Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 4 tuần 17 có đáp án
Tuần 17 sách Kết nối tri thức học: Chủ điểm Chắp cánh ước mơ · Bài 31. Nếu chúng mình có phép lạ (tr. 132–134) · Bài 32. Anh Ba (tr. 135–137). Phiếu chia 5 bài theo dạng như phiếu cô phát cuối tuần (đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi, chính tả: điền l hoặc n, luyện từ và câu: tìm từ khác loại trong mỗi nhóm, luyện từ và câu: chọn từ đồng nghĩa trong khung điền vào chỗ trống…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 4
Bài 1: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi
Tối thứ bảy, Nhung ngồi bên bàn học, viết thư cho Vy – cô bạn thân đã theo bố mẹ chuyển nhà đi xa. Đầu thư, Nhung ghi ngày tháng rồi viết: “Vy thân mến!” Nhung hỏi thăm sức khoẻ của Vy và cả nhà. Nhung kể ở quê, cánh đồng đã gặt xong, lũ trẻ thả diều suốt buổi chiều. Nhung còn khoe mình vừa được vào đội văn nghệ của trường và mơ sau này trở thành ca sĩ. Cuối thư, Nhung chúc Vy học giỏi, dặn bạn giữ gìn sức khoẻ và hẹn hè tới cùng đi bắt cua ngoài đồng. Viết xong, Nhung kí tên, gấp thư thật phẳng, bỏ vào phong bì.
1. Nhung viết thư cho ai?
2. Ước mơ của Nhung là gì?
3. Cuối thư, Nhung viết những gì?
4. Nhung hẹn Vy điều gì?
Bài 2: Chính tả: điền l hoặc n
Bài 3: Luyện từ và câu: tìm từ khác loại trong mỗi nhóm
1. Nhóm: thư, cánh đồng, diều, hát
2. Nhóm: gặt, thả, giỏi, bắt
3. Nhóm: khoẻ, vui, mơ, giỏi
Bài 4: Luyện từ và câu: chọn từ đồng nghĩa trong khung điền vào chỗ trống
Bài 5: Viết thư
Viết một bức thư gửi người thân hoặc một người bạn ở xa, kể về việc học tập và ước mơ của em.
Phần đầu: địa điểm, thời gian, lời xưng hô. Phần chính: thăm hỏi, kể chuyện của em. Phần cuối: lời chúc, lời hứa, chữ kí.
ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 4
Bài 1: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi
Bài 2: Chính tả: điền l hoặc n
Bài 3: Luyện từ và câu: tìm từ khác loại trong mỗi nhóm
Bài 4: Luyện từ và câu: chọn từ đồng nghĩa trong khung điền vào chỗ trống
Bài 5: Viết thư
🖼️ Ảnh tờ phiếu — lưu về máy hoặc gửi Zalo

Bấm vào ảnh để mở cỡ lớn rồi nhấn giữ để lưu.