Đề thi Cuối năm Tiếng Anh lớp 4
4 đề · có đáp án · 1 đề miễn phí/ngày
Đề thi có đáp án

🌞 Đề thi cuối năm Tiếng Anh lớp 4 có đáp án – năm học 2026 – 2027

  • 34 câu mỗi đề
  • 40 phút
  • ✓ có đáp án

Mỗi lượt là một mã đề mới, đúng ma trận đề thật · câu nhiều ý chấm từng ý.

Mỗi ngày 1 lượt miễn phí · Mở gói để luyện không giới hạn

🏆 Bảng vàng kỷ lục
Tiếng Anh 4 · Cuối năm
Năm học 2026–2027 · xếp theo kỷ lục

Phạm vi đề thi cuối năm Tiếng Anh lớp 4

Theo Thông tư 27, môn Tiếng Anh lớp 4 kiểm tra định kì bằng bài cuối năm (nhiều nơi gọi là đề thi học kì 2), thường diễn ra đầu tháng 5. 4 đề ở trên bám các bài đã học tới cuối năm trong sách Kết nối tri thức, câu hỏi đi từ nhận biết đến vận dụng vào tình huống đời sống như đề thật.

Phạm vi kiến thức

Sách Tiếng Anh 4 Global Success (Kết nối tri thức) cả năm, trọng tâm tập 2: Unit 11–20.

  • Unit 11 My home · Unit 12 Jobs · Unit 13 Appearance · Unit 14 Daily activities · Unit 15 My family's weekends.
  • Unit 16 Weather · Unit 17 In the city · Unit 18 At the shopping centre · Unit 19 The animal world · Unit 20 At summer camp.
  • Đủ 4 kỹ năng: Nghe, Đọc, Viết, Nói (máy không chấm giọng).

Nội dung từng đề

  • Cuối năm Global Success 4, trọng tâm Unit 11–20: nghe đánh số việc làm trong ngày; tick tranh thời tiết hôm qua (was), con vật, giá tiền, biển chỉ đường; nghe điền nơi làm việc, ngoại hình, nơi đi cuối tuần, đường phố; đọc điền hộp từ «Hoa's family», nối câu hỏi – câu trả lời, chọn câu đúng; nhìn tranh hoàn thành câu, sắp xếp câu; Nói về nơi ở, nghề, việc trong ngày, mua sắm, cuối tuần, biển báo, «Why…? Because…».
  • Cuối năm Global Success 4, Unit 11–20: nghe đánh số con vật; tick tranh nghề, trại hè, biển báo, giá tiền; nghe điền thời tiết hôm qua, thời điểm trong ngày, ngoại hình, «Because…»; đọc điền hộp từ «Linda's Sunday», nối câu hỏi – câu trả lời, chọn câu đúng; nhìn tranh hoàn thành câu, sắp xếp câu; Nói về ngoại hình, thời tiết, cuối tuần, mua sắm, nơi làm việc, trại hè, biển báo.
  • Cuối năm Global Success 4, Unit 11–20: nghe đánh số biển chỉ đường; tick tranh việc buổi tối, thời tiết (was), đồ muốn mua, trại hè; nghe điền nơi ở, nghề, giá tiền, «Because…»; đọc điền hộp từ «My city», nối câu hỏi – câu trả lời, chọn câu đúng; nhìn tranh hoàn thành câu, sắp xếp câu; Nói về nghề, đường phố, ngoại hình, cuối tuần, mua sắm, trại hè, con vật.
  • Cuối năm Global Success 4, Unit 11–20: nghe đánh số đồ mua ở trung tâm mua sắm; tick tranh nơi làm việc, con vật, thời tiết (was), chỉ đường; nghe điền việc buổi tối, cuối tuần, ngoại hình, trại hè; đọc điền hộp từ «At the zoo» (was, because), nối câu hỏi – câu trả lời, chọn câu đúng; nhìn tranh hoàn thành câu, sắp xếp câu; Nói về việc trong ngày, nghề, chỉ đường, cuối tuần, mua sắm, thời tiết, ngoại hình, con vật.

Thầy cô muốn giao đề cho cả lớp? 📤 Giao bài bằng một link, học sinh nhập tên là làm được, điểm tự về bảng điểm.

