Cuối năm Global Success 3, trọng tâm Unit 11–20: nghe tick tranh nghề, thú cưng, đồ uống, hoạt động; đánh số đồ vật phòng ngủ; nối bạn với việc đang làm; nghe viết tuổi, phòng, đồ chơi, con vật; đọc điền hộp từ «Lucy's family», nối câu hỏi – câu đáp; viết chữ cái, hoàn thành câu theo tranh, sắp xếp câu; Nói về gia đình, nghề, đồ ăn, thú cưng, đồ chơi.
Nội dung đề thi
Danh sách câu hỏi
1
Listen and tick the correct picture.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.
B.
C.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🧑🍳
Lời băng
A: What's his job?
B: He's a cook.
Bạn nói: "He's a cook." — anh ấy là đầu bếp (cook) → tranh 🧑🍳. 👨🌾 là farmer (nông dân), 👩🏫 là teacher (giáo viên).
2
Listen and tick the correct picture.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.
B.
C.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🦜
Lời băng
B: Do you have any pets, Mai?
A: Yes, I do. I have a parrot.
Mai nói: "I have a parrot." — Mai có một con vẹt (parrot) → 🦜. 🐰 là rabbit, 🐱 là cat.
3
Listen and tick the correct picture.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.
B.
C.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🥛
Lời băng
A: What would you like to drink?
B: I'd like some milk, please.
Bạn trả lời: "I'd like some milk." — muốn uống sữa (milk) → 🥛. 🧃 là juice (nước ép), 💧 là water (nước).
4
Listen and tick the correct picture.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.
B.
C.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🚴
Lời băng
A: What's your brother doing?
B: He's cycling in the park.
"He's cycling" — anh ấy đang đạp xe (cycling) → 🚴. 🛼 là skating (trượt patin), 🪁 là flying a kite (thả diều).
5
Listen and number the pictures. Nối mỗi số với đúng tranh.
Nối cặp · 1 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
1.Number one
2.Number two
3.Number three
4.Number four
A.
(a)
B.
(b)
C.
(c)
D.
(d)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Number one → (b) · Number two → (d) · Number three → (c) · Number four → (a)
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Lời băng
Cô: Number one.
B: There are two chairs in my bedroom.
Cô: Number two.
A: The window is small.
Cô: Number three.
B: Look at the door. It's big.
Cô: Number four.
A: There's a bed in my bedroom.
Number 1: two chairs → ghế 🪑. Number 2: the window → cửa sổ 🪟. Number 3: the door → cửa ra vào 🚪. Number 4: a bed → giường 🛏️.
6
Listen and match. Nối mỗi bạn với đúng tranh.
Nối cặp · 1 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
1.Mai
2.Nam
3.Linh
4.Ben
A.
(a)
B.
(b)
C.
(c)
D.
(d)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Mai → (c) · Nam → (d) · Linh → (a) · Ben → (b)
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Lời băng
B: What are you doing, Mai?
A: I'm painting a picture.
A: What's Nam doing?
B: He's watching TV.
B: What's Linh doing?
A: She's reading a book.
A: And Ben?
B: He's listening to music.
Mai: "I'm painting a picture" → vẽ tranh 🎨. Nam: "watching TV" → xem ti vi 📺. Linh: "reading a book" → đọc sách 📖. Ben: "listening to music" → nghe nhạc 🎧.
7
Listen and write ONE word. Lan's sister is ______ years old.
Điền đáp số · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: twelve
Lời băng
A: How old is your sister, Lan?
B: She's twelve years old.
Lan nói: "She's twelve years old." → chị của Lan 12 tuổi (twelve).
8
Listen and write ONE word. The cat is in the ______.
Điền đáp số · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: bedroom
Lời băng
A: Where's the cat?
B: It's in the bedroom.
"It's in the bedroom." — con mèo ở trong phòng ngủ (bedroom).
9
Listen and write ONE word. Tom has a ______ and a ship.
Điền đáp số · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: robot
Lời băng
A: What toys do you have, Tom?
B: I have a robot and a ship.
Tom nói: "I have a robot and a ship." — Tom có một con rô-bốt (robot) và một con tàu.
10
Listen and write ONE word. At the zoo, Mai can see a ______.
Điền đáp số · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: peacock
Lời băng
B: What can you see at the zoo, Mai?
A: I can see a peacock. It's beautiful.
Mai nói: "I can see a peacock." — Mai nhìn thấy con công (peacock).
11
Read and choose the word for blank (1).
