Phiếu bài tập cuối tuần Toán lớp 5 tuần 28 có đáp án
Tuần 28 sách Kết nối tri thức với cuộc sống học: Bài 59. Vận tốc của một chuyển động đều · Bài 60. Quãng đường, thời gian của một chuyển động đều. Phiếu gồm 12 câu lấy từ đúng các bài đó, trong đó 3 câu ôn lại hai tuần trước. Bấm in là ra tờ đề A4 cho con làm và trang đáp án riêng cho bố mẹ.
Miễn phí · không cần tài khoản. Con làm online các bài của tuần, câu nào sai sẽ tự gom thành phiếu riêng cho con để in ở đây.
onthi.app/phieu-bai-tap/toan-lop-5/tuan-28 · làm online chấm ngaySách Kết nối tri thức với cuộc sống
PHIẾU BÀI TẬP TOÁN LỚP 5 — TUẦN 28
Bài 59. Vận tốc của một chuyển động đều · Bài 60. Quãng đường, thời gian của một chuyển động đều
Họ và tên: ……………………………………………Lớp: ………………
Phần I. Khoanh vào chữ cái trước câu trả lời đúng; câu đúng/sai ghi Đ hoặc S vào ô.
Câu 1.
Đúng hay sai?
a)
v = s: t
b)
Đi 60km trong 1 giờ 30 phút thì vận tốc là 60 km/giờ
c)
m/giây là một đơn vị vận tốc
Câu 2.
Bạn Nam chạy 400m hết 2 phút. Vận tốc theo m/giây là:
A.
200 m/giây
B.
khoảng 3,3 m/giây
C.
20 m/giây
Câu 3.
Xe khách rời bến lúc 8 giờ, đến nơi lúc 11 giờ, đi được 165km. Vận tốc:
A.
60 km/giờ
B.
55 km/giờ
C.
45 km/giờ
Câu 4.
Ốc sên bò 12cm mỗi phút. Trong 1 giờ nó bò được:
A.
720 cm
B.
12 cm
C.
72 cm
Câu 5.
Hình hộp dài 1,2m, rộng 0,5m, cao 2m có thể tích:(ôn lại)
A.
1,2 $m^{3}$
B.
12 $m^{3}$
C.
0,12 $m^{3}$
Câu 6.
Hình lập phương cạnh 10cm: Sxq =?(ôn lại)
A.
1000 $cm^{2}$
B.
600 $cm^{2}$
C.
400 $cm^{2}$
Phần II. Viết số thích hợp vào ô trống.
Câu 7.
Đà điểu chạy 5250m trong 5 phút. Vận tốc là? m/phút
Bài giải
Câu 8.
Xe đạp đi 12km trong 45 phút. Vận tốc là? km/giờ
Bài giải
Câu 9.
Máy bay bay 800 km/giờ trong 1 giờ 15 phút được? km
Bài giải
Câu 10.
v = 35 km/giờ, t = 4 giờ. Quãng đường s =? km
Bài giải
Câu 11.
Ánh sáng đi 300 000 km mỗi giây! Trong 8 giây nó đi được? km
Bài giải
Câu 12.
Thế kỷ 21 bắt đầu từ năm 2001. Năm 2026 thuộc thế kỷ thứ bao nhiêu?(ôn lại)
Bài giải
ĐÁP ÁN — Toán lớp 5 tuần 28 (dành cho bố mẹ)
| Câu 1 | a) Đ b) S c) Đ | a, c) Đúng. b) Sai — 1,5 giờ → 60: 1,5 = 40 km/giờ. |
| Câu 2 | B | 2 phút = 120 giây → 400: 120 $\approx$ 3,3 (m/giây). |
| Câu 3 | B | Thời gian: 3 giờ → 165: 3 = 55 (km/giờ). Bài 2 bước — tự tìm thời gian! |
| Câu 4 | A | 12 × 60 = 720 (cm) = 7,2m — chậm mà chắc! |
| Câu 5 | A | 1,2 × 0,5 × 2 = 1,2 $(m^{3}$). |
| Câu 6 | C | 10 × 10 × 4 = 400 $(cm^{2}$). |
| Câu 7 | 1050 | 5250: 5 = 1 050 (m/phút) — hơn 60 km/giờ! |
| Câu 8 | 16 | 45' = 0,75 giờ → 12: 0,75 = 16 (km/giờ). |
| Câu 9 | 1000 | 1,25 giờ × 800 = 1 000 (km). |
| Câu 10 | 140 | 35 × 4 = 140 (km). |
| Câu 11 | 2400000 | 300 000 × 8 = 2 400 000 (km) — khoảng cách Mặt Trời tới Trái Đất mất ~8 phút ánh sáng! |
| Câu 12 | 21 | Năm 2001–2100 thuộc thế kỷ 21. |
Câu ghi (ôn lại) lấy từ bài của 2 tuần trước để con không quên. Bài tương ứng trong khóa: Vận tốc · Quãng đường, thời gian.
🎮 Làm online — máy chấm ngay, sai thì câu quay lại
Con làm online xong, câu nào sai sẽ tự gom vào phiếu riêng cho con ở nút phía trên (lưu trên máy này, không cần tài khoản).