Cấu trúc đề cuối năm Tiếng Anh lớp 4

Dạng câuSố câuĐiểm
Nối cột / điền từ · chấm từng ý22đ
Trắc nghiệm chọn 1 đáp án184,5đ
Điền câu trả lời ngắn92,25đ
Sắp xếp các bước51,25đ
Mức 1 – Nhận biết4,5đ
Mức 2 – Kết nối3,25đ
Mức 3 – Vận dụng2,25đ
Đếm từ đề số 1 của kì · 34 câu · 40 phút · tổng 10 điểm.
Đọc thử ngay

Đề mẫu: Đề thi cuối năm (đề số 1) Tiếng Anh lớp 4 có đáp án

34 câu · 40 phút · bấm "Xem đáp án" dưới mỗi câu. Thi online: mỗi lượt là một mã đề mới cùng ma trận.

1
Listen and number the pictures. Nối mỗi số với đúng tranh.
Nối cặp · 1 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
1.Number one
2.Number two
3.Number three
4.Number four
A.(a)(a)
B.(b)(b)
C.(c)(c)
D.(d)(d)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Number one → (c) · Number two → (d) · Number three → (b) · Number four → (a)
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Lời băng
Cô: Number one.
A: I do my homework in the evening.
Cô: Number two.
B: My mother cooks dinner at six o'clock.
Cô: Number three.
A: My brother washes the clothes.
Cô: Number four.
B: I watch TV in the afternoon.
Number 1: do my homework → làm bài tập 📚. Number 2: cooks dinner → nấu bữa tối 🍳. Number 3: washes the clothes → giặt quần áo 🧺. Number 4: watch TV → xem ti vi 📺.
2
Listen and tick the correct picture.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Tranh A
B.Tranh B
C.Tranh C
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🌧️
Lời băng
A: What was the weather like yesterday?
B: It was rainy.
"It was rainy." — hôm qua trời mưa → 🌧️. ☀️ là sunny, ❄️ là snowy/cold.
3
Listen and tick the correct picture.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Tranh A
B.Tranh B
C.Tranh C
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🐊
Lời băng
A: What animals are these?
B: They're crocodiles.
"They're crocodiles." — đó là những con cá sấu → 🐊. 🦛 là hippo, 🦒 là giraffe.
4
Listen and choose the correct answer. The skirt is ______.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.57,000 dong
B.75,000 dong
C.70,000 dong
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 75,000 dong
Lời băng
A: How much is the skirt?
B: It's seventy-five thousand dong.
"seventy-five thousand dong" = 75,000 đồng. 57,000 là fifty-seven thousand, 70,000 là seventy thousand.
5
Listen and tick the correct picture.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Tranh A
B.Tranh B
C.Tranh C
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ⬅️
Lời băng
A: What does this sign say?
B: It says "Turn left".
"It says Turn left." — biển báo rẽ trái → ⬅️. ➡️ là turn right, 🛑 là stop.
6
Listen and write ONE word. My uncle works at a ______.
Điền đáp số · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: factory
Lời băng
A: What does your uncle do?
B: He's a worker. He works at a factory.
"He works at a factory." — chú là công nhân, làm ở nhà máy (factory).
7
Listen and write ONE word. Lan's brother is tall and ______.
Điền đáp số · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: slim
Lời băng
A: What does your brother look like, Lan?
B: He's tall and slim.
Lan nói: "He's tall and slim." — anh cao và mảnh khảnh (slim).
8
Listen and write ONE word. On Sundays, Tom's mother is at the ______.
Điền đáp số · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: cinema
Lời băng
A: Where's your mother on Sundays, Tom?
B: She's at the cinema. She watches films there.
Tom nói: "She's at the cinema." — Chủ nhật mẹ Tom ở rạp chiếu phim (cinema).
9
Listen and write ONE word. Mai's street is ______.
Điền đáp số · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: busy
Lời băng
A: What's your street like, Mai?
B: It's a busy street. There are many cars.
Mai nói: "It's a busy street." — phố của Mai đông đúc (busy).
10
Read and choose the word for blank (1).
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
Hoa's family. My name is Hoa. I live in a (1) ______ in Hung Vuong Street. It's big and new. My father is a (2) ______. He works at a hospital. He is tall and he has a round (3) ______. On Saturdays, we go to the (4) ______ centre. My father plays tennis there. Word box: house · doctor · face · sports · school
A.house
B.doctor
C.face
D.sports
E.school
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: house
"I live in a house in Hung Vuong Street. It's big and new." — nơi ở là ngôi nhà (house).
11
Read and choose the word for blank (2).
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
Hoa's family. My name is Hoa. I live in a (1) ______ in Hung Vuong Street. It's big and new. My father is a (2) ______. He works at a hospital. He is tall and he has a round (3) ______. On Saturdays, we go to the (4) ______ centre. My father plays tennis there. Word box: house · doctor · face · sports · school
A.house
B.doctor
C.face
D.sports
E.school
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: doctor
"He works at a hospital." — người làm ở bệnh viện: bác sĩ (doctor).
12
Read and choose the word for blank (3).
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
Hoa's family. My name is Hoa. I live in a (1) ______ in Hung Vuong Street. It's big and new. My father is a (2) ______. He works at a hospital. He is tall and he has a round (3) ______. On Saturdays, we go to the (4) ______ centre. My father plays tennis there. Word box: house · doctor · face · sports · school
A.house
B.doctor
C.face
D.sports
E.school
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: face
