Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Anh lớp 4 tuần 3 có đáp án
Tuần 3 sách Global Success học: Unit 1. My friends – Lesson 3 (tr. 14–15) · Unit 2. Time and daily routines – Lesson 1–2 (tr. 16–19). Phiếu chia 6 bài theo dạng như phiếu cô phát cuối tuần (vocabulary: điền chữ cái còn thiếu, circle the correct answer, put the words in order, phonics: khoanh từ có âm giống phần đã cho…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 4
Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu
Bài 2: Circle the correct answer
1. What … is it? – It's six o'clock.
2. What time do you … up? – At six fifteen.
3. I have breakfast … six thirty.
4. What time do you go … bed?
Bài 3: Put the words in order
Bài 4: Phonics: khoanh từ có âm giống phần đã cho
1. a đọc nhẹ «ơ» như America →
2. ia đọc «iơ» như Australia →
Bài 5: Read and tick True (T) or False (F)
Hi, I'm Minh. I get up at six o'clock. I have breakfast at six fifteen. Then I go to school at six thirty. My school is big. After school, I play with my friend Akio. He's from Japan. In the evening, I do my homework. I go to bed at nine o'clock.
1. Minh gets up at six o'clock.
2. He has breakfast at six thirty.
3. Akio is from Japan.
4. Minh goes to bed at ten o'clock.
Bài 6: Let's write
Write about your day (3–4 sentences).
What time do you get up? What time do you have breakfast? What time do you go to school / go to bed?
ĐÁP ÁN — TIẾNG ANH LỚP 4
Bài 1: Vocabulary: điền chữ cái còn thiếu
Bài 2: Circle the correct answer
Bài 3: Put the words in order
Bài 4: Phonics: khoanh từ có âm giống phần đã cho
Bài 5: Read and tick True (T) or False (F)
Bài 6: Let's write
🖼️ Ảnh tờ phiếu — lưu về máy hoặc gửi Zalo

Bấm vào ảnh để mở cỡ lớn rồi nhấn giữ để lưu.