Đề thi giữa học kì 2 (đề số 4)
Tiếng Việt lớp 4
📝
Tiếng Việt Lớp 4

Đề thi Tiếng Việt lớp 4 giữa học kì 2 (đề số 4)

⏱ 40 PHÚT📝 12 CÂU🎯 THANG ĐIỂM 10
🖨 In đề
⋯

Mỗi lượt thi là một mã đề mới cùng ma trận · Mỗi ngày 1 lượt miễn phí · Mở gói để luyện không giới hạn

Đọc hiểu bài “Buổi chiều ở bảo tàng” (chủ điểm Uống nước nhớ nguồn), luyện từ và câu: vị ngữ nêu đặc điểm, trạng ngữ chỉ mục đích, xác định trạng ngữ – chủ ngữ – vị ngữ, câu có trạng ngữ chỉ thời gian; bài văn kể lại câu chuyện về một nhân vật lịch sử in ra kèm dàn ý, bài mẫu.

✏️ Phần làm trên giấy — máy không chấm

Đề thật còn đọc thành tiếng (3đ), tập làm văn (10đ). Máy chỉ chấm phần làm trên máy (thang 10). Phần này in ra cho con làm, kèm đáp án mẫu và biểu điểm để bố mẹ chấm.

🖨 In phần viết + đáp án mẫu

Tập làm văn — gõ bài để cô chấm

Con viết bài vào máy, cô chấm theo biểu điểm (10đ) và ghi lời phê: 1 điều con làm tốt, 2 việc cần sửa, 1 câu gợi ý viết lại.

Bài đọc

Buổi chiều ở bảo tàng

Chủ nhật, mẹ đưa Ngân đến thăm Bảo tàng Lịch sử. Ngân chỉ định đi cho vui, vì em nghĩ bảo tàng toàn đồ cũ, chẳng có gì hay.

Vừa bước vào phòng trưng bày, Ngân đã sững lại trước một chiếc trống to lớn, màu xanh xám, đặt trong tủ kính. Cô hướng dẫn viên mỉm cười:

– Đây là trống đồng Đông Sơn. Ông cha ta đã làm ra nó từ hơn hai nghìn năm trước.

Ngân áp mặt vào tủ kính. Giữa mặt trống là một ngôi sao nhiều cánh. Xung quanh là những vòng hoa văn: người giã gạo, người đánh trống, những ngôi nhà mái cong như con thuyền, và cả đàn chim Lạc dang rộng cánh bay vòng quanh.

– Thời ấy chưa có máy móc, sao người xưa làm được chiếc trống đẹp thế hả cô? – Ngân hỏi.

– Bằng đôi bàn tay khéo léo và trí tuệ của mình đấy, cháu ạ. Nhìn hoa văn, chúng ta biết ông cha mình trồng lúa, làm nhà, vui hội ra sao.

Ngân đi hết phòng này sang phòng khác. Em được xem những mũi tên đồng thời An Dương Vương, những cọc gỗ lim cắm trên sông Bạch Đằng. Câu chuyện nào cô kể cũng khiến em muốn nghe mãi.

Tối hôm ấy, Ngân lấy giấy bút, vẽ lại đàn chim Lạc trên mặt trống. Em dán bức vẽ lên bàn học rồi viết bên dưới một dòng chữ: Ông cha mình giỏi quá!

Mẹ hỏi:

– Thế bảo tàng có còn chán không con?

Ngân lắc đầu lia lịa:

– Con muốn tuần sau lại đi nữa, mẹ ạ!

