Đề thi Cuối học kì 1 Tiếng Anh lớp 4
có đáp án · 1 lượt miễn phí/ngày
Đề thi có đáp án

❄️ Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 4 có đáp án – năm học 2026 – 2027

  • 31 câu mỗi đề
  • 40 phút
  • ✓ có đáp án

Mỗi lượt là một mã đề mới, đúng ma trận đề thật · câu nhiều ý chấm từng ý.

Mỗi ngày 1 lượt miễn phí · Mở gói để luyện không giới hạn

🏆 Bảng vàng kỷ lục
Tiếng Anh 4 · Cuối kì 1
Năm học 2026–2027 · xếp theo kỷ lục

Phạm vi đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 4

Theo Thông tư 27, môn Tiếng Anh lớp 4 kiểm tra định kì bằng bài cuối học kì 1 (nhiều nơi gọi là đề thi học kì 1), thường diễn ra cuối tháng 12 – đầu tháng 1. Các đề ở trên bám các bài đã học tới cuối học kì 1 trong sách Kết nối tri thức, câu hỏi đi từ nhận biết đến vận dụng vào tình huống đời sống như đề thật.

Phạm vi kiến thức

Sách Tiếng Anh 4 Global Success (Kết nối tri thức), Unit 1–10.

  • Unit 1 My friends · Unit 2 Time and daily routines · Unit 3 My week · Unit 4 My birthday party · Unit 5 Things we can do.
  • Unit 6 Our school facilities · Unit 7 Our timetables · Unit 8 My favourite subjects · Unit 9 Our sports day · Unit 10 Our summer holidays.
  • Đủ 4 kỹ năng: Nghe 4 điểm, Đọc 2,5, Viết 1,5, Nói 2 (máy không chấm giọng).

Nội dung từng đề

  • Nghe – Đọc – Viết – Nói, 40 ý × 0,25đ: quê hương các bạn, giờ và thói quen hằng ngày, môn học, khả năng, ngày hội thể thao, kì nghỉ hè (Unit 1–10).
  • Nghe – Đọc – Viết – Nói, 40 ý × 0,25đ: xem giờ, tiệc sinh nhật, thời khóa biểu, ngày hội thể thao, trường em (Unit 1–10).
  • Nghe – Đọc – Viết – Nói, 40 ý × 0,25đ: tuần của em, môn học yêu thích, việc làm cuối tuần, ngày hội thể thao, kì nghỉ hè (Unit 1–10).
  • Nghe – Đọc – Viết – Nói, 40 ý × 0,25đ: một ngày của em, trường em, các nước và lá cờ, việc làm trong tuần, ngày hội thể thao (Unit 1–10).

Thầy cô muốn giao đề cho cả lớp? 📤 Giao bài bằng một link, học sinh nhập tên là làm được, điểm tự về bảng điểm.

Cấu trúc đề cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 4

Dạng câuSố câuĐiểm
Trắc nghiệm chọn 1 đáp án184,5đ
Nối cột / điền từ · chấm từng ý22đ
Điền câu trả lời ngắn71,75đ
Đúng / Sai từng ý · chấm từng ý11đ
Sắp xếp các bước30,75đ
Mức 1 – Nhận biết4,5đ
Mức 2 – Kết nối3,25đ
Mức 3 – Vận dụng2,25đ
Đếm từ đề số 1 của kì · 31 câu · 40 phút · tổng 10 điểm.
Đọc thử ngay

Đề mẫu: Đề thi cuối học kì 1 (đề số 1) Tiếng Anh lớp 4 có đáp án

31 câu · 40 phút · bấm "Xem đáp án" dưới mỗi câu. Thi online: mỗi lượt là một mã đề mới cùng ma trận.

