Phiếu Tiếng Anh lớp 2 · tuần 35
Ôn tập cuối năm – Unit 1–16 (tr. 6–73)

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Anh lớp 2 tuần 35 có đáp án

Tuần 35 sách Global Success học: Ôn tập cuối năm – Unit 1–16 (tr. 6–73). Phiếu chia 6 bài theo dạng như phiếu cô phát cuối tuần (look and write (nhìn hình, viết từ), vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc), look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống, match (nối): từ hoặc câu tiếng anh với nghĩa tiếng việt…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.

Tuần ôn cuối năm (suy ra, SGV không có phân phối tuần).

Tải PDF màu Tải PDF đen trắngMiễn phí · không cần tài khoản.

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2

Ôn tập cuối năm · Unit 1–16 (SGK tr. 6–73)
Tuần 35
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

pzza
kit
rabow
fo

Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

yogrt (sữa chua)
ebra (ngựa vằn)
grpes (nho)
blanet (cái chăn)
eleen (số 11)
teapo (ấm trà)

Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống

kitesearainbowpopcorn
1. The is yummy.
2. Is he flying a ?
3. Let's look at the !
4. I can see a .

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1. sea
2. grapes
3. shoes
4. zoo
a. giày
b. sở thú
c. biển
d. nho

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. Is she flying a kite? – Yes, she .

A isn'tB is

2. What do you want? – I some yams.

A wantB doC is

3. Các bạn đang lái ô tô đồ chơi. They're cars.

A slidingB drivingC flying

4. Is there a fox? – No, there .

A isn'tB is

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

Chép mỗi từ một dòng: tent shoes

Chưa cần viết câu.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 2

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 35

Bài 1: Look and write (nhìn hình, viết từ)

– pizza – kite – rainbow – fox

Bài 2: Vocabulary (từ vựng): điền chữ cái còn thiếu (đọc nghĩa trong ngoặc)

yogurt (sữa chua)zebra (ngựa vằn)grapes (nho)blanket (cái chăn)eleven (số 11)teapot (ấm trà)

Bài 3: Look, read and write – chọn từ trong khung, viết vào chỗ trống

1. The popcorn is yummy.
2. Is he flying a kite?
3. Let's look at the sea!
4. I can see a rainbow.

Bài 4: Match (nối): từ hoặc câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

1 – c2 – d3 – a4 – b

Bài 5: Circle (khoanh): chọn từ hoặc câu đúng

1. B (is)2. A (want)3. B (driving)4. A (isn't)

Bài 6: Copy the words – chép 2 từ

tent shoes
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

🖼️ Ảnh tờ phiếu — lưu về máy hoặc gửi Zalo

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Anh lớp 2 tuần 35 đẹp, in màu: Ôn tập cuối năm · Unit 1–16 (SGK tr. 6–73)

Bấm vào ảnh để mở cỡ lớn rồi nhấn giữ để lưu.