Nội dung đề thi

Danh sách câu hỏi

12 câu
1
Lúc đầu, Ngân nghĩ gì về bảo tàng?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Bảo tàng có rất nhiều trò chơi
B.Bảo tàng rộng và đẹp lắm
C.Bảo tàng chỉ dành cho người lớn
D.Bảo tàng toàn đồ cũ, chẳng có gì hay
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Bảo tàng toàn đồ cũ, chẳng có gì hay
Bài viết: “Ngân chỉ định đi cho vui, vì em nghĩ bảo tàng toàn đồ cũ, chẳng có gì hay.”
2
Theo cô hướng dẫn viên, trống đồng Đông Sơn được làm ra từ bao giờ?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Hơn hai trăm năm trước
B.Hơn một nghìn năm trước
C.Hơn hai nghìn năm trước
D.Hơn năm nghìn năm trước
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Hơn hai nghìn năm trước
Cô hướng dẫn viên nói: “Ông cha ta đã làm ra nó từ hơn hai nghìn năm trước.”
3
Ở chính giữa mặt trống đồng có hình gì?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Một con thuyền rồng
B.Một ngôi sao nhiều cánh
C.Một người đánh trống
D.Một đàn chim Lạc
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Một ngôi sao nhiều cánh
Bài viết: “Giữa mặt trống là một ngôi sao nhiều cánh.” Người đánh trống, đàn chim Lạc nằm ở những vòng hoa văn xung quanh.
4
Ngân được xem những gì của thời An Dương Vương?
Trắc nghiệm · 0,5 điểm
A.Những mũi tên đồng
B.Những cọc gỗ lim
C.Những chiếc trống đồng
D.Những ngôi nhà mái cong
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Những mũi tên đồng
Bài viết: “Em được xem những mũi tên đồng thời An Dương Vương, những cọc gỗ lim cắm trên sông Bạch Đằng.” Cọc gỗ lim là ở sông Bạch Đằng.
5
Đúng ghi Đ, sai ghi S theo nội dung bài đọc:
Đúng / Sai · 1 điểm
a)Chiếc trống đồng được đặt ngoài sân bảo tàng.Đ / S
b)Trên mặt trống có hình người giã gạo, người đánh trống.Đ / S
c)Ngân dán bức vẽ của mình lên bàn học.Đ / S
d)Ngân đi bảo tàng cùng các bạn trong lớp.Đ / S
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: a) S · b) Đ · c) Đ · d) S
Chấm từng ý: mỗi ý đúng được một phần điểm của câu.
a sai: trống đặt trong tủ kính, ở phòng trưng bày. b đúng như bài. c đúng: “Em dán bức vẽ lên bàn học.” d sai: mẹ đưa Ngân đi.
6
Vì sao Ngân muốn tuần sau lại đi bảo tàng nữa?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Vì mẹ hứa sẽ mua cho Ngân một chiếc trống đồng thật
B.Vì Ngân chưa kịp vẽ xong đàn chim Lạc trong tủ kính
C.Vì ở bảo tàng có nhiều trò chơi điện tử rất vui
D.Vì Ngân thấy chuyện về ông cha thật hay, muốn nghe mãi
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Vì Ngân thấy chuyện về ông cha thật hay, muốn nghe mãi
Đề giấy: Vì sao sau buổi đi bảo tàng, Ngân lại muốn tuần sau đi nữa? Viết 1–2 câu.
Trả lời mẫu: Vì ở bảo tàng, Ngân được xem trống đồng, mũi tên đồng, cọc gỗ Bạch Đằng và nghe kể chuyện về ông cha. Ngân thấy hay và tự hào nên muốn đến để biết thêm.
Bài viết: “Câu chuyện nào cô kể cũng khiến em muốn nghe mãi.” Mẹ không hứa mua trống; Ngân vẽ chim Lạc ở nhà tối hôm ấy và đã dán lên bàn; bài không nói bảo tàng có trò chơi điện tử.
7
Dòng chữ Ngân viết dưới bức vẽ cho thấy em có cảm xúc gì?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Tự hào, khâm phục ông cha ngày xưa
B.Buồn vì không được mang trống về nhà
C.Sợ hãi trước những đồ vật quá cũ
D.Tiếc vì bức vẽ chưa giống chiếc trống
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Tự hào, khâm phục ông cha ngày xưa
Đề giấy: Sau buổi đi bảo tàng, Ngân thay đổi suy nghĩ như thế nào? Viết 1–2 câu.
Trả lời mẫu: Lúc đầu Ngân nghĩ bảo tàng toàn đồ cũ, chẳng có gì hay. Sau buổi đi, Ngân thấy tự hào, khâm phục ông cha và muốn tuần sau lại đến.
Ngân viết “Ông cha mình giỏi quá!” — lời khen, thể hiện niềm tự hào, khâm phục. Bài không nói Ngân buồn, sợ hãi hay tiếc bức vẽ.
8
Câu chuyện giúp em hiểu điều gì?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Chỉ những đồ vật mới, đắt tiền mới đáng để ngắm nhìn
B.Trẻ em không nên hỏi nhiều khi đi tham quan cùng người lớn
C.Tìm hiểu lịch sử giúp ta tự hào về những gì ông cha để lại
D.Muốn vẽ thật đẹp thì phải ngắm thật nhiều tủ kính
