Đề thi Cuối năm Tiếng Anh lớp 3
4 đề · có đáp án · 1 đề miễn phí/ngày
Đề thi có đáp án

🌞 Đề thi cuối năm Tiếng Anh lớp 3 có đáp án – năm học 2026 – 2027

  • 31 câu mỗi đề
  • 40 phút
  • ✓ có đáp án

Mỗi lượt là một mã đề mới, đúng ma trận đề thật · câu nhiều ý chấm từng ý.

Mỗi ngày 1 lượt miễn phí · Mở gói để luyện không giới hạn

🏆 Bảng vàng kỷ lục
Tiếng Anh 3 · Cuối năm
Năm học 2026–2027 · xếp theo kỷ lục

Phạm vi đề thi cuối năm Tiếng Anh lớp 3

Theo Thông tư 27, môn Tiếng Anh lớp 3 kiểm tra định kì bằng bài cuối năm (nhiều nơi gọi là đề thi học kì 2), thường diễn ra đầu tháng 5. 4 đề ở trên bám các bài đã học tới cuối năm trong sách Kết nối tri thức, câu hỏi đi từ nhận biết đến vận dụng vào tình huống đời sống như đề thật.

Phạm vi kiến thức

Sách Tiếng Anh 3 Global Success (Kết nối tri thức) cả năm, trọng tâm tập 2: Unit 11–20.

  • Unit 11 My family · Unit 12 Jobs · Unit 13 My house · Unit 14 My bedroom · Unit 15 At the dining table.
  • Unit 16 My pets · Unit 17 Our toys · Unit 18 Playing and doing · Unit 19 Outdoor activities · Unit 20 At the zoo.
  • Đủ 4 kỹ năng như đề ở trường: Nghe (băng đọc 2 lần), Đọc, Viết, Nói (máy không chấm giọng).

Nội dung từng đề

  • Cuối năm Global Success 3, trọng tâm Unit 11–20: nghe tick tranh nghề, thú cưng, đồ uống, hoạt động; đánh số đồ vật phòng ngủ; nối bạn với việc đang làm; nghe viết tuổi, phòng, đồ chơi, con vật; đọc điền hộp từ «Lucy's family», nối câu hỏi – câu đáp; viết chữ cái, hoàn thành câu theo tranh, sắp xếp câu; Nói về gia đình, nghề, đồ ăn, thú cưng, đồ chơi.
  • Cuối năm Global Success 3, Unit 11–20: nghe tick tranh người trong gia đình, con vật ở sở thú, đồ chơi, phòng trong nhà; đánh số đồ ăn; nối người trong gia đình với nghề; nghe viết số con vật, việc đang làm, số cửa sổ, môn chơi; đọc điền hộp từ «Tom's bedroom», nối câu hỏi – câu đáp; viết chữ cái, hoàn thành câu theo tranh, sắp xếp câu; Nói về nhà, nghề, sở thú, đồ chơi.
  • Cuối năm Global Success 3, Unit 11–20: nghe tick tranh đồ ăn, nghề, thú cưng, trò chơi ngoài trời; đánh số đồ chơi; nối bạn với con vật ở sở thú; nghe viết đồ uống, nghề, tuổi, đồ trong phòng; đọc điền hộp từ «Mai's pets», nối câu hỏi – câu đáp; viết chữ cái, hoàn thành câu theo tranh, sắp xếp câu; Nói về thú cưng, gia đình, đồ uống, nhà, đồ chơi.
  • Cuối năm Global Success 3, Unit 11–20: nghe tick tranh việc đang làm, phòng, người trong gia đình, thú cưng; đánh số hoạt động ngoài trời; nối bạn với thú cưng; nghe viết con vật đang làm gì, đồ chơi, nghề, đồ ăn; đọc điền hộp từ «Peter at the zoo», nối câu hỏi – câu đáp; viết chữ cái, hoàn thành câu theo tranh, sắp xếp câu; Nói về việc đang làm, nghề, đồ chơi, đồ uống, sở thú.

Thầy cô muốn giao đề cho cả lớp? 📤 Giao bài bằng một link, học sinh nhập tên là làm được, điểm tự về bảng điểm.

