Phiếu cho lớp tôi
Toán lớp 5 · Đơn vị đo diện tích
Toán lớp 5 · Đơn vị đo diện tích
Bài 15–16 · Đơn vị đo diện tích · Học ở tuần 7

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 5 — ĐƠN VỊ ĐO DIỆN TÍCH

Bài 15–16 · tuần 7 · sách Kết nối tri thức
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Số?

7,1 km² = ha
4,5 cm² = mm²
8 dm² = cm²
5,2 km² = ha
4 000 000 m² = km²
8 km² = ha
300 cm² = dm²
800 dm² = m²
700 cm² = dm²

Bài 2: Điền dấu >, <, =

6 km² 600 ha
5 ha 51 000 m²
9 ha 91 000 m²
9 km² 910 ha
3 km² 3 000 000 m²
6 ha 60 000 m²

Bài 3: Nối mỗi vật với số đo diện tích thích hợp

1. Mặt bàn học
2. Phòng học
3. Con tem
4. Sân vận động
a. 6 cm²
b. 60 dm²
c. 2 ha
d. 54 m²

Bài 4: Giải bài toán

1. Một khu rừng hình chữ nhật có chiều dài 800 m, chiều rộng 500 m. Hỏi diện tích khu rừng đó bằng bao nhiêu héc-ta?

2. Một nông trại có diện tích 15 ha, trong đó 25 diện tích dùng để trồng ngô. Hỏi diện tích trồng ngô là bao nhiêu mét vuông?

Quét mã góc trên để con làm online · sai bài nào học lại bài đó Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 5 — ĐƠN VỊ ĐO DIỆN TÍCH

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài

Bài 1: Số?

7,1 km² = 710 ha4,5 cm² = 450 mm²8 dm² = 800 cm²5,2 km² = 520 ha4 000 000 m² = 4 km²8 km² = 800 ha300 cm² = 3 dm²800 dm² = 8 m²700 cm² = 7 dm²

Bài 2: Điền dấu >, <, =

6 km² = 600 ha5 ha < 51 000 m²9 ha < 91 000 m²9 km² < 910 ha3 km² = 3 000 000 m²6 ha = 60 000 m²

Bài 3: Nối mỗi vật với số đo diện tích thích hợp

1 – b2 – d3 – a4 – c

Bài 4: Giải bài toán

1. Diện tích khu rừng là: 800 × 500 = 400 000 (m²). Đổi: 400 000 m² = 40 ha. Đáp số: 40 ha.
2. Diện tích trồng ngô là: 15 × 25 = 6 (ha). Đổi: 6 ha = 60 000 m². Đáp số: 60 000 m².
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5
Toán lớp 5 · Đơn vị đo diện tích — phiếu cho lớp tôi | Ôn Thi