{2}{3}$ . |
| Câu 5 | 700 | Ngoặc trước: 100 × 7. |
| Câu 6 | 180 | 3 × 60. |
| Câu 7 | 200 | Diện tích ×100 mỗi bậc. |
| Câu 8 | 6 | 15 − 9 = 6 quả. |
| Câu 9 | 12 | Khớp đúng 12 lần rút — số liệu chuẩn! |
| Câu 10 | 44 | 132: 3 = 44. |
| Câu 11 | 76000 | 46 nghìn + 30 nghìn = 76 nghìn. |
| Câu 12 | 103568 | Chọn 1 đứng đầu, 0 đứng nhì, rồi xếp tăng: 103 568. |
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Ôn tập hình học và đo lường · Số lần lặp lại của sự kiện · BOSS: Số và phép tính.
🎮 Làm online — máy chấm ngay, sai thì câu quay lại
Con làm online xong, câu nào sai sẽ tự gom vào phiếu riêng cho con ở nút phía trên (lưu trên máy này, không cần tài khoản).