📝 Đề thi cuối năm
Tiếng Việt Lớp 1
📝
Tiếng Việt Lớp 1

Đề thi cuối năm

Đọc hiểu đoạn "Bữa cơm tối", nghe cô đọc rồi ghép chữ (bẫy s/x, tr/ch, gi/d/r), điền ng/ngh, s/x, vần uông, nối vế câu — chấm điểm Đọc và Viết.

40 PHÚT📝 20 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10
📤 Giao bài
Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

20 câu
1
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
quả bưởi
A.quả bởi
B.quả bưởi
C.quả bưới
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: quả bưởi
"bưởi" có vần ươi và dấu hỏi — khác "bởi" (vần ơi) và "bưới" (dấu sắc).
2
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
rửa mặt
A.rửa mắt
B.rựa mặt
C.rửa mặt
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: rửa mặt
"rửa" có dấu hỏi; "mặt" có vần ăt và dấu nặng — khác "mắt" (vần ăt, dấu sắc).
3
Đọc chữ trên thẻ. Bấm nghe từng giọng, chọn giọng đọc đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Mẹ nấu canh cá.
A.Mẹ nấu canh cá.
B.Mẹ nâu canh cá.
C.Mẹ nấu cành cá.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Mẹ nấu canh cá.
"nấu" có dấu sắc (không phải "nâu"); "canh" không có dấu (không phải "cành").
4
Đọc chữ trên thẻ, chọn hình đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
cái thìa
A.🍽️
B.🥄
C.🥛
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🥄
"cái thìa" — vần ia, hình cái thìa (không phải cái đĩa, cái cốc).
5
Đọc chữ trên thẻ, chọn hình đúng.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
bát phở
A.🍚
B.🍰
C.🍜
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🍜
"bát phở" — phải đọc được tiếng "phở" mới phân biệt với bát cơm.
6
Đọc câu trên thẻ, chọn hình đúng với câu.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Sau bữa cơm, bố cùng bé rửa bát sạch sẽ.
A.📖
B.🥣
C.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🥣
Câu nói về việc rửa bát — hình cái bát.
7
Ai xới cơm mời ông bà?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Bữa cơm tối. Tối nào, cả nhà Mai cũng quây quần bên mâm cơm. Mẹ nấu canh rau ngót và kho cá thơm lừng. Bố bày bát đũa, còn Mai xới cơm mời ông bà trước. Em Bin còn nhỏ nên Mai lấy thìa cho em xúc cơm. Cả nhà vừa ăn vừa kể chuyện vui ở lớp, ở cơ quan. Ông khen món cá mẹ kho rất ngon. Em Bin ăn hết một bát cơm đầy. Ăn xong, Mai giúp mẹ rửa bát và lau bàn. Mai thấy bữa cơm tối cả nhà thật ấm áp.
A.Bố
B.Em Bin
C.Mai
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Mai
"Bố bày bát đũa, còn Mai xới cơm mời ông bà trước."
8
Mẹ nấu những món gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Bữa cơm tối. Tối nào, cả nhà Mai cũng quây quần bên mâm cơm. Mẹ nấu canh rau ngót và kho cá thơm lừng. Bố bày bát đũa, còn Mai xới cơm mời ông bà trước. Em Bin còn nhỏ nên Mai lấy thìa cho em xúc cơm. Cả nhà vừa ăn vừa kể chuyện vui ở lớp, ở cơ quan. Ông khen món cá mẹ kho rất ngon. Em Bin ăn hết một bát cơm đầy. Ăn xong, Mai giúp mẹ rửa bát và lau bàn. Mai thấy bữa cơm tối cả nhà thật ấm áp.
A.canh cua và cá kho
B.canh rau ngót và cá kho
C.canh rau ngót và thịt kho
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: canh rau ngót và cá kho
"Mẹ nấu canh rau ngót và kho cá thơm lừng."
9
Từ ngữ nào cho biết cả nhà ngồi sum họp bên nhau?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Bữa cơm tối. Tối nào, cả nhà Mai cũng quây quần bên mâm cơm. Mẹ nấu canh rau ngót và kho cá thơm lừng. Bố bày bát đũa, còn Mai xới cơm mời ông bà trước. Em Bin còn nhỏ nên Mai lấy thìa cho em xúc cơm. Cả nhà vừa ăn vừa kể chuyện vui ở lớp, ở cơ quan. Ông khen món cá mẹ kho rất ngon. Em Bin ăn hết một bát cơm đầy. Ăn xong, Mai giúp mẹ rửa bát và lau bàn. Mai thấy bữa cơm tối cả nhà thật ấm áp.
