Đề thi cuối năm (đề số 4)
Tiếng Việt lớp 4
📝
Tiếng Việt Lớp 4

Đề thi Tiếng Việt lớp 4 cuối năm (đề số 4)

⏱ 40 PHÚT📝 12 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10
🖨 In đề
⋯

Mỗi lượt thi là một mã đề mới cùng ma trận · Mỗi ngày 1 lượt miễn phí · Mở gói để luyện không giới hạn

Đọc hiểu bài “Mùa vải ở quê ngoại” (chủ điểm Quê hương trong tôi), luyện từ và câu: trạng ngữ, xác định trạng ngữ – chủ ngữ – vị ngữ, công dụng dấu ngoặc kép, danh từ, câu có trạng ngữ chỉ thời gian; bài văn tả một cái cây em yêu thích in ra kèm dàn ý, bài mẫu.

✏️ Phần làm trên giấy — máy không chấm

Đề thật còn đọc thành tiếng (3đ), tập làm văn (10đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.

🖨 In phần viết + đáp án mẫu

Tập làm văn — gõ bài để cô chấm

Con viết bài vào máy, cô chấm theo biểu điểm (10đ) và ghi lời phê: 1 điều con làm tốt, 2 việc cần sửa, 1 câu gợi ý viết lại.

Bài đọc

Mùa vải ở quê ngoại

Mỗi năm, cứ đến cuối tháng Năm, mẹ lại đưa Tuấn về quê ngoại ở Lục Ngạn. Đó là mùa vải chín, mùa vui nhất trong năm của làng.

Vừa đến đầu làng, Tuấn đã thấy cả một vùng đồi đỏ rực. Những chùm vải trĩu nặng, quả nào quả nấy tròn căng, vỏ đỏ au như những chiếc đèn lồng nhỏ treo kín cành. Ông ngoại đã đứng chờ ở cổng, tay cầm chiếc nón lá.

Sáng hôm sau, Tuấn theo ông bà lên đồi hái vải từ lúc trời còn tờ mờ. Ông bảo phải hái sớm để quả còn tươi, giữ được lâu. Ông trèo lên thang, dùng kéo cắt từng chùm rồi thả nhẹ vào chiếc sọt tre. Tuấn được giao việc nhặt lá, xếp vải vào sọt cho gọn. Mới một lúc, áo cậu đã ướt đẫm mồ hôi, hai tay dính nhựa vải. Nhưng nhìn những sọt vải đầy dần lên, Tuấn thấy vui lạ.

Buổi trưa, cả nhà ngồi nghỉ dưới tán cây. Bà bóc cho Tuấn một quả vải. Cùi vải trắng trong, mọng nước, ngọt lịm. Bà kể, ngày trước đồi này chỉ toàn sỏi đá. Ông bà phải gánh từng gánh đất, trồng từng gốc vải, chăm hơn mười năm mới có những vườn vải sai quả như bây giờ.

Hôm về thành phố, ông ngoại xếp cho Tuấn một thùng vải to. Ông dặn:

– Cháu mang biếu cô giáo và các bạn, để mọi người cùng nếm quà quê nhé!

Trên đường về, Tuấn cứ ngoái lại nhìn những ngọn đồi đỏ rực. Cậu thầm hứa sang năm sẽ lại về giúp ông bà hái vải.

Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

12 câu
1
Mẹ đưa Tuấn về quê ngoại vào dịp nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Dịp Tết Nguyên đán
B.Cuối tháng Năm
C.Đầu tháng Chín
D.Giữa tháng Mười
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Cuối tháng Năm
Bài viết: “Mỗi năm, cứ đến cuối tháng Năm, mẹ lại đưa Tuấn về quê ngoại ở Lục Ngạn. Đó là mùa vải chín…”
2
Ông ngoại đứng chờ Tuấn ở đâu?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Ở bến xe huyện
B.Ở đầu làng
C.Dưới chân đồi vải
D.Ở cổng nhà
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Ở cổng nhà
Bài viết: “Ông ngoại đã đứng chờ ở cổng, tay cầm chiếc nón lá.” Đầu làng là nơi Tuấn nhìn thấy vùng đồi đỏ rực.
3
Vì sao ông bảo phải hái vải từ sớm?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Để kịp mang ra chợ bán sớm
B.Để tránh cái nắng buổi trưa
C.Để quả còn tươi, giữ được lâu
D.Để Tuấn kịp về thành phố
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Để quả còn tươi, giữ được lâu
Bài viết: “Ông bảo phải hái sớm để quả còn tươi, giữ được lâu.”
4
Lúc hái vải, Tuấn được giao việc gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Nhặt lá, xếp vải vào sọt
B.Trèo lên thang cắt vải
C.Gánh đất lên đồi trồng cây
D.Bóc vải mời cả nhà ăn
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Nhặt lá, xếp vải vào sọt
Bài viết: “Tuấn được giao việc nhặt lá, xếp vải vào sọt cho gọn.” Người trèo thang cắt vải là ông; gánh đất là việc ông bà làm từ ngày trước.
5
Đúng ghi Đ, sai ghi S theo nội dung bài đọc:
Đúng / Sai · 1 điểm
a)Ông dùng tay bẻ từng chùm vải.Đ / S
b)Cùi vải trắng trong, mọng nước, ngọt lịm.Đ / S
c)Đồi vải có từ xa xưa, không ai phải trồng.Đ / S
d)Ông ngoại xếp cho Tuấn một thùng vải mang về thành phố.Đ / S
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: a) S · b) Đ · c) S · d) Đ
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
a sai: ông “dùng kéo cắt từng chùm”. b đúng như bài. c sai: ngày trước đồi chỉ toàn sỏi đá, ông bà gánh đất, trồng từng gốc vải. d đúng như bài.
6
Áo ướt đẫm mồ hôi, tay dính nhựa vải, vì sao Tuấn vẫn thấy vui?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Vì Tuấn sắp được về thành phố chơi với các bạn
B.Vì ông hứa sẽ thưởng cho Tuấn thật nhiều tiền
C.Vì Tuấn không còn phải nhặt lá, xếp vải nữa
D.Vì Tuấn thấy công sức của mình góp vào mùa vải
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì Tuấn thấy công sức của mình góp vào mùa vải
Đề giấy: Vì sao dù mệt, Tuấn vẫn thấy vui khi nhìn những sọt vải đầy dần lên? Viết 1–2 câu.
Trả lời mẫu: Vì những sọt vải đầy lên có cả công sức của Tuấn. Tuấn vui vì đã giúp được ông bà trong mùa vải.
“Nhưng nhìn những sọt vải đầy dần lên, Tuấn thấy vui lạ” — Tuấn vui vì việc mình làm góp vào mùa vải của ông bà. Bài không nói ông hứa thưởng tiền; lúc ấy Tuấn vẫn đang làm việc, chưa về thành phố.
7
Câu chuyện giúp em hiểu điều gì?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Ở thành phố cũng hái được vải ngay trước nhà
B.Trẻ em không nên làm những việc nặng nhọc
C.Trái ngọt quê hương có được từ bao công sức lao động
D.Vải chỉ ngon khi ăn vào buổi trưa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Trái ngọt quê hương có được từ bao công sức lao động
Đề giấy: Câu chuyện giúp em hiểu điều gì về những trái ngọt của quê hương? Viết 2–3 câu.
Trả lời mẫu: Để có những vườn vải sai quả, ông bà đã gánh đất, trồng cây, chăm hơn mười năm. Mỗi quả ngọt đều có mồ hôi của người lao động. Em sẽ biết quý trọng và không lãng phí thức ăn.