"he has a round face" — khuôn mặt tròn (a round face).
13
Read and choose the word for blank (4).
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
Hoa's family. My name is Hoa. I live in a (1) ______ in Hung Vuong Street. It's big and new. My father is a (2) ______. He works at a hospital. He is tall and he has a round (3) ______. On Saturdays, we go to the (4) ______ centre. My father plays tennis there. Word box: house · doctor · face · sports · school
A.house
B.doctor
C.face
D.sports
E.school
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: sports
"the sports centre. My father plays tennis there." — chơi quần vợt ở trung tâm thể thao (sports centre); trường học (school) không đi với centre.
14
Read and match. Nối mỗi câu hỏi với câu trả lời đúng.
Nối cặp · 1 điểm
1.Where do you live?
2.What does your father do?
3.What does she look like?
4.Where's your brother on Sundays?
A.He's a farmer.
B.I live at 18 Tran Phu Street.
C.He's at the swimming pool.
D.She has long hair.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Where do you live? → I live at 18 Tran Phu Street. · What does your father do? → He's a farmer. · What does she look like? → She has long hair. · Where's your brother on Sundays? → He's at the swimming pool.
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
1–B: Where do you live? → I live at… Street. 2–A: What does your father do? → He's a farmer. 3–D: What does she look like? → She has long hair. 4–C: Where's … on Sundays? → He's at the swimming pool.
15
Read and choose the correct answer. A: What are they doing? B: They're ______ around the campfire.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
A.dancing
B.drawing
C.cooking
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: dancing
around the campfire (quanh lửa trại) → They're dancing (nhảy múa). Ở trại hè, các bạn nhảy múa quanh lửa trại.
16
Read and choose the correct answer. A: ______ is the T-shirt? B: It's 90,000 dong.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
A.How many
B.How much
C.What
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: How much
Câu trả lời là giá tiền (90,000 dong) → hỏi giá: How much is…? How many hỏi số lượng.
17
Look at the picture and complete the sentence: It was ______ yesterday. (s _ _ _ y)
Điền đáp số · 0,25 điểm
Hình minh họa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: sunny
Tranh mặt trời → It was sunny yesterday. (Hôm qua trời nắng.)
18
Look at the picture and complete the sentence: They're ______. (g _ r _ f f _ s)
Điền đáp số · 0,25 điểm
Hình minh họa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: giraffes
Tranh hươu cao cổ, They're (số nhiều) → giraffes.
19
Look at the picture and complete the sentence: It says "______".
Điền đáp số · 0,25 điểm
Hình minh họa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Stop
Biển báo hình bát giác đỏ → It says "Stop". (Dừng lại.)
20
Look at the picture and complete the sentence: I ______ the floor in the morning. (c l _ _ n)
Điền đáp số · 0,25 điểm
Hình minh họa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: clean
Tranh cái chổi → I clean the floor (lau/quét nhà) in the morning.
21
Look at the picture and complete the sentence: We're putting up a ______.
Điền đáp số · 0,25 điểm
Hình minh họa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: tent
Tranh cái lều → We're putting up a tent. (Chúng mình đang dựng lều.)
22
Put the words in order to make a sentence. (Sắp xếp các từ thành câu đúng.)
Sắp xếp thứ tự · 0,25 điểm
livecity.Weabigin
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: We → live → in → a → big → city.
Đề giấy: Reorder the words and write the sentence: live / city. / We / a / big / in
Trả lời mẫu: We live in a big city. — đúng thứ tự, đủ từ, viết hoa chữ đầu, có dấu câu cuối: 0,25 điểm.
We live in a big city. (Chúng tôi sống ở một thành phố lớn.)
23
Put the words in order to make a sentence. (Sắp xếp các từ thành câu đúng.)
Sắp xếp thứ tự · 0,25 điểm
atschool.Sheaworks
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: She → works → at → a → school.
Đề giấy: Reorder the words and write the sentence: at / school. / She / a / works
Trả lời mẫu: She works at a school. — đúng thứ tự, đủ từ, viết hoa chữ đầu, có dấu câu cuối: 0,25 điểm.
She works at a school. (Cô ấy làm việc ở trường học.)
24
Put the words in order to make a sentence. (Sắp xếp các từ thành câu đúng.)
Sắp xếp thứ tự · 0,25 điểm
weatherwasSunday?theWhatlikelast
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: What → was → the → weather → like → last → Sunday?
Đề giấy: Reorder the words and write the sentence: weather / was / Sunday? / the / What / like / last
Trả lời mẫu: What was the weather like last Sunday? — đúng thứ tự, đủ từ, viết hoa chữ đầu, có dấu câu cuối: 0,25 điểm.
What was the weather like last Sunday? (Thời tiết Chủ nhật tuần trước thế nào?)
25
Put the words in order to make a sentence. (Sắp xếp các từ thành câu đúng.)
Sắp xếp thứ tự · 0,25 điểm
youtigers?doWhylike
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Why → do → you → like → tigers?
Đề giấy: Reorder the words and write the sentence: you / tigers? / do / Why / like
Trả lời mẫu: Why do you like tigers? — đúng thứ tự, đủ từ, viết hoa chữ đầu, có dấu câu cuối: 0,25 điểm.
Why do you like tigers? (Tại sao bạn thích hổ?)
26
Put the words in order to make a sentence. (Sắp xếp các từ thành câu đúng.)
