Đề thi cuối học kì 1 (đề số 2)
Tiếng Việt lớp 4
📝
Tiếng Việt Lớp 4

Đề thi Tiếng Việt lớp 4 cuối học kì 1 (đề số 2)

⏱ 40 PHÚT📝 12 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10

Miễn phí 1 đề mỗi ngày · mở khóa Tiếng Việt lớp 4 99k trọn đời để làm, in mọi đề thi môn này

Đọc hiểu bài “Chiếc kính bằng ống giấy”, luyện từ và câu: động từ, tính từ, nhân hóa, dấu gạch ngang nối liên danh, viết hoa tên cơ quan; bài văn tả con vật in ra kèm bài mẫu.

✏️ Phần làm trên giấy — máy không chấm

Đề thật còn đọc thành tiếng (3đ), tập làm văn (10đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.

🖨 In phần viết + đáp án mẫu
Bài đọc

Chiếc kính bằng ống giấy

Minh sống ở một xóm nhỏ ven đồi. Tối nào trời quang, cậu cũng trèo lên chiếc chõng tre ngoài sân, nằm ngửa ngắm sao. Bầu trời quê rộng mênh mông, sao dày như ai rắc cả vốc hạt gạo lên tấm vải đen. Minh ước ao được nhìn các vì sao thật gần. Cậu còn vẽ các chòm sao vào cuốn vở nháp và tự đặt tên cho chúng: chòm Cái Gáo, chòm Con Diều, chòm Chiếc Nón.

Một hôm, trong giờ Khoa học, thầy Tùng kể cho lớp nghe về chiếc kính thiên văn. Tan học, Minh nán lại hỏi:

– Thưa thầy, em có thể tự làm một chiếc kính như thế không ạ?

Thầy nhìn cậu học trò, mỉm cười:

– Được chứ! Chỉ cần hai thấu kính, một ống giấy và thật nhiều kiên nhẫn.

Thầy tặng Minh hai chiếc thấu kính cũ. Cả tuần liền, tối nào Minh cũng cặm cụi bên bàn học. Cậu cuộn bìa lịch cũ thành hai chiếc ống, một to, một nhỏ, lồng khít vào nhau. Lần đầu nhìn qua ống, Minh chỉ thấy một vệt sáng nhòe nhoẹt. Cậu kiên trì kéo ống nhỏ ra, đẩy vào từng chút một. Đến tối thứ bảy, mặt trăng bỗng hiện ra tròn vành vạnh, lỗ chỗ những vết lõm như mặt chiếc bánh đa. Minh sung sướng hét lên, gọi cả nhà ra xem.

Hôm sau, Minh mang kính đến lớp. Thầy Tùng đưa cậu đến sinh hoạt ở câu lạc bộ thiên văn của huyện. Ở đó, qua chiếc kính lớn của câu lạc bộ, Minh được ngắm sao Mộc và vành đai sáng của sao Thổ. Các anh chị trong câu lạc bộ còn chỉ cho cậu cách đọc bản đồ bầu trời và cách tìm sao Bắc Cực.

Đêm ấy, nằm trên chiếc chõng tre, Minh lại ngước nhìn bầu trời. Những ngôi sao nhấp nháy, mỉm cười với cậu. Minh thầm hứa: mình sẽ học thật giỏi để một ngày được bay vào vũ trụ, tận mắt ngắm những vì sao.

Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

12 câu
1
Tối trời quang, Minh thường ngắm sao ở đâu?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Trên đỉnh đồi sau nhà
B.Trên chiếc chõng tre ngoài sân
C.Bên cửa sổ lớp học
D.Trên mái nhà
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Trên chiếc chõng tre ngoài sân
“Tối nào trời quang, cậu cũng trèo lên chiếc chõng tre ngoài sân, nằm ngửa ngắm sao.”
2
Những vì sao trên bầu trời quê Minh được so sánh với gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Vốc hạt gạo rắc lên tấm vải đen
B.Mặt chiếc bánh đa
C.Tấm thảm nhung xanh
D.Những ngọn đèn lồng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vốc hạt gạo rắc lên tấm vải đen
“Sao dày như ai rắc cả vốc hạt gạo lên tấm vải đen.” Còn “mặt chiếc bánh đa” là hình ảnh so sánh mặt trăng.
3
Thầy Tùng tặng Minh thứ gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Một chiếc kính thiên văn
B.Một cuốn lịch cũ
C.Hai chiếc ống giấy
D.Hai chiếc thấu kính cũ
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Hai chiếc thấu kính cũ
“Thầy tặng Minh hai chiếc thấu kính cũ.” Ống giấy thì Minh tự cuộn từ bìa lịch cũ.
4
Nhìn qua chiếc kính tự làm vào tối thứ bảy, Minh thấy mặt trăng thế nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Chỉ là một vệt sáng nhòe nhoẹt
B.Tròn vành vạnh, lỗ chỗ những vết lõm
C.Có vành đai sáng bao quanh
D.Nhỏ xíu như một hạt gạo
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Tròn vành vạnh, lỗ chỗ những vết lõm
“Đến tối thứ bảy, mặt trăng bỗng hiện ra tròn vành vạnh, lỗ chỗ những vết lõm…” Vệt sáng nhòe là lần nhìn đầu tiên; vành đai sáng là của sao Thổ.
5
Những chi tiết nào cho thấy Minh rất kiên trì khi làm kính? (Chọn 2 đáp án)
Chọn nhiều đáp án · 1 điểm
A.Cả tuần liền, tối nào Minh cũng cặm cụi bên bàn học.
B.Minh sung sướng hét lên, gọi cả nhà ra xem.
C.Thầy Tùng kể cho lớp nghe về chiếc kính thiên văn.
D.Minh kéo ống nhỏ ra, đẩy vào từng chút một.
E.Thầy Tùng đưa Minh đến câu lạc bộ thiên văn.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Cả tuần liền, tối nào Minh cũng cặm cụi bên bàn học., Minh kéo ống nhỏ ra, đẩy vào từng chút một.
Đề giấy: Tìm hai chi tiết cho thấy Minh rất kiên trì khi làm kính. Viết lại.
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Kiên trì là làm bền bỉ, không bỏ dở: Minh cặm cụi “cả tuần liền, tối nào cũng” và “kiên trì kéo ống nhỏ ra, đẩy vào từng chút một”. Hét lên là niềm vui; hai ý còn lại là việc thầy làm.
6
Vì sao thầy Tùng nói muốn tự làm kính cần “thật nhiều kiên nhẫn”?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Vì thấu kính rất đắt, khó mua
B.Vì phải thử đi thử lại nhiều lần mới nhìn rõ được
C.Vì thầy không muốn Minh làm kính
D.Vì chỉ buổi tối mới làm được kính
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì phải thử đi thử lại nhiều lần mới nhìn rõ được
Đề giấy: Theo em, vì sao thầy Tùng dặn muốn làm kính cần “thật nhiều kiên nhẫn”? Viết 1–2 câu.
Trả lời mẫu: Vì làm kính không dễ: phải cuộn ống cho khít, rồi kéo ra đẩy vào từng chút một, thử nhiều lần mới nhìn rõ. Nếu nóng vội, bỏ cuộc thì sẽ không làm được.
Lần đầu Minh chỉ thấy vệt sáng nhòe, phải kéo đẩy ống từng chút suốt cả tuần mới thấy rõ mặt trăng — đúng như lời thầy. Thầy tặng thấu kính (không phải chuyện đắt), thầy vui lòng giúp Minh, và bài không nói chỉ làm được vào buổi tối.
7
Câu chuyện muốn nói với em điều gì?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Muốn ngắm sao cho rõ thì phải mua được một chiếc kính thật to, thật đắt tiền
