Đề thi cuối học kì 1 (đề số 3)
Toán lớp 1
📝
Toán Lớp 1

Đề thi Toán lớp 1 cuối học kì 1 (đề số 3)

⏱ 40 PHÚT📝 10 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10
🖨 In đề
⋯

Mỗi lượt thi là một mã đề mới cùng ma trận · Mỗi ngày 1 lượt miễn phí · Mở gói để luyện không giới hạn

Tính nhẩm, số lớn nhất, tia số, đếm đồ vật dạng khối hộp chữ nhật, tách số, Đúng/Sai so sánh có phép tính, đếm hình tròn, tìm số ở ô trống trong dãy hai phép tính, viết phép trừ theo tranh gạch bỏ và câu tư duy — giọng cô đọc đề tự động cho bé.

Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

10 câu
1
Tính: $5 + 4$
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.8
B.1
C.9
D.10
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 9
Đếm thêm 4 từ số 5: 6, 7, 8, 9. Vậy 5 + 4 = 9.
2
Số nào lớn nhất?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.8
B.5
C.3
D.7
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 8
Xếp thứ tự: 3 < 5 < 7 < 8. Số lớn nhất là 8.
3
Số bị che trên tia số là số mấy?
Trắc nghiệm · 1 điểm
0123?5678910
A.4
B.3
C.5
D.6
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 4
Trên tia số, số đứng giữa 3 và 5 là số 4.
4
Trong tranh có mấy đồ vật dạng khối hộp chữ nhật?
Trắc nghiệm · 1 điểm
🎲🧃🎲🧃🎲🧃🧃
A.3
B.4
C.7
D.5
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 4
Xúc xắc 🎲 có các mặt là hình vuông bằng nhau — đó là khối lập phương, không đếm. Hộp nước 🧃 có mặt dài hơn mặt kia — đó là khối hộp chữ nhật. Đếm hộp nước: 1, 2, 3, 4. Có 4 đồ vật dạng khối hộp chữ nhật.
5
Có tất cả 10 cái bánh chia thành 2 phần, một phần có 4 cái. Phần kia có mấy cái?
Điền đáp số · 1 điểm
10?4
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 6

💡 Nghĩ thế nào: Cả hai phần là 10 cái, biết một phần 4 cái → phần kia = 10 – 4.

Bài giải
Phần kia có số cái bánh là:
10 – 4 = 6 (cái bánh)
Đáp số: 6 cái bánh.
6
Đúng ghi Đ, sai ghi S (bấm 🔊 nghe cô đọc lại):
Đúng / Sai · 1 điểm
a)8 − 2 = 5Đ / S
b)2 + 6 > 7Đ / S
c)1 + 9 = 10 − 0Đ / S
d)6 < 2 + 3Đ / S
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: a) S · b) Đ · c) Đ · d) S
a) Sai: 8 − 2 = 6. b) Đúng: 2 + 6 = 8, mà 8 > 7. c) Đúng: 1 + 9 = 10 và 10 − 0 = 10, hai bên bằng nhau. d) Sai: 2 + 3 = 5, mà 6 > 5.
7
Trong cả bức tranh có mấy hình tròn?
Điền đáp số · 1 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 3
Đếm cả bức tranh: ông mặt trời là 1; hai bánh xe là 2, 3. Có 3 hình tròn. Thân xe là hình chữ nhật.
8
Số nào điền vào ô trống: $8 - 4 + \;?\; = 7$
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.2
B.3
C.1
D.4
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 3
Tính từ trái sang phải: 8 − 4 = 4. Bốn cộng mấy bằng 7? 4 + 3 = 7. Số cần điền là 3.
9
Quả bóng bị gạch chéo là quả đã bay mất. Chọn phép tính đúng với tranh:
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.6 − 3 = 3
B.9 − 3 = 6
C.3 + 3 = 6
D.9 − 4 = 5
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 9 − 3 = 6
Đề giấy: Viết phép tính thích hợp với tranh: □ □ □ □ □
Trả lời mẫu: 9 − 3 = 6 (1 điểm)
Lúc đầu có 9 quả bóng (đếm cả quả bị gạch). 3 quả bị gạch là đã bay mất. Bay mất thì bớt đi, ta làm tính trừ: 9 − 3 = 6. Còn lại 6 quả bóng.
10
Số nào điền vào ô trống: $6 + 3 = \;?\; - 1$
Điền đáp số · 1 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 10
Tính vế trái: 6 + 3 = 9. Mấy trừ 1 bằng 9? Số liền sau của 9 là 10, và 10 − 1 = 9. Số cần điền là 10.