Phiếu Tiếng Việt lớp 5 · tuần 19
Chủ điểm Vẻ đẹp cuộc sống · Bài 1. Tiếng hát của người đá (tr. 8–12) · Bài 2. Khúc hát ru những em bé lớn trên lưng mẹ (tr. 13–16)

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 5 tuần 19 có đáp án

Tuần 19 sách Kết nối tri thức học: Chủ điểm Vẻ đẹp cuộc sống · Bài 1. Tiếng hát của người đá (tr. 8–12) · Bài 2. Khúc hát ru những em bé lớn trên lưng mẹ (tr. 13–16). Phiếu chia 5 bài theo dạng như phiếu cô phát cuối tuần (đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi, luyện từ và câu: câu đơn, câu ghép — đúng ghi đ, sai ghi s, luyện từ và câu: mỗi câu sau là câu đơn hay câu ghép?, luyện từ và câu: khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng…), vừa đúng một trang A4. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.

Tải PDF màu Tải PDF đen trắngMiễn phí · không cần tài khoản.

PHIẾU BÀI TẬP TIẾNG VIỆT LỚP 5

CĐ Vẻ đẹp cuộc sống · Bài 1–2 (T2 tr. 8–16)
Tuần 19
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

Bác Sáu bảo vệ

Bác Sáu làm bảo vệ ở trường em đã nhiều năm. Bác người thấp, nước da sạm nắng, mái tóc đã điểm bạc. Sáng nào bác cũng đến từ sớm, mở cổng và quét sạch sân trường. Khi chúng em vào lớp, bác đi một vòng kiểm tra từng ô cửa, từng chiếc quạt. Bác rất khéo tay: chiếc ghế gãy chân, bác sửa lại; chậu hoa bị vỡ, bác thay chậu mới. Có lần trời mưa to, bác cầm ô đứng ở cổng, đưa các em lớp Một ra tận xe của bố mẹ. Bác ít nói nhưng ai cũng quý bác. Cuối năm học, lớp em làm tấm thiệp lớn, ghi lời cảm ơn gửi tặng bác. Bác cầm thiệp, đôi mắt hiền hậu ánh lên niềm vui.

1. Bác Sáu làm công việc gì?

A Lao côngB Bảo vệC Thầy giáo

2. Chi tiết nào cho thấy bác Sáu rất khéo tay?

A Bác sửa ghế, thay chậu hoaB Bác mở cổng, quét sânC Bác đi kiểm tra ô cửa

3. Việc bác cầm ô đưa các em lớp Một ra xe cho thấy bác thế nào?

A Khéo tay, chăm chỉB Ít nói, nghiêm khắcC Ân cần, thương học trò

4. Câu «Bác ít nói nhưng ai cũng quý bác.» là câu đơn hay câu ghép?

Bài 2: Luyện từ và câu: câu đơn, câu ghép — đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Câu đơn là câu chỉ có một cụm chủ ngữ – vị ngữ.
b) Câu ghép do nhiều vế câu ghép lại, mỗi vế thường giống một câu đơn.
c) “Bác Sáu làm bảo vệ ở trường em.” là câu ghép.

Bài 3: Luyện từ và câu: mỗi câu sau là câu đơn hay câu ghép?

1. Sáng nào bác cũng đến từ sớm. →
2. Bác cười, các em cũng cười. →
3. Trời mưa, các em lớp Một chờ bố mẹ đón. →

Bài 4: Luyện từ và câu: khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng

1. Câu nào là câu ghép?

A Bác quét sân.B Bác quét, em tưới.C Sân rất sạch.

2. Câu «Gió thổi, cây lay.» có mấy vế?

A MộtB HaiC Ba

Bài 5: Viết: mở bài và kết bài bài văn tả người

Viết mở bài và kết bài cho bài văn tả một người em yêu quý.

Mở bài trực tiếp hoặc gián tiếp; kết bài nêu tình cảm, suy nghĩ, mong ước về người đó.

onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — TIẾNG VIỆT LỚP 5

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài
Tuần 19

Bài 1: Đọc hiểu: đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi

1. B (Bảo vệ)
2. A (Bác sửa ghế, thay chậu hoa)
3. C (Ân cần, thương học trò)
4. Câu ghép (hai vế: «Bác ít nói» và «ai cũng quý bác», nối bằng «nhưng»).

Bài 2: Luyện từ và câu: câu đơn, câu ghép — đúng ghi Đ, sai ghi S

a) Đb) Đc) S

Bài 3: Luyện từ và câu: mỗi câu sau là câu đơn hay câu ghép?

1. Sáng nào bác cũng đến từ sớm. → câu đơn
2. Bác cười, các em cũng cười. → câu ghép
3. Trời mưa, các em lớp Một chờ bố mẹ đón. → câu ghép

Bài 4: Luyện từ và câu: khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng

1. B (Bác quét, em tưới.)2. B (Hai)

Bài 5: Viết: mở bài và kết bài bài văn tả người

Dàn ý gợi ý (tả bác bảo vệ): Mở bài gián tiếp – mỗi sáng đến trường, em luôn thấy một bóng dáng quen thuộc bên cổng…, đó là bác Sáu bảo vệ. (Mở bài trực tiếp – giới thiệu ngay: người em quý nhất ở trường là bác Sáu.) Kết bài mở rộng – em quý và biết ơn bác; mong bác luôn khoẻ; em sẽ giữ gìn trường lớp sạch đẹp để bác đỡ vất vả.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

🖼️ Ảnh tờ phiếu — lưu về máy hoặc gửi Zalo

Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Việt lớp 5 tuần 19 đẹp, in màu: CĐ Vẻ đẹp cuộc sống · Bài 1–2 (T2 tr. 8–16)

Bấm vào ảnh để mở cỡ lớn rồi nhấn giữ để lưu.