Cấu trúc đề cuối năm Tiếng Anh lớp 3

Dạng câuSố câuĐiểm
Trắc nghiệm chọn 1 đáp án164đ
Nối cột / điền từ · chấm từng ý33đ
Điền câu trả lời ngắn82đ
Sắp xếp các bước41đ
Mức 1 – Nhận biết4,5đ
Mức 2 – Kết nối3,5đ
Mức 3 – Vận dụng2đ
Đếm từ đề số 1 của kì · 31 câu · 40 phút · tổng 10 điểm.
Đọc thử ngay

Đề mẫu: Đề thi cuối năm (đề số 1) Tiếng Anh lớp 3 có đáp án

31 câu · 40 phút · bấm "Xem đáp án" dưới mỗi câu. Thi online: mỗi lượt là một mã đề mới cùng ma trận.

1
Listen and tick the correct picture.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Tranh A
B.Tranh B
C.Tranh C
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🧑‍🍳
Lời băng
A: What's his job?
B: He's a cook.
Bạn nói: "He's a cook." — anh ấy là đầu bếp (cook) → tranh 🧑‍🍳. 👨‍🌾 là farmer (nông dân), 👩‍🏫 là teacher (giáo viên).
2
Listen and tick the correct picture.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Tranh A
B.Tranh B
C.Tranh C
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🦜
Lời băng
B: Do you have any pets, Mai?
A: Yes, I do. I have a parrot.
Mai nói: "I have a parrot." — Mai có một con vẹt (parrot) → 🦜. 🐰 là rabbit, 🐱 là cat.
3
Listen and tick the correct picture.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Tranh A
B.Tranh B
C.Tranh C
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🥛
Lời băng
A: What would you like to drink?
B: I'd like some milk, please.
Bạn trả lời: "I'd like some milk." — muốn uống sữa (milk) → 🥛. 🧃 là juice (nước ép), 💧 là water (nước).
4
Listen and tick the correct picture.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Tranh A
B.Tranh B
C.Tranh C
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🚴
Lời băng
A: What's your brother doing?
B: He's cycling in the park.
"He's cycling" — anh ấy đang đạp xe (cycling) → 🚴. 🛼 là skating (trượt patin), 🪁 là flying a kite (thả diều).
5
Listen and number the pictures. Nối mỗi số với đúng tranh.
Nối cặp · 1 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
1.Number one
2.Number two
3.Number three
4.Number four
A.(a)(a)
B.(b)(b)
C.(c)(c)
D.(d)(d)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Number one → (b) · Number two → (d) · Number three → (c) · Number four → (a)
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Lời băng
Cô: Number one.
B: There are two chairs in my bedroom.
Cô: Number two.
A: The window is small.
Cô: Number three.
B: Look at the door. It's big.
Cô: Number four.
A: There's a bed in my bedroom.
Number 1: two chairs → ghế 🪑. Number 2: the window → cửa sổ 🪟. Number 3: the door → cửa ra vào 🚪. Number 4: a bed → giường 🛏️.
6
Listen and match. Nối mỗi bạn với đúng tranh.
Nối cặp · 1 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
1.Mai
2.Nam
3.Linh
4.Ben
A.(a)(a)
B.(b)(b)
C.(c)(c)
D.(d)(d)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Mai → (c) · Nam → (d) · Linh → (a) · Ben → (b)
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Lời băng
B: What are you doing, Mai?
A: I'm painting a picture.
A: What's Nam doing?
B: He's watching TV.
B: What's Linh doing?
A: She's reading a book.
A: And Ben?
B: He's listening to music.
Mai: "I'm painting a picture" → vẽ tranh 🎨. Nam: "watching TV" → xem ti vi 📺. Linh: "reading a book" → đọc sách 📖. Ben: "listening to music" → nghe nhạc 🎧.
7
Listen and write ONE word. Lan's sister is ______ years old.
Điền đáp số · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: twelve
Lời băng
A: How old is your sister, Lan?
B: She's twelve years old.
Lan nói: "She's twelve years old." → chị của Lan 12 tuổi (twelve).
8
Listen and write ONE word. The cat is in the ______.
Điền đáp số · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: bedroom
Lời băng
A: Where's the cat?
B: It's in the bedroom.
"It's in the bedroom." — con mèo ở trong phòng ngủ (bedroom).
9
Listen and write ONE word. Tom has a ______ and a ship.
Điền đáp số · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: robot
Lời băng
A: What toys do you have, Tom?
B: I have a robot and a ship.
Tom nói: "I have a robot and a ship." — Tom có một con rô-bốt (robot) và một con tàu.
10
Listen and write ONE word. At the zoo, Mai can see a ______.
Điền đáp số · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: peacock
Lời băng
B: What can you see at the zoo, Mai?
A: I can see a peacock. It's beautiful.
Mai nói: "I can see a peacock." — Mai nhìn thấy con công (peacock).
11
Read and choose the word for blank (1).
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
Lucy's family. Hi, I'm Lucy. This is my family. My father is a (1) ______. He cooks nice food. My mother is a teacher. We have two (2) ______: a dog and a cat. My brother has a red (3) ______. It's his favourite toy. Now we are in the (4) ______. We are having dinner. Word box: cook · pets · car · kitchen · milk
A.cook
B.pets
C.car
D.kitchen
E.milk
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: cook
"My father is a cook. He cooks nice food." — bố nấu ăn ngon nên bố là đầu bếp (cook).
12
Read and choose the word for blank (2).
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
