Đề thi cuối năm (đề số 1)
Tiếng Việt lớp 4
📝
Tiếng Việt Lớp 4

Đề thi Tiếng Việt lớp 4 cuối năm (đề số 1)

⏱ 40 PHÚT📝 12 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10
🖨 In đề
⋯

Mỗi lượt thi là một mã đề mới cùng ma trận · Mỗi ngày 1 lượt miễn phí · Mở gói để luyện không giới hạn

Đọc hiểu bài “Con đò của ông Sáu” (chủ điểm Quê hương trong tôi), luyện từ và câu: trạng ngữ, xác định trạng ngữ – chủ ngữ – vị ngữ, công dụng dấu ngoặc kép, động từ, câu có trạng ngữ chỉ nơi chốn; bài văn tả một cây bóng mát in ra kèm dàn ý, bài mẫu.

✏️ Phần làm trên giấy — máy không chấm

Đề thật còn đọc thành tiếng (3đ), tập làm văn (10đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.

🖨 In phần viết + đáp án mẫu

Tập làm văn — gõ bài để cô chấm

Con viết bài vào máy, cô chấm theo biểu điểm (10đ) và ghi lời phê: 1 điều con làm tốt, 2 việc cần sửa, 1 câu gợi ý viết lại.

Bài đọc

Con đò của ông Sáu

Làng Vân nằm bên bờ sông Đáy. Muốn sang chợ huyện ở bờ bên kia, người làng phải đi đò của ông Sáu. Ông Sáu chở đò đã hơn ba mươi năm. Mưa hay nắng, sớm hay khuya, hễ nghe tiếng gọi đò là ông lại chống sào ra bến.

Hiền nhà gần bến nhất. Ngày nào đi học, Hiền cũng ngồi đò của ông. Ông kể cho Hiền nghe đủ chuyện: chuyện con sông mùa lũ đỏ ngầu phù sa, chuyện những đêm ông chở bà đỡ sang làng bên cho kịp lúc. Hiền thích nhất lúc đò ra giữa dòng. Gió thổi lồng lộng, hai bên bờ là những bãi ngô xanh mướt và hàng tre rì rào.

Năm Hiền học lớp Bốn, người ta bắt đầu xây cầu qua sông. Chiếc cầu lớn dần lên từng ngày. Hiền vui lắm, nhưng lại thấy ông Sáu hay ngồi lặng ở mũi đò, nhìn về phía công trường.

– Ông ơi, có cầu rồi thì ông làm gì ạ? – Hiền hỏi.

Ông cười, chòm râu bạc rung rung:

– Ông về trồng rau, nuôi cá. Có cầu thì trẻ con đi học không phải chờ đò, người ốm sang viện không phải lo nước lớn. Thế là ông mừng rồi.

Ngày khánh thành cầu, cả làng kéo nhau ra xem. Người ta mời ông Sáu đi qua cầu đầu tiên. Ông bước chậm rãi, tay vịn lan can, mắt nhìn xuống bến đò cũ. Hiền nắm tay ông, khẽ nói:

– Cháu sẽ nhớ mãi con đò của ông.

Ông Sáu xoa đầu cháu. Dưới chân cầu, con đò nhỏ vẫn nằm đó, như một người bạn già lặng lẽ tiễn đưa.

Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

12 câu
1
Ông Sáu đã chở đò được bao nhiêu năm?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Hơn mười năm
B.Hơn hai mươi năm
C.Hơn ba mươi năm
D.Hơn bốn mươi năm
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Hơn ba mươi năm
Bài viết: “Ông Sáu chở đò đã hơn ba mươi năm.”
2
Ngồi đò, Hiền thích nhất lúc nào?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Lúc đò cập bến chợ huyện
B.Lúc đò ra giữa dòng
C.Lúc ông Sáu kể chuyện mùa lũ
D.Lúc nước sông lên to
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Lúc đò ra giữa dòng
Bài viết: “Hiền thích nhất lúc đò ra giữa dòng. Gió thổi lồng lộng…”
3
Hai bên bờ sông có những gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Bãi ngô xanh mướt và hàng tre
B.Những cánh đồng lúa chín vàng
C.Những dãy nhà cao tầng
D.Rừng cây bạch đàn thẳng tắp
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bãi ngô xanh mướt và hàng tre
Bài viết: “hai bên bờ là những bãi ngô xanh mướt và hàng tre rì rào.”
4
Có cầu rồi, ông Sáu định làm gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Đi chở đò ở một con sông khác
B.Ra chợ huyện bán hàng
C.Làm người trông coi cây cầu
D.Về trồng rau, nuôi cá
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Về trồng rau, nuôi cá
Ông trả lời Hiền: “Ông về trồng rau, nuôi cá.”
5
Đúng ghi Đ, sai ghi S theo nội dung bài đọc:
Đúng / Sai · 1 điểm
a)Làng Vân nằm bên bờ sông Đáy.Đ / S
b)Năm Hiền học lớp Năm, người ta bắt đầu xây cầu.Đ / S
c)Ông Sáu được mời đi qua cầu đầu tiên.Đ / S
d)Có cầu rồi, con đò nhỏ bị đem đi bán.Đ / S
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: a) Đ · b) S · c) Đ · d) S
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
a đúng như câu đầu bài. b sai: năm Hiền học lớp Bốn. c đúng: “Người ta mời ông Sáu đi qua cầu đầu tiên.” d sai: “Dưới chân cầu, con đò nhỏ vẫn nằm đó.”
6
Sắp phải thôi chở đò, vì sao ông Sáu vẫn nói “Thế là ông mừng rồi”?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Vì ông mong cuộc sống của dân làng được thuận tiện hơn
B.Vì ông đã chán công việc chở đò lắm rồi
C.Vì ông sắp được lên huyện ở cùng con cháu
D.Vì ông sợ mùa lũ nước sông đỏ ngầu phù sa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì ông mong cuộc sống của dân làng được thuận tiện hơn
Đề giấy: Vì sao sắp phải thôi chở đò mà ông Sáu vẫn thấy mừng? Viết 1–2 câu.
Trả lời mẫu: Vì có cầu thì trẻ con đi học không phải chờ đò, người ốm sang viện không phải lo nước lớn. Ông mừng vì dân làng đi lại dễ dàng, an toàn hơn.
Ông nói: “Có cầu thì trẻ con đi học không phải chờ đò, người ốm sang viện không phải lo nước lớn.” — ông mừng vì dân làng đi lại thuận tiện. Bài không nói ông chán việc, lên huyện ở với con cháu hay sợ lũ; ông định về trồng rau, nuôi cá.
7
Em học được điều gì từ ông Sáu?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Phải giữ mãi công việc cũ của mình, không bao giờ thay đổi
B.Biết vui với niềm vui chung, không tiếc phần thiệt của mình
C.Chỉ nên làm những công việc mang lại thật nhiều tiền
D.Không nên kể những chuyện ngày xưa cho trẻ con nghe
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Biết vui với niềm vui chung, không tiếc phần thiệt của mình
Đề giấy: Em học được điều gì từ ông Sáu? Viết 2–3 câu.
Trả lời mẫu: Em học được ở ông Sáu tấm lòng luôn nghĩ cho mọi người. Có cầu thì ông thôi chở đò, nhưng ông vẫn mừng vì cả làng đi lại dễ dàng. Em sẽ biết vui với điều tốt chung, không chỉ nghĩ đến mình.