Sắp xếp thứ tự · 0,25 điểm
getthecanHowzoo?Ito
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: How → can → I → get → to → the → zoo?
Đề giấy: Reorder the words and write the sentence: get / the / can / How / zoo? / I / to
Trả lời mẫu: How can I get to the zoo? — đúng thứ tự, đủ từ, viết hoa chữ đầu, có dấu câu cuối: 0,25 điểm.
How can I get to the zoo? (Làm thế nào để tôi đến sở thú?)
27
Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.I like the village.
B.I live in a village.
C.It's a village.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: I live in a village.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp): «Where do you live?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «I live in a village.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm. Câu hỏi về con: con thay bằng thông tin của mình, đúng mẫu câu là đủ điểm.
Lời băng
Cô: Where do you live?
Hỏi nơi ở (Where do you live?) → "I live in a village." (con thay bằng nơi ở của mình).
28
Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.She's at home.
B.She does yoga.
C.She's a nurse.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: She's a nurse.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp): «What does your mother do?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «She's a nurse.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm. Câu hỏi về con: con thay bằng thông tin của mình, đúng mẫu câu là đủ điểm.
Lời băng
Cô: What does your mother do?
What does … do? hỏi NGHỀ → "She's a nurse." (con nói nghề của mẹ mình).
29
Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.I go to school.
B.I'm at school.
C.In the morning.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: I go to school.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp): «What do you do in the morning?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «I go to school.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm. Câu hỏi về con: con thay bằng thông tin của mình, đúng mẫu câu là đủ điểm.
Lời băng
Cô: What do you do in the morning?
Hỏi làm gì buổi sáng → "I go to school." (con kể việc của mình).
30
Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.I want buy some books.
B.I want to buy some books.
C.I want to buying some books.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: I want to buy some books.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp): «What do you want to buy at the shopping centre?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «I want to buy some books.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm. Câu hỏi về con: con thay bằng thông tin của mình, đúng mẫu câu là đủ điểm.
Lời băng
Cô: What do you want to buy at the shopping centre?
Mẫu câu: I want to buy + đồ vật → "I want to buy some books." (want TO buy).
31
Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.I'm at the swimming pool.
B.I was at the swimming pool.
C.I go to swimming pool.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: I'm at the swimming pool.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp): «Where are you on Saturdays?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «I'm at the swimming pool.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm. Câu hỏi về con: con thay bằng thông tin của mình, đúng mẫu câu là đủ điểm.
Lời băng
Cô: Where are you on Saturdays?
Hỏi thường ở đâu vào thứ Bảy (thì hiện tại) → "I'm at the swimming pool." «I was…» là nói hôm qua.
32
Look at the picture. Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
Hình minh họa
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.It was windy.
B.It's windy.
C.It's rainy.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: It's windy.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp, chỉ vào tranh): «What's the weather like today?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «It's windy.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm.
Lời băng
Cô: What's the weather like today?
Tranh gió thổi; hỏi hôm nay (today, thì hiện tại) → "It's windy."
33
Look at the picture. Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
Hình minh họa
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.It says "Turn right".
B.It says "Turn left".
C.It's "Go straight".
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: It says "Turn right".
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp, chỉ vào tranh biển báo): «What does it say?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «It says "Turn right".» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm.
Lời băng
Cô: What does it say?
Biển mũi tên sang phải → "It says Turn right."
34
Look at the picture. Listen to the teacher and choose the best answer.
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
Hình minh họa
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Because I can climb.
B.Because they can climb.
C.Because they're climbing.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Because they can climb.
Đề giấy: Nói (thầy cô hỏi trực tiếp, chỉ vào tranh): «Why do you like monkeys?» — con trả lời to, rõ, đủ câu.
Trả lời mẫu: «Because they can climb.» — nói to, rõ, đủ câu: 0,25 điểm. Câu hỏi về con: con thay bằng thông tin của mình, đúng mẫu câu là đủ điểm.
Lời băng
Cô: Why do you like monkeys?
Why…? → Because they can climb. (Vì chúng biết leo trèo.) «Because I can climb» nói về mình, không nói về khỉ.
🖨 In đề này ra giấy