1
Listen and tick (✓) the correct picture. What can Mai do? (Nghe và chọn tranh đúng.)
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Tranh A
B.Tranh B
C.Tranh C
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🏇
Lời băng
B: Can you ride a bike, Mai?
A: No, I can't. But I can ride a horse.
Mai nói: "No, I can't. But I can ride a horse." — Mai KHÔNG đi xe đạp được, nhưng cưỡi ngựa (ride a horse 🏇) được.
2
Listen and tick (✓) the correct picture. What does Nam want to drink? (Nghe và chọn tranh đúng.)
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Tranh A
B.Tranh B
C.Tranh C
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🥛
Lời băng
A: What do you want to drink, Nam?
B: I want some milk.
Nam nói: "I want some milk." — milk là sữa 🥛 (juice 🧃 là nước quả, water 💧 là nước).
3
Listen and tick (✓) the correct picture. Where was Linh last summer? (Nghe và chọn tranh đúng.)
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Tranh A
B.Tranh B
C.Tranh C
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🏖️
Lời băng
B: Where were you last summer, Linh?
A: I was at the beach.
Linh nói: "I was at the beach." — beach là bãi biển 🏖️ (campsite ⛺ là khu cắm trại).
4
Listen and tick (✓) the correct picture. What is Ben's favourite subject? (Nghe và chọn tranh đúng.)
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Tranh A
B.Tranh B
C.Tranh C
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: 🎵
Lời băng
A: What's your favourite subject, Ben?
B: It's Music.
Ben nói: "It's Music." — môn yêu thích của Ben là Âm nhạc 🎵 (Art 🎨 là Mĩ thuật, PE ⚽ là Thể dục).
5
Listen and match the names with the flags. (Nghe rồi nối tên bạn với lá cờ.)
Nối cặp · 1 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
1.Akio
2.Lucy
3.Bill
4.Mary
A.BritainBritain
B.JapanJapan
C.AmericaAmerica
D.AustraliaAustralia
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Akio → Japan · Lucy → Australia · Bill → Britain · Mary → America
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Lời băng
Cô: One.
A: Where are you from, Akio?
B: I'm from Japan.
Cô: Two.
B: Where is Lucy from?
A: She's from Australia.
Cô: Three.
A: Where is Bill from?
B: He's from Britain.
Cô: Four.
B: Where are you from, Mary?
A: I'm from America.
Akio: "I'm from Japan" (Nhật Bản) · Lucy: "She's from Australia" (Úc) · Bill: "He's from Britain" (Anh) · Mary: "I'm from America" (Mỹ).
6
Listen and choose A, B or C. Nam gets up at ______. (Nghe rồi chọn đáp án đúng.)
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.six o'clock
B.six fifteen
C.six thirty
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: six fifteen
Lời băng
A: What time do you get up, Nam?
B: I get up at six fifteen.
Nam nói: "I get up at six fifteen." — Nam dậy lúc 6 giờ 15 (six fifteen).
7
Listen and choose A, B or C. What does Linh do on Saturdays? (Nghe rồi chọn đáp án đúng.)
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.She listens to music.
B.She does housework.
C.She studies at school.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: She does housework.
Lời băng
B: What do you do on Saturdays, Linh?
A: I do housework. And on Sundays, I listen to music.
Linh nói: "I do housework" vào thứ Bảy (Saturdays). Nghe nhạc (listen to music) là việc bạn làm vào Chủ nhật (Sundays) — chú ý nghe đúng ngày.
8
Listen and choose A, B or C. Ben's school is in the ______. (Nghe rồi chọn đáp án đúng.)
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.town
B.city
C.village
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: village
Lời băng
A: Where's your school, Ben?
B: It's in the village.
Ben nói: "It's in the village." — trường của Ben ở làng quê (village).
9
Listen and choose A, B or C. When is Mai's sports day? (Nghe rồi chọn đáp án đúng.)
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.In October.
B.In November.
C.In December.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: In November.
Lời băng
B: Is your sports day in October, Mai?
A: No, it isn't. It's in November.
Bạn hỏi "in October?" nhưng Mai đáp "No, it isn't. It's in November." → ngày hội thể thao của Mai vào tháng Mười một (November).