A.thơm lừng
B.quây quần
C.ấm áp
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: quây quần
"quây quần" nghĩa là ngồi sát bên nhau thành vòng — "cả nhà quây quần bên mâm cơm".
10
Vì sao Mai thấy bữa cơm tối thật ấm áp?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
Bữa cơm tối. Tối nào, cả nhà Mai cũng quây quần bên mâm cơm. Mẹ nấu canh rau ngót và kho cá thơm lừng. Bố bày bát đũa, còn Mai xới cơm mời ông bà trước. Em Bin còn nhỏ nên Mai lấy thìa cho em xúc cơm. Cả nhà vừa ăn vừa kể chuyện vui ở lớp, ở cơ quan. Ông khen món cá mẹ kho rất ngon. Em Bin ăn hết một bát cơm đầy. Ăn xong, Mai giúp mẹ rửa bát và lau bàn. Mai thấy bữa cơm tối cả nhà thật ấm áp.
A.Vì canh rau rất nóng
B.Vì cả nhà ăn cùng nhau, vui vẻ
C.Vì Mai được ăn nhiều cá
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì cả nhà ăn cùng nhau, vui vẻ
Cả nhà quây quần, vừa ăn vừa kể chuyện vui — "ấm áp" ở đây là vui, gần gũi, không phải canh nóng.
11
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: cái nồi. Con ghép tiếng nồi.
nlôiơidấu huyềndấu hỏi
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: n + ôi + dấu huyền
nồi = n + ôi + dấu huyền (không phải "lồi").
12
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: quả xoài. Con ghép tiếng xoài.
xsoaioaydấu huyềndấu sắc
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: x + oai + dấu huyền
xoài = x + oai + dấu huyền. "Quả xoài" viết x.
13
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: cây tre. Con ghép tiếng tre.
trcheêdấu huyền
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: tr + e
tre = tr + e (không dấu). "Cây tre" viết tr.
14
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: gia đình. Con ghép tiếng gia.
gidraă
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: gi + a
gia = gi + a (không dấu). "Gia đình" viết gi.
15
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
…ỉ ngơi
A.ng
B.ngh
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ngh
nghỉ ngơi — trước i viết ngh.
16
Chọn chữ điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
đĩa …ôi
A.s
B.x
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: x
đĩa xôi — món ăn viết x ("sôi" là nước sôi).
17
Chọn vần điền vào chỗ trống.
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
cái ch…
🔔
A.uôn
B.uông
C.ương
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: uông
cái chuông — vần uông (có ng ở cuối).
18
Nối đầu câu với cuối câu.
Nối cặp · 0,5 điểm
a.Đàn gà con
b.Bông hoa hồng
c.Bầu trời
x.xanh ngắt.
y.chạy theo mẹ.
z.nở đỏ thắm.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Đàn gà con → chạy theo mẹ. · Bông hoa hồng → nở đỏ thắm. · Bầu trời → xanh ngắt.
Đàn gà con chạy theo mẹ. · Bông hoa hồng nở đỏ thắm. · Bầu trời xanh ngắt.
19
Xếp các từ thành câu.
Sắp xếp thứ tự · 0,5 điểm
cho bé.Mẹchiếcđankhăn len
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Mẹ → đan → chiếc → khăn len → cho bé.
Mẹ đan chiếc khăn len cho bé.
20
Câu nào viết đúng chính tả?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Chiều nay, bà ra xân phơi thóc.
B.Triều nay, bà ra sân phơi thóc.
C.Chiều nay, bà ra sân phơi thóc.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Chiều nay, bà ra sân phơi thóc.
"Chiều" viết ch; "sân" viết s.