Phiếu cho lớp tôi
Toán lớp 4 · Nhân với số có hai chữ số
Toán lớp 4 · Nhân với số có hai chữ số
Bài 42–43 · Nhân với số có hai chữ số · Học ở tuần 20–21

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 4 — NHÂN VỚI SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ

Bài 42–43 · tuần 20–21 · sách Kết nối tri thức
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Tính bằng cách thuận tiện

22 × 17 − 22 × 7 =
95 × 17 − 95 × 7 =
85 × 15 − 85 × 5 =
96 × 14 − 96 × 4 =

Bài 2: Đặt tính rồi tính

278 × 54
285 × 47
353 × 96
243 × 15
3 388 × 71
2 857 × 98
2 084 × 74
1 209 × 42

Bài 3: Số?

(32 + 7) × 32 = 32 × 32 + × 32
21 × (10 + 2) = 21 × 10 + 21 ×
46 × (10 + 3) = 46 × 10 + 46 ×
98 × (10 + 2) = 98 × 10 + 98 ×

Bài 4: Tính bằng cách thuận tiện

25 × 12 + 25 × 88 =
83 × 127 − 83 × 27 =
39 × 123 − 39 × 23 =
84 × 27 + 84 × 73 =

Bài 5: Giải bài toán

1. Một cửa hàng nhập về 125 hộp bánh, mỗi hộp có 24 cái bánh. Cửa hàng đã bán 1 850 cái bánh. Hỏi cửa hàng còn lại bao nhiêu cái bánh?

Quét mã góc trên để con làm online · sai bài nào học lại bài đó Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 4 — NHÂN VỚI SỐ CÓ HAI CHỮ SỐ

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài

Bài 1: Tính bằng cách thuận tiện

22 × 17 − 22 × 7 = 22095 × 17 − 95 × 7 = 95085 × 15 − 85 × 5 = 85096 × 14 − 96 × 4 = 960

Bài 2: Đặt tính rồi tính

278 × 54 = 15 012285 × 47 = 13 395353 × 96 = 33 888243 × 15 = 3 6453 388 × 71 = 240 5482 857 × 98 = 279 9862 084 × 74 = 154 2161 209 × 42 = 50 778

Bài 3: Số?

(32 + 7) × 32 = 32 × 32 + 7 × 3221 × (10 + 2) = 21 × 10 + 21 × 246 × (10 + 3) = 46 × 10 + 46 × 398 × (10 + 2) = 98 × 10 + 98 × 2

Bài 4: Tính bằng cách thuận tiện

25 × 12 + 25 × 88 = 2 50083 × 127 − 83 × 27 = 8 30039 × 123 − 39 × 23 = 3 90084 × 27 + 84 × 73 = 8 400

Bài 5: Giải bài toán

1. Số bánh cửa hàng nhập về là: 125 × 24 = 3 000 (cái). Số bánh còn lại là: 3 000 − 1 850 = 1 150 (cái). Đáp số: 1 150 cái bánh.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5
Toán lớp 4 · Nhân với số có hai chữ số — phiếu cho lớp tôi | Ôn Thi