10
Listen and write ONE word or number. Today Lucy has Maths, English and ______. (Nghe rồi viết MỘT từ hoặc số.)
Điền đáp số · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Science
Lời băng
B: What subjects do you have today, Lucy?
A: I have Maths, English and Science.
B: When do you have Art?
A: I have it on Thursdays.
B: What's your favourite subject?
A: It's English. I want to be an English teacher.
B: What time do you go to school?
A: I go to school at seven o'clock.
Lucy nói: "I have Maths, English and Science." → từ cần viết: Science (Khoa học).
11
Listen and write ONE word or number. She has Art on ______. (Nghe rồi viết MỘT từ hoặc số.)
Điền đáp số · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Thursdays
Lời băng
B: What subjects do you have today, Lucy?
A: I have Maths, English and Science.
B: When do you have Art?
A: I have it on Thursdays.
B: What's your favourite subject?
A: It's English. I want to be an English teacher.
B: What time do you go to school?
A: I go to school at seven o'clock.
Lucy nói: "I have it on Thursdays." → Lucy học Mĩ thuật (Art) vào thứ Năm (Thursdays).
12
Listen and write ONE word or number. She wants to be an English ______. (Nghe rồi viết MỘT từ hoặc số.)
Điền đáp số · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: teacher
Lời băng
B: What subjects do you have today, Lucy?
A: I have Maths, English and Science.
B: When do you have Art?
A: I have it on Thursdays.
B: What's your favourite subject?
A: It's English. I want to be an English teacher.
B: What time do you go to school?
A: I go to school at seven o'clock.
Lucy nói: "I want to be an English teacher." → Lucy muốn làm cô giáo tiếng Anh (teacher).
13
Listen and write ONE word or number. She goes to school at ______ o'clock. (Nghe rồi viết MỘT từ hoặc số.)
Điền đáp số · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: seven
Lời băng
B: What subjects do you have today, Lucy?
A: I have Maths, English and Science.
B: When do you have Art?
A: I have it on Thursdays.
B: What's your favourite subject?
A: It's English. I want to be an English teacher.
B: What time do you go to school?
A: I go to school at seven o'clock.
Lucy nói: "I go to school at seven o'clock." → Lucy đi học lúc 7 giờ (seven).
14
Read and match the questions with the answers. (Đọc rồi nối câu hỏi với câu trả lời.)
Nối cặp · 1 điểm
1.Where are you from?
2.What time is it?
3.When's your birthday?
4.Can you play the piano?
A.Yes, I can.
B.I'm from Viet Nam.
C.It's in March.
D.It's nine thirty.
E.I have it on Mondays.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Where are you from? → I'm from Viet Nam. · What time is it? → It's nine thirty. · When's your birthday? → It's in March. · Can you play the piano? → Yes, I can.
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Where…from? → I'm from Viet Nam · What time…? → It's nine thirty · When's your birthday? → It's in March · Can you…? → Yes, I can. Câu "I have it on Mondays" là thừa (trả lời câu When do you have…?).
15
Read the passage and choose True or False. (Đọc đoạn văn rồi chọn Đúng/Sai.)
Đúng / Sai · 1 điểm
Read. My name is Minh. I'm from Viet Nam. I'm a pupil at Hoa Sen School. My school is in the town. It has a big playground and two computer rooms. I study at school from Monday to Friday. On Saturdays, I do housework. On Sundays, I play badminton with my friends. I can swim, but I can't ride a horse.
a)Minh's school isn't in the town.Đ / S
b)Minh goes to school five days a week.Đ / S
c)He does housework on Sundays.Đ / S
d)He can ride a horse.Đ / S
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: a) S · b) Đ · c) S · d) S
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
a Sai — "My school is in the town" (trường Ở thị trấn) · b Đúng — Minh học từ thứ Hai đến thứ Sáu (from Monday to Friday) = 5 ngày · c Sai — Minh làm việc nhà vào thứ Bảy (On Saturdays), Chủ nhật chơi cầu lông · d Sai — Minh bơi được nhưng "I can't ride a horse".
16
Read and choose the correct answer. On our sports day, the boys ______ football in the school playground. (Đọc và chọn từ đúng.)