Có cầu, ông Sáu mất việc chở đò nhưng vẫn “mừng rồi” vì dân làng đỡ vất vả — biết vui với niềm vui chung. Ông vui vẻ đổi việc, về trồng rau, nuôi cá; bài không nói chuyện tiền; ông vẫn kể chuyện cho Hiền nghe.
8
Trạng ngữ trong câu “Bằng chiếc sào tre dài, bác lái đò đẩy thuyền ra xa bờ.” là:
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Bằng chiếc sào tre dài
B.bác lái đò
C.đẩy thuyền ra xa bờ
D.ra xa bờ
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bằng chiếc sào tre dài
“Bằng chiếc sào tre dài” đứng đầu câu, ngăn với nòng cốt câu bằng dấu phẩy, trả lời câu hỏi “Bằng gì?” → trạng ngữ chỉ phương tiện. “bác lái đò” là chủ ngữ; “đẩy thuyền ra xa bờ” là vị ngữ.
9
Dòng nào tách đúng trạng ngữ (TN), chủ ngữ (CN), vị ngữ (VN) của câu “Mùa hè, nước sông quê em trong xanh mát rượi.”?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.TN: Mùa hè, nước sông / CN: quê em / VN: trong xanh mát rượi
B.TN: Mùa hè / CN: nước sông / VN: quê em trong xanh mát rượi
C.TN: Mùa hè / CN: nước sông quê em / VN: trong xanh mát rượi
D.TN: Mùa hè / CN: nước sông quê em trong xanh / VN: mát rượi
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: TN: Mùa hè / CN: nước sông quê em / VN: trong xanh mát rượi
Đề giấy: Xác định trạng ngữ, chủ ngữ, vị ngữ trong câu sau (gạch chân và ghi TN, CN, VN): “Mùa hè, nước sông quê em trong xanh mát rượi.”
Trả lời mẫu: TN: Mùa hè · CN: nước sông quê em · VN: trong xanh mát rượi. (Đúng TN 0,25 điểm; đúng CN 0,25 điểm; đúng VN 0,5 điểm.)
“Mùa hè” chỉ thời gian, đứng đầu câu → trạng ngữ. Hỏi “Cái gì trong xanh mát rượi?” → “nước sông quê em” (chủ ngữ). Hỏi “Nước sông quê em thế nào?” → “trong xanh mát rượi” (vị ngữ).
10
Dấu ngoặc kép trong đoạn sau có tác dụng gì? Bé hỏi: “Bà ơi, đi đò có lâu không ạ?” Bà đáp: “Một loáng là tới thôi, cháu ạ.”
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Đánh dấu lời đối thoại của nhân vật
B.Đánh dấu tên tác phẩm, tài liệu
C.Đánh dấu phần chú thích thêm
D.Đánh dấu các ý được liệt kê
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Đánh dấu lời đối thoại của nhân vật
Hai phần trong ngoặc kép là nguyên văn lời bé hỏi và lời bà đáp, đứng sau dấu hai chấm → dấu ngoặc kép đánh dấu lời đối thoại của nhân vật. Chú thích thêm thì dùng dấu ngoặc đơn; các ý liệt kê thường dùng dấu gạch ngang.
11
Trong câu “Ông lão chống sào, đẩy con đò nhỏ rời bến.”, dòng nào gồm toàn động từ?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.ông lão, con đò, bến
B.sào, đò, nhỏ
C.chống, đẩy, rời
D.nhỏ, chống, bến
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: chống, đẩy, rời
Động từ là từ chỉ hoạt động, trạng thái: chống (sào), đẩy (đò), rời (bến). “ông lão, sào, con đò, bến” là danh từ; “nhỏ” là tính từ.
12
Câu nào dưới đây có trạng ngữ chỉ nơi chốn?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Mỗi sáng sớm, ông lái đò đưa học sinh qua sông.
B.Bên bến đò cũ, mấy cây gạo nở hoa đỏ rực.
C.Nhờ có cây cầu mới, việc đi lại dễ dàng hơn.
D.Để kịp giờ học, Hiền dậy từ lúc trời còn tối.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bên bến đò cũ, mấy cây gạo nở hoa đỏ rực.
Đề giấy: Đặt một câu có trạng ngữ chỉ nơi chốn tả một cảnh đẹp ở quê hương em. Gạch dưới trạng ngữ, chủ ngữ, vị ngữ (ghi TN, CN, VN).
Trả lời mẫu: Trên cánh đồng, lúa đã chín vàng óng. (TN: Trên cánh đồng · CN: lúa · VN: đã chín vàng óng. Câu đúng yêu cầu 0,5 điểm; xác định đúng các bộ phận 0,5 điểm.)
“Bên bến đò cũ” trả lời “Ở đâu?” → trạng ngữ chỉ nơi chốn. “Mỗi sáng sớm” chỉ thời gian; “Nhờ có cây cầu mới” chỉ nguyên nhân; “Để kịp giờ học” chỉ mục đích.