Phiếu Toán lớp 3 · tuần 30
Bài 68. Tiền Việt Nam · Bài 69. Luyện tập chung · Bài 70. Nhân số có năm chữ số với số có một chữ số

Phiếu bài tập cuối tuần Toán lớp 3 tuần 30 có đáp án

Tuần 30 sách Kết nối tri thức với cuộc sống học: Bài 68. Tiền Việt Nam · Bài 69. Luyện tập chung · Bài 70. Nhân số có năm chữ số với số có một chữ số. Phiếu gồm 12 câu lấy từ đúng các bài đó, trong đó 3 câu ôn lại hai tuần trước. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.

Miễn phí · không cần tài khoản. Con làm online các bài của tuần, câu nào sai sẽ tự gom thành phiếu riêng cho con để in ở đây.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-3/tuan-30 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 3 — TUẦN 30

Bài 68. Tiền Việt Nam · Bài 69. Luyện tập chung · Bài 70. Nhân số có năm chữ số với số có một chữ số
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Món đồ chơi giá 65 000 đồng. Cách trả nào VỪA KHÍT (không cần trả lại)?
A.
3 tờ 20 000
B.
1 tờ 50 000 và 1 tờ 20 000
C.
1 tờ 100 000
D.
1 tờ 50 000, 1 tờ 10 000 và 1 tờ 5 000
Câu 2.
Đúng hay sai?
a)
4 tờ 5 000 đồng bằng 1 tờ 20 000 đồng
b)
Tờ 100 000 đồng là tờ có mệnh giá lớn nhất trong các tờ đã học
c)
3 tờ 20 000 đồng bằng 1 tờ 50 000 đồng
Câu 3.
Đội xe có 3 xe tải, mỗi xe chở 15 500 kg hàng, cần chuyển tổng cộng 50 000 kg. Chọn câu ĐÚNG:
A.
Ba xe chở thừa sức 60 000 kg
B.
Ba xe chở một chuyến chưa hết hàng (còn thiếu 3 500 kg)
C.
Ba xe chở một chuyến là vừa hết
D.
Không tính được
Câu 4.
Kết quả của 13 250 × 6 là:
A.
78 500
B.
79 600
C.
79 500
D.
79 300
Câu 5.
Hôm nay là Chủ nhật ngày 6. Ngày 20 cùng tháng là thứ mấy?
A.
Thứ Hai
B.
Chủ nhật
C.
Thứ Bảy
D.
Thứ Tư
Câu 6.
Số sáu mươi nghìn không trăm linh hai viết là:(ôn lại)
A.
60 002
B.
62 000
C.
60 200
D.
60 020
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 7.
Đổi 1 tờ 10 000 đồng lấy các tờ 2 000 đồng. Được mấy tờ?
Bài giải
Câu 8.
Đặt tính rồi tính: 21 314 × 4
Bài giải
Câu 9.
Một năm có bao nhiêu tháng?
Câu 10.
Nửa giờ có bao nhiêu phút?
Câu 11.
Đặt tính rồi tính: 86 543 − 24 321(ôn lại)
Bài giải
Câu 12.
Tìm x là số tròn chục nghìn, biết 45 000 < x < 65 000. Có hai đáp án — viết đáp án BÉ hơn:(ôn lại)
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 3 tuần 30 (dành cho bố mẹ)
Câu 1D50 000 + 10 000 + 5 000 = 65 000 vừa khít. Các cách khác đều thừa tiền phải chờ trả lại.
Câu 2a) Đ b) Đ c) Sa) Đúng: 5 000 × 4 = 20 000. b) Đúng. c) Sai — 20 000 × 3 = 60 000 $\neq$ 50 000.
Câu 3B3 xe chở: 15 500 × 3 = 46 500 kg < 50 000 kg → còn thiếu 50 000 − 46 500 = 3 500 kg.
Câu 4C0×6=0; 5×6=30 (nhớ 3); 2×6+3=15 (nhớ 1); 3×6+1=19 (nhớ 1); 1×6+1=7 → 79 500.
Câu 5B20 − 6 = 14 ngày = đúng 2 tuần → vẫn là Chủ nhật.
Câu 6A“Không trăm linh hai” → trăm 0, chục 0: 60 002.
Câu 7510 000: 2 000 = 5 tờ.
Câu 8852564×4=16 (nhớ 1); 1×4+1=5; 3×4=12 (nhớ 1); 1×4+1=5; 2×4=8 → 85 256.
Câu 9121 năm = 12 tháng.
Câu 103060: 2 = 30 phút.
Câu 1162222Không mượn: 3−1=2; 4−2=2; 5−3=2; 6−4=2; 8−2=6 → 62 222.
Câu 1250000Hai số tròn chục nghìn trong khoảng là 50 000 và 60 000 — bé hơn là 50 000.
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Tiền Việt Nam · Nhân, chia số có năm chữ số · Xem đồng hồ. Tháng, năm.

🎮 Làm online — máy chấm ngay, sai thì câu quay lại

Con làm online xong, câu nào sai sẽ tự gom vào phiếu riêng cho con ở nút phía trên (lưu trên máy này, không cần tài khoản).