Cuối năm, trọng tâm học kì 2 (bài 18–29): quan sát vi khuẩn, dấu hiệu bệnh tả, thay đổi tuổi dậy thì, việc nam và nữ đều làm được, nói với ai khi có nguy cơ bị xâm hại, sự hình thành cơ thể người, vi khuẩn có ích và có hại, chức năng của môi trường, bảo vệ môi trường, các bước khi gặp người lạ.
Nội dung đề thi
Danh sách câu hỏi
1
Muốn quan sát vi khuẩn, người ta phải dùng dụng cụ nào?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Kính lúp cầm tay
B.Ống nhòm
C.Kính hiển vi
D.Kính râm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Kính hiển vi
Vi khuẩn có kích thước vô cùng nhỏ, không nhìn thấy bằng mắt thường, phải dùng kính hiển vi mới quan sát được. Kính lúp chỉ phóng to vừa phải, chưa đủ để thấy vi khuẩn.
2
Dấu hiệu nào thường gặp khi bị bệnh tả?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Răng ê buốt khi ăn đồ lạnh
B.Nôn mửa và đi ngoài liên tục
C.Nổi mẩn ngứa khắp người
D.Chảy máu cam mỗi khi trời nắng nóng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Nôn mửa và đi ngoài liên tục
Người bị bệnh tả thường nôn mửa liên tục, đi ngoài liên tục, khó kiềm chế. Răng ê buốt khi ăn đồ lạnh là dấu hiệu của bệnh sâu răng.
3
Ở tuổi dậy thì, cơ thể bạn nữ thường có thay đổi nào?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Vỡ giọng, mọc ria mép, yết hầu to
B.Chiều cao giảm dần, cơ thể nhỏ lại
C.Cơ thể không có thay đổi nào cả
D.Ngực phát triển, bắt đầu có kinh nguyệt
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Ngực phát triển, bắt đầu có kinh nguyệt
Ở tuổi dậy thì, cơ thể lớn nhanh. Bạn nữ: ngực phát triển, bắt đầu có kinh nguyệt. Bạn nam: vỡ giọng, mọc ria mép. Chiều cao tăng nhanh chứ không giảm.
4
Việc nào dưới đây cả nam và nữ đều có thể làm được?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Mang thai rồi sinh ra em bé
B.Cơ thể tự tạo ra được tinh trùng
C.Nấu cơm, quét nhà, chăm em nhỏ
D.Có buồng trứng tạo ra trứng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Nấu cơm, quét nhà, chăm em nhỏ
Nấu cơm, làm việc nhà, chăm sóc em nhỏ là đặc điểm xã hội: cả nam và nữ đều làm được. Mang thai, có buồng trứng tạo ra trứng (nữ) và tạo ra tinh trùng (nam) là đặc điểm sinh học.
5
Khi gặp tình huống làm em thấy sợ hãi, không an toàn, em nên kể ngay với ai?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Không kể với ai để giữ bí mật
B.Chỉ kể với người lạ mới quen trên mạng xã hội
C.Đợi thật lâu sau đó mới kể
D.Bố mẹ, thầy cô hoặc người lớn tin cậy
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bố mẹ, thầy cô hoặc người lớn tin cậy
Khi có nguy cơ bị xâm hại, em cần nói «Không», rời đi và kể ngay với người lớn tin cậy như bố mẹ, thầy cô để được giúp đỡ, bảo vệ. Không giữ bí mật những chuyện làm em sợ.
6
Sơ đồ: Trứng + Tinh trùng → (?) → Phôi → Thai nhi → Em bé. Ô (?) là gì?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Tử cung
B.Hợp tử
C.Buồng trứng
D.Em bé sơ sinh
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Hợp tử
Trứng của mẹ kết hợp với tinh trùng của bố (sự thụ tinh) tạo thành hợp tử. Hợp tử phát triển thành phôi, rồi thành thai nhi trong tử cung của mẹ.