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
A.play
B.plays
C.playing
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: play
the boys (các bạn nam) là NHIỀU người → play. plays chỉ dùng cho MỘT người (he/she/Nam); playing đứng một mình sau the boys là sai.
17
Read and choose the correct answer. Why do you like Art? – ______ I want to be a painter. (Đọc và chọn từ đúng.)
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
A.Because
B.When
C.What
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Because
Hỏi Why (tại sao) thì trả lời bắt đầu bằng Because (bởi vì).
18
Look at the picture and write ONE word. I can play the p _ _ _ o. (Nhìn tranh, viết MỘT từ.)
Điền đáp số · 0,25 điểm
Hình minh họa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: piano
Tranh là cây đàn piano 🎹 → I can play the piano.
19
Look at the picture and write ONE word. What time is it? – It's eight ______. (Nhìn tranh, viết MỘT từ.)
Điền đáp số · 0,25 điểm
Hình minh họa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: forty-five
Kim ngắn gần số 9, kim dài chỉ số 9 → 8 giờ 45 phút = eight forty-five.
20
Look at the picture and write ONE word. I want some g _ _ _ _ s. (Nhìn tranh, viết MỘT từ.)
Điền đáp số · 0,25 điểm
Hình minh họa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: grapes
Tranh là chùm nho 🍇 → grapes (nhiều quả nên có s).
21
Reorder the words to make a sentence. (Sắp xếp các từ thành câu đúng.)
Sắp xếp thứ tự · 0,25 điểm
Japan.isShefrom
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: She → is → from → Japan.
Đề giấy: Reorder the words and write the sentence: Japan. / is / She / from
Trả lời mẫu: She is from Japan. — 0,25 điểm: đúng thứ tự, viết hoa chữ đầu câu, có dấu câu cuối.
She is from Japan. (Bạn ấy đến từ Nhật Bản.)
22
Reorder the words to make a sentence. (Sắp xếp các từ thành câu đúng.)
Sắp xếp thứ tự · 0,25 điểm
go to bed?doWhat timeyou
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: What time → do → you → go to bed?
Đề giấy: Reorder the words and write the sentence: go to bed? / do / What time / you
Trả lời mẫu: What time do you go to bed? — 0,25 điểm: đúng thứ tự, viết hoa chữ đầu câu, có dấu câu cuối.
What time do you go to bed? (Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)
23
Reorder the words to make a sentence. (Sắp xếp các từ thành câu đúng.)
Sắp xếp thứ tự · 0,25 điểm
at thecampsite?Wereyou
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Were → you → at the → campsite?
Đề giấy: Reorder the words and write the sentence: at the / campsite? / Were / you
Trả lời mẫu: Were you at the campsite? — 0,25 điểm: đúng thứ tự, viết hoa chữ đầu câu, có dấu câu cuối.
Were you at the campsite? (Bạn đã ở khu cắm trại phải không?) — câu hỏi Yes/No ở quá khứ: Were đứng đầu, rồi you.
24
Speaking: listen to the teacher and choose your answer. (Nghe cô hỏi rồi chọn câu em trả lời.)
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.I'm from Viet Nam.
B.I'm nine years old.
C.It's in the town.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: I'm from Viet Nam.
Đề giấy: Speaking (thầy cô hỏi, em nói to câu trả lời của mình): «Where are you from?»
Trả lời mẫu: Câu mẫu: I'm from Viet Nam. (em thay bằng thông tin của mình) — 0,25 điểm: trả lời đúng ý câu hỏi, nói thành câu, rõ lời.
Lời băng
Cô: Where are you from?
Cô hỏi em đến từ đâu (Where are you from?) → I'm from Viet Nam.
25
Speaking: listen to the teacher and choose your answer. (Nghe cô hỏi rồi chọn câu em trả lời.)
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.It's Tuesday.
B.It's two o'clock.
C.It's in July.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: It's Tuesday.
Đề giấy: Speaking (thầy cô hỏi, em nói to câu trả lời của mình): «What day is it today?»
Trả lời mẫu: Câu mẫu: It's Tuesday. (em thay bằng thông tin của mình) — 0,25 điểm: trả lời đúng ý câu hỏi, nói thành câu, rõ lời.
Lời băng
Cô: What day is it today?
Cô hỏi hôm nay thứ mấy (What day…?) → trả lời bằng thứ: It's Tuesday.
26
Speaking: listen to the teacher and choose your answer. (Nghe cô hỏi rồi chọn câu em trả lời.)
