Các nét cơ bản lớp 1 – 13 nét và tờ tập viết in sẵn
Sách Tiếng Việt 1 dạy các nét cơ bản ngay tuần đầu tiên, trước cả chữ cái — vì mỗi chữ chỉ là vài nét ghép lại. Dưới đây là 13 nét, chiều đưa bút của từng nét, thứ tự dạy theo nhóm và một tờ ô li in được ngay để con tô.
Tờ luyện nét cơ bản (cỡ vừa, 10 dòng)
Vuốt ngang để xem cả tờ. Mười nét đầu trên một tờ; ba nét còn lại tạo tờ thứ hai bằng nút «Tự tạo tờ khác».
Các nét cơ bản
Học theo nhóm, đừng học theo thứ tự danh sách
Các nét trong cùng một nhóm dùng chung một kiểu chuyển động của cổ tay. Học xong một nhóm thì viết ngay mấy chữ dùng nhóm nét đó, con thấy nét vừa học biến thành chữ thật nên không chán.
Nhóm nét thẳng
Bốn nét này chỉ cần tay đi thẳng và dừng đúng chỗ. Đây là chặng tập cầm bút, chưa phải chặng tập chữ. Con làm chắc bốn nét này thì số 1, số 4, số 7 và chữ v, chữ x gần như xong.
Đưa bút từ trái sang phải, nằm ngang, dừng bút đúng độ dài chứ không kéo lê.
Có trong: dấu ngang chữ đ, t, A
Đặt bút ở đường kẻ trên, kéo thẳng một hơi xuống dòng kẻ đậm rồi dừng hẳn.
Có trong: thân chữ i, t, p
Từ trên bên phải kéo xuống dưới bên trái, giữ đều độ nghiêng suốt nét.
Có trong: chữ v, x, A
Từ trên bên trái kéo xuống dưới bên phải, nghiêng cùng độ với nét xiên trái.
Có trong: chữ v, x, N
Nhóm nét móc
Móc là chỗ nét đổi chiều mà không nhấc bút. Trẻ hay nhấc bút rồi vẽ thêm cái móc vào — nhìn tờ đã viết xong không phát hiện ra, phải ngồi nhìn con đặt bút. Ba nét này là thân của i, u, ư, n, m, v.
Sổ thẳng xuống rồi hất móc lên phía phải mà không nhấc bút — nét đầu của chữ n, m, p.
Có trong: nét đầu chữ n, m, p
Hất từ dưới lên tạo vai tròn rồi sổ thẳng xuống — nét cuối của chữ n, m, u.
Có trong: nét cuối chữ n, m, u
Móc ngược ở đầu nối liền móc xuôi ở cuối, cả nét đi một hơi — thân chữ n, m, h.
Có trong: chữ n, m, h
Nhóm nét cong
Nét cong kín phải đi ngược chiều kim đồng hồ. Viết xuôi chiều kim đồng hồ thì chữ o nhìn vẫn tròn nhưng con sẽ không nối được o với chữ đứng sau, và lỗi này chỉ lộ ra khi con học viết liền chữ. Nhóm này cho c, o, ô, ơ, e, ê, x và số 0.
Cung cong hở về bên phải, đi ngược chiều kim đồng hồ — thân chữ c, e.
Có trong: chữ c, e, x
Cung cong hở về bên trái, đi thuận chiều kim đồng hồ — thân chữ x, D.
Có trong: chữ x, D, Đ
Vòng khép kín đi ngược chiều kim đồng hồ, cao gấp đôi bề rộng — chữ o và số 0.
Có trong: chữ o, ô, ơ và số 0
Nhóm nét khuyết
Hai nét cao nhất và khó nhất: khuyết trên cao 2,5 đơn vị, khuyết dưới xuống dưới dòng kẻ 1,5 đơn vị. Vòng khuyết phải thon chứ không phình thành vòng tròn. Đây là thân của b, h, k, l, g, y.
Từ dưới hất lên cao 2,5 đơn vị, vòng khuyết thon rồi kéo thẳng xuống — chữ b, h, k, l.
Có trong: chữ b, l, h, k
Kéo xuống dưới dòng kẻ 1,5 đơn vị rồi vòng khuyết ngược lên — đuôi chữ g, y.
Có trong: đuôi chữ g, y
Nhóm nét thắt
Nét lượn tạo một vòng thắt nhỏ ở lưng chừng, dùng cho chữ r và chữ s. Học sau cùng vì đòi hỏi cổ tay đã mềm. Hai chữ này cao 1,25 đơn vị — nhỉnh hơn chữ o một chút chứ không bằng chữ t.
