Viết số lớp 1
Tờ tập viết số 0 → 9 · in miễn phí

Viết số lớp 1 – tờ tập viết số 0 đến 9 in sẵn

Mười chữ số đều cao đúng 2 đơn vị theo mẫu chữ viết trong trường tiểu học. Dưới đây là cách đưa bút từng số, lỗi trẻ hay mắc, và một tờ ô li mười dòng in được ngay — mỗi dòng có số mẫu đậm, số nét đứt để con tô rồi số mờ để con đồ, kín cả dòng.

Tờ tập viết số 0 – 9 (cỡ vừa, 10 dòng)

Vuốt ngang để xem cả tờ. Bấm Ctrl+P (máy tính) hoặc nút «Tự tạo tờ khác» ở trên để in.

Tập viết lớp 1 · onthi.app

Chữ số

Mẫu chữ theo QĐ 31/2002 của Bộ GD&ĐT — cỡ vừa · 1 đơn vị = 2 ô li
Họ và tên:
Lớp: Ngày:
Nhìn số mẫu, tô số nét đứt, rồi đồ theo số mờ.
00000000000000000011111111111111111111112222222222222223333333333333333334444444444444445555555555555555566666666666666667777777777777777778888888888888888889999999999999999
Ôn Thi · onthi.app
Con tập viết trước khi vào lớp 1, có cô đọc từng màn: onthi.app/tien-lop-1
Tạo tờ tập viết khác (chữ cái, số, từ, tên con) miễn phí: onthi.app/tap-viet
Quét để tạo tờ khác
Cách viết từng số

Mười chữ số, mười cách đưa bút

Đọc to phần «cách viết» cho con nghe trong lúc con đặt bút. Trẻ lớp 1 nhớ chiều đưa bút bằng tai nhanh hơn bằng mắt — tờ giấy chỉ bắt được hình dạng cuối cùng, không bắt được con viết ngược chiều.

0
Một nét cong kín

Đặt bút dưới đường kẻ trên một chút, viết nét cong kín ngược chiều kim đồng hồ, vòng xuống chạm dòng kẻ đậm rồi lên khép lại đúng chỗ bắt đầu.

Hay sai: Vòng theo chiều kim đồng hồ, hoặc vẽ thành hình tròn bè ngang. Số 0 phải cao gấp đôi bề rộng, đứng như quả trứng dựng.

1
Nét xiên phải rồi nét sổ

Đặt bút giữa ô, kéo một nét xiên ngắn lên phía trái, rồi từ đỉnh sổ thẳng xuống dòng kẻ đậm.

Hay sai: Quên nét xiên đầu nên số 1 thành cái gạch, hoặc kéo nét xiên quá dài thành số 7.

2
Nét cong trên rồi nét ngang

Đặt bút dưới đường kẻ trên, viết nét cong sang phải, kéo xiên xuống trái chạm dòng kẻ đậm rồi đưa một nét ngang sang phải.

Hay sai: Nét ngang cuối bị vát chéo hoặc ngắn cũn, nhìn ra số 2 viết ngược.

3
Hai nét cong phải nối nhau

Viết một nét cong hở trái ở nửa trên, dừng đúng giữa, rồi viết tiếp nét cong hở trái thứ hai to hơn ở nửa dưới.

Hay sai: Hai bụng to bằng nhau — bụng dưới phải to hơn bụng trên thì số mới cân.

4
Nét xiên, nét ngang, nét sổ

Kéo nét xiên từ trên xuống trái, đưa nét ngang sang phải, rồi sổ một nét thẳng từ trên xuống cắt qua nét ngang.

Hay sai: Viết nét sổ trước rồi mới ghép hai nét kia, nên ba nét không chạm nhau.

5
Nét ngang, nét sổ, nét cong

Viết nét ngang ở trên trước, sổ xuống bên trái khoảng nửa chiều cao, rồi viết nét cong phải phình ra và khép về phía trái.

Hay sai: Số bị viết ngược từ dưới lên. Đây là số trẻ viết sai chiều nhiều nhất — phải nhìn con đặt bút vài lần.

6
Nét cong trái rồi nét cong kín

Đặt bút sát đường kẻ trên, kéo một nét cong trái đi xuống, đến gần dòng kẻ đậm thì vòng sang phải tạo bụng tròn khép lại.

Hay sai: Bụng tròn to quá chiếm hết chiều cao, số 6 thành số 0 có râu.

7
Nét ngang rồi nét xiên trái

Viết nét ngang ngắn ở trên, từ đầu phải của nét ngang kéo xiên xuống trái chạm dòng kẻ đậm.

Hay sai: Nét xiên gần như thẳng đứng nên số 7 thành số 1. Ở Việt Nam thường không gạch ngang giữa số 7.

8
Một nét lượn khép hai vòng

Đặt bút dưới đường kẻ trên, lượn sang trái xuống dưới, vòng sang phải tạo bụng dưới rồi đi lên khép bụng trên về đúng điểm đặt bút.