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
Lucy's family. Hi, I'm Lucy. This is my family. My father is a (1) ______. He cooks nice food. My mother is a teacher. We have two (2) ______: a dog and a cat. My brother has a red (3) ______. It's his favourite toy. Now we are in the (4) ______. We are having dinner.
Word box: cook · pets · car · kitchen · milk
A.cook
B.pets
C.car
D.kitchen
E.milk
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: cook
"My father is a cook. He cooks nice food." — bố nấu ăn ngon nên bố là đầu bếp (cook).
12
Read and choose the word for blank (2).
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
Lucy's family. Hi, I'm Lucy. This is my family. My father is a (1) ______. He cooks nice food. My mother is a teacher. We have two (2) ______: a dog and a cat. My brother has a red (3) ______. It's his favourite toy. Now we are in the (4) ______. We are having dinner.
Word box: cook · pets · car · kitchen · milk
A.cook
B.pets
C.car
D.kitchen
E.milk
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: pets
"two pets: a dog and a cat" — chó và mèo là thú cưng (pets).
13
Read and choose the word for blank (3).
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
Lucy's family. Hi, I'm Lucy. This is my family. My father is a (1) ______. He cooks nice food. My mother is a teacher. We have two (2) ______: a dog and a cat. My brother has a red (3) ______. It's his favourite toy. Now we are in the (4) ______. We are having dinner.
Word box: cook · pets · car · kitchen · milk
A.cook
B.pets
C.car
D.kitchen
E.milk
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: car
"a red car. It's his favourite toy." — đồ chơi của em trai là chiếc ô tô (car). milk là sữa, không phải đồ chơi.
14
Read and choose the word for blank (4).
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
Lucy's family. Hi, I'm Lucy. This is my family. My father is a (1) ______. He cooks nice food. My mother is a teacher. We have two (2) ______: a dog and a cat. My brother has a red (3) ______. It's his favourite toy. Now we are in the (4) ______. We are having dinner.
Word box: cook · pets · car · kitchen · milk
A.cook
B.pets
C.car
D.kitchen
E.milk
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: kitchen
"We are in the kitchen. We are having dinner." — cả nhà đang ăn tối ở bếp (kitchen).
15
Read and match. Nối mỗi câu hỏi với câu trả lời đúng.
Nối cặp · 1 điểm
1.Who's that?
2.Would you like some fish?
3.How many dogs do you have?
4.Is she a singer?
A.Yes, she is.
B.It's my grandmother.
C.No, thanks.
D.I have three.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Who's that? → It's my grandmother. · Would you like some fish? → No, thanks. · How many dogs do you have? → I have three. · Is she a singer? → Yes, she is.
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
1–B: hỏi ai (Who's that?) → It's my grandmother. 2–C: mời ăn (Would you like…?) → No, thanks. 3–D: hỏi số lượng (How many…?) → I have three. 4–A: hỏi Is she…? → Yes, she is.
16
Look at the picture and write the word: t _ g e r
Điền đáp số · 0,25 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: tiger
Tranh là con hổ → tiger. Chữ còn thiếu là i.
17
Look at the picture and write the word: r _ b b _ t
Điền đáp số · 0,25 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: rabbit
Tranh là con thỏ → rabbit. Hai chữ còn thiếu là a, i.
18
Look at the picture and complete the sentence: He's ______ in the park. (s k _ _ _ _ g)
Điền đáp số · 0,25 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: skating
Tranh bạn đi giày patin → trượt patin: skating. He's skating in the park.
19
Look at the picture and complete the sentence: I'd like some ______, please. (m _ _ t)
Điền đáp số · 0,25 điểm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: meat
Tranh là miếng thịt → meat: I'd like some meat, please. (Cho con xin ít thịt ạ.)
20
Put the words in order to make a sentence. (Sắp xếp các từ thành câu đúng.)
Sắp xếp thứ tự · 0,25 điểm
isMyafatherdoctor.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: My → father → is → a → doctor.
Đề giấy: Reorder the words and write the sentence: is / My / a / father / doctor.
Trả lời mẫu: My father is a doctor. — đúng thứ tự, đủ từ, viết hoa chữ đầu, có dấu câu cuối: 0,25 điểm.
My father is a doctor. (Bố tôi là bác sĩ.)
21
Put the words in order to make a sentence. (Sắp xếp các từ thành câu đúng.)
Sắp xếp thứ tự · 0,25 điểm
anyyouDocats?have
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Do → you → have → any → cats?
Đề giấy: Reorder the words and write the sentence: any / you / Do / cats? / have
Trả lời mẫu: Do you have any cats? — đúng thứ tự, đủ từ, viết hoa chữ đầu, có dấu câu cuối: 0,25 điểm.