Lucy's family. Hi, I'm Lucy. This is my family. My father is a (1) ______. He cooks nice food. My mother is a teacher. We have two (2) ______: a dog and a cat. My brother has a red (3) ______. It's his favourite toy. Now we are in the (4) ______. We are having dinner. Word box: cook · pets · car · kitchen · milk
A.cook
B.pets
C.car
D.kitchen
E.milk
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: pets
"two pets: a dog and a cat" — chó và mèo là thú cưng (pets).
13
Read and choose the word for blank (3).
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
Lucy's family. Hi, I'm Lucy. This is my family. My father is a (1) ______. He cooks nice food. My mother is a teacher. We have two (2) ______: a dog and a cat. My brother has a red (3) ______. It's his favourite toy. Now we are in the (4) ______. We are having dinner. Word box: cook · pets · car · kitchen · milk
A.cook
B.pets
C.car
D.kitchen
E.milk
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: car
"a red car. It's his favourite toy." — đồ chơi của em trai là chiếc ô tô (car). milk là sữa, không phải đồ chơi.
14
Read and choose the word for blank (4).
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
Lucy's family. Hi, I'm Lucy. This is my family. My father is a (1) ______. He cooks nice food. My mother is a teacher. We have two (2) ______: a dog and a cat. My brother has a red (3) ______. It's his favourite toy. Now we are in the (4) ______. We are having dinner. Word box: cook · pets · car · kitchen · milk
A.cook
B.pets
C.car
D.kitchen
E.milk
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: kitchen
"We are in the kitchen. We are having dinner." — cả nhà đang ăn tối ở bếp (kitchen).
15
Read and match. Nối mỗi câu hỏi với câu trả lời đúng.
Nối cặp · 1 điểm
1.Who's that?
2.Would you like some fish?
3.How many dogs do you have?
4.Is she a singer?
A.Yes, she is.
B.It's my grandmother.
C.No, thanks.
D.I have three.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Who's that? → It's my grandmother. · Would you like some fish? → No, thanks. · How many dogs do you have? → I have three. · Is she a singer? → Yes, she is.
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
1–B: hỏi ai (Who's that?) → It's my grandmother. 2–C: mời ăn (Would you like…?) → No, thanks. 3–D: hỏi số lượng (How many…?) → I have three. 4–A: hỏi Is she…? → Yes, she is.
16
Look at the picture and write the word: t _ g e r
Điền đáp số · 0,25 điểm
Hình minh họa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: tiger
Tranh là con hổ → tiger. Chữ còn thiếu là i.
17
Look at the picture and write the word: r _ b b _ t
Điền đáp số · 0,25 điểm
Hình minh họa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: rabbit
Tranh là con thỏ → rabbit. Hai chữ còn thiếu là a, i.
18
Look at the picture and complete the sentence: He's ______ in the park. (s k _ _ _ _ g)
Điền đáp số · 0,25 điểm
Hình minh họa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: skating
Tranh bạn đi giày patin → trượt patin: skating. He's skating in the park.
19
Look at the picture and complete the sentence: I'd like some ______, please. (m _ _ t)
Điền đáp số · 0,25 điểm
Hình minh họa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: meat
Tranh là miếng thịt → meat: I'd like some meat, please. (Cho con xin ít thịt ạ.)
20
Put the words in order to make a sentence. (Sắp xếp các từ thành câu đúng.)
Sắp xếp thứ tự · 0,25 điểm
isMyafatherdoctor.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: My → father → is → a → doctor.
Đề giấy: Reorder the words and write the sentence: is / My / a / father / doctor.
Trả lời mẫu: My father is a doctor. — đúng thứ tự, đủ từ, viết hoa chữ đầu, có dấu câu cuối: 0,25 điểm.
My father is a doctor. (Bố tôi là bác sĩ.)
21
Put the words in order to make a sentence. (Sắp xếp các từ thành câu đúng.)
Sắp xếp thứ tự · 0,25 điểm
anyyouDocats?have
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Do → you → have → any → cats?
Đề giấy: Reorder the words and write the sentence: any / you / Do / cats? / have
Trả lời mẫu: Do you have any cats? — đúng thứ tự, đủ từ, viết hoa chữ đầu, có dấu câu cuối: 0,25 điểm.
Do you have any cats? (Bạn có con mèo nào không?)
22
Put the words in order to make a sentence. (Sắp xếp các từ thành câu đúng.)
Sắp xếp thứ tự · 0,25 điểm
isdoing?Whatshe
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: What → is → she → doing?
Đề giấy: Reorder the words and write the sentence: is / doing? / What / she
Trả lời mẫu: What is she doing? — đúng thứ tự, đủ từ, viết hoa chữ đầu, có dấu câu cuối: 0,25 điểm.
What is she doing? (Cô ấy đang làm gì?)
23
Put the words in order to make a sentence. (Sắp xếp các từ thành câu đúng.)
Sắp xếp thứ tự · 0,25 điểm
dancingnow.elephantTheis
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: The → elephant → is → dancing → now.
Đề giấy: Reorder the words and write the sentence: dancing / now. / elephant / The / is
Trả lời mẫu: The elephant is dancing now. — đúng thứ tự, đủ từ, viết hoa chữ đầu, có dấu câu cuối: 0,25 điểm.