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.I have lunch at eleven thirty.
B.I have lunch at school.
C.I have lunch with my friends.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: I have lunch at eleven thirty.
Đề giấy: Speaking (thầy cô hỏi, em nói to câu trả lời của mình): «What time do you have lunch?»
Trả lời mẫu: Câu mẫu: I have lunch at eleven thirty. (em thay bằng thông tin của mình) — 0,25 điểm: trả lời đúng ý câu hỏi, nói thành câu, rõ lời.
Lời băng
Cô: What time do you have lunch?
Cô hỏi MẤY GIỜ (What time) → câu trả lời phải có giờ: at eleven thirty.
27
Speaking: listen to the teacher and choose your answer. (Nghe cô hỏi rồi chọn câu em trả lời.)
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.Yes, I can.
B.Yes, I am.
C.I ride a bike.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Yes, I can.
Đề giấy: Speaking (thầy cô hỏi, em nói to câu trả lời của mình): «Can you ride a bike?»
Trả lời mẫu: Câu mẫu: Yes, I can. (em thay bằng thông tin của mình) — 0,25 điểm: trả lời đúng ý câu hỏi, nói thành câu, rõ lời.
Lời băng
Cô: Can you ride a bike?
Hỏi Can you…? thì đáp Yes, I can. / No, I can't.
28
Speaking: listen to the teacher and choose your answer. (Nghe cô hỏi rồi chọn câu em trả lời.)
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.It's in April.
B.It's on Monday.
C.I'm ten.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: It's in April.
Đề giấy: Speaking (thầy cô hỏi, em nói to câu trả lời của mình): «When's your birthday?»
Trả lời mẫu: Câu mẫu: It's in April. (em thay bằng thông tin của mình) — 0,25 điểm: trả lời đúng ý câu hỏi, nói thành câu, rõ lời.
Lời băng
Cô: When's your birthday?
Hỏi sinh nhật vào khi nào → trả lời tháng: It's in April.
29
Speaking: listen to the teacher and choose your answer. (Nghe cô hỏi rồi chọn câu em trả lời.)
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.There are twenty classrooms.
B.It's in the city.
C.Yes, there are many classrooms.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: There are twenty classrooms.
Đề giấy: Speaking (thầy cô hỏi, em nói to câu trả lời của mình): «How many classrooms are there at your school?»
Trả lời mẫu: Câu mẫu: There are twenty classrooms. (em thay bằng thông tin của mình) — 0,25 điểm: trả lời đúng ý câu hỏi, nói thành câu, rõ lời.
Lời băng
Cô: How many classrooms are there at your school?
How many (bao nhiêu) → trả lời bằng số: There are twenty classrooms. "Yes, there are…" chỉ dùng cho câu hỏi Are there…?; "It's in the city" trả lời câu hỏi Where.
30
Speaking: listen to the teacher and choose your answer. (Nghe cô hỏi rồi chọn câu em trả lời.)
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.No, it isn't. It's in June.
B.No, I don't. It's in June.
C.Yes, it is. It's in June.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: No, it isn't. It's in June.
Đề giấy: Speaking (thầy cô hỏi, em nói to câu trả lời của mình): «Is your sports day in May?»
Trả lời mẫu: Câu mẫu: No, it isn't. It's in June. (em thay bằng thông tin của mình) — 0,25 điểm: trả lời đúng ý câu hỏi, nói thành câu, rõ lời.
Lời băng
Cô: Is your sports day in May?
Hỏi Is…? → đáp Yes, it is. / No, it isn't. Ngày hội vào tháng Sáu (June), không phải tháng Năm → No, it isn't. It's in June. "No, I don't" sai (câu hỏi dùng is); "Yes, it is" mâu thuẫn với tháng Sáu.
31
Speaking: listen to the teacher and choose your answer. (Nghe cô hỏi rồi chọn câu em trả lời.)
Trắc nghiệm · 0,25 điểm
🎧 Câu nghe: bấm «Làm đề này online» để nghe băng (đọc 2 lần)
A.I was in the countryside.
B.I'm at home.
C.I go to the beach at the weekend.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: I was in the countryside.
Đề giấy: Speaking (thầy cô hỏi, em nói to câu trả lời của mình): «Where were you last weekend?»
Trả lời mẫu: Câu mẫu: I was in the countryside. (em thay bằng thông tin của mình) — 0,25 điểm: trả lời đúng ý câu hỏi, nói thành câu, rõ lời.
Lời băng
Cô: Where were you last weekend?
Hỏi Where were you…? (quá khứ, hỏi nơi chốn) → I was in the countryside. "I'm at home" và "I go to the beach at the weekend" đều dùng sai thì (phải dùng was cho chuyện cuối tuần trước).
🖨 In đề này ra giấy