Câu hỏi thường gặp

Đề thi học kì 2 Tiếng Anh lớp 4 ra những bài nào?+

Sách Tiếng Anh 4 Global Success (Kết nối tri thức) cả năm, trọng tâm tập 2: Unit 11–20. Unit 11 My home · Unit 12 Jobs · Unit 13 Appearance · Unit 14 Daily activities · Unit 15 My family's weekends. Unit 16 Weather · Unit 17 In the city · Unit 18 At the shopping centre · Unit 19 The animal world · Unit 20 At summer camp. Đủ 4 kỹ năng: Nghe, Đọc, Viết, Nói (máy không chấm giọng).

Đề thi cuối năm Tiếng Anh lớp 4 gồm những dạng câu nào?+

Mỗi đề 34 câu, 40 phút, tổng 10 điểm: 2 câu nối cột / điền từ, 18 câu trắc nghiệm chọn 1 đáp án, 9 câu điền câu trả lời ngắn, 5 câu sắp xếp các bước. Câu hỏi chia 3 mức theo Thông tư 27: nhận biết 4,5đ, kết nối 3,25đ, vận dụng 2,25đ.

Câu Đúng/Sai, câu nối được chấm thế nào?+

Chấm từng ý như đề thật: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu (câu 1 điểm có 4 ý thì mỗi ý 0,25 điểm). Câu chọn nhiều đáp án: chọn đúng ô đúng và bỏ trống ô sai thì được điểm ý đó.

Đề có đáp án và lời giải không?+

Có. Nộp bài là có điểm ngay, xem lại từng câu kèm đáp án đúng và lời giải ngắn theo sách Kết nối tri thức. Bản in giấy có trang đáp án riêng cho bố mẹ, thầy cô.

Phần Nghe làm thế nào, có file nghe không?+

Có. Băng nghe phát ngay trong bài: bấm ▶ Nghe, mỗi đoạn đọc 2 lần như ở trường, không cần tải file MP3 riêng. Lời băng hiện ra sau khi nộp bài để con đối chiếu. Phần Nói: cô hỏi qua băng, con chọn câu trả lời đúng; máy không chấm giọng.

Làm đề có mất phí không?+

Mỗi ngày con được làm miễn phí 1 đề (làm lại và in đề đó trong ngày thoải mái). Muốn làm và in tất cả đề không giới hạn thì mở khóa Tiếng Anh lớp 4 99.000đ, trả một lần dùng trọn đời. Xem đáp án, bảng xếp hạng và bài thầy cô giao qua link luôn miễn phí; đăng nhập để lưu điểm và lịch sử làm bài.

Muốn giao đề cho cả lớp thì làm thế nào?+

Bấm 📤 Giao bài trên đề bất kỳ để nhận một link ngắn, gửi vào nhóm Zalo lớp: học sinh nhập tên là làm được, điểm về bảng điểm chung.

Trọn bộ 4 đề thi cuối năm Tiếng Anh lớp 4

Đề mẫu để in:1234🖨 In đề