The elephant is dancing now. (Con voi đang nhảy múa.)
24
Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.She's ten years old.
B.He's ten years old.
C.I'm ten years old.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: He's ten years old.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp): «How old is your brother?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «He's ten years old.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm. Câu hỏi về con: con thay bằng thông tin của mình, đúng mẫu câu là đủ điểm.
Lời băng
Cô: How old is your brother?
Hỏi tuổi anh/em trai (brother) → dùng He's: "He's ten years old." She's dùng cho nữ, I'm nói về mình.
25
Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Yes, I do.
B.Yes, it is.
C.Yes, please.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Yes, please.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp): «Would you like some bread?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «Yes, please.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm.
Lời băng
Cô: Would you like some bread?
Lời mời "Would you like…?" → nhận lời: "Yes, please." (hoặc từ chối: No, thanks).
26
Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.She's a teacher.
B.He's a teacher.
C.She's at school.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: She's a teacher.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp): «What's your mother's job?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «She's a teacher.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm. Câu hỏi về con: con thay bằng thông tin của mình, đúng mẫu câu là đủ điểm.
Lời băng
Cô: What's your mother's job?
Hỏi nghề của mẹ (job) → "She's a teacher." He's dùng cho nam; "She's at school" nói mẹ ở đâu, không nói nghề.
27
Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Yes, I have. It's a dog.
B.Yes, I do. I have a dog.
C.Yes, it is. I like dogs.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Yes, I do. I have a dog.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp): «Do you have any pets?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «Yes, I do. I have a dog.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm. Câu hỏi về con: con thay bằng thông tin của mình, đúng mẫu câu là đủ điểm.
Lời băng
Cô: Do you have any pets?
Câu hỏi Do you have…? → trả lời Yes, I do / No, I don't, rồi nói thêm: I have a dog.
28
Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.I have a teddy bear and a ball.
B.I'd like a teddy bear.
C.They're a ball.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: I have a teddy bear and a ball.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp): «What toys do you have?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «I have a teddy bear and a ball.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm. Câu hỏi về con: con thay bằng thông tin của mình, đúng mẫu câu là đủ điểm.
Lời băng
Cô: What toys do you have?
Hỏi em có đồ chơi gì (What toys do you have?) → "I have a teddy bear and a ball." I'd like… là xin, không phải kể đồ mình có.
29
Look at the picture. Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
Hình minh họa
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.I can see a monkey.
B.I can see a horse.
C.It can see a monkey.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: I can see a monkey.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp, chỉ vào tranh): «What can you see?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «I can see a monkey.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm.
Lời băng
Cô: What can you see?
Tranh là con khỉ → "I can see a monkey." Câu hỏi về em (you) nên trả lời bằng I, không dùng It.
30
Look at the picture. Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
Hình minh họa
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Yes, he is. He's a farmer.
B.No, he isn't. He's a farmer.
C.No, he isn't. He's a doctor.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: No, he isn't. He's a farmer.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp, chỉ vào tranh): «Is he a cook?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «No, he isn't. He's a farmer.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm.
Lời băng
Cô: Is he a cook?
Tranh là bác nông dân → không phải đầu bếp: "No, he isn't. He's a farmer."
31
Look at the picture. Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
Hình minh họa
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.They're flying a kite.
B.He's flying a kite.
C.He's flying a plane.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: He's flying a kite.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp, chỉ vào tranh): «What's he doing?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «He's flying a kite.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm.
Lời băng
Cô: What's he doing?
Tranh bạn nam cầm diều; hỏi he → "He's flying a kite." (Bạn ấy đang thả diều). They're dùng cho nhiều người.
🖨 In đề này ra giấy