Do you have any cats? (Bạn có con mèo nào không?)
22
Put the words in order to make a sentence. (Sắp xếp các từ thành câu đúng.)
Sắp xếp thứ tự · 0,25 điểm
isdoing?Whatshe
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: What → is → she → doing?
Đề giấy: Reorder the words and write the sentence: is / doing? / What / she
Trả lời mẫu: What is she doing? — đúng thứ tự, đủ từ, viết hoa chữ đầu, có dấu câu cuối: 0,25 điểm.
What is she doing? (Cô ấy đang làm gì?)
23
Put the words in order to make a sentence. (Sắp xếp các từ thành câu đúng.)
Sắp xếp thứ tự · 0,25 điểm
dancingnow.elephantTheis
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: The → elephant → is → dancing → now.
Đề giấy: Reorder the words and write the sentence: dancing / now. / elephant / The / is
Trả lời mẫu: The elephant is dancing now. — đúng thứ tự, đủ từ, viết hoa chữ đầu, có dấu câu cuối: 0,25 điểm.
The elephant is dancing now. (Con voi đang nhảy múa.)
24
Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.She's ten years old.
B.He's ten years old.
C.I'm ten years old.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: He's ten years old.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp): «How old is your brother?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «He's ten years old.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm. Câu hỏi về con: con thay bằng thông tin của mình, đúng mẫu câu là đủ điểm.
Lời băng
Cô: How old is your brother?
Hỏi tuổi anh/em trai (brother) → dùng He's: "He's ten years old." She's dùng cho nữ, I'm nói về mình.
25
Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Yes, I do.
B.Yes, it is.
C.Yes, please.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Yes, please.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp): «Would you like some bread?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «Yes, please.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm.
Lời băng
Cô: Would you like some bread?
Lời mời "Would you like…?" → nhận lời: "Yes, please." (hoặc từ chối: No, thanks).
26
Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.She's a teacher.
B.He's a teacher.
C.She's at school.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: She's a teacher.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp): «What's your mother's job?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «She's a teacher.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm. Câu hỏi về con: con thay bằng thông tin của mình, đúng mẫu câu là đủ điểm.
Lời băng
Cô: What's your mother's job?
Hỏi nghề của mẹ (job) → "She's a teacher." He's dùng cho nam; "She's at school" nói mẹ ở đâu, không nói nghề.
27
Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Yes, I have. It's a dog.
B.Yes, I do. I have a dog.
C.Yes, it is. I like dogs.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Yes, I do. I have a dog.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp): «Do you have any pets?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «Yes, I do. I have a dog.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm. Câu hỏi về con: con thay bằng thông tin của mình, đúng mẫu câu là đủ điểm.
Lời băng
Cô: Do you have any pets?
Câu hỏi Do you have…? → trả lời Yes, I do / No, I don't, rồi nói thêm: I have a dog.
28
Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.I have a teddy bear and a ball.
B.I'd like a teddy bear.
C.They're a ball.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: I have a teddy bear and a ball.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp): «What toys do you have?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «I have a teddy bear and a ball.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm. Câu hỏi về con: con thay bằng thông tin của mình, đúng mẫu câu là đủ điểm.
Lời băng
Cô: What toys do you have?
Hỏi em có đồ chơi gì (What toys do you have?) → "I have a teddy bear and a ball." I'd like… là xin, không phải kể đồ mình có.
29
Look at the picture. Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.I can see a monkey.
B.I can see a horse.
C.It can see a monkey.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: I can see a monkey.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp, chỉ vào tranh): «What can you see?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «I can see a monkey.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm.
Lời băng
Cô: What can you see?
Tranh là con khỉ → "I can see a monkey." Câu hỏi về em (you) nên trả lời bằng I, không dùng It.
30
Look at the picture. Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Yes, he is. He's a farmer.
B.No, he isn't. He's a farmer.
C.No, he isn't. He's a doctor.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: No, he isn't. He's a farmer.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp, chỉ vào tranh): «Is he a cook?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «No, he isn't. He's a farmer.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm.
Lời băng
Cô: Is he a cook?
Tranh là bác nông dân → không phải đầu bếp: "No, he isn't. He's a farmer."
31
Look at the picture. Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.They're flying a kite.
B.He's flying a kite.
C.He's flying a plane.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: He's flying a kite.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp, chỉ vào tranh): «What's he doing?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «He's flying a kite.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm.
Lời băng
Cô: What's he doing?
Tranh bạn nam cầm diều; hỏi he → "He's flying a kite." (Bạn ấy đang thả diều). They're dùng cho nhiều người.