Đề thi cuối học kì 1 (đề số 1)
Tiếng Việt lớp 3
📝
Tiếng Việt Lớp 3

Đề thi Tiếng Việt lớp 3 cuối học kì 1 (đề số 1)

⏱ 35 PHÚT📝 20 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10

Miễn phí 1 đề mỗi ngày · mở khóa Tiếng Việt lớp 3 99k trọn đời để làm, in mọi đề thi môn này

Đọc hiểu bài "Chiếc khăn len của bà" (chủ điểm Mái nhà yêu thương), từ chỉ đặc điểm, câu cảm, dấu hai chấm, so sánh; chính tả s/x, r/d/gi, ch/tr, l/n, hỏi/ngã; đoạn văn nêu tình cảm với người thân.

✏️ Phần làm trên giấy — máy không chấm

Đề thật còn nghe – viết «bữa cơm chiều» (4đ), đọc thành tiếng (4đ), tập làm văn (6đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đoạn cô đọc, đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.

🖨 In phần viết + đáp án mẫu
Bài đọc

Chiếc khăn len của bà

Mùa đông năm ấy, bà nội ở quê lên chơi với gia đình Lan. Bà mang theo một túi len đủ màu: len đỏ, len vàng, len xanh.

Tối nào, bà cũng ngồi bên ngọn đèn, đôi tay gầy đưa kim đan thoăn thoắt. Lan ngồi cạnh, cuộn len giúp bà. Cuộn len tròn xoe như quả bóng nhỏ, cứ lăn đi lăn lại trên chiếu. Thỉnh thoảng, bà dừng tay, xoa đầu Lan rồi lại cúi xuống đan tiếp. Tấm len trên tay bà cứ dài thêm từng chút một.

Một hôm, Lan tò mò hỏi:

– Bà ơi, bà đan gì mà lâu thế ạ?

Bà mỉm cười:

– Bí mật! Cháu chờ thêm vài hôm nữa nhé.

Sáng thứ Hai, trời trở rét. Gió bấc thổi ù ù ngoài cửa sổ. Vừa thức dậy, Lan đã thấy trên đầu giường một chiếc khăn len đỏ thắm, mềm mại. Góc khăn có thêu một bông hoa nhỏ màu vàng. Lan quàng khăn lên cổ, thấy ấm áp vô cùng. Em chạy ra ôm chầm lấy bà:

– Cháu cảm ơn bà! Chiếc khăn đẹp quá!

Từ hôm ấy, ngày nào đi học, Lan cũng quàng chiếc khăn của bà. Mỗi lần gió lạnh thổi qua, em lại nhớ đến đôi bàn tay chăm chỉ và nụ cười hiền hậu của bà.

Hè năm sau, Lan xin mẹ cho về quê. Em muốn học bà cách đan len để tự tay đan tặng bà một đôi tất thật ấm.

Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

20 câu
1
Khi lên chơi, bà nội mang theo thứ gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Một chiếc áo len mới
B.Một túi len đủ màu
C.Một giỏ cam ở quê
D.Một chiếc khăn len đỏ
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Một túi len đủ màu
Bài viết: "Bà mang theo một túi len đủ màu: len đỏ, len vàng, len xanh." Chiếc khăn đỏ là do bà đan sau này.
2
Buổi tối, Lan ngồi cạnh bà và làm gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Đọc truyện cho bà nghe
B.Học bà cách đan len
C.Cuộn len giúp bà
D.Chơi với quả bóng nhỏ
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Cuộn len giúp bà
"Lan ngồi cạnh, cuộn len giúp bà." Cuộn len chỉ tròn NHƯ quả bóng; còn việc học đan len là Lan mong làm vào hè năm sau.
3
Món quà bà đan tặng Lan là gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Chiếc khăn len vàng thêu bông hoa đỏ
B.Chiếc khăn len đỏ thêu bông hoa vàng
C.Một đôi tất len thật ấm
D.Chiếc mũ len màu xanh
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Chiếc khăn len đỏ thêu bông hoa vàng
"…một chiếc khăn len đỏ thắm, mềm mại. Góc khăn có thêu một bông hoa nhỏ màu vàng." Đôi tất là quà Lan muốn đan tặng bà.
4
Đúng ghi Đ, sai ghi S theo nội dung bài đọc.
Đúng / Sai · 0,5 điểm
a)Bà đan len vào buổi tối, bên ngọn đèn.Đ / S
b)Ngay từ đầu, Lan đã biết bà đan khăn cho mình.Đ / S
c)Sáng thứ Hai, trời trở rét, gió bấc thổi ù ù.Đ / S
d)Lan chỉ quàng chiếc khăn vào những ngày nghỉ.Đ / S
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: a) Đ · b) S · c) Đ · d) S
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
a) Đúng: "Tối nào, bà cũng ngồi bên ngọn đèn…". b) Sai: bà nói "Bí mật!", Lan không biết. c) Đúng. d) Sai: "ngày nào đi học, Lan cũng quàng chiếc khăn của bà".
5
Vì sao khi Lan hỏi, bà chỉ trả lời "Bí mật!"?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Vì bà chưa nghĩ ra sẽ đan gì
B.Vì bà đan khăn cho mẹ của Lan
C.Vì bà muốn đan xong rồi mới tặng, để Lan bất ngờ
D.Vì bà không nghe rõ Lan hỏi gì
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì bà muốn đan xong rồi mới tặng, để Lan bất ngờ
Đề giấy: Vì sao khi Lan hỏi, bà chỉ trả lời "Bí mật!"? Viết câu trả lời của em.
Trả lời mẫu: Bà trả lời "Bí mật!" vì bà muốn đan xong chiếc khăn rồi mới tặng, để Lan bất ngờ và vui.
Bà dặn "Cháu chờ thêm vài hôm nữa nhé", rồi sáng thứ Hai Lan thấy chiếc khăn ở đầu giường: bà muốn dành cho Lan một bất ngờ. Bà chỉ đan khăn cho Lan, không phải cho mẹ.
6
Câu chuyện muốn nói với em điều gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Đan len là một việc rất khó
B.Mùa đông ở thành phố rất lạnh
C.Trẻ em không nên hỏi nhiều người lớn
D.Bà rất thương cháu; cháu cũng biết yêu thương, biết ơn bà
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bà rất thương cháu; cháu cũng biết yêu thương, biết ơn bà
Đề giấy: Câu chuyện muốn nói với em điều gì? Viết 1–2 câu.
Trả lời mẫu: Câu chuyện nói về tình yêu thương của bà dành cho cháu. Lan cũng biết yêu thương, biết ơn bà nên muốn tự tay đan tất tặng bà.
Bà đan khăn tặng cháu, cháu nhớ bà và muốn đan tất tặng lại bà: đó là tình yêu thương hai chiều giữa bà và cháu. Các ý khác không phải điều câu chuyện muốn nói.
7
Trong câu "Vừa thức dậy, Lan đã thấy trên đầu giường một chiếc khăn len đỏ thắm, mềm mại.", những từ nào là từ chỉ đặc điểm? (Chọn 2)
Chọn nhiều đáp án · 0,5 điểm
A.thức dậy
B.đỏ thắm
C.đầu giường
D.mềm mại
E.chiếc khăn
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: đỏ thắm, mềm mại
Đề giấy: Gạch dưới 2 từ chỉ đặc điểm trong câu: "Vừa thức dậy, Lan đã thấy trên đầu giường một chiếc khăn len đỏ thắm, mềm mại."
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
"đỏ thắm" (màu sắc) và "mềm mại" nói đặc điểm của chiếc khăn. "thức dậy" là từ chỉ hoạt động; "đầu giường", "chiếc khăn" là từ chỉ sự vật.
8
Câu "Chiếc khăn đẹp quá!" thuộc kiểu câu nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Câu kể
B.Câu hỏi
C.Câu cảm
D.Câu khiến
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Câu cảm
Câu dùng để bộc lộ cảm xúc (vui, thích), có từ "quá" và kết thúc bằng dấu chấm than → câu cảm.
9
Dấu hai chấm trong câu "Bà mang theo một túi len đủ màu: len đỏ, len vàng, len xanh." dùng để làm gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Báo hiệu lời nói của nhân vật
B.Báo hiệu phần liệt kê
C.Kết thúc câu
D.Ngăn cách các từ cùng loại
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Báo hiệu phần liệt kê
Sau dấu hai chấm là các màu len được kể ra lần lượt (len đỏ, len vàng, len xanh) → báo hiệu phần liệt kê. Ngăn cách các từ cùng loại là việc của dấu phẩy.