7
Nối mỗi việc ở cột trái với vai trò của vi khuẩn ở cột phải:
Nối cặp · 1 điểm
A.Làm sữa chua
B.Muối dưa cải
C.Bệnh sâu răng
D.Bệnh tả
1.Vi khuẩn bám vào thức ăn thừa trong miệng, tạo chất gây lỗ thủng
2.Vi khuẩn có ích biến đổi chất đường, làm hỗn hợp đông đặc lại, vị chua dịu
3.Vi khuẩn theo đồ ăn, nước uống bẩn vào cơ thể, gây nôn mửa, tiêu chảy
4.Vi khuẩn có ích làm rau lên men, có vị chua và để được lâu hơn
5.Vi khuẩn làm cơm nấu chín nhanh hơn
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Làm sữa chua → Vi khuẩn có ích biến đổi chất đường, làm hỗn hợp đông đặc lại, vị chua dịu · Muối dưa cải → Vi khuẩn có ích làm rau lên men, có vị chua và để được lâu hơn · Bệnh sâu răng → Vi khuẩn bám vào thức ăn thừa trong miệng, tạo chất gây lỗ thủng · Bệnh tả → Vi khuẩn theo đồ ăn, nước uống bẩn vào cơ thể, gây nôn mửa, tiêu chảy
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Sữa chua, dưa muối nhờ vi khuẩn có ích lên men; sâu răng và bệnh tả do vi khuẩn gây bệnh. Vi khuẩn không làm cơm chín nhanh hơn.
8
Đúng ghi Đ, sai ghi S:
Đúng / Sai · 1 điểm
a)Môi trường cung cấp thức ăn, nước, không khí cho sinh vật.Đ / S
b)Chặt phá rừng giúp giữ đất, chống lũ lụt.Đ / S
c)Đất, nước, không khí là những thành phần của môi trường.Đ / S
d)Sinh vật vẫn sống bình thường khi môi trường hết nguồn nước sạch.Đ / S
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: a) Đ · b) S · c) Đ · d) S
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
a) Đúng. b) Sai: phá rừng làm đất bị xói mòn, lũ lụt tăng. c) Đúng. d) Sai: sinh vật cần nước để sống.
9
Chọn TẤT CẢ việc em và gia đình có thể làm để bảo vệ môi trường:
Chọn nhiều đáp án · 1 điểm
A.Phân loại rác ngay tại nhà
B.Đốt túi ni lông ở sau vườn
C.Tiết kiệm điện, tiết kiệm nước
D.Xả nước thải ra kênh mương
E.Trồng và chăm sóc cây xanh
F.Dùng thật nhiều túi ni lông một lần
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Phân loại rác ngay tại nhà, Tiết kiệm điện, tiết kiệm nước, Trồng và chăm sóc cây xanh
Đề giấy: Em hãy nêu 3 việc em và gia đình đã làm hoặc sẽ làm để bảo vệ môi trường.
Trả lời mẫu: Phân loại rác tại nhà; tiết kiệm điện, nước; trồng và chăm sóc cây xanh (hoặc: hạn chế dùng túi ni lông, không xả rác bừa bãi, tái sử dụng đồ dùng…). (Mỗi việc đúng 0,25 điểm; nêu đủ 3 việc, viết thành câu rõ ràng thêm 0,25 điểm.)
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Phân loại rác, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh góp phần bảo vệ môi trường. Đốt ni lông, xả nước thải, dùng nhiều túi ni lông làm ô nhiễm môi trường.
10
Trên đường đi học về, một người lạ cứ đi theo và rủ em lên xe. Sắp xếp các việc em cần làm:
Sắp xếp thứ tự · 1 điểm
Kể lại ngay với bố mẹ hoặc thầy côNói to, dứt khoát: «Không!»Nhanh chóng đi đến chỗ đông người
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Nói to, dứt khoát: «Không!» → Nhanh chóng đi đến chỗ đông người → Kể lại ngay với bố mẹ hoặc thầy cô
Đề giấy: Trên đường đi học về, một người lạ rủ em lên xe và hứa cho quà. Em sẽ làm gì? Vì sao?
Trả lời mẫu: Em nói «Không!» thật dứt khoát, không nhận quà, không lên xe; nhanh chóng đi đến chỗ đông người; kể lại ngay với bố mẹ, thầy cô (0,5 điểm). Vì người lạ có thể lừa gạt, bắt cóc hoặc xâm hại trẻ em (0,5 điểm).
Gặp tình huống không an toàn: nói «Không» thật dứt khoát, rời đi đến nơi an toàn, đông người, rồi kể ngay với người lớn tin cậy.