Phiếu cho lớp tôi
Toán lớp 5 · Nhân, chia số thập phân
Toán lớp 5 · Nhân, chia số thập phân
Bài 21–23 · Nhân, chia số thập phân · Học ở tuần 10–11

PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 5 — NHÂN, CHIA SỐ THẬP PHÂN

Bài 21–23 · tuần 10–11 · sách Kết nối tri thức
Họ và tên: Lớp:

Bài 1: Tính

26,4 : 8 =
9 : 5 =
9,5 : 5 =
6,4 × 6 =
73,6 : 8 =
2,1 × 5 =
1,4 × 7 =
3,1 × 9 =

Bài 2: Đặt tính rồi tính

2,02 × 8,2
201,3 : 30
14,26 : 2,3
177,5 : 2,5

Bài 3: Tính nhẩm

24,71 : 0,1 =
89,14 × 0,01 =
74,61 : 0,01 =
7,25 : 0,01 =
17,68 × 10 =
51,96 : 10 =
35,48 : 0,1 =
38,82 × 0,01 =
40,97 : 10 =
42,16 × 100 =
43,01 : 0,1 =
7,36 × 100 =

Bài 4: Giải bài toán

1. Một kho có 100 bao xi măng, mỗi bao nặng 50,5 kg. Hỏi kho đó có bao nhiêu ki-lô-gam xi măng?

2. Người ta chia đều 182,5 kg đường vào 10 túi. Hỏi mỗi túi có bao nhiêu ki-lô-gam đường?

Quét mã góc trên để con làm online · sai bài nào học lại bài đó Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5

ĐÁP ÁN — PHIẾU BÀI TẬP TOÁN 5 — NHÂN, CHIA SỐ THẬP PHÂN

Dành cho bố mẹ, thầy cô chấm bài

Bài 1: Tính

26,4 : 8 = 3,39 : 5 = 1,89,5 : 5 = 1,96,4 × 6 = 38,473,6 : 8 = 9,22,1 × 5 = 10,51,4 × 7 = 9,83,1 × 9 = 27,9

Bài 2: Đặt tính rồi tính

2,02 × 8,2 = 16,564201,3 : 30 = 6,7114,26 : 2,3 = 6,2177,5 : 2,5 = 71

Bài 3: Tính nhẩm

24,71 : 0,1 = 247,189,14 × 0,01 = 0,891474,61 : 0,01 = 7 4617,25 : 0,01 = 72517,68 × 10 = 176,851,96 : 10 = 5,19635,48 : 0,1 = 354,838,82 × 0,01 = 0,388240,97 : 10 = 4,09742,16 × 100 = 4 21643,01 : 0,1 = 430,17,36 × 100 = 736

Bài 4: Giải bài toán

1. Kho đó có số ki-lô-gam xi măng là: 50,5 × 100 = 5 050 (kg). Đáp số: 5 050 kg xi măng.
2. Mỗi túi có số ki-lô-gam đường là: 182,5 : 10 = 18,25 (kg). Đáp số: 18,25 kg đường.
onthi.app/phieu-bai-tap — in miễn phí cả 35 tuần, có đáp án Ôn Thi · học như chơi, lớp 1–5
Toán lớp 5 · Nhân, chia số thập phân — phiếu cho lớp tôi | Ôn Thi