Câu hỏi thường gặp

Đề thi học kì 2 Tiếng Anh lớp 3 ra những bài nào?+

Sách Tiếng Anh 3 Global Success (Kết nối tri thức) cả năm, trọng tâm tập 2: Unit 11–20. Unit 11 My family · Unit 12 Jobs · Unit 13 My house · Unit 14 My bedroom · Unit 15 At the dining table. Unit 16 My pets · Unit 17 Our toys · Unit 18 Playing and doing · Unit 19 Outdoor activities · Unit 20 At the zoo. Đủ 4 kỹ năng như đề ở trường: Nghe (băng đọc 2 lần), Đọc, Viết, Nói (máy không chấm giọng).

Đề thi cuối năm Tiếng Anh lớp 3 gồm những dạng câu nào?+

Mỗi đề 31 câu, 40 phút, tổng 10 điểm: 16 câu trắc nghiệm chọn 1 đáp án, 3 câu nối cột / điền từ, 8 câu điền câu trả lời ngắn, 4 câu sắp xếp các bước. Câu hỏi chia 3 mức theo Thông tư 27: nhận biết 4,5đ, kết nối 3,5đ, vận dụng 2đ.

Câu Đúng/Sai, câu nối được chấm thế nào?+

Chấm từng ý như đề thật: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu (câu 1 điểm có 4 ý thì mỗi ý 0,25 điểm). Câu chọn nhiều đáp án: chọn đúng ô đúng và bỏ trống ô sai thì được điểm ý đó.

Đề có đáp án và lời giải không?+

Có. Nộp bài là có điểm ngay, xem lại từng câu kèm đáp án đúng và lời giải ngắn theo sách Kết nối tri thức. Bản in giấy có trang đáp án riêng cho bố mẹ, thầy cô.

Phần Nghe làm thế nào, có file nghe không?+

Có. Băng nghe phát ngay trong bài: bấm ▶ Nghe, mỗi đoạn đọc 2 lần như ở trường, không cần tải file MP3 riêng. Lời băng hiện ra sau khi nộp bài để con đối chiếu. Phần Nói: cô hỏi qua băng, con chọn câu trả lời đúng; máy không chấm giọng.

Làm đề có mất phí không?+

Mỗi ngày con được làm miễn phí 1 đề (làm lại và in đề đó trong ngày thoải mái). Muốn làm và in tất cả đề không giới hạn thì mở khóa Tiếng Anh lớp 3 99.000đ, trả một lần dùng trọn đời (mở cả khóa học lẫn mọi đề thi môn này). Xem đáp án, bảng xếp hạng và bài thầy cô giao qua link luôn miễn phí; đăng nhập để lưu điểm và lịch sử làm bài.

Muốn giao đề cho cả lớp thì làm thế nào?+

Bấm 📤 Giao bài trên đề bất kỳ để nhận một link ngắn, gửi vào nhóm Zalo lớp: học sinh nhập tên là làm được, điểm về bảng điểm chung.

Trọn bộ 4 đề thi cuối năm Tiếng Anh lớp 3

Đề mẫu để in:1234🖨 In đề