Bà kể ông bà gánh đất, trồng và chăm vải hơn mười năm; Tuấn hái vải ướt đẫm mồ hôi — trái ngọt có được nhờ công sức lao động. Các ý còn lại không có trong bài hoặc trái với bài (Tuấn giúp ông bà và thấy vui).
8
Trạng ngữ trong câu “Trên những ngọn đồi, vải chín đỏ rực cả một vùng.” là:
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.vải chín
B.đỏ rực cả một vùng
C.Trên những ngọn đồi
D.cả một vùng
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Trên những ngọn đồi
“Trên những ngọn đồi” đứng đầu câu, ngăn bằng dấu phẩy, trả lời câu hỏi “Ở đâu?” → trạng ngữ chỉ nơi chốn. “vải” là chủ ngữ; “chín đỏ rực cả một vùng” là vị ngữ.
9
Dòng nào tách đúng trạng ngữ (TN), chủ ngữ (CN), vị ngữ (VN) của câu “Đầu mùa hè, những chùm vải thiều chín đỏ trên cành.”?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.TN: Đầu mùa hè, những chùm / CN: vải thiều / VN: chín đỏ trên cành
B.TN: Đầu mùa hè / CN: những chùm vải / VN: thiều chín đỏ trên cành
C.TN: Đầu mùa hè / CN: những chùm vải thiều chín đỏ / VN: trên cành
D.TN: Đầu mùa hè / CN: những chùm vải thiều / VN: chín đỏ trên cành
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: TN: Đầu mùa hè / CN: những chùm vải thiều / VN: chín đỏ trên cành
Đề giấy: Xác định trạng ngữ, chủ ngữ, vị ngữ trong câu sau (gạch chân và ghi TN, CN, VN): “Đầu mùa hè, những chùm vải thiều chín đỏ trên cành.”
Trả lời mẫu: TN: Đầu mùa hè · CN: những chùm vải thiều · VN: chín đỏ trên cành. (Đúng TN 0,25 điểm; đúng CN 0,25 điểm; đúng VN 0,5 điểm.)
“Đầu mùa hè” chỉ thời gian, đứng đầu câu → trạng ngữ. Hỏi “Cái gì chín đỏ trên cành?” → “những chùm vải thiều” (chủ ngữ; “vải thiều” là tên một loại vải, không tách ra được). “chín đỏ trên cành” là vị ngữ.
10
Dấu ngoặc kép trong câu sau có tác dụng gì? Trong vở của Tuấn có chép câu tục ngữ “Có công mài sắt, có ngày nên kim”.
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Đánh dấu tên tác phẩm, tài liệu
B.Đánh dấu lời đối thoại của nhân vật
C.Đánh dấu phần được trích dẫn trực tiếp
D.Đánh dấu phần chú thích thêm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Đánh dấu phần được trích dẫn trực tiếp
“Có công mài sắt, có ngày nên kim” là câu tục ngữ được chép lại đúng nguyên văn → dấu ngoặc kép đánh dấu phần trích dẫn trực tiếp. Câu không có ai nói chuyện với ai (không phải lời đối thoại), không có tên sách, bài thơ; phần chú thích thêm thì dùng dấu ngoặc đơn.
11
Trong câu “Ông ngoại cẩn thận xếp những chùm vải tươi vào sọt.”, dòng nào gồm toàn danh từ?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.cẩn thận, tươi, xếp
B.xếp, chùm vải, tươi
C.ông ngoại, cẩn thận, sọt
D.ông ngoại, chùm vải, sọt
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: ông ngoại, chùm vải, sọt
Danh từ là từ chỉ người, vật: ông ngoại (người), chùm vải, sọt (vật). “xếp” là động từ; “cẩn thận”, “tươi” là tính từ.
12
Câu nào dưới đây có trạng ngữ chỉ thời gian?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Mỗi dịp hè về, em lại được về quê thăm ông bà.
B.Nhờ chăm bón cẩn thận, vườn cam năm nay sai quả.
C.Để quả tươi lâu, bà lót lá chuối vào sọt.
D.Dưới gốc cây, mấy chú gà con đang tìm mồi.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Mỗi dịp hè về, em lại được về quê thăm ông bà.
Đề giấy: Đặt một câu có trạng ngữ chỉ thời gian nói về quê hương em. Gạch dưới trạng ngữ, chủ ngữ, vị ngữ (ghi TN, CN, VN).
Trả lời mẫu: Mùa gặt, cánh đồng quê em vàng óng. (TN: Mùa gặt · CN: cánh đồng quê em · VN: vàng óng. Câu đúng yêu cầu 0,5 điểm; xác định đúng các bộ phận 0,5 điểm.)
“Mỗi dịp hè về” trả lời “Khi nào?” → trạng ngữ chỉ thời gian. “Nhờ chăm bón cẩn thận” chỉ nguyên nhân; “Để quả tươi lâu” chỉ mục đích; “Dưới gốc cây” chỉ nơi chốn.