Fun time 4: Đồ ăn và đồ chơi
Tiếng Anh lớp 1 · Bài 55
⭐

Fun time 4: Đồ ăn và đồ chơi

Ôn vui Unit 13–14: nghe tên đồ ăn, đồ chơi, nối tranh và tìm chữ còn thiếu.

🎮 9 màn · ~6 phút📖 Cách làm + đáp án miễn phí ↓
CHƠI NGAY BÀI NÀYMiễn phí 1 bài mỗi ngày (ngày đầu 3 bài), không cần đăng ký
Trong bài này

Kiến thức trọng tâm

Đồ ăn · đồ chơi
noodles · nuts · bananas · teddy bear · tiger · top · turtle

Bài học gồm 2 câu hỏi tương tác — trả lời đúng để vượt màn, sai thì câu hỏi quay lại đến khi thành thạo.

Cô giảng thế nào?

Fun time 4: Đồ ăn và đồ chơi — cách làm từng bước

  1. 1Nghe cô nói nhé.
  2. 2Noodles.
  3. 3Nuts.
  4. 4Bananas.
  5. 5Teddy bear.
  6. 6Tiger.
  7. 7Top.
  8. 8Turtle.
  9. 9Noodles, nuts, bananas.
  10. 10Teddy bear, tiger, top, turtle.

Đây là nguyên văn lời giảng trong bài học tương tác — bé nghe cô đọc từng bước, hình vẽ diễn theo lời.