Hay sai: Viết thành hai vòng tròn chồng lên nhau, nét bị đứt ở giữa. Số 8 chỉ có một nét liền.

9
Nét cong kín rồi nét sổ cong

Viết bụng tròn khép kín ở nửa trên trước, rồi từ mép phải bụng kéo thẳng xuống dòng kẻ đậm, cuối nét hơi lượn.

Hay sai: Bụng tròn đặt lệch sang trái, đuôi lại cong hẳn thành chữ g.

Số cao 2 đơn vị nghĩa là cao bằng mấy ô li?

Mẫu chữ viết trong trường tiểu học lấy chữ o làm một đơn vị rồi đo mọi chữ khác theo nó. Văn bản chỉ nói tỉ lệ, không nói milimét — nên «2 đơn vị» quy ra bao nhiêu ô li còn tuỳ vở con đang dùng ở lớp.

Học kì 1 lớp 1 con viết cỡ vừa: một đơn vị bằng 2 ô li, nên chữ số cao 4 ô li, tức chạm từ dòng kẻ đậm lên tới đường kẻ đậm phía trên. Vở tương ứng là vở 5 ô ly.

Từ học kì 2 lớp 1 con chuyển sang cỡ nhỏ: một đơn vị bằng 1 ô li, chữ số cao 2 ô li. Vở tương ứng là vở 4 ô ly. Đây là chỗ nhiều phụ huynh mua nhầm vở giữa năm rồi thấy con viết chữ to quá khổ.

Mẹo kiểm nhanh không cần thước: bắt con viết chữ o rồi viết số 8 ngay cạnh. Số 8 phải cao gấp đôi chữ o. Nếu chúng cao xấp xỉ nhau thì con đang viết số quá thấp, đó là lỗi chiều cao chứ không phải lỗi nét.

Nguồn: mẫu chữ viết trong trường tiểu học ban hành kèm Quyết định 31/2002/QĐ-BGD&ĐT ngày 14/6/2002; hướng dẫn dạy viết số lớp 1 (monkey.edu.vn, trungtamnetviet.edu.vn).

Câu hỏi thường gặp

Chữ số lớp 1 cao bao nhiêu?

Cả mười chữ số đều cao đúng 2 đơn vị, tức gấp đôi chiều cao chữ o. Ở cỡ vừa của học kì 1 thì 2 đơn vị bằng 4 ô li, ở cỡ nhỏ từ học kì 2 thì bằng 2 ô li. Không có số nào cao hơn hay thấp hơn số nào — nếu con viết số 1 thấp hơn số 8 là sai chiều cao chứ không phải vì số 1 gầy hơn.

Nên dạy con viết số theo thứ tự nào?

Không nhất thiết phải 0, 1, 2, 3 theo thứ tự. Dạy theo nhóm cùng nét dễ hơn nhiều: nhóm nét cong kín trước (0, 6, 8, 9), rồi nhóm có nét thẳng (1, 4, 7), cuối cùng là nhóm hỗn hợp (2, 3, 5). Con viết được số 0 thì bụng tròn của 6, 8, 9 gần như xong.

Số nào trẻ lớp 1 hay viết sai nhất?

Số 5 — rất nhiều trẻ viết ngược từ dưới lên vì nghĩ nét cong ở dưới là nét chính. Tiếp theo là số 8 viết thành hai vòng tròn rời, số 2 có nét ngang cuối bị vát chéo, và số 9 bị kéo đuôi cong thành chữ g. Ba lỗi này nhìn tờ đã viết xong thì không phát hiện được, phải ngồi nhìn con đặt bút.

Viết số ngược, số gương thì có đáng lo không?

Ở lớp 1 thì chưa. Trẻ 6 tuổi viết ngược số 3, số 5, số 7 là hiện tượng bình thường vì não chưa cố định hướng trái phải khi viết. Cách chữa hiệu quả nhất là cho con tô lại số đó theo nét đứt vài chục lần, mỗi lần vừa tô vừa đọc to chiều đưa bút. Nếu sang lớp 2 vẫn viết ngược đều đặn thì mới nên hỏi ý kiến cô giáo.

Tờ in này dùng vở mấy ô ly?

Tờ in đã có sẵn lưới ô li nên bạn không cần vở. Nhưng nếu muốn con viết vào vở cho quen, hãy chọn đúng cỡ: cỡ vừa hợp vở 5 ô ly dùng ở học kì 1 lớp 1, cỡ nhỏ hợp vở 4 ô ly dùng từ học kì 2 trở đi.

✏️ 13 nét cơ bản lớp 1
Con viết số còn run tay? Quay lại nét cong kín và nét sổ trước
🔤 Bảng 29 chữ cái
Chữ nào cao mấy đơn vị · mỗi chữ một dòng mẫu in sẵn
🎒 Tiền lớp 1 — đếm và nhận mặt số
Viết được số rồi thì học đếm, so sánh, cộng trừ trong 10 · có cô đọc từng màn
🔢 Toán lớp 1
Bám sách giáo khoa · con tự học, máy chấm từng câu