Phiếu bài tập cuối tuần lớp 3 môn Tiếng Anh — đủ 35 tuần, có đáp án
Đủ 35 tuần theo phân phối chương trình sách Global Success. Mỗi tuần một phiếu bài tập đẹp, vừa một trang A4, chia theo dạng bài (từ vựng, nối từ, khoanh đáp án, xếp từ thành câu…) đúng bài của tuần, in màu hoặc đen trắng kèm đáp án. Con học bộ sách khác thì chọn tuần có tên bài trùng với vở con.
Xem trước phiếu bài tập Tiếng Anh lớp 3 — tuần 5 đến tuần 10
Học kì 1 (tuần 1–18)
Bài tập cả học kì 1 →1Tuần 1Starter (A Numbers, B The alphabet, C Fun time) (tr. 7–9)2Tuần 2Unit 1 Hello – Lesson 1, 2 (tr. 10–13)3Tuần 3Unit 1 – Lesson 3; Unit 2 Our names – Lesson 1 (tr. 14–17)4Tuần 4Unit 2 – Lesson 2, 3 (tr. 18–21)5Tuần 5 · tuần nàyUnit 3 Our friends – Lesson 1, 2 (tr. 22–25)6Tuần 6Unit 3 – Lesson 3; Unit 4 Our bodies – Lesson 1 (tr. 26–29)7Tuần 7Unit 4 – Lesson 2, 3 (tr. 30–33)8Tuần 8Unit 5 My hobbies – Lesson 1, 2 (tr. 34–37)9Tuần 9Unit 5 – Lesson 3; Review 1 & Fun time (tr. 38–43)10Tuần 10Ôn tập + kiểm tra giữa HK1 (Starter–Unit 5); Unit 6 Our school – Lesson 1 (tr. 44–45)11Tuần 11Unit 6 – Lesson 2, 3 (tr. 46–49)12Tuần 12Unit 7 Classroom instructions – Lesson 1, 2 (tr. 50–53)13Tuần 13Unit 7 – Lesson 3; Unit 8 My school things – Lesson 1 (tr. 54–57)14Tuần 14Unit 8 – Lesson 2, 3 (tr. 58–61)15Tuần 15Unit 9 Colours – Lesson 1, 2 (tr. 62–65)16Tuần 16Unit 9 – Lesson 3; Unit 10 Break time activities – Lesson 1 (tr. 66–69)17Tuần 17Unit 10 – Lesson 2, 3 (tr. 70–73)18Tuần 18Review 2 & Fun time; ôn tập + kiểm tra cuối HK1 (tr. 74–77)
Học kì 2 (tuần 19–35)
Bài tập cả học kì 2 →19Tuần 19Unit 11 My family – Lesson 1, 2 (tập hai tr. 6–9)20Tuần 20Unit 11 – Lesson 3; Unit 12 Jobs – Lesson 1 (tập hai tr. 10–13)21Tuần 21Unit 12 – Lesson 2, 3 (tập hai tr. 14–17)22Tuần 22Unit 13 My house – Lesson 1, 2 (tập hai tr. 18–21)23Tuần 23Unit 13 – Lesson 3; Unit 14 My bedroom – Lesson 1 (tập hai tr. 22–25)24Tuần 24Unit 14 – Lesson 2, 3 (tập hai tr. 26–29)25Tuần 25Unit 15 At the dining table – Lesson 1, 2 (tập hai tr. 30–33)26Tuần 26Unit 15 – Lesson 3; Review 3 & Fun time (tập hai tr. 34–39)27Tuần 27Ôn tập + kiểm tra giữa HK2 (Unit 11–15); Unit 16 My pets – Lesson 1 (tập hai tr. 40–41)28Tuần 28Unit 16 – Lesson 2, 3 (tập hai tr. 42–45)29Tuần 29Unit 17 Our toys – Lesson 1, 2 (tập hai tr. 46–49)30Tuần 30Unit 17 – Lesson 3; Unit 18 Playing and doing – Lesson 1 (tập hai tr. 50–53)31Tuần 31Unit 18 – Lesson 2, 3 (tập hai tr. 54–57)32Tuần 32Unit 19 Outdoor activities – Lesson 1, 2 (tập hai tr. 58–61)33Tuần 33Unit 19 – Lesson 3; Unit 20 At the zoo – Lesson 1 (tập hai tr. 62–65)34Tuần 34Unit 20 – Lesson 2, 3 (tập hai tr. 66–69)35Tuần 35Review 4 & Fun time; ôn tập + kiểm tra cuối năm (tập hai tr. 70–73)
Bài học game của khóa: Tiếng Anh lớp 3 theo bản đồ →





