Phiếu Tiếng Anh lớp 2 · tuần 34
Review 4 – ôn Unit 13–16 (tr. 71–73)

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Anh lớp 2 tuần 34 có đáp án

Tuần 34 sách Global Success học: Review 4 – ôn Unit 13–16 (tr. 71–73). Phiếu chia 6 bài theo dạng như phiếu cô phát cuối tuần (look and write (nhìn hình, viết từ), vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc), look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống, match (nối): từ hoặc câu tiếng anh với nghĩa tiếng việt…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.

Tuần ôn Review 4 (Unit 13–16).

Tải PDF màu Tải PDF đen trắngMiễn phí · không cần tài khoản.

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Review 4 · Unit 13–16 (SGK tr. 71–73)
Tuần 34
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

shits
shoe
tnt
rapes

Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

orts (quần soóc)
grandmoth (bà)
eleve (số 11)
teapo (ấm trà)
rother (anh trai, em trai)

Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống

brothershoestenteleven
1. What number is it? – It's (11).
2. How old is your ?
3. Where are the ?
4. Is the blanket near the ?

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. shoes
2. tent
3. fifteen
4. sister
a. cái lều
b. 15
c. chị gái, em gái
d. giày

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. Anh trai bạn 19 tuổi. How old is your brother? – He's .

A seventeenB nineteenC twelve

2. Where are the shirts? –

A It's eleven.B He's nineteen.C Over there.

3. Is the blanket near the tent? – No, it .

A isn'tB is

4. Bé chỉ vào số 13. What number is it? – It's .

A twelveB thirteenC fourteen

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: tent shoes

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 34

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

– shirts – shoes – tent – grapes

Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

shorts (quần soóc)grandmother (bà)eleven (số 11)teapot (ấm trà)brother (anh trai, em trai)

Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống

1. What number is it? – It's eleven (11).
2. How old is your brother?
3. Where are the shoes?
4. Is the blanket near the tent?

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – d2 – a3 – b4 – c

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. B (nineteen)2. C (Over there.)3. A (isn't)4. B (thirteen)

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

tent shoes
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

🖼️ Ảnh tờ phiếu — lưu về máy hoặc gửi Zalo

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Anh lớp 2 tuần 34 đẹp, in màu: Review 4 · Unit 13–16 (SGK tr. 71–73)

Bấm vào ảnh để mở cỡ lớn rồi nhấn giữ để lưu.