Câu hỏi thường gặp

Đề thi học kì 1 Tiếng Anh lớp 4 ra những bài nào?+

Sách Tiếng Anh 4 Global Success (Kết nối tri thức), Unit 1–10. Unit 1 My friends · Unit 2 Time and daily routines · Unit 3 My week · Unit 4 My birthday party · Unit 5 Things we can do. Unit 6 Our school facilities · Unit 7 Our timetables · Unit 8 My favourite subjects · Unit 9 Our sports day · Unit 10 Our summer holidays. Đủ 4 kỹ năng: Nghe 4 điểm, Đọc 2,5, Viết 1,5, Nói 2 (máy không chấm giọng).

Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 4 gồm những dạng câu nào?+

Mỗi đề 31 câu, 40 phút, tổng 10 điểm: 18 câu trắc nghiệm chọn 1 đáp án, 2 câu nối cột / điền từ, 7 câu điền câu trả lời ngắn, 1 câu đúng / sai từng ý, 3 câu sắp xếp các bước. Câu hỏi chia 3 mức theo Thông tư 27: nhận biết 4,5đ, kết nối 3,25đ, vận dụng 2,25đ.

Câu Đúng/Sai, câu nối được chấm thế nào?+

Chấm từng ý như đề thật: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu (câu 1 điểm có 4 ý thì mỗi ý 0,25 điểm). Câu chọn nhiều đáp án: chọn đúng ô đúng và bỏ trống ô sai thì được điểm ý đó.

Đề có đáp án và lời giải không?+

Có. Nộp bài là có điểm ngay, xem lại từng câu kèm đáp án đúng và lời giải ngắn theo sách Kết nối tri thức. Bản in giấy có trang đáp án riêng cho bố mẹ, thầy cô.

Phần Nghe làm thế nào, có file nghe không?+

Có. Băng nghe phát ngay trong bài: bấm ▶ Nghe, mỗi đoạn đọc 2 lần như ở trường, không cần tải file MP3 riêng. Lời băng hiện ra sau khi nộp bài để con đối chiếu. Phần Nói: cô hỏi qua băng, con chọn câu trả lời đúng; máy không chấm giọng.

Làm đề có mất phí không?+

Mỗi ngày con được làm miễn phí 1 đề (làm lại và in đề đó trong ngày thoải mái). Muốn làm và in tất cả đề không giới hạn thì mở khóa Tiếng Anh lớp 4 99.000đ, trả một lần dùng trọn đời. Xem đáp án, bảng xếp hạng và bài thầy cô giao qua link luôn miễn phí; đăng nhập để lưu điểm và lịch sử làm bài.

Muốn giao đề cho cả lớp thì làm thế nào?+

Bấm 📤 Giao bài trên đề bất kỳ để nhận một link ngắn, gửi vào nhóm Zalo lớp: học sinh nhập tên là làm được, điểm về bảng điểm chung.

Đề mẫu cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 4

Đề mẫu để in:1234🖨 In đề

Dành cho thầy cô: ma trận và bản đặc tả

Ma trận đề kiểm tra học kì 1 môn Tiếng Anh lớp 4: bảng mạch kiến thức × ba mức độ và bản đặc tả. Tải về file Word để sửa.

📐 Ma trận đề kiểm tra học kì 1 Tiếng Anh lớp 4