Nét lượn tạo một vòng thắt nhỏ ở lưng chừng rồi đi tiếp — chữ r, s.
Có trong: chữ s, r
Danh sách 13 nét là cách kể phổ biến nhất. Tuỳ trường và tuỳ bộ sách, các nét này có thể được gộp còn 6 nhóm hoặc tách thành 17 nét (tách riêng nét hất, nét thắt trên và nét thắt giữa). Tên gọi khác nhau nhưng hình nét giống nhau. Nguồn: giáo án Tiếng Việt 1 bộ Kết nối tri thức (bài «Làm quen với các nét cơ bản, các chữ số và dấu thanh», tuần 1) và tổng hợp của phenikaa.edu.vn, eduforlife.edu.vn.
Luyện nét thế nào cho hiệu quả
Đọc to chiều đưa bút trong lúc con viết. Trẻ lớp 1 ghi nhớ chuyển động bằng tai nhanh hơn bằng mắt. «Đặt bút ở đây, kéo thẳng xuống, đến dòng kẻ đậm thì hất lên» — nói đúng câu ấy mỗi lần, vài chục lần là tay con tự nhớ.
Tô nét đứt trước, viết tự do sau. Tô khoảng 8 đến 10 lần rồi mới bỏ nét đứt. Nếu bỏ sớm quá con viết sai chiều mà không ai biết; nếu tô mãi thì con chỉ giỏi tô chứ chưa biết viết.
Ngồi nhìn con vài lượt đầu mỗi nét mới. Lỗi nguy hiểm nhất của chặng này là sai chiều đưa bút, mà tờ giấy đã viết xong thì không bắt được — nét cong kín viết xuôi hay ngược chiều kim đồng hồ nhìn vẫn y hệt nhau.
Không đo bằng số tờ. Một nét viết đúng chiều mười lần tốt hơn ba tờ viết sai chiều. Khi con đã đúng chiều và đúng chiều cao thì chuyển nét mới ngay, đừng bắt viết cho hết tờ.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu nét cơ bản lớp 1?
Cách kể phổ biến nhất là 13 nét: nét ngang, nét sổ, nét xiên trái, nét xiên phải, nét móc xuôi, nét móc ngược, nét móc hai đầu, nét cong hở phải, nét cong hở trái, nét cong kín, nét khuyết trên, nét khuyết dưới và nét thắt. Tuỳ trường và tuỳ bộ sách, con số này có thể được gộp còn 6 nhóm hoặc tách ra 17 nét (tách riêng nét thắt trên với nét thắt giữa, nét hất với nét móc ngược). Tên gọi khác nhau nhưng hình nét thì giống nhau, bạn không cần lo con học nhầm.
Con phải học hết 13 nét rồi mới được viết chữ à?
Không cần chờ đủ. Cách hiệu quả là học theo nhóm rồi viết ngay những chữ dùng nhóm nét đó. Học xong nhóm nét cong thì viết luôn c, o, ô, ơ; học xong nhóm nét móc thì viết i, u, ư, n, m. Bắt con viết hết 13 nét trong hai tuần liền mà chưa được viết chữ nào thì trẻ chán rất nhanh.
Mỗi buổi nên luyện mấy nét?
Một đến hai nét, khoảng 10 đến 15 phút. Tay trẻ 6 tuổi mỏi nhanh, luyện dài thì nửa sau tờ giấy xấu hơn nửa đầu và con ghi nhớ luôn nét xấu đó. Mỗi nét nên tô khoảng 8 đến 10 lần theo nét đứt rồi mới viết tự do.
Vì sao phải học nét trước khi học chữ cái?
Vì mỗi chữ cái chỉ là vài nét cơ bản ghép lại. Con viết được nét khuyết trên thì viết được cả b, h, k, l mà gần như không phải học thêm gì. Ngược lại, nếu con chưa điều khiển được nét mà đã tập chữ thì chữ nào cũng méo, tập bao nhiêu cũng không đẹp — và sửa sau khó hơn dạy đúng từ đầu nhiều.
Con viết nét ngang bị run, làm sao?
Run tay ở nét ngang và nét sổ thường không phải do tay yếu mà do cầm bút sai hoặc tì tay quá mạnh. Kiểm tra: bút tựa vào đốt giữa ngón giữa, ngón cái và ngón trỏ giữ nhẹ, cách đầu ngòi khoảng 2 cm, cổ tay chạm nhẹ mặt bàn chứ không nhấc bổng. Cho con vẽ vài nét dài trên giấy trắng không kẻ để thả lỏng trước, rồi mới vào tờ ô li.