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Tìm hiểu lịch sử giúp ta tự hào về những gì ông cha để lại
Đề giấy: Em đã từng đến thăm một di tích, bảo tàng hoặc nghe kể về ông cha ta chưa? Em cảm thấy thế nào? Viết 2–3 câu.
Trả lời mẫu: Em đã được đến thăm Văn Miếu – Quốc Tử Giám. Em được xem các tấm bia khắc tên những người đỗ đạt ngày xưa. Em thấy tự hào về truyền thống hiếu học của ông cha và tự nhủ phải chăm học hơn.
Từ chỗ nghĩ bảo tàng chán, Ngân được xem trống đồng, nghe chuyện ông cha và thấy tự hào — tìm hiểu lịch sử giúp ta tự hào về những gì ông cha để lại. Trống đồng là đồ rất cũ mà vẫn đáng ngắm; Ngân hỏi cô và được cô giải thích; bài không nói về chuyện vẽ đẹp nhờ ngắm tủ kính.
9
Chọn bộ phận thích hợp làm vị ngữ để được câu nêu đặc điểm: “Những hoa văn trên mặt trống đồng …”
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.được người xưa khắc lên
B.là hình người giã gạo
C.rất tinh xảo, đẹp mắt
D.kể chuyện ông cha ngày xưa
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: rất tinh xảo, đẹp mắt
Đề giấy: Viết tiếp vị ngữ nêu đặc điểm để hoàn thành câu: “Những hoa văn trên mặt trống đồng …………”
Trả lời mẫu: Những hoa văn trên mặt trống đồng rất tinh xảo và đẹp mắt. (Vị ngữ nêu đặc điểm, có tính từ.)
Câu nêu đặc điểm có vị ngữ trả lời câu hỏi “thế nào?”, thường là tính từ: “rất tinh xảo, đẹp mắt”. “được người xưa khắc lên”, “kể chuyện ông cha ngày xưa” nêu hoạt động; “là hình người giã gạo” dùng để giới thiệu.
10
Trạng ngữ trong câu “Để các bạn nhỏ hiểu thêm về lịch sử, bảo tàng mở một phòng trưng bày mới.” bổ sung thông tin gì cho câu?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Cho biết bảo tàng mở phòng mới để làm gì
B.Cho biết bảo tàng mở phòng mới vào khi nào
C.Cho biết bảo tàng mở phòng mới ở nơi nào
D.Cho biết vì sao bảo tàng đông khách
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Cho biết bảo tàng mở phòng mới để làm gì
Trạng ngữ “Để các bạn nhỏ hiểu thêm về lịch sử” trả lời câu hỏi “Để làm gì?” — đó là trạng ngữ chỉ mục đích.
11
Dòng nào tách đúng trạng ngữ (TN), chủ ngữ (CN), vị ngữ (VN) của câu “Trong tủ kính, chiếc trống đồng cổ nằm lặng im.”?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.TN: Trong tủ kính, chiếc trống / CN: đồng cổ / VN: nằm lặng im
B.TN: Trong tủ kính / CN: chiếc trống / VN: đồng cổ nằm lặng im
C.TN: Trong tủ kính, chiếc trống đồng cổ / CN: nằm / VN: lặng im
D.TN: Trong tủ kính / CN: chiếc trống đồng cổ / VN: nằm lặng im
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: TN: Trong tủ kính / CN: chiếc trống đồng cổ / VN: nằm lặng im
Đề giấy: Xác định trạng ngữ, chủ ngữ, vị ngữ trong câu sau (gạch chân và ghi TN, CN, VN): “Trong tủ kính, chiếc trống đồng cổ nằm lặng im.”
Trả lời mẫu: TN: Trong tủ kính · CN: chiếc trống đồng cổ · VN: nằm lặng im. (Đúng TN 0,25 điểm; đúng CN 0,25 điểm; đúng VN 0,5 điểm.)
“Trong tủ kính” chỉ nơi chốn, đứng đầu câu, ngăn bằng dấu phẩy → trạng ngữ. Hỏi “Cái gì nằm lặng im?” → “chiếc trống đồng cổ” (chủ ngữ, “đồng cổ” nói rõ chiếc trống nào). “nằm lặng im” là vị ngữ.
12
Câu nào dưới đây có trạng ngữ chỉ thời gian?
Trắc nghiệm · 1 điểm
A.Nhờ cô hướng dẫn viên, Ngân hiểu thêm về trống đồng.
B.Trong phòng trưng bày, mọi người nói chuyện rất khẽ.
C.Mùa xuân năm ấy, cả làng mở hội đánh trống đồng.
D.Để nhớ lâu, Ngân ghi chép cẩn thận vào cuốn sổ nhỏ.
💡 Xem đáp án & lời giải
Đáp án: Mùa xuân năm ấy, cả làng mở hội đánh trống đồng.
Đề giấy: Đặt một câu có trạng ngữ chỉ thời gian kể về một việc em làm để tỏ lòng biết ơn ông bà hoặc thầy cô. Gạch dưới trạng ngữ, chủ ngữ, vị ngữ (ghi TN, CN, VN).
Trả lời mẫu: Ngày Hai mươi tháng Mười một, em tặng cô giáo một bó hoa tự làm. (TN: Ngày Hai mươi tháng Mười một · CN: em · VN: tặng cô giáo một bó hoa tự làm. Câu đúng yêu cầu 0,5 điểm; xác định đúng các bộ phận 0,5 điểm.)
“Mùa xuân năm ấy” trả lời “Khi nào?” → trạng ngữ chỉ thời gian. “Nhờ cô hướng dẫn viên” chỉ nguyên nhân; “Trong phòng trưng bày” chỉ nơi chốn; “Để nhớ lâu” chỉ mục đích.