B.Trẻ em không nên thức khuya ngắm sao
C.Chỉ người lớn mới làm được kính thiên văn
D.Ước mơ sẽ đến gần hơn khi ta dám bắt tay vào làm và kiên trì theo đuổi
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Ước mơ sẽ đến gần hơn khi ta dám bắt tay vào làm và kiên trì theo đuổi
Đề giấy: Câu chuyện muốn nói với em điều gì? Viết 1–2 câu.
Trả lời mẫu: Câu chuyện muốn nói: có ước mơ thì phải dám bắt tay vào làm và kiên trì, như Minh tự làm kính từ ống giấy để được nhìn các vì sao gần hơn.
Minh ước nhìn sao thật gần, dám hỏi thầy, tự làm kính bằng ống giấy và kiên trì tới khi thấy rõ mặt trăng — ước mơ đến gần hơn. Kính của Minh làm bằng bìa lịch cũ, Minh là trẻ em — nên các ý còn lại sai với bài.
8
Chọn các động từ trong câu: “Cậu kiên trì kéo ống nhỏ ra, đẩy vào từng chút một.”
Chọn nhiều đáp án · 1 điểm
A.kéo
B.ống
C.đẩy
D.nhỏ
E.chút
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: kéo, đẩy
Đề giấy: Gạch dưới các động từ chỉ hoạt động trong câu: “Cậu kiên trì kéo ống nhỏ ra, đẩy vào từng chút một.”
Trả lời mẫu: kéo, đẩy
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Động từ là từ chỉ hoạt động, trạng thái: “kéo”, “đẩy” là hoạt động của tay. “ống” là danh từ, “nhỏ” là tính từ, “chút” chỉ lượng rất ít.
9
Câu văn nào trong bài có sử dụng biện pháp nhân hóa?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Sao dày như ai rắc cả vốc hạt gạo lên tấm vải đen.
B.Mặt trăng bỗng hiện ra tròn vành vạnh.
C.Những ngôi sao nhấp nháy, mỉm cười với cậu.
D.Bầu trời quê rộng mênh mông.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Những ngôi sao nhấp nháy, mỉm cười với cậu.
“Mỉm cười” là hoạt động của người, được dùng cho ngôi sao — đó là nhân hóa. Câu “Sao dày như… vốc hạt gạo…” là so sánh, không phải nhân hóa.
10
Dấu gạch ngang trong câu nào dưới đây dùng để nối các từ trong một liên danh?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.– Thưa thầy, em có thể tự làm một chiếc kính như thế không ạ?
B.Chuyến tàu Hà Nội – Huế chở đoàn học sinh đi tham quan bảo tàng.
C.Minh chuẩn bị: – hai thấu kính; – bìa lịch cũ; – hồ dán.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Chuyến tàu Hà Nội – Huế chở đoàn học sinh đi tham quan bảo tàng.
“Hà Nội – Huế” là một liên danh (tên chuyến tàu nối hai nơi), dấu gạch ngang nối các từ trong liên danh. Câu thứ nhất: gạch ngang đánh dấu lời nói; câu thứ ba: đánh dấu các ý liệt kê.
11
Chọn các tính từ trong câu: “Cậu cuộn bìa lịch cũ thành hai chiếc ống, một to, một nhỏ, lồng khít vào nhau.”
Chọn nhiều đáp án · 1 điểm
A.cuộn
B.bìa lịch
C.cũ
D.ống
E.to
F.nhỏ
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: cũ, to, nhỏ
Đề giấy: Tìm 3 tính từ trong câu: “Cậu cuộn bìa lịch cũ thành hai chiếc ống, một to, một nhỏ, lồng khít vào nhau.”
Trả lời mẫu: cũ, to, nhỏ (cũng đúng: khít).
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Tính từ chỉ đặc điểm của sự vật: “cũ” (bìa lịch), “to”, “nhỏ” (hai chiếc ống). “cuộn” là động từ; “bìa lịch”, “ống” là danh từ.
12
Minh tìm đọc sách về vũ trụ của nhà xuất bản Kim Đồng. Cách viết tên nào đúng quy tắc?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Nhà Xuất Bản Kim Đồng
B.nhà xuất bản Kim Đồng
C.Nhà xuất bản kim đồng
D.Nhà xuất bản Kim Đồng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Nhà xuất bản Kim Đồng
Đề giấy: Viết lại cho đúng tên cơ quan: nhà xuất bản kim đồng.
Trả lời mẫu: Nhà xuất bản Kim Đồng
Tên cơ quan, tổ chức viết hoa chữ cái đầu của mỗi bộ phận tạo thành tên: Nhà xuất bản / Kim Đồng. “Kim Đồng” là tên riêng nên viết hoa cả hai tiếng.