Phiếu cho lớp tôi
Toán lớp 5 · Chuyển động đều
Toán lớp 5 · Chuyển động đều
Bài 59–61 · Chuyển động đều · Học ở tuần 28–29

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 5 — CHUYỂN ĐỘNG ĐỀU

Bài 59–61 · tuần 28–29 · sách Kết nối tri thức
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Quan sát hình rồi viết số thích hợp

AB80 kmv = 40 km/giờ

a) Thời gian đi từ A đến B: giờ

MN96 kmt = 3 giờ

b) Vận tốc: km/giờ

Bài 2: Số?

s = 232 km, v = 58 km/giờ: t = giờ
s = 144 km, t = 4 giờ: v = km/giờ
s = 120 km, v = 40 km/giờ: t = giờ
s = 60 km, t = 2 giờ: v = km/giờ
v = 16 km/giờ, t = 1,5 giờ: s = km
s = 76 km, t = 2 giờ: v = km/giờ

Bài 3: Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng

1. Vận tốc nào phù hợp với một người đi bộ?

A 5 km/giờB 500 m/giờC 50 km/giờD 45 km/giờ

Bài 4: Giải bài toán

1. Một ô tô đi quãng đường 135 km hết 3 giờ. Tính vận tốc của ô tô.

2. Một người đi xe đạp với vận tốc 12 km/giờ trong 2 giờ 30 phút. Tính quãng đường người đó đi được.

Quét mã góc trên để con làm online · sai bài nào học lại bài đó Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 5 — CHUYỂN ĐỘNG ĐỀU

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài

Bài 1: Quan sát hình rồi viết số thích hợp

a) 2b) 32

Bài 2: Số?

s = 232 km, v = 58 km/giờ: t = 4 giờs = 144 km, t = 4 giờ: v = 36 km/giờs = 120 km, v = 40 km/giờ: t = 3 giờs = 60 km, t = 2 giờ: v = 30 km/giờv = 16 km/giờ, t = 1,5 giờ: s = 24 kms = 76 km, t = 2 giờ: v = 38 km/giờ

Bài 3: Khoanh vào chữ đặt trước câu trả lời đúng

1. A (5 km/giờ)

Bài 4: Giải bài toán

1. Vận tốc của ô tô là: 135 : 3 = 45 (km/giờ). Đáp số: 45 km/giờ.
2. Đổi: 2 giờ 30 phút = 2,5 giờ. Quãng đường người đó đi được là: 12 × 2,5 = 30 (km). Đáp số: 30 km.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5
Toán lớp 5 · Chuyển động đều — phiếu cho lớp tôi | Ôn Thi