10
Câu nào dưới đây có hình ảnh so sánh?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Chiếc khăn len rất đỏ và rất ấm.
B.Bà đan cho Lan một chiếc khăn đỏ.
C.Lan quàng khăn đỏ đi học.
D.Chiếc khăn đỏ rực như bông hoa gạo đầu làng.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Chiếc khăn đỏ rực như bông hoa gạo đầu làng.
Đề giấy: Đặt một câu có hình ảnh so sánh để tả chiếc khăn bà đan hoặc đôi bàn tay của bà.
Trả lời mẫu: Chiếc khăn len đỏ rực như bông hoa gạo đầu làng.
Câu so sánh có hai sự vật được so sánh với nhau và từ so sánh "như": chiếc khăn – bông hoa gạo. Các câu còn lại chỉ kể hoặc tả, không so sánh.
11
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: em xới cơm mời ông bà. Con ghép tiếng xới.
sxơiôidấu sắcdấu huyền
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: x + ơi + dấu sắc
xới = x + ơi + dấu sắc (xới cơm, xới đất). Không viết "sới".
12
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: bố rán mấy con cá rô. Con ghép tiếng rán.
dgiranangdấu sắcdấu huyền
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: r + an + dấu sắc
rán = r + an + dấu sắc (rán cá). "dán" là dán giấy, khác nghĩa.
13
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: mời ông bà trước. Con ghép tiếng trước.
chtrươcươngdấu sắcdấu nặng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: tr + ươc + dấu sắc
trước = tr + ươc + dấu sắc (trước – sau).
14
Nghe cô đọc, rồi ghép tiếng.
Nghe rồi ghép chữ · 0,5 điểm
🔊 Cô đọc: trời đã tối hẳn. Con ghép tiếng hẳn.
hănăngdấu hỏidấu ngã
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: h + ăn + dấu hỏi
hẳn = h + ăn + dấu hỏi (tối hẳn, khỏi hẳn). Không viết "hẵn" (dấu ngã) hay "hẳng" (vần ăng).
15
Chọn chữ đúng điền vào chỗ trống: "Mẹ …ấu canh rau ngót."
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.l
B.n
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: n
"nấu" (nấu canh, nấu cơm) viết n. "lấu" không có nghĩa.
16
Đọc đoạn văn, chọn 3 tiếng viết SAI chính tả: "Chiều nào, cả nhà em cũng quây quần bên mâm cơm. Ông gắp cho em miến cá ngon nhất. Ngoài xân, trời đã tối hẵn."
Chọn nhiều đáp án · 0,5 điểm
A.quây
B.quần
C.gắp
D.miến
E.xân
F.hẵn
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: miến, xân, hẵn
Đề giấy: Gạch dưới 3 tiếng viết sai chính tả trong đoạn văn rồi viết lại cho đúng.
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
Viết đúng: "miếng" cá (vần iêng), ngoài "sân" (s), trời đã tối "hẳn" (dấu hỏi). "quây quần", "gắp" đã viết đúng.
17
Câu nào viết đúng chữ hoa và dấu câu?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.bà hỏi: "cháu ăn no chưa?"
B.Bà hỏi: "Cháu ăn no chưa?"
C.Bà hỏi "Cháu ăn no chưa."
D.Bà hỏi: Cháu ăn no chưa!
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bà hỏi: "Cháu ăn no chưa?"
Chữ đầu câu viết hoa (Bà), lời nói của nhân vật đặt sau dấu hai chấm, trong ngoặc kép, chữ đầu viết hoa (Cháu); câu hỏi kết thúc bằng dấu chấm hỏi.
18
Sắp xếp các câu sau thành đoạn văn nêu tình cảm với người thân.
Sắp xếp thứ tự · 0,5 điểm
Mỗi tối, bố lại ngồi bên chiếc bàn ấy kèm em học bài.Em thương bố và mong bố luôn khỏe mạnh.Người em yêu quý nhất là bố.Đôi bàn tay ấy đã đóng cho em chiếc bàn học xinh xắn.Bố em là thợ mộc, đôi bàn tay bố to và chai sần.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Người em yêu quý nhất là bố. → Bố em là thợ mộc, đôi bàn tay bố to và chai sần. → Đôi bàn tay ấy đã đóng cho em chiếc bàn học xinh xắn. → Mỗi tối, bố lại ngồi bên chiếc bàn ấy kèm em học bài. → Em thương bố và mong bố luôn khỏe mạnh.
Giới thiệu người thân (Người em yêu quý nhất là bố) → đặc điểm (đôi bàn tay) → việc bố làm ("Đôi bàn tay ấy…", "chiếc bàn ấy…") → tình cảm của em.
19
Câu nào hợp nhất để MỞ ĐẦU đoạn văn nêu tình cảm của em với người thân?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Hôm qua trời mưa rất to.
B.Em thích ăn kem sô-cô-la.
C.Mẹ em đang nấu cơm.
D.Trong nhà, người em yêu quý nhất là mẹ.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Trong nhà, người em yêu quý nhất là mẹ.
Câu mở đầu cần giới thiệu người thân mà em sẽ viết và tình cảm của em: "Trong nhà, người em yêu quý nhất là mẹ."
20
Đoạn văn: "(1) Ông nội em năm nay đã bảy mươi tuổi. (2) Tóc ông bạc trắng như cước. (3) Nhà em có một chiếc ti vi rất to. (4) Chiều nào ông cũng dắt em đi dạo quanh xóm. (5) Em yêu ông lắm." Câu nào KHÔNG nói về ông, cần bỏ đi?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Câu (2)
B.Câu (3)
C.Câu (4)
D.Câu (5)
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Câu (3)
Cả đoạn nói về ông nội; câu (3) nói về chiếc ti vi nên